[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":77,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":83,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"wikidataId":10,"relateTopics":85},"vỏ não trước","Vỏ não trước là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vỏ não trước là vùng nằm ở phần trước thùy trán, đảm nhận các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, kiểm soát hành vi và xử lý cảm xúc. Đây là trung tâm điều hành của não bộ, liên kết với nhiều vùng khác để tích hợp thông tin và điều phối hành vi phù hợp với mục tiêu và hoàn cảnh. ","\u003Ch2>Định nghĩa vỏ não trước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vỏ não trước (prefrontal cortex – PFC) là vùng nằm phía trước thùy trán của não bộ, thuộc về phần vỏ não mới (neocortex), đóng vai trò chủ đạo trong các chức năng nhận thức bậc cao của con người như tư duy trừu tượng, lập kế hoạch, ra quyết định, điều tiết cảm xúc và kiểm soát hành vi xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là vùng não có sự phát triển vượt trội ở loài người cả về kích thước lẫn chức năng so với các loài linh trưởng khác. Vỏ não trước được coi là trung tâm điều hành (executive center) của não bộ vì nó phối hợp và tích hợp nhiều luồng thông tin từ các vùng não khác nhau để điều phối hành vi phù hợp với mục tiêu và bối cảnh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân vùng chức năng, PFC thường được chia thành ba vùng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dorsolateral PFC (DLPFC):\u003C\u002Fstrong> liên quan đến trí nhớ làm việc, tư duy logic, và kiểm soát nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Orbitofrontal cortex (OFC):\u003C\u002Fstrong> xử lý phần thưởng, đánh giá rủi ro và điều chỉnh hành vi xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ventromedial PFC (vmPFC):\u003C\u002Fstrong> điều hòa cảm xúc và ra quyết định dựa trên giá trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo mô tả giải phẫu chi tiết tại NCBI – Prefrontal Cortex.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và cấu trúc liên kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vỏ não trước nằm ở phần cực trước của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B9y%20tr%C3%A1n%22%7D}}, giới hạn phía sau bởi rãnh trước trung tâm (precentral sulcus). Trong hệ thống phân chia Brodmann, vùng này bao gồm các vùng số 8, 9, nhiều, nhiều, nhiều, nhiều và một phần của vùng nhiều. Đây là vùng vỏ não có tỷ lệ thể tích lớn nhất so với tổng thể não ở người, chiếm khoảng nhiều–nhiều% toàn bộ vỏ não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PFC có các kết nối dày đặc cả theo hướng hướng lên (afferent) và hướng xuống (efferent), cho phép nó nhận và điều khiển tín hiệu từ nhiều vùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên kết với \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20h%E1%BA%A3i%20m%C3%A3%22%7D}}\u003C\u002Fstrong> (hippocampus) và \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%93i%20th%E1%BB%8B%22%7D}}\u003C\u002Fstrong> (thalamus) để truy xuất và tích hợp trí nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết với \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A1ch%20n%E1%BB%81n%22%7D}}\u003C\u002Fstrong> (basal ganglia) và \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20n%C3%A3o%22%7D}}\u003C\u002Fstrong> để kiểm soát hành vi có mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên kết hai chiều với \u003Cstrong>hạch hạnh nhân\u003C\u002Fstrong> (amygdala) để xử lý cảm xúc và mối đe dọa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa các vùng liên kết chính của PFC:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vùng liên kết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò trong điều phối PFC\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hồi hải mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trí nhớ dài hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hồi tưởng và đánh giá bối cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạch hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xử lý cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phản ứng cảm xúc, ra quyết định đạo đức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạch nền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều khiển vận động, động lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn lựa hành vi phù hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đồi thị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung chuyển cảm giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích hợp thông tin đầu vào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng nhận thức điều hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng nhận thức điều hành là khả năng kiểm soát, điều phối và quản lý các hoạt động trí tuệ phức tạp của não. PFC đóng vai trò trung tâm trong quá trình này bằng cách duy trì thông tin trong trí nhớ làm việc, chuyển đổi linh hoạt giữa các nhiệm vụ, kiểm soát sự chú ý, và ức chế phản ứng không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những chức năng này cho phép con người xử lý các tình huống mới, thay đổi chiến lược linh hoạt, kiểm soát bốc đồng và duy trì hành vi có mục tiêu trong thời gian dài. PFC giúp phân tích hệ quả của hành vi trước khi thực hiện, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với quy chuẩn xã hội và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính của chức năng điều hành bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Khả năng lập kế hoạch và tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển đổi chú ý và xử lý đa nhiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế hành vi bốc đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng theo dõi hiệu suất và sửa sai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nKhi PFC bị tổn thương do chấn thương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%22%7D}} hoặc rối loạn thần kinh, người bệnh có thể mất khả năng tự điều chỉnh, dễ bị phân tâm, hành xử xung động và mất khả năng lập kế hoạch dài hạn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong xử lý cảm xúc và hành vi xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng orbitofrontal và ventromedial của vỏ não trước là trung tâm điều hòa cảm xúc và kiểm soát hành vi xã hội. Các vùng này tích hợp tín hiệu từ hệ limbic (đặc biệt là hạch hạnh nhân) để ước lượng giá trị phần thưởng, rủi ro, và ảnh hưởng của hành vi đối với người khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những quá trình này cho phép con người nhận thức được chuẩn mực xã hội, trải nghiệm sự đồng cảm, kiểm soát ham muốn tức thời và thực hiện các lựa chọn đạo đức. Đặc biệt, vmPFC chịu trách nhiệm đánh giá giá trị cảm xúc và quyết định dựa trên kinh nghiệm cá nhân, góp phần tạo nên bản sắc cá nhân và hành vi đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu bằng chụp fMRI cho thấy PFC hoạt động mạnh khi con người đưa ra các quyết định có yếu tố cảm xúc, đạo đức hoặc xã hội phức tạp. Tổn thương vùng này có liên quan đến các biểu hiện như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu cảm giác tội lỗi, đồng cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi bốc đồng, phá vỡ chuẩn mực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng đánh giá hậu quả hành vi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn ranh giới và các hội chứng thần kinh xã hội đều cho thấy dấu hiệu bất thường tại PFC, đặc biệt là vùng OFC và vmPFC.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>PFC và trí nhớ làm việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trí nhớ làm việc (working memory) là năng lực lưu giữ và xử lý thông tin trong thời gian ngắn nhằm phục vụ cho các nhiệm vụ nhận thức phức tạp như suy luận, tính toán, ngôn ngữ và ra quyết định. Vỏ não trước, đặc biệt là vùng dorsolateral PFC (DLPFC), được coi là trung tâm điều phối và duy trì hoạt động của trí nhớ làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động điện sinh học tại PFC cho thấy sự kích hoạt duy trì (persistent activation) trong suốt giai đoạn lưu giữ thông tin, ngay cả khi không có kích thích từ môi trường. Điều này giúp PFC giữ lại thông tin quan trọng một cách linh hoạt để chuẩn bị cho phản ứng hoặc xử lý tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu bằng fMRI và điện sinh lý học cho thấy vùng DLPFC có vai trò quan trọng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lưu trữ tạm thời các mục tiêu và hướng dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc bỏ thông tin không liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển thông tin giữa trí nhớ ngắn hạn và dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMức độ kích hoạt của PFC trong các bài kiểm tra như n-back hoặc delayed response task tỷ lệ thuận với hiệu suất trí nhớ làm việc ở người lớn khỏe mạnh.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển và thay đổi theo tuổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vỏ não trước là một trong những vùng não phát triển muộn nhất trong quá trình trưởng thành. Sự myelin hóa và tái cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22synapse%22%7D}} tại PFC kéo dài đến cuối giai đoạn vị thành niên hoặc đầu tuổi trưởng thành (khoảng nhiều tuổi). Điều này giải thích vì sao trẻ vị thành niên thường khó kiểm soát hành vi bốc đồng, thiếu ổn định cảm xúc và dễ bị ảnh hưởng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn phát triển, PFC dần dần tăng cường khả năng kiểm soát nhận thức, cải thiện tư duy trừu tượng, và nâng cao khả năng dự đoán hệ quả hành vi. Đặc biệt, việc tương tác xã hội, học tập và trải nghiệm có ảnh hưởng đáng kể đến việc hình thành các mạng kết nối thần kinh tại PFC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, quá trình lão hóa sau nhiều tuổi dẫn đến sự suy giảm chức năng PFC, biểu hiện qua:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tốc độ xử lý thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tính linh hoạt nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng ức chế phản ứng sai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự thoái hóa tế bào thần kinh và giảm mật độ synapse tại PFC được ghi nhận rõ trong các bệnh lý như Alzheimer và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sa%20s%C3%BAt%20tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%22%7D}} mạch máu.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong các rối loạn thần kinh và tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rối loạn chức năng của vỏ não trước có liên quan đến nhiều bệnh lý thần kinh và tâm thần. Các kỹ thuật hình ảnh thần kinh đã cho thấy sự bất thường trong cấu trúc, lưu lượng máu và hoạt động điện tại PFC ở các bệnh nhân mắc các rối loạn sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Rối loạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu tại PFC\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ADHD\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt PFC yếu, thiếu dopamin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó chú ý, bốc đồng, quên nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoạt động giảm ở DLPFC, tăng ở vmPFC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tư duy tiêu cực, giảm động lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tâm thần phân liệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm kết nối PFC-thalamus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn tư duy, thiếu tổ chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Alzheimer\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Teo mô, mất liên kết synapse\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy giảm trí nhớ làm việc, định hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phục hồi chức năng PFC đang là một hướng đi chính trong điều trị. Các phương pháp can thiệp bao gồm: huấn luyện nhận thức, kích thích từ xuyên sọ (TMS), kích thích dòng điện một chiều (tDCS), dược lý học tăng cường dopamin và liệu pháp hành vi – nhận thức (CBT).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động của vỏ não trước được điều hòa bởi nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh, trong đó nổi bật nhất là dopamin và norepinephrin. Dopamin đặc biệt quan trọng trong việc duy trì trí nhớ làm việc, điều khiển động lực, kiểm soát cảm xúc và ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dopamine%22%7D}} và hiệu suất hoạt động PFC tuân theo dạng đáp ứng hình chuông ngược:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Hiệu suất}_{PFC} = a \\cdot e^{-\\left( \\frac{[DA] - \\mu}{\\sigma} \\right)^2}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[DA]\u003C\u002Fscript>: nồng độ dopamine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>: mức dopamine tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>: độ lệch chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNồng độ quá thấp hoặc quá cao đều gây giảm hiệu suất hoạt động của PFC. Điều này giải thích vì sao các thuốc điều trị ADHD (như methylphenidate) hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A7m%20c%E1%BA%A3m%22%7D}} (như SSRI) thường nhắm đến việc điều chỉnh nồng độ dopamine hoặc serotonin tại PFC.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết sâu sắc về chức năng vỏ não trước đã mở đường cho nhiều ứng dụng trong cả y học lẫn công nghệ thần kinh. Một số hướng ứng dụng nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc hướng thần có chọn lọc theo vùng PFC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng TMS, tDCS để phục hồi chức năng điều hành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huấn luyện nhận thức dành cho trẻ ADHD, người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế AI mô phỏng mô hình điều hành của PFC trong robot\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ như fNIRS (quang phổ hồng ngoại chức năng), MEG (từ não đồ), EEG độ phân giải cao và các mô hình học sâu đang được tích hợp để mô phỏng và phân tích hoạt động của PFC trong điều kiện thực nghiệm, học đường và lâm sàng.\u003C\u002Fp>","prefrontal cortex",[19,20,17,21],"vỏ não trước trán","thùy trán trước","frontal cortex","Vỏ não trước (thường chỉ vỏ não trước trán - prefrontal cortex) là vùng vỏ não nằm ở phần trước nhất của thùy trán não bộ, đóng vai trò trung tâm điều phối các chức năng điều hành nhận thức cấp cao, lập kế hoạch chiến lược, kiểm soát xung động và ứng xử xã hội.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,40],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Miller, E. K., & Cohen, J. D. (2001). An integrative theory of prefrontal cortex function. Annual Review of Neuroscience, 24(1), 167-202.","An Integrative Theory of Prefrontal Cortex Function","Miller, Cohen","Annual Review of Neuroscience",2001,"10.1146\u002Fannurev.neuro.24.1.167","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev.neuro.24.1.167",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":30,"doi":38,"url":39},"Fuster, J. M. (2001). The prefrontal cortex—an update: time is of the essence. Neuron, 30(2), 319-333.","The Prefrontal Cortex—An Update","Fuster","Neuron","10.1016\u002FS0896-6273(01)00285-9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0896-6273(01)00285-9",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Baddeley, A. (2003). Working memory: looking back and looking forward. Nature Reviews Neuroscience, 4(10), 829-839.","Working memory: looking back and looking forward","Baddeley","Nature Reviews Neuroscience",2003,"10.1038\u002Fnrn1201","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrn1201",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Chức năng điều hành (executive functions) của vỏ não trước trán bao gồm những gì?","Chức năng điều hành bao gồm năng lực lập kế hoạch dài hạn, chuyển đổi chú ý linh hoạt, trí nhớ làm việc (working memory), giải quyết vấn đề phức tạp và ức chế các phản xạ bản năng không phù hợp.",{"question":53,"answer":54},"Tổn thương vùng vỏ não trước trán dẫn đến những hội chứng gì?","Bệnh nhân có thể mắc hội chứng mất ức chế hành vi, rối loạn nhân cách, mất khả năng lập kế hoạch, suy giảm khả năng thấu cảm và mất khả năng ra quyết định logic (điển hình như trường hợp lịch sử Phineas Gage).",{"question":56,"answer":57},"Vỏ não trước trán phát triển và hoàn thiện ở độ tuổi nào?","Vỏ não trước trán là một trong những vùng não hoàn thiện quá trình myelin hóa muộn nhất trong quá trình phát triển cá thể, thường chỉ đạt đến độ trưởng thành đầy đủ khi bước vào độ tuổi trưởng thành trẻ.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[67,68,69,70,71,72,73,74,75,76],"thùy trán","hồi hải mã","đồi thị","hạch nền","tiểu não","đột quỵ","synapse","sa sút trí tuệ","dopamine","trầm cảm",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.138+00:00","2026-09-18T02:08:01.085+00:00","2025-10-22T13:35:00.522+00:00","2026-09-18T02:08:00.583+00:00",329,[86,89,92,95,98,101,104,107,109,112],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":19,"title":108,"term":19,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Vỏ não trước trán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA"]