[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%AFc%20xin%20ph%C3%B2ng%20covid%2019%20cho%20tr%E1%BA%BB%205%2011%20tu%E1%BB%95i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%E1%BA%AFc%20xin%20ph%C3%B2ng%20covid%2019%20cho%20tr%E1%BA%BB%205%2011%20tu%E1%BB%95i":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":77,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":83,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"wikidataId":10,"relateTopics":85},"vắc xin phòng covid 19 cho trẻ 5 11 tuổi","Vắc xin phòng COVID-19 cho trẻ 5-11 tuổi: Liều dùng BNT162b2, hiệu quả và an toàn","Vắc xin phòng COVID-19 liều 10 µg cho trẻ 5-11 tuổi đã được chứng minh an toàn, hiệu quả bảo vệ cao trên 90% và kích hoạt kháng thể trung hòa mạnh mẽ.","\u003Cp>Vắc xin phòng COVID‑19 cho nhóm trẻ 5–11 tuổi là sản phẩm y học được điều chỉnh đặc biệt về liều lượng và công thức để tối ưu hiệu quả miễn dịch và đảm bảo an toàn cho trẻ em trong độ tuổi này. Loại vắc xin này thường dựa trên nền tảng mRNA hoặc protein tái tổ hợp, đã trải qua các thử nghiệm lâm sàng riêng biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu đặc thù của hệ miễn dịch trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điển hình là vắc xin Pfizer‑BioNTech (Comirnaty) với liều 10 µg, thấp hơn liều dành cho người lớn (30 µg), và Moderna (Spikevax) với điều chỉnh tương ứng. Các vắc xin khác như vắc xin bất hoạt (ví dụ Sinopharm) hoặc protein như Novavax cũng được sử dụng tùy theo phê duyệt của từng quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công dụng cốt lõi của loại vắc xin này là giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} trẻ sản sinh kháng thể đặc hiệu, đồng thời hình thành hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} để phòng ngừa COVID‑19 một cách hiệu quả, giảm nguy cơ mắc bệnh có triệu chứng và hạn chế lây nhiễm trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của vắc xin mRNA ở trẻ nhỏ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vắc xin mRNA như Comirnaty và Spikevax hoạt động bằng cách đưa vào cơ thể trẻ một đoạn mã di truyền mRNA mã hóa protein gai (spike protein) của virus SARS‑CoV‑2. Khi mRNA được tế bào hấp thu, nó hướng dẫn sản xuất protein gai, kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} gồm cả sản xuất kháng thể và kích hoạt tế bào T.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch của trẻ 5–11 tuổi phản ứng mạnh mẽ với mRNA dù liều thấp hơn, cho thấy việc giảm nửa liều không làm suy giảm hiệu quả nhưng cải thiện đáng kể độ an toàn. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy khả năng tạo kháng thể trung hòa ở trẻ có thể đạt mức tương đương hoặc vượt nhóm người lớn đối với các biến thể trước đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm nổi bật là khả năng thiết kế nhanh chóng, khả năng điều chỉnh liều linh hoạt, tính an toàn cao và tốc độ sản xuất nhanh chóng phù hợp khi xuất hiện biến thể mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả bảo vệ đạt được ở trẻ tuổi 5–11\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng pha II\u002FIII của vắc xin Pfizer-BioNTech cho trẻ 5–11 tuổi ghi nhận hiệu quả hơn 90 % trong việc ngăn ngừa COVID‑19 có triệu chứng, theo báo cáo trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\" target=\"_blank\">NEJM\u003C\u002Fa>. Khả năng phòng ngừa bệnh nặng, nhập viện và MIS-C (hội chứng viêm đa hệ thống ở trẻ em) cũng được chứng minh rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vắc xin cũng giúp giảm thiểu sự lây lan trong môi trường học đường và cộng đồng, đặc biệt khi tỷ lệ tiêm chủng gia tăng trong nhóm tuổi này. Khi gặp các biến thể Delta và Omicron, hiệu quả ngăn ngừa nhiễm có thể giảm nhẹ, nhưng tác dụng phòng bệnh nặng vẫn duy trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tiêm phòng sớm làm giảm áp lực lên hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20tr%E1%BA%BB%20em%22%7D}} và góp phần vào ổn định giáo dục, xã hội bằng cách hạn chế gián đoạn học tập và sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ an toàn và phản ứng phụ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC Mỹ\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\" target=\"_blank\">EMA\u003C\u002Fa> cho thấy vắc xin COVID‑19 an toàn trong nhóm trẻ 5–11 tuổi. Các phản ứng phụ thường nhẹ, phổ biến như đau tại chỗ tiêm, sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu — tương tự vắc xin phổ cập khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số báo cáo hiếm về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}, chủ yếu xảy ra ở thanh thiếu niên nam hơn 12 tuổi; ở nhóm 5–11 tuổi, tỷ lệ rất thấp (dưới 2 ca\u002Fmột triệu liều), và các trường hợp thường hồi phục nhanh. So sánh rủi ro với lợi ích cho thấy tiêm chủng mang lại lợi ích vượt trội so với nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng dữ liệu tỷ lệ ghi nhận phản ứng phụ trong nghiên cứu của CDC:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phản ứng phụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ ghi nhận\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau tại chỗ tiêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>khoảng 70 %\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mệt mỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>khoảng 35–40 %\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốt nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>khoảng 20–25 %\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>khoảng 15–20 %\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự thuận lợi trong cơ chế, hiệu quả bảo vệ cao và độ an toàn tốt đều hỗ trợ niềm tin tiêm chủng trong cộng đồng cha mẹ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, góp phần đảm bảo mục tiêu miễn dịch cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chiến lược tiêm chủng và triển khai tại các quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược tiêm chủng cho trẻ từ 5–11 tuổi được thiết kế riêng biệt để đảm bảo tính linh hoạt, an toàn và hiệu quả trong triển khai đại trà. Nhiều quốc gia đã áp dụng các mô hình tiêm chủng tại trường học, trạm y tế địa phương hoặc bệnh viện nhi, tùy theo khả năng hạ tầng y tế và chính sách phòng dịch của từng nơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Hoa Kỳ, chương trình tiêm chủng quốc gia sử dụng liều Pfizer-BioNTech 10 µg cho trẻ 5–11 tuổi được triển khai vào tháng 11 năm 2021. Hệ thống phân phối bao gồm phòng khám nhi, nhà thuốc và điểm tiêm lưu động. Canada, Úc, Pháp và Đức cũng triển khai các chương trình tương tự. Tại Việt Nam, Bộ Y tế chính thức khởi động tiêm vắc xin COVID-19 cho nhóm tuổi này từ tháng 4 năm 2022, sử dụng vắc xin Pfizer và Moderna.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố được xem xét khi triển khai bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo bảo quản vắc xin ở nhiệt độ phù hợp (mRNA cần đông lạnh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân viên y tế chuyên môn tiêm chủng cho trẻ em\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông minh bạch, khoa học đến phụ huynh học sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống giám sát tác dụng phụ sau tiêm (AEFI)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lồng ghép tiêm chủng COVID-19 với các chiến dịch vắc xin khác (như cúm, bạch hầu) cũng giúp tối ưu nguồn lực và tăng cường miễn dịch cộng đồng ở trẻ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng miễn dịch và thời gian bảo vệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi tiêm đủ hai liều cơ bản, trẻ 5–11 tuổi thường phát triển kháng thể trung hòa virus ở mức cao, đạt đỉnh trong vòng 2–4 tuần sau liều thứ hai. Các nghiên cứu cho thấy miễn dịch duy trì hiệu quả ngăn ngừa bệnh nặng trong khoảng 4–6 tháng. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ chống nhiễm có triệu chứng có thể giảm dần, đặc biệt khi xuất hiện các biến thể mới như Omicron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, nhiều quốc gia đã cân nhắc tiêm mũi nhắc lại (booster) cho nhóm tuổi này, đặc biệt với trẻ có bệnh nền như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hen%20suy%E1%BB%85n%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Mũi nhắc lại thường sử dụng liều giảm (ví dụ: Pfizer 10 µg), có thể dùng vắc xin cập nhật để tăng hiệu quả chống biến thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, các nghiên cứu đang tiến hành đánh giá thời gian tồn tại kháng thể, hiệu quả qua từng biến thể và vai trò của miễn dịch tế bào T trong bảo vệ lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề chấp thuận và sự chần chừ của phụ huynh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những trở ngại lớn của chương trình tiêm chủng cho trẻ là sự do dự hoặc phản đối từ phía phụ huynh. Nguyên nhân thường bao gồm lo ngại về tác dụng phụ, thiếu thông tin minh bạch, hoặc hiểu lầm về nguy cơ COVID-19 ở trẻ nhỏ. Một số phụ huynh cũng bị ảnh hưởng bởi các thông tin sai lệch trên mạng xã hội, dẫn đến tâm lý hoang mang hoặc trì hoãn tiêm chủng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tăng tỷ lệ chấp thuận, các tổ chức y tế đã áp dụng chiến lược truyền thông rõ ràng, tập trung vào lợi ích tiêm chủng, sự an toàn của vắc xin và thông tin từ các nguồn chính thống như CDC, WHO, EMA. Vai trò của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1c%20s%C4%A9%20nhi%20khoa%22%7D}}, giáo viên và cộng đồng y tế cơ sở cũng rất quan trọng trong việc tư vấn, thuyết phục và hỗ trợ cha mẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khảo sát tại Mỹ cho thấy khi phụ huynh nhận được thông tin trực tiếp từ bác sĩ, tỷ lệ đồng ý tiêm chủng cho con tăng gấp đôi so với khi chỉ đọc từ mạng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vắc xin trong phòng ngừa biến chứng hậu COVID-19\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc ngăn ngừa mắc COVID-19, vắc xin còn có tác dụng giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng hậu nhiễm (long COVID) và hội chứng viêm đa hệ thống (MIS-C) ở trẻ. Những biến chứng này dù hiếm gặp nhưng có thể để lại hậu quả nặng nề nếu không được phòng ngừa kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MIS-C là một tình trạng viêm toàn thân xảy ra vài tuần sau nhiễm COVID-19, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như tim, phổi, thận, hệ thần kinh. Các nghiên cứu cho thấy trẻ đã tiêm phòng có nguy cơ bị MIS-C thấp hơn 91% so với trẻ chưa tiêm. Ngoài ra, vắc xin cũng làm giảm nguy cơ mệt mỏi kéo dài, đau đầu mãn tính hoặc các rối loạn thần kinh nhẹ sau nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>WHO và CDC đều khuyến cáo tiêm chủng đầy đủ cho trẻ là một trong các biện pháp hiệu quả để giảm gánh nặng hậu COVID và bảo vệ sức khỏe dài hạn cho nhóm tuổi này.\u003C\u002Fp>","COVID-19 vaccine for children aged 5-11 years",[19,20],"vắc xin mRNA cho trẻ em","tiêm chủng COVID-19 cho trẻ 5-11 tuổi","Vắc xin phòng COVID-19 cho trẻ 5-11 tuổi là phác đồ tiêm chủng vắc xin công nghệ sinh học (chủ đạo là vắc xin mRNA BNT162b2 liều 10 µg) được chỉ định nhằm tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa virus SARS-CoV-2 và các biến chứng nặng cho nhóm trẻ từ 5 đến 11 tuổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Walter, E. B., Talaat, K. R., Sabharwal, C., Gurtman, A., Lockhart, S., Paulsen, G. C., ... & Gruber, W. C. (2022). Evaluation of the BNT162b2 Covid-19 Vaccine in Children 5 to 11 Years of Age. New England Journal of Medicine, 386(1), 35-46.","Evaluation of the BNT162b2 Covid-19 Vaccine in Children 5 to 11 Years of Age","Walter, E. B., Talaat, K. R., Sabharwal, C.","New England Journal of Medicine",2022,"10.1056\u002FNEJMoa2116298","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa2116298",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Jang, E. J., Choe, Y. J., Kim, R. K., Park, Y. J., & Choi, E. H. (2023). BNT162b2 Vaccine Effectiveness Against the SARS-CoV-2 Omicron Variant in Children Aged 5 to 11 Years. JAMA Pediatrics, 177(3), 302-309.","BNT162b2 Vaccine Effectiveness Against the SARS-CoV-2 Omicron Variant in Children Aged 5 to 11 Years","Jang, E. J., Choe, Y. J., Kim, R. K.","JAMA Pediatrics",2023,"10.1001\u002Fjamapediatrics.2022.5221","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjamapediatrics.2022.5221",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Hause, A. M., Baggs, J., Marquez, P., Myers, T. R., Gee, J., Su, J. R., ... & Shimabukuro, T. T. (2021). COVID-19 Vaccine Safety in Children Aged 5–11 Years — United States, November 3–December 19, 2021. Morbidity and Mortality Weekly Report, 70(5152), 1755-1760.","COVID-19 Vaccine Safety in Children Aged 5–11 Years — United States, November 3–December 19, 2021","Hause, A. M., Baggs, J., Marquez, P.","Morbidity and Mortality Weekly Report",2021,"10.15585\u002Fmmwr.mm705152a1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.15585\u002Fmmwr.mm705152a1",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Liều lượng vắc xin Pfizer-BioNTech (BNT162b2) cho trẻ 5-11 tuổi khác gì so với người lớn?","Trẻ em từ 5 đến 11 tuổi được chỉ định liều 10 microgam (0,2 mL), bằng một phần ba liều dùng của người từ 12 tuổi trở lên (30 microgam). Liều lượng này được thử nghiệm lâm sàng chứng minh mang lại đáp ứng miễn dịch trung hòa tương đương người lớn nhưng giảm thiểu tác dụng phụ.",{"question":53,"answer":54},"Lịch tiêm chủng tiêu chuẩn gồm mấy mũi và khoảng cách bao lâu?","Phác đồ cơ bản gồm 2 mũi tiêm bắp, cách nhau từ 3 đến 8 tuần (khoảng cách 8 tuần có thể tối ưu hóa hiệu quả sinh kháng thể và giảm nguy cơ viêm cơ tim ở trẻ nam). Trẻ bị suy giảm miễn dịch nặng có thể cần tiêm thêm mũi bổ sung.",{"question":56,"answer":57},"Các tác dụng phụ thường gặp nhất sau khi tiêm vắc xin là gì?","Hầu hết các phản ứng ở mức độ nhẹ đến vừa và tự hết sau 1 đến 2 ngày, bao gồm: đau, đỏ hoặc sưng tại chỗ tiêm, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ và sốt nhẹ. Biến chứng viêm cơ tim\u002Fviêm màng ngoài tim là cực kỳ hiếm gặp và thường diễn tiến nhẹ tự hồi phục.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[67,68,69,70,71,72,73,74,75,76],"hệ miễn dịch","miễn dịch tế bào","phản ứng miễn dịch","chăm sóc trẻ em","viêm cơ tim","hệ thống y tế","hen suyễn","tiểu đường","suy giảm miễn dịch","bác sĩ nhi khoa",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-08-27T08:08:14.161+00:00","2025-08-20T15:42:25.880+00:00","2026-08-27T08:08:13.704+00:00",194,[86,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm morisky 8","Thang điểm morisky 8 là gì? Các công bố khoa học về Thang điểm morisky 8",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chi phí y tế trực tiếp","Chi phí y tế trực tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]