[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BB%A5%20%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20s%E1%BB%B1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vụ án hình sự":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Vụ án hình sự (criminal case): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Vụ án hình sự\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>criminal case\u003C\u002Fem>) là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm, bản chất pháp lý và căn cứ phát sinh vụ án hình sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một vụ án hình sự chỉ chính thức phát sinh về mặt pháp lý khi cơ quan có thẩm quyền (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Hội đồng xét xử) ban hành Quyết định khởi tố vụ án hình sự. Hành vi vi phạm pháp luật dù có tính chất nghiêm trọng đến đâu cũng chưa được coi là một vụ án hình sự nếu chưa có văn bản tố tụng khởi tố có hiệu lực pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, căn cứ để khởi tố vụ án hình sự là khi cơ quan có thẩm quyền đã xác định có \"dấu hiệu tội phạm\". Dấu hiệu này được phát hiện thông qua các nguồn thông tin tin cậy như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tố giác, tin báo về tội phạm của cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức xã hội;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tin báo trên các phương tiện thông tin đại chúng;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người phạm tội tự thú hoặc đầu thú trước cơ quan công an, viện kiểm sát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bốn giai đoạn tố tụng cơ bản của một vụ án hình sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình giải quyết một vụ án hình sự diễn ra tuần tự qua các giai đoạn độc lập nhưng gắn kết chặt chẽ về mặt chứng cứ và thủ tục tố tụng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn tố tụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ quan chủ trì\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung hoạt động trọng tâm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>1. Khởi tố vụ án\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp nhận, thụ lý và kiểm tra, xác minh tố giác, tin báo tội phạm; ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>2. Điều tra vụ án\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ quan điều tra các cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng mọi biện pháp điều tra theo luật định (khám nghiệm hiện trường, giám định, lấy lời khai, hỏi cung bị can, thực nghiệm điều tra) nhằm thu thập chứng cứ chứng minh có tội hoặc vô tội, làm rõ động cơ, hậu quả và nhân thân bị can.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>3. Truy tố bị can\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viện kiểm sát nhân dân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu toàn bộ hồ sơ vụ án và bản kết luận điều tra; quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án bằng bản Cáo trạng (Indictment), trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc đình chỉ vụ án.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>4. Xét xử sơ thẩm và phúc thẩm\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tòa án nhân dân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội đồng xét xử tiến hành phiên tòa công khai, thực hiện tranh tụng dân chủ giữa Kiểm sát viên và Luật sư bào chữa, ban hành Bản án xác định bị cáo có tội hay không có tội và quyết định hình phạt.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ngoài bốn giai đoạn cơ bản nêu trên, vụ án hình sự còn có thể trải qua các thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật gồm: Giám đốc thẩm (khi phát hiện có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng hoặc sai lầm áp dụng pháp luật) và Tái thẩm (khi xuất hiện các tình tiết mới làm thay đổi cơ bản bản chất vụ án mà trước đó Tòa án không thể biết).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên tắc hiến định bảo đảm quyền con người trong tố tụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để ngăn ngừa oan sai và bảo vệ công lý, pháp luật tố tụng hình sự hiện đại thiết lập hệ thống các nguyên tắc nền tảng có tính bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of innocence):\u003C\u002Fstrong> Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, cơ quan có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan nhà nước:\u003C\u002Fstrong> Bị can, bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội; gánh nặng chứng minh hành vi phạm tội hoàn toàn thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án; không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo đảm quyền bào chữa và tranh tụng công bằng:\u003C\u002Fstrong> Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa ngay từ thời điểm bị giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc bắt người. Bản án của Tòa án phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng dân chủ tại phiên tòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Vụ án hình sự","criminal case",[20,21,18,22],"án hình sự","tố tụng hình sự","vụ án tố tụng hình sự","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Vice Principal, Hanoi Procuratorate University, Vietnam. (2021). Presumption of Innocence – Application in Exercising Prosecution Rights, Supervising the Investigation and Adjudication of Criminal Cases under Vietnam Legal. INTERNATIONAL JOURNAL OF MULTIDISCIPLINARY RESEARCH AND ANALYSIS.","Presumption of Innocence – Application in Exercising Prosecution Rights, Supervising the Investigation and Adjudication of Criminal Cases under Vietnam Legal","Vice Principal, Hanoi Procuratorate University, Vietnam., Bien","INTERNATIONAL JOURNAL OF MULTIDISCIPLINARY RESEARCH AND ANALYSIS",2021,"10.47191\u002Fijmra\u002Fv4-i4-06",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Rabinowitz (2023). \"What Will Become of the Innocent?\": Pretrial Detention, the Presumption of Innocence, and Punishment Before Trial. UCLA Criminal Justice Law Review.","\"What Will Become of the Innocent?\": Pretrial Detention, the Presumption of Innocence, and Punishment Before Trial","Rabinowitz","UCLA Criminal Justice Law Review",2023,"10.5070\u002Fcj87162080",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Wilde (2015). Examination of Prosecution Witnesses: Georgian Criminal Procedure Compared to Dutch Criminal Procedure and ECtHR Case-Law. Elsevier BV.","Examination of Prosecution Witnesses: Georgian Criminal Procedure Compared to Dutch Criminal Procedure and ECtHR Case-Law","Wilde","Elsevier BV",2015,"10.2139\u002Fssrn.2636718",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Một vụ án hình sự chính thức phát sinh về mặt pháp lý từ thời điểm nào?","Chỉ chính thức phát sinh khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ban hành Quyết định khởi tố vụ án hình sự sau khi đã xác định có đầy đủ dấu hiệu của tội phạm theo quy định luật định.",{"question":52,"answer":53},"Bốn giai đoạn tố tụng giải quyết một vụ án hình sự gồm những giai đoạn nào?","Bao gồm: 1. Khởi tố vụ án hình sự; 2. Điều tra vụ án hình sự; 3. Truy tố bị can ra trước Tòa án; và 4. Xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án nhân dân.",{"question":55,"answer":56},"Nội dung cốt lõi của nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự là gì?","Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội có hiệu lực; gánh nặng chứng minh thuộc về nhà nước và mọi hoài nghi hợp lý đều phải giải thích theo hướng có lợi cho bị cáo.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:36:50.891+00:00","2026-09-11T16:31:04.955+00:00",245,[68,78,83,89,93,98,103,107,112,117],{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"các tội xâm phạm sức khỏe của con người","Các tội xâm phạm sức khỏe của con người là gì? Các công bố khoa học về Các tội xâm phạm sức khỏe của con người","Các tội xâm phạm sức khỏe của con người","Crimes against human health","Các tội xâm phạm sức khỏe của con người là nhóm tội phạm được quy định trong luật hình sự, gồm các hành vi cố ý hoặc vô ý làm tổn hại đến sự toàn vẹn thể chất hoặc trạng thái hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể người khác.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":90,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":104,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động."]