[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BB%8B%20tr%C3%AD%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vị trí hoạt động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"vị trí hoạt động","Vị trí hoạt động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vị trí hoạt động là điểm địa lý hoặc không gian nơi tổ chức triển khai các hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ, xác định quy trình vận hành. Khái niệm này bao gồm nhà máy, kho bãi, văn phòng, cửa hàng bán lẻ và trung tâm phân phối, ảnh hưởng đến hiệu quả chuỗi cung ứng, chi phí và khả năng đáp ứng. ","\u003Ch2>Định nghĩa “Vị trí hoạt động”\u003C\u002Fh2>\u003Cp>“Vị trí hoạt động” (operational location) là khái niệm chỉ điểm địa lý hoặc không gian cụ thể mà tổ chức triển khai các hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cung ứng dịch vụ. Mỗi vị trí hoạt động có thể là nhà máy, kho bãi, văn phòng, cửa hàng bán lẻ hay trung tâm phân phối. Việc xác định chính xác và chi tiết vị trí hoạt động góp phần làm rõ quy trình vận hành, trách nhiệm quản lý và đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi giá trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng đa tầng, vị trí hoạt động không chỉ gắn với tọa độ địa lý mà còn liên quan đến khả năng kết nối hạ tầng, pháp lý và mạng lưới dịch vụ xung quanh. Mối liên kết giữa các vị trí hoạt động tạo nên một hệ sinh thái doanh nghiệp, trong đó mỗi điểm đóng vai trò mắt xích quan trọng để vận chuyển nguyên vật liệu, lưu kho, gia công và phân phối sản phẩm đến khách hàng cuối cùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm này còn mở rộng đến môi trường hoạt động ảo (virtual location) trong các doanh nghiệp số hoặc dịch vụ trực tuyến, nơi “điểm tiếp xúc” giữa khách hàng và hệ thống có thể là máy chủ, trung tâm dữ liệu hoặc nền tảng điện toán đám mây. Tuy nhiên, thông tin về vị trí vật lý thường được ưu tiên nghiên cứu để đánh giá các yếu tố địa lý, kinh tế và xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phạm vi và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phạm vi của vị trí hoạt động bao trùm toàn bộ các cơ sở cơ sở vật chất và hạ tầng mà doanh nghiệp sở hữu hoặc thuê mướn để triển khai hoạt động. Có thể phân loại theo chức năng chính hoặc theo chuỗi giá trị:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhà máy sản xuất\u003C\u002Fstrong>: khu vực gia công, lắp ráp, chế biến nguyên liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kho vận và trung tâm phân phối\u003C\u002Fstrong>: kho ngoại quan, cross-docking, phân phối cuối cùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Văn phòng và trung tâm dịch vụ\u003C\u002Fstrong>: văn phòng điều hành, call center, trung tâm chăm sóc khách hàng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điểm bán lẻ\u003C\u002Fstrong>: cửa hàng, showroom, kiosk trong trung tâm thương mại.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại hình có yêu cầu khác nhau về diện tích, khả năng lưu trữ, trang thiết bị, cũng như các tiêu chuẩn an toàn, môi trường và quy định hành chính. Doanh nghiệp có thể xây dựng đồng bộ nhiều loại hình vị trí hoạt động hoặc chuyên biệt hóa từng loại nhằm tối ưu hóa chi phí và quy trình.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chi phí là yếu tố then chốt trong quyết định chọn vị trí hoạt động, bao gồm giá thuê đất hoặc vận hành, thuế hội đồng, chi phí xây dựng và duy trì hạ tầng. Bên cạnh đó, tiếp cận nguồn nhân lực có trình độ phù hợp, với mức lương cạnh tranh, cũng tác động mạnh mẽ đến hiệu suất và chất lượng sản xuất, dịch vụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố hạ tầng như giao thông đường bộ, cảng biển, sân bay, đường sắt và hệ thống viễn thông quyết định khả năng kết nối nguyên liệu đầu vào và phân phối đầu ra. Vị trí càng gần các trục vận tải chính thì chi phí logistics càng giảm và thời gian giao hàng càng được rút ngắn, từ đó cải thiện dịch vụ khách hàng và gia tăng tính cạnh tranh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách ưu đãi\u003C\u002Fstrong>: khu kinh tế, khu công nghiệp được hưởng ưu đãi thuế, hỗ trợ hạ tầng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quy định pháp lý\u003C\u002Fstrong>: quy hoạch đô thị, tiêu chuẩn môi trường, giấy phép hoạt động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp cận thị trường\u003C\u002Fstrong>: gần khách hàng mục tiêu, vùng tiêu thụ cao, giảm chi phí phân phối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro địa chính trị và môi trường\u003C\u002Fstrong>: thiên tai, biến động chính sách, an ninh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Yếu tố xã hội và văn hóa địa phương, mức độ ổn định chính trị, chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục và an ninh tại khu vực cũng được xem xét để đảm bảo điều kiện sống và làm việc cho nhân viên, từ đó giữ chân nhân tài và tăng hiệu quả dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình lý thuyết\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Học thuyết vị trí hoạt động đã phát triển qua nhiều mô hình kinh điển, trong đó mô hình Weber (1909) tập trung vào tối thiểu hóa chi phí vận chuyển, chi phí lao động và chi phí tập trung công nghiệp. Nội dung cốt lõi của mô hình là tìm giá trị cân bằng giữa ba yếu tố này để xác định vị trí tối ưu cho nhà máy hoặc kho bãi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình Horton mở rộng lý thuyết trung tâm–vùng, xem xét phân bố dân cư và hoạt động kinh tế theo các vòng đồng tâm từ trung tâm đô thị. Mô hình đa mục tiêu hiện đại kết hợp nhiều tiêu chí như thời gian giao hàng, độ rủi ro và chi phí cố định qua thuật toán tối ưu hóa hoặc lý thuyết đồ thị.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tiêu chí chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Weber\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí vận chuyển, lao động, tập trung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhà máy, kho chính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Horton\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố trung tâm–vùng, dân cư\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy hoạch đô thị, dịch vụ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đa mục tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chiến lược chi phí–thời gian–rủi ro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuỗi cung ứng phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Áp dụng các mô hình này thường kết hợp với phân tích không gian GIS và phần mềm tối ưu hóa mạng lưới để xử lý dữ liệu lớn, đánh giá kịch bản và ra quyết định chính xác trong môi trường kinh doanh biến động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp xác định vị trí\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis) giúp xác định khoảng cách tối đa giữa chi phí cố định và biến đổi để đảm bảo hoạt động sinh lời. Công thức cơ bản tính số lượng sản phẩm tối thiểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q_{BE} = \\dfrac{FC}{P - VC}\u003C\u002Fscript>, với \u003Ci>FC\u003C\u002Fi> chi phí cố định, \u003Ci>P\u003C\u002Fi> giá bán mỗi đơn vị, \u003Ci>VC\u003C\u002Fi> chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích chi phí toàn chuỗi (total cost analysis) tổng hợp chi phí vận chuyển, lưu kho, bốc xếp và chi phí hành chính để so sánh kịch bản vị trí khác nhau. Việc đưa vào yếu tố rủi ro biến động giá nhiên liệu, thuế và lệ phí địa phương làm cho kết quả thực tiễn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống GIS (Geographic Information System) cho phép mô hình hóa không gian, tính toán khoảng cách địa lý, mật độ dân cư và hạ tầng giao thông. Dữ liệu GIS tích hợp với thuật toán tối ưu hóa (linear programming, mixed integer programming) tạo ra bản đồ nhiệt độ điểm đặt tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong chuỗi bán lẻ, việc lựa chọn vị trí cửa hàng gần nhóm khách hàng mục tiêu giúp tăng lưu lượng, giảm chi phí vận chuyển và tối ưu hóa tồn kho. Ví dụ, Walmart sử dụng thuật toán khách hàng để xác định vị trí mới dựa trên mô hình dự báo nhu cầu vùng miền \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcorporate.walmart.com\">Walmart Corporate\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với lĩnh vực logistics, các tập đoàn lớn như DHL và FedEx xây dựng mạng lưới trung tâm phân phối phân cấp (hub-and-spoke) để cân bằng chi phí và tốc độ giao hàng. Trung tâm chính (hub) đặt tại vị trí trung tâm địa lý, còn các điểm spoke tập trung vào khu vực lân cận.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi ích chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hub chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DHL Leipzig\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng xử lý 100.000 kiện\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Spoke\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DHL Paris\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giao hàng cuối km nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Micro-fulfillment\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ocado London\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu tồn kho và giao hàng siêu tốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Trong sản xuất đa địa điểm, các doanh nghiệp như Toyota phân bổ công đoạn lắp ráp tại nhiều nhà máy để giảm chi phí nhân công và tận dụng ưu đãi thuế khu công nghiệp. Quy trình Just-In-Time (JIT) được áp dụng để đồng bộ nguồn cung và giao hàng chính xác, giảm tồn kho.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công cụ và công nghệ hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phần mềm tối ưu hóa mạng lưới (network optimization) như Llamasoft Supply Chain Guru hay AnyLogistix cung cấp mô phỏng kịch bản, phân tích “what-if” giúp đánh giá tác động của thay đổi vị trí, nhu cầu và chi phí. Các công cụ này tích hợp dữ liệu ERP, TMS để tự động hóa quy trình ra quyết định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>GIS và phân tích không gian sử dụng ArcGIS hoặc QGIS để tạo bản đồ nhiệt độ nhu cầu, xác định vùng phục vụ và phân tích khoảng cách. Chức năng geocoding, routing và network analyst giúp tính toán tuyến đường tối ưu và thời gian giao hàng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ArcGIS Network Analyst:\u003C\u002Fstrong> phân tích tuyến đường, lập kế hoạch đường đi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>QGIS Processing Toolbox:\u003C\u002Fstrong> tích hợp thuật toán GRASS và SAGA GIS.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>AnyLogistix:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng chuỗi cung ứng đa cấp, tối ưu lưu kho.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Học máy (machine learning) đang được ứng dụng để dự báo nhu cầu theo mùa, xu hướng tiêu dùng và phân tích hành vi khách hàng. Thuật toán clustering (K-means), regression và neural network giúp xác định cụm vị trí tiềm năng dựa trên đặc điểm dân số và lịch sử bán hàng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến động chuỗi cung ứng toàn cầu do xung đột địa chính trị, đại dịch và biến đổi khí hậu đặt ra thách thức về tính linh hoạt vị trí hoạt động. Doanh nghiệp cần hoạch định kịch bản đa cực, kết hợp các vị trí dự phòng để giảm gián đoạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Yêu cầu bền vững ngày càng cao, đòi hỏi các vị trí vận hành giảm phát thải carbon thông qua tối ưu hóa tuyến đường, sử dụng năng lượng tái tạo và thiết kế kho xanh. Nhiều tổ chức tham khảo hướng dẫn của IPCC về đánh giá khí thải chuỗi cung ứng \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002F\">IPCC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tự động hóa kho (automated warehouses): robot, AGV, WMS tích hợp AI.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhà máy thông minh (smart factories): IoT, digital twin, predictive maintenance.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích địa kinh tế (geoeconomics): đánh giá rủi ro chính sách, thuế quan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xu hướng dịch chuyển sang mô hình hybrid, kết hợp kho trung tâm lớn và micro-fulfillment centers nằm gần khu dân cư, nhằm đáp ứng giao hàng trong ngày hoặc siêu tốc (same-day delivery). Việc đầu tư vào điện toán biên (edge computing) hỗ trợ xử lý dữ liệu ngay tại vị trí hoạt động, giảm độ trễ và tối ưu quản lý vận hành.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Weber, A. (1909). Theory of the Location of Industries. University of Chicago Press.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Fisher, M. (1997). What is the right supply chain for your product? \u003Ci>Harvard Business Review\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F1997\u002F03\u002Fwhat-is-the-right-supply-chain-for-your-product\">hbr.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chopra, S., &amp; Meindl, P. (2019). Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation. Pearson.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Esri. GIS for Supply Chain Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esri.com\u002Fen-us\u002Findustries\u002Fsupply-chain\u002Foverview\">esri.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>IPCC. (2022). Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg3\u002F\">ipcc.ch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Llamasoft. (2021). Supply Chain Guru User Manual. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fllamasoft.com\">llamasoft.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T01:38:43.625+00:00","2025-09-11T02:42:47.769+00:00","2025-07-11T01:37:17.250+00:00",286,[30,33,43,49,54,65,76,79,82,85],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tetrazole","Tetrazole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phyllanthus amarus","Phyllanthus amarus là gì? Định nghĩa và cơ chế","Phyllanthus amarus \u002F Carry me seed","Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh \u002F Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu hoạt chất lignan như phyllanthin và hypophyllanthin với hoạt tính kháng virus, bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điện xúc tác","Điện xúc tác là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện xúc tác","Electrocatalysis \u002F Electrocatalyst","Điện xúc tác là một phân ngành của điện hóa học nghiên cứu các chất xúc tác (điện cực xúc tác) có khả năng làm tăng tốc độ của các phản ứng oxy hóa - khử điện hóa trên bề mặt ranh giới pha điện cực\u002Fdung dịch điện ly bằng cách làm giảm thế quá mức (overpotential) của phản ứng mà không bị tiêu hao trong quá trình đó.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xúc tác quang học","Xúc tác quang học là gì? Cơ chế phản ứng và ứng dụng xanh","photocatalysis","Xúc tác quang học là hiện tượng tăng tốc phản ứng hóa học dưới tác dụng của bức xạ ánh sáng thông qua sự kích hoạt vùng năng lượng của chất bán dẫn quang xúc tác.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"loạn trương lực thanh quản","Loạn trương lực thanh quản là gì? Bệnh học và điều trị","Loạn trương lực thanh quản","spasmodic dysphonia","Loạn trương lực thanh quản (rối loạn phát âm co thắt) là một dạng rối loạn vận động thần kinh khu trú ảnh hưởng chọn lọc đến các cơ nội tại của thanh quản, đặc trưng bởi các cơn co thắt cơ không tự chủ trong quá trình phát âm, dẫn đến giọng nói bị bóp nghẹt, ngắt quãng (thể khép) hoặc thì thào, hụt hơi (thể mở), trong khi các chức năng sinh lý không phát âm của thanh quản vẫn được bảo tồn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"danh mục đầu tư tối ưu","Danh mục đầu tư tối ưu là gì? Lý thuyết và mô hình","Danh mục đầu tư tối ưu","optimal portfolio","Danh mục đầu tư tối ưu là danh mục tài sản tài chính hiệu quả được lựa chọn nhằm tối đa hóa hàm thỏa dụng kỳ vọng của nhà đầu tư tương ứng với mức độ chấp nhận rủi ro xác định. Khi có sự hiện diện của tài sản phi rủi ro, theo định lý phân tách Tobin, danh mục đầu tư tối ưu của nhà đầu tư được hình thành bằng cách phân bổ vốn giữa tài sản phi rủi ro và danh mục tài sản rủi ro tối ưu (danh mục tiếp xúc) — danh mục đạt tỷ số Sharpe cao nhất trong số các danh mục tài sản rủi ro khả thi.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc sở hữu","Cấu trúc sở hữu là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc sở hữu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảng biển","Cảng biển là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bền vững sinh thái","Bền vững sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiếu xạ uv","Chiếu xạ uv là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Ultraviolet irradiation \u002F UV irradiation","Chiếu xạ UV là quá trình sử dụng bức xạ điện từ thuộc dải tử ngoại có bước sóng từ 100 nm đến 400 nm để tác động lên vật chất hoặc cơ thể sống nhằm khử trùng, biến đổi hóa lý hoặc nghiên cứu quang sinh học."]