[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BB%8B%20tr%C3%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vị trí":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vị trí","Vị trí là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vị trí là khái niệm mô tả điểm hoặc tọa độ mà một đối tượng chiếm giữ trong không gian vật lý, địa lý hoặc trừu tượng, giữ vai trò nền tảng trong nhiều ngành khoa học. Khái niệm này cũng được dùng theo nghĩa xã hội và kinh tế để chỉ vai trò, vị thế hoặc điểm đứng của cá nhân, nhóm hay tổ chức trong cấu trúc hay thị trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về vị trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vị trí được hiểu là điểm hoặc khoảng xác định mà một đối tượng chiếm giữ trong một không gian cụ thể, có thể là không gian vật lý, không gian địa lý hoặc không gian trừu tượng. Trong khoa học tự nhiên, vị trí là thông tin nền tảng dùng để mô tả trạng thái của vật, là tham số cần thiết để xác định chuyển động, tính toán quỹ đạo và mô phỏng hiện tượng. Trong khoa học xã hội, vị trí cũng mang giá trị mô tả, nhưng theo nghĩa biểu tượng hơn, phản ánh vai trò hoặc vị thế của một cá nhân hay nhóm trong hệ thống tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều lĩnh vực khoa học sử dụng khái niệm vị trí như một đơn vị cơ bản để xây dựng mô hình và giải thích sự vận hành của hệ thống. Trong bối cảnh vật lý học cổ điển, vị trí là thành phần của vectơ trạng thái, trong khi trong kinh tế học, vị trí mang tính chiến lược hơn như vị trí thị trường hoặc vị trí thương hiệu. Điều này cho thấy khái niệm vị trí có tính bao quát cao và được điều chỉnh linh hoạt theo từng ngữ cảnh nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cách tiếp cận phổ biến đối với khái niệm vị trí gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Vị trí tuyệt đối: xác định bằng tọa độ trong hệ quy chiếu cố định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vị trí tương đối: mô tả điểm đứng so với một đối tượng khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vị trí phái sinh: vị thế trong cấu trúc xã hội hoặc thị trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững dạng này hỗ trợ việc phân tích đa chiều và cho phép áp dụng trong nhiều ngành khoa học khác nhau.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí trong không gian vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý và toán học, vị trí được biểu diễn bằng tọa độ theo một hệ quy chiếu xác định. Hệ tọa độ Descartes là dạng được sử dụng phổ biến nhất, mô tả vị trí thông qua ba giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x, y, z)\u003C\u002Fscript>. Mỗi điểm trong không gian ba chiều đều có một bộ tọa độ duy nhất, cho phép mô tả chính xác cấu trúc và sự phân bố của vật chất. Các hệ tọa độ khác như hệ cực hoặc hệ cầu được sử dụng khi mô hình vật lý đòi hỏi sự đối xứng hoặc thuận tiện tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí trong vật lý gắn liền với việc phân tích chuyển động. Khi biết vị trí theo thời gian, ta có thể tính vận tốc và gia tốc bằng đạo hàm bậc một và bậc hai theo thời gian. Điều này tạo nền tảng cho các mô hình động lực học. Ngoài ra, trong cơ học lượng tử, vị trí không còn là thông số xác định tuyệt đối mà là đại lượng xác suất, cho thấy sự khác biệt giữa hai mô hình vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả một số hệ tọa độ thường gặp và ứng dụng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ tọa độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Dạng biểu diễn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ Descartes\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>(x, y, z)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tả chuyển động thẳng và các mô hình cơ học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ cực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>(r, θ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích quỹ đạo tròn và chuyển động xoay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hệ cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>(r, θ, φ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tả trường hấp dẫn, trường điện từ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nSự lựa chọn hệ tọa độ phù hợp giúp đơn giản hóa phép tính và tối ưu hóa mô phỏng khoa học.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí trong địa lý và bản đồ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong địa lý học, vị trí được biểu diễn bằng tọa độ địa lý dựa trên kinh độ và vĩ độ. Hệ tọa độ này cho phép xác định chính xác vị trí của điểm trên bề mặt Trái Đất. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\" target=\"_blank\">US Geological Survey (USGS)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\" target=\"_blank\">National Geographic\u003C\u002Fa> phát triển và cung cấp các hệ thống bản đồ và dữ liệu địa lý phục vụ phân tích môi trường, khảo sát tự nhiên và nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí địa lý là một thành phần cốt lõi trong bản đồ học và hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS cho phép quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian, từ quy hoạch đô thị đến giám sát biến đổi khí hậu. Trong ngành viễn thám, vị trí kết hợp cùng dữ liệu ảnh vệ tinh giúp xác định biến động địa hình, rừng, hệ sinh thái và sự thay đổi môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu vị trí địa lý có nhiều dạng khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tọa độ điểm: mô tả vị trí của địa danh hoặc đối tượng cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tọa độ đường: mô tả mạng lưới giao thông hoặc dòng chảy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tọa độ vùng: mô tả lãnh thổ, khu bảo tồn hoặc vùng khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhờ khả năng mô tả không gian trực quan, vị trí địa lý trở thành công cụ phân tích quan trọng trong khoa học Trái Đất.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí trong khoa học xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học xã hội, vị trí mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến vai trò, quyền lực hoặc ảnh hưởng của cá nhân hay nhóm trong cấu trúc xã hội. Vị trí xã hội phản ánh mức độ tiếp cận nguồn lực, khả năng ra quyết định và mức độ tương tác trong cộng đồng. Các mô hình phân tầng xã hội thường dựa trên các yếu tố như thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp và quyền lực để xác định vị trí của cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm vị trí trong tâm lý học xã hội cũng đề cập đến hành vi nhóm, vị thế trong tập thể và ảnh hưởng xã hội. Một cá nhân có vị trí trung tâm trong mạng lưới quan hệ xã hội thường có ảnh hưởng lớn đến hành vi, truyền thông và ra quyết định của nhóm. Các công cụ phân tích mạng xã hội (SNA) được sử dụng để đo lường vị trí này dựa trên số lượng kết nối và mức độ trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa phân loại vị trí xã hội:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí cấu trúc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên tầng lớp, nghề nghiệp và quyền lực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí mạng xã hội\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên mức độ kết nối và ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí vai trò\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dựa trên kỳ vọng xã hội đối với chức năng của cá nhân\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhờ phân tích vị trí xã hội, các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn sự vận hành của nhóm và tổ chức.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vị trí trong kinh tế và kinh doanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh tế học và kinh doanh, vị trí được sử dụng như một khái niệm chiến lược mô tả khả năng của doanh nghiệp hoặc sản phẩm trong việc chiếm giữ một điểm nhất định trên thị trường. Vị trí này phản ánh mức độ cạnh tranh, mức độ khác biệt hóa và cách người tiêu dùng nhận diện thương hiệu. Khái niệm “định vị thị trường” là một trong những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xác định đối tượng mục tiêu và chiến lược phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí trong kinh doanh không chỉ nằm ở góc độ sản phẩm mà còn liên quan đến vị trí trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần lựa chọn vị trí nhà máy, kho trung chuyển và điểm phân phối sao cho tối ưu chi phí và thời gian vận chuyển. Các nghiên cứu logistics của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\" target=\"_blank\">World Bank\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng vị trí địa lý của cơ sở vật chất có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ở cấp quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả một số loại vị trí trong kinh tế và ý nghĩa của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí thị trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định hình ảnh thương hiệu, phân khúc khách hàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí trong chuỗi cung ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu vận chuyển và phân phối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí cạnh tranh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khoảng cách với đối thủ và lợi thế chiến lược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhững dạng vị trí này giúp doanh nghiệp xây dựng mô hình tăng trưởng bền vững và hiệu quả.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí trong khoa học dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu vị trí là thành phần cốt lõi trong nhiều hệ thống phân tích hiện đại. Các ứng dụng từ hành vi khách hàng, dự báo giao thông đến trí tuệ nhân tạo đều yêu cầu thông tin về vị trí để hiểu bối cảnh và tối ưu mô hình. Nguồn dữ liệu vị trí phổ biến bao gồm tín hiệu GPS, dữ liệu bản đồ, tọa độ cảm biến và dữ liệu mạng di động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ thống bản đồ số, vị trí được xử lý bằng thuật toán định vị và mô hình hóa không gian. Các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdevelopers.google.com\u002Fmaps\" target=\"_blank\">Google Maps Platform\u003C\u002Fa> cung cấp API định vị, đường đi và dữ liệu không gian cho nhà phát triển. Dữ liệu này được sử dụng trong phân tích hành vi để hiểu mô hình di chuyển của người dùng và tối ưu dịch vụ cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu vị trí trong khoa học dữ liệu có ba dạng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Dữ liệu điểm: mô tả các tọa độ đơn lẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dữ liệu đường: mô tả sự di chuyển hoặc tuyến giao thông.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dữ liệu đa giác: mô tả khu vực, ranh giới hoặc vùng ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhờ các dạng dữ liệu này, các mô hình phân tích không gian có thể dự đoán xu hướng đô thị hóa, lưu lượng giao thông và các hiện tượng môi trường.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và xác định vị trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định vị trí phụ thuộc vào loại không gian và lĩnh vực ứng dụng. Trong vật lý, vị trí có thể được đo bằng thiết bị cảm biến quang học, thước đo laser hoặc hệ thống chuyển động thời gian thực. Các ứng dụng cơ học và robot sử dụng cảm biến IMU, cảm biến quán tính hoặc hệ thống theo dõi 3D để xác định vị trí chính xác của vật thể trong không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong địa lý và bản đồ học, hệ thống định vị toàn cầu (GPS), GLONASS và Galileo là nền tảng chính giúp định vị đối tượng trên bề mặt Trái Đất. Hệ thống này sử dụng vệ tinh định vị và thuật toán tam giác hóa để xác định tọa độ. Độ chính xác có thể đạt đến mức centimet khi kết hợp với các kỹ thuật như DGPS hoặc RTK.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau so sánh một số phương pháp định vị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ chính xác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>GPS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–5 mét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bản đồ, điều hướng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>RTK-GPS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 cm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khảo sát, xây dựng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cảm biến quán tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc tốc độ trôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Robot, hàng không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thị giác máy tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao khi có môi trường ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xe tự hành, mô phỏng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nSự kết hợp nhiều kỹ thuật giúp tăng độ tin cậy và tính ổn định của hệ thống định vị.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của vị trí trong đời sống và khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm vị trí có mặt trong mọi lĩnh vực của đời sống hiện đại. Trong giao thông, dữ liệu vị trí nằm ở trung tâm của các hệ thống điều hướng, bản đồ số và mạng lưới quản lý phương tiện. Trong đô thị học, vị trí giúp quyết định quy hoạch khu dân cư, phân bổ nguồn lực và phát triển cơ sở hạ tầng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học môi trường, vị trí được dùng để theo dõi biến đổi khí hậu, giám sát nồng độ ô nhiễm, dự báo thiên tai và phân tích phân bố hệ sinh thái. Các dữ liệu vị trí thu thập từ vệ tinh NASA được sử dụng để nghiên cứu lớp băng cực, chuyển dịch mảng lục địa và biến động mực nước biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách sau minh họa một số ứng dụng nổi bật của thông tin vị trí:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Xe tự hành: sử dụng bản đồ độ phân giải cao và cảm biến định vị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Y tế số: theo dõi vị trí bệnh nhân trong bệnh viện để tối ưu quy trình chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quản lý tài nguyên: giám sát rừng, đất nông nghiệp và nguồn nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Công nghệ di động: phân tích vị trí người dùng để tối ưu dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc ứng dụng dữ liệu vị trí ngày càng phổ biến khi nhu cầu hiểu bối cảnh không gian trở nên thiết yếu cho khoa học và công nghệ.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>US Geological Survey. Geographic Data and Mapping. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>National Geographic Society. Mapping Resources. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Google Maps Platform. Location Services Documentation. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fdevelopers.google.com\u002Fmaps\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NASA. Earth and Spatial Data. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>World Bank. Spatial Development and Logistics Reports. Truy cập tại: https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-04T16:44:33.621+00:00","2025-12-04T16:44:33.616+00:00",113,[33,44,54,60,66,72,78,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trạng thái rắn","Trạng thái rắn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Trạng thái rắn","Solid state","Trạng thái rắn là một trong các trạng thái tập hợp cơ bản của vật chất, đặc trưng bởi lực liên kết nội phân tử mạnh, khoảng cách liên hạt cố định, hình dạng và thể tích xác định, cùng khả năng chống lại biến dạng ứng suất cắt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"diazepam","Diazepam là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Diazepam","Diazepam là một dược chất an thần kinh, giải lo âu và chống co giật kinh điển thuộc nhóm benzodiazepine tác dụng kéo dài, hoạt động bằng cơ chế điều hòa dị lập thể dương tính trên thụ thể GABA_A để tăng cường dòng ion clo gây ức chế dẫn truyền thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thể tích tâm trương","Thể tích tâm trương là gì? Các công bố khoa học về Thể tích tâm trương","Thể tích tâm trương","End-diastolic volume (EDV)","Thể tích tâm trương là lượng máu chứa trong tâm thất (thường là tâm thất trái) tại thời điểm kết thúc thì tâm trương, ngay trước khi tâm thất bắt đầu co bóp tống máu vào động mạch.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"châm cứu","Châm cứu là gì? Các công bố khoa học về Châm cứu","Châm cứu","Acupuncture","Châm cứu (Acupuncture) là một phương pháp trị liệu đặc sắc của Y học cổ truyền phương Đông, sử dụng các loại kim chuyên dụng tác động chính xác vào các huyệt vị trên cơ thể nhằm kích thích hệ thần kinh - thể dịch, điều hòa khí huyết và phục hồi trạng thái cân bằng nội môi.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"viêm tai giữa ứ dịch","Viêm tai giữa ứ dịch là gì? Các công bố khoa học về Viêm tai giữa ứ dịch","Viêm tai giữa ứ dịch","Otitis media with effusion","Viêm tai giữa ứ dịch (Otitis media with effusion - OME) là tình trạng tích tụ dịch nhầy hoặc thanh dịch trong hòm tai phía sau màng nhĩ nguyên vẹn mà không kèm theo các dấu hiệu hay triệu chứng của nhiễm trùng cấp tính.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"u nhú","U nhú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","U nhú","Papilloma","U nhú là một dạng tân sinh lành tính phát triển từ các tế bào biểu mô (da, niêm mạc hô hấp, tiêu hóa hoặc sinh dục), đặc trưng bởi cấu trúc hình ngón tay hoặc nhú phân nhánh có trục liên kết mạch máu ở trung tâm.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tinh hoàn không xuống bìu","Tinh hoàn không xuống bìu là gì? Các công bố khoa học về Tinh hoàn không xuống bìu","Tinh hoàn không xuống bìu","Cryptorchidism","Tinh hoàn không xuống bìu, còn gọi là tinh hoàn ẩn (Cryptorchidism), là tình trạng dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh dục nam khi một hoặc cả hai tinh hoàn không di chuyển hoàn toàn từ khoang sau phúc mạc trong ổ bụng xuống đúng vị trí giải phẫu bên trong bìu trong quá trình phát triển phôi thai.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào."]