[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%B9o%20v%C3%A1ch%20ng%C4%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vẹo vách ngăn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"vẹo vách ngăn","Vẹo vách ngăn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Vẹo vách ngăn mũi (deviated nasal septum) là tình trạng vách ngăn mũi (gồm phần sụn tứ giác và xương lá mía) bị lệch sang một bên hoặc biến dạng gai, mà...","\u003Cp>\u003Cstrong>vẹo vách ngăn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Deviated nasal septum\u003C\u002Fem>) là mũi (deviated nasal septum) là tình trạng vách ngăn mũi (gồm phần sụn tứ giác và xương lá mía) bị lệch sang một bên hoặc biến dạng gai, mào, gây hẹp đường thở và cản trở thông khí xoang.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa vẹo vách ngăn mũi (Deviated Nasal Septum)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vẹo vách ngăn mũi (Deviated Nasal Septum - DNS) là một rối loạn giải phẫu trong đó vách ngăn giữa hai hốc mũi bị lệch sang một bên hoặc cong vẹo. Vách ngăn mũi bình thường được cấu tạo bởi phần sụn ở phía trước và phần xương ở phía sau, có chức năng phân chia hốc mũi thành hai khoang tương đối cân đối để không khí lưu thông đều qua cả hai bên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tình trạng vẹo vách ngăn có thể ở dạng đơn thuần là lệch khỏi đường giữa, hoặc phức tạp hơn với hình dạng chữ S, chữ C, hoặc kèm theo gai xương, mào xương. Tùy mức độ và hình dạng, vẹo vách ngăn có thể ảnh hưởng nhẹ, trung bình hoặc nặng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} qua mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, vẹo vách ngăn có thể không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi hoặc chụp phim. Tuy nhiên, ở nhiều bệnh nhân, đặc biệt là vẹo mức độ vừa đến nặng, tình trạng này có thể gây cản trở luồng khí mũi, dẫn đến khó thở mũi mạn tính, ngủ ngáy hoặc viêm xoang kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây vẹo vách ngăn mũi được chia làm ba nhóm chính gồm bẩm sinh, chấn thương và tăng trưởng không đều. Bẩm sinh là tình trạng vẹo xuất hiện ngay từ khi sinh do sai lệch phát triển của sụn và xương vùng mặt. Trẻ sơ sinh có thể đã có dấu hiệu lệch vách ngăn ngay sau sinh nếu bị chèn ép trong tử cung hoặc gặp sang chấn khi sinh thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chấn thương là nguyên nhân phổ biến hàng đầu, đặc biệt ở trẻ em và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}}. Tác động trực tiếp vào vùng mũi như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20n%E1%BA%A1n%20giao%20th%C3%B4ng%22%7D}}, va đập khi chơi thể thao, té ngã, hoặc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} không đúng kỹ thuật đều có thể gây gãy sụn hoặc xương mũi và dẫn đến vẹo. Ngoài ra, vẹo cũng có thể hình thành trong quá trình lớn lên nếu phần sụn phát triển không đều với phần xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc vẹo vách ngăn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới tính nam (do tỷ lệ va chạm vùng mặt cao hơn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia thể thao đối kháng hoặc công việc dễ bị chấn thương vùng mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gãy xương mũi hoặc phẫu thuật vùng mũi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có bất thường cấu trúc mũi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của vẹo vách ngăn mũi rất đa dạng và phụ thuộc vào mức độ vẹo, vị trí vẹo và tình trạng phối hợp với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%22%7D}} khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C5%A9i%20d%E1%BB%8B%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} hay phì đại cuốn mũi. Triệu chứng điển hình nhất là nghẹt mũi một bên hoặc hai bên, thường kéo dài dai dẳng và không đáp ứng tốt với thuốc xịt thông mũi thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng phổ biến khác có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngủ ngáy hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ng%C6%B0ng%20th%E1%BB%9F%20khi%20ng%E1%BB%A7%22%7D}} (OSA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm xoang mạn hoặc tái phát do dẫn lưu xoang kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau hoặc tức vùng mặt, trán, quanh ổ mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu mũi tái phát do tổn thương niêm mạc nơi vách bị vẹo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khô mũi hoặc hình thành vảy trong hốc mũi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng có thể trở nên nặng hơn vào mùa đông, khi niêm mạc mũi dễ bị khô, hoặc khi người bệnh bị cảm cúm, dị ứng, khiến vùng mũi bị phù nề làm thu hẹp thêm không gian hô hấp vốn đã lệch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán vẹo vách ngăn mũi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán vẹo vách ngăn mũi thường được xác định bằng lâm sàng kết hợp nội soi tai mũi họng. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, bác sĩ có thể nhận biết lệch trục mũi ngoài, dấu hiệu tắc nghẽn mũi một bên kéo dài, hoặc tiếng thở bất thường khi thở qua mũi. Nội soi mũi là phương pháp chính xác để quan sát trực tiếp hình dạng vách ngăn và mức độ hẹp hốc mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nghi ngờ có các bất thường phức tạp hoặc phối hợp bệnh lý xoang, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT scan xoang để đánh giá đầy đủ cấu trúc giải phẫu vùng mũi xoang, bao gồm vách ngăn, cuốn mũi, lỗ thông xoang và các cấu trúc liên quan khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các phương tiện chẩn đoán thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương tiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám mũi trước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá vách ngăn trước và luồng khí mũi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, không xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội soi mũi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát toàn bộ vách ngăn, cuốn mũi và xoang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính xác, hình ảnh trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CT scan xoang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cấu trúc xương, mức độ vẹo và các bệnh kèm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi tiết, đánh giá toàn diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán cần phân biệt với các nguyên nhân gây tắc nghẽn mũi khác như polyp mũi, viêm mũi vận mạch, u lành trong hốc mũi hoặc khối u xoang.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại mức độ vẹo vách ngăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vẹo vách ngăn mũi có thể được phân loại dựa trên hình thái, mức độ lệch, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và hình ảnh nội soi hoặc chụp CT. Việc phân loại giúp định hướng điều trị và tiên lượng sau can thiệp. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, hai hệ thống được sử dụng phổ biến là phân loại theo Mladina và đánh giá mức độ tắc nghẽn bằng thang điểm chủ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại Mladina chia vẹo vách ngăn thành bảy kiểu, dựa trên hình dạng biến dạng của vách ngăn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểu I: vẹo nhẹ, lệch không đáng kể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu II: lệch ra trước và sang một bên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu III: lệch hình chữ C gây tắc một bên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu IV: vẹo hình chữ S\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu V: có gai xương vách ngăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu VI: vách ngăn dính với cuốn mũi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu VII: kết hợp nhiều dạng trên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá chủ quan bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale) cũng được áp dụng, trong đó bệnh nhân tự đánh giá mức độ nghẹt mũi từ 0 (không nghẹt) đến 10 (nghẹt hoàn toàn). Phân loại mức độ hỗ trợ quyết định điều trị nội khoa hay phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng có thể gặp nếu không điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vẹo vách ngăn mũi nếu không được điều trị thích hợp có thể dẫn đến nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, giấc ngủ và chất lượng cuộc sống. Tình trạng tắc nghẽn mạn tính do vẹo kéo dài có thể gây rối loạn dẫn lưu dịch nhầy trong xoang, từ đó dẫn đến viêm xoang cấp và mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm xoang mạn tính, thường gặp ở xoang hàm và xoang sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngủ ngáy và hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chảy máu mũi tái phát do kích thích vùng niêm mạc lệch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu mạn tính, mệt mỏi kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khứu giác nếu kèm theo phù nề cuốn mũi hoặc polyp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp nặng, vẹo vách ngăn có thể làm biến dạng sống mũi ngoài, ảnh hưởng đến thẩm mỹ, hoặc dẫn đến viêm tai giữa do tắc vòi nhĩ kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bảo tồn được áp dụng cho các trường hợp vẹo vách ngăn nhẹ, không gây triệu chứng đáng kể hoặc chống chỉ định phẫu thuật. Mục tiêu là giảm triệu chứng nghẹt mũi và phòng ngừa biến chứng bằng các biện pháp nội khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp điều trị nội khoa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc xịt corticosteroid tại chỗ: giảm viêm niêm mạc và phù nề cuốn mũi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc kháng histamine: dùng nếu có kèm viêm mũi dị ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc thông mũi ngắn hạn (xylometazoline, oxymetazoline): không dùng quá 5–7 ngày để tránh hiện tượng hồi ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp rửa mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị bảo tồn không làm thay đổi cấu trúc vách ngăn nên không có tác dụng triệt để với nguyên nhân gây tắc nghẽn. Việc dùng thuốc chỉ cải thiện triệu chứng tạm thời và cần theo dõi sát để phát hiện tình trạng tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn (Septoplasty)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Septoplasty là phương pháp điều trị đặc hiệu và hiệu quả nhất cho vẹo vách ngăn gây triệu chứng. Phẫu thuật này giúp làm thẳng lại vách ngăn bằng cách cắt bỏ, tái tạo hoặc định vị lại phần sụn và xương bị vẹo, nhằm tái lập luồng khí thông thoáng hai bên mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật thường được thực hiện qua đường mũi, không để lại sẹo ngoài da. Thời gian mổ thường kéo dài 30–60 phút, có thể kết hợp với các thủ thuật khác như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm thể tích cuốn mũi dưới bằng đốt điện, laser hoặc cắt cuốn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi xoang nếu có kèm viêm xoang mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉnh hình mũi ngoài nếu có biến dạng thẩm mỹ (septorhinoplasty)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt quy trình can thiệp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền phẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khám chuyên khoa, nội soi mũi, chụp CT nếu cần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉnh sửa vách ngăn qua nội soi mũi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–60 phút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hậu phẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặt nẹp mũi, theo dõi chảy máu, dùng kháng sinh, giảm đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–7 ngày\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật mang lại tỷ lệ cải thiện triệu chứng lên tới 80–90% nếu chỉ định đúng và không có bệnh lý kèm theo. Tuy nhiên, vẫn có thể gặp biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, lỗ thủng vách ngăn hoặc tái phát vẹo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi sau điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng sau phẫu thuật septoplasty nhìn chung là tốt, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ, không có bệnh lý nội khoa phức tạp và không hút thuốc lá. Thời gian hồi phục trung bình là 1–2 tuần, tùy cơ địa và mức độ can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạn chế xì mũi mạnh trong 1 tuần đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} và kháng viêm theo chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái khám đúng lịch để kiểm tra nẹp mũi, đánh giá tiến triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh vận động mạnh, bơi lội hoặc đi máy bay trong 1–2 tuần đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu còn tồn tại triệu chứng sau phẫu thuật, cần đánh giá lại để loại trừ các nguyên nhân phối hợp như viêm mũi dị ứng, polyp mũi, rối loạn chức năng vòi nhĩ hoặc OSA. Tái phẫu thuật có thể được xem xét nếu triệu chứng tái phát và hình ảnh vách ngăn vẫn còn vẹo đáng kể.\u003C\u002Fp>","Deviated nasal septum","Vẹo vách ngăn mũi (deviated nasal septum) là tình trạng vách ngăn mũi (gồm phần sụn tứ giác và xương lá mía) bị lệch sang một bên hoặc biến dạng gai, mào, gây hẹp đường thở và cản trở thông khí xoang.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"van Egmond, Rovers, Tillema, van Heerbeek (2018). Septoplasty for nasal obstruction due to a deviated nasal septum in adults: a systematic review. Rhinology journal. doi:10.4193\u002Frhin18.016","Septoplasty for nasal obstruction due to a deviated nasal septum in adults: a systematic review","van Egmond, Rovers, Tillema, van Heerbeek","Rhinology journal",2018,"10.4193\u002Frhin18.016",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Rahman, Tasleem, Arif (2016). Effect of Septoplasty on Mean Platelet Volume in Patients of Deviated Nasal Septum. Annals of International medical and Dental Research. doi:10.21276\u002Faimdr.2017.3.1.en2","Effect of Septoplasty on Mean Platelet Volume in Patients of Deviated Nasal Septum","Rahman, Tasleem, Arif","Annals of International medical and Dental Research",2016,"10.21276\u002Faimdr.2017.3.1.en2",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Gupta (1985). Septoplasty in unilateral atrophic rhinitis with deviated nasal septum. The Journal of Laryngology &amp; Otology. doi:10.1017\u002Fs0022215100096456","Septoplasty in unilateral atrophic rhinitis with deviated nasal septum","Gupta","The Journal of Laryngology &amp; Otology",1985,"10.1017\u002Fs0022215100096456",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Triệu chứng lâm sàng cơ năng phổ biến nhất của vẹo vách ngăn mũi là gì?","Nghẹt mũi một bên hoặc luân phiên hai bên kéo dài, thường đi kèm thở ngáy khi ngủ, đau đầu âm ỉ vùng trán - gốc mũi và chảy máu cam do niêm mạc chỗ gồ bị khô cọ xát.",{"question":47,"answer":48},"Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn (septoplasty) khác gì so với cắt xén vách ngăn dưới màng sụn kinh điển (SMR)?","Septoplasty bảo tồn tối đa khung sụn xương vách ngăn, chỉ nắn chỉnh và tái định vị phần vẹo lệch; trong khi SMR cắt bỏ rộng rãi phần sụn vẹo dễ dẫn đến biến chứng sụp sống mũi (mũi hình yên ngựa).",{"question":50,"answer":51},"Vẹo vách ngăn có thể dẫn đến các bệnh lý phối hợp nào ở đường hô hấp trên?","Gây quá phát cuốn mũi dưới đối bên để bù trừ khoảng trống, viêm mũi xoang mạn tính do cản trở phức hợp lỗ ngách và viêm tai giữa thanh dịch do rối loạn chức năng vòi Eustache.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chức năng hô hấp","người trưởng thành","tai nạn giao thông","can thiệp y tế","bệnh lý","viêm mũi dị ứng","hội chứng ngưng thở khi ngủ","khám lâm sàng","thực hành lâm sàng","thuốc kháng sinh",10,true,"PUBLISHED","2024-12-26T13:47:11.425+00:00","2026-09-04T13:09:05.338+00:00","2025-09-08T09:39:15.217+00:00","2026-09-04T13:09:04.662+00:00",209,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,106],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":65,"title":105,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Bệnh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh lý",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica"]