[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20viscoelastic{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu viscoelastic":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vật liệu viscoelastic","Vật liệu viscoelastic là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu viscoelastic là loại vật liệu có hành vi cơ học kết hợp giữa tính đàn hồi và tính nhớt, trong đó phản ứng biến dạng phụ thuộc rõ rệt vào thời gian tác dụng lực. Khái niệm này dùng để mô tả các vật liệu không thuần đàn hồi hay thuần nhớt, phổ biến trong polymer, vật liệu sinh học và nhiều ứng dụng kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vật liệu viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu viscoelastic là nhóm vật liệu có hành vi cơ học kết hợp giữa đàn hồi và nhớt khi chịu tác dụng của ứng suất hoặc biến dạng. Khi lực tác động được loại bỏ, vật liệu không chỉ hồi phục hình dạng như vật liệu đàn hồi lý tưởng mà còn thể hiện sự chậm trễ và tiêu tán năng lượng đặc trưng của vật liệu nhớt. Do đó, phản ứng cơ học của vật liệu viscoelastic phụ thuộc rõ rệt vào thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, hầu hết các vật liệu polymer, cao su, vật liệu sinh học và nhiều vật liệu kỹ thuật đều không tuân theo hoàn toàn mô hình đàn hồi hoặc nhớt lý tưởng. Thuật ngữ viscoelastic được sử dụng để mô tả chính xác hơn hành vi cơ học trung gian này, đặc biệt trong các điều kiện tải kéo dài, tải chu kỳ hoặc tốc độ biến dạng thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm vật liệu viscoelastic có vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu và cơ học ứng dụng, vì nó cho phép dự đoán chính xác hơn độ bền, tuổi thọ và khả năng hấp thụ năng lượng của vật liệu trong điều kiện sử dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng cơ học phụ thuộc thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp phục hồi đàn hồi và chảy nhớt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu tán một phần năng lượng cơ học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở cơ học của tính viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở cơ học của tính viscoelastic bắt nguồn từ cấu trúc vi mô của vật liệu. Ở cấp độ phân tử, các chuỗi polymer hoặc cấu trúc mạng không gian có thể bị kéo giãn, xoắn và trượt tương đối với nhau dưới tác dụng của lực. Một phần biến dạng được lưu trữ dưới dạng năng lượng đàn hồi, phần còn lại bị tiêu tán do ma sát nội và tái sắp xếp phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống vật liệu đàn hồi tuyến tính, trong đó ứng suất chỉ phụ thuộc vào biến dạng tức thời, vật liệu viscoelastic có ứng suất phụ thuộc vào toàn bộ lịch sử biến dạng trước đó. Điều này khiến việc mô tả hành vi của vật liệu trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi các mô hình có yếu tố thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt cơ học liên tục, mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của vật liệu viscoelastic thường được biểu diễn thông qua các phương trình tích phân hoặc vi phân theo thời gian, phản ánh quá trình lưu trữ và tiêu tán năng lượng đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả cơ học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ năng lượng, hồi phục hình dạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhớt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu tán năng lượng, biến dạng theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viscoelastic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết hợp cả hai cơ chế trên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt vật liệu đàn hồi, nhớt và viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu đàn hồi lý tưởng tuân theo định luật Hooke, trong đó ứng suất tỷ lệ tuyến tính với biến dạng và biến dạng hồi phục hoàn toàn khi bỏ tải. Các vật liệu như thép hoặc lò xo trong giới hạn đàn hồi có thể được xấp xỉ bằng mô hình này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, vật liệu nhớt lý tưởng tuân theo định luật Newton, trong đó ứng suất tỷ lệ với tốc độ biến dạng. Khi bỏ lực tác động, vật liệu không hồi phục hình dạng ban đầu mà tiếp tục duy trì biến dạng đã xảy ra, điển hình như chất lỏng nhớt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu viscoelastic nằm giữa hai mô hình lý tưởng này. Chúng thể hiện cả biến dạng hồi phục và biến dạng không hồi phục, với tỷ lệ phụ thuộc vào thời gian tải và tốc độ biến dạng. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế kỹ thuật và phân tích độ bền vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đàn hồi: phản ứng tức thì, không phụ thuộc thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhớt: phản ứng chậm, phụ thuộc tốc độ biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viscoelastic: phản ứng trung gian, phụ thuộc lịch sử tải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các hiện tượng đặc trưng của vật liệu viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu viscoelastic thể hiện nhiều hiện tượng cơ học không xuất hiện ở vật liệu đàn hồi hoặc nhớt lý tưởng. Một hiện tượng điển hình là từ biến, trong đó biến dạng tiếp tục tăng theo thời gian dù ứng suất không đổi. Hiện tượng này đặc biệt quan trọng trong các kết cấu chịu tải lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng thứ hai là thư giãn ứng suất, xảy ra khi vật liệu bị giữ ở một mức biến dạng không đổi nhưng ứng suất giảm dần theo thời gian. Điều này phản ánh khả năng tái phân bố nội lực và tiêu tán năng lượng bên trong vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi chịu tải tuần hoàn, vật liệu viscoelastic còn thể hiện hiện tượng trễ pha giữa ứng suất và biến dạng. Phần diện tích vòng trễ trong biểu đồ ứng suất–biến dạng biểu thị năng lượng cơ học bị tiêu tán trong mỗi chu kỳ tải.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Từ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng tăng theo thời gian dưới tải không đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thư giãn ứng suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng suất giảm khi biến dạng được giữ cố định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trễ pha\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng suất và biến dạng không đồng thời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các mô hình toán học mô tả viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để mô tả hành vi cơ học phụ thuộc thời gian của vật liệu viscoelastic, nhiều mô hình toán học đã được phát triển dựa trên sự kết hợp các phần tử lý tưởng. Các phần tử này thường bao gồm lò xo đàn hồi, đại diện cho khả năng lưu trữ năng lượng, và piston nhớt, đại diện cho quá trình tiêu tán năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình Maxwell là một trong những mô hình cơ bản nhất, trong đó lò xo và piston được mắc nối tiếp. Mô hình này mô tả tốt hiện tượng thư giãn ứng suất nhưng không phản ánh chính xác hành vi từ biến trong thời gian dài. Ngược lại, mô hình Kelvin–Voigt, với lò xo và piston mắc song song, mô tả tốt từ biến nhưng không phù hợp cho thư giãn ứng suất tức thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục hạn chế của các mô hình đơn giản, mô hình tiêu chuẩn tuyến tính và các mô hình tổng quát hơn đã được xây dựng. Các mô hình này cho phép mô phỏng chính xác hơn phản ứng của vật liệu viscoelastic dưới nhiều dạng tải khác nhau, từ tải tĩnh đến tải động phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình Maxwell: phù hợp với thư giãn ứng suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình Kelvin–Voigt: phù hợp với từ biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình tiêu chuẩn tuyến tính: kết hợp ưu điểm của hai mô hình trên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu viscoelastic trong tự nhiên và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều vật liệu trong tự nhiên, đặc biệt là vật liệu sinh học, thể hiện rõ tính viscoelastic. Mô mềm như da, cơ, gân, dây chằng và sụn khớp đều có phản ứng cơ học phụ thuộc thời gian, cho phép cơ thể thích nghi với tải trọng thay đổi và giảm nguy cơ tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính viscoelastic của mô sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ va chạm, phân bố lực và bảo vệ cơ quan nội tạng. Ví dụ, sụn khớp có khả năng từ biến giúp phân tán áp lực khi vận động, trong khi gân và dây chằng thể hiện thư giãn ứng suất để duy trì ổn định khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu về vật liệu sinh học viscoelastic là nền tảng cho nhiều ứng dụng y sinh, bao gồm thiết kế vật liệu cấy ghép, mô phỏng mô nhân tạo và đánh giá tổn thương cơ học trong y học thể thao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật của vật liệu viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật và công nghiệp, vật liệu viscoelastic được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng hấp thụ năng lượng và giảm rung động. Các vật liệu polymer, cao su và gel viscoelastic thường được ứng dụng trong hệ thống giảm chấn, đệm chống rung và vật liệu cách âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí, các lớp vật liệu viscoelastic được tích hợp vào kết cấu để giảm dao động do gió, động đất hoặc máy móc vận hành. Trong kỹ thuật ô tô và hàng không, vật liệu viscoelastic góp phần cải thiện độ êm ái và độ bền mỏi của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến thiết kế và thử nghiệm vật liệu viscoelastic thường dựa trên hướng dẫn của các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tính nhất quán và an toàn trong ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm rung và hấp thụ chấn động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cách âm và kiểm soát tiếng ồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tuổi thọ và độ bền kết cấu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thử nghiệm và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc tính viscoelastic của vật liệu được xác định thông qua nhiều phương pháp thử nghiệm cơ học khác nhau. Các phép thử kéo, nén hoặc uốn theo thời gian cho phép đánh giá từ biến và thư giãn ứng suất trong điều kiện tải tĩnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích cơ học động (Dynamic Mechanical Analysis – DMA) là phương pháp phổ biến để đo phản ứng của vật liệu dưới tải tuần hoàn. Kết quả DMA cung cấp thông tin về mô đun lưu trữ, mô đun tổn hao và hệ số tắt dần, phản ánh khả năng lưu trữ và tiêu tán năng lượng của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phép thử này thường được thực hiện ở nhiều mức nhiệt độ và tần số khác nhau để đánh giá sự phụ thuộc của tính viscoelastic vào điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thử từ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng theo thời gian dưới tải không đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thư giãn ứng suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sự giảm ứng suất khi giữ biến dạng cố định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DMA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô đun lưu trữ và mô đun tổn hao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong nghiên cứu viscoelastic\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đã có nhiều mô hình và phương pháp đo lường, việc nghiên cứu vật liệu viscoelastic vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hành vi phi tuyến, phụ thuộc nhiệt độ và ảnh hưởng của lịch sử tải khiến việc dự đoán phản ứng vật liệu trở nên phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, nhiều vật liệu thể hiện tính viscoelastic không tuyến tính khi chịu biến dạng lớn hoặc tốc độ tải cao. Điều này đòi hỏi các mô hình nâng cao và dữ liệu thực nghiệm chi tiết để đảm bảo độ chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa mô hình hóa số, thí nghiệm và phân tích đa thang đang là hướng tiếp cận quan trọng nhằm hiểu rõ hơn và khai thác hiệu quả các vật liệu viscoelastic trong ứng dụng kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ferry, J. D. \u003Cem>Viscoelastic Properties of Polymers\u003C\u002Fem>. Wiley. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO. Plastics — Determination of Viscoelastic Properties. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare. Mechanical Properties of Materials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Biomechanics and Biomaterials. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.934+00:00","2026-01-28T16:35:47.537+00:00","2026-01-28T15:13:40.574+00:00",78,[33,44,49,59,69,74,80,86,97,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giảm chấn","Giảm chấn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Giảm chấn","damping","Giảm chấn trong kỹ thuật cơ học và xây dựng là hiện tượng tiêu tán năng lượng dao động của một hệ cơ học, làm suy giảm biên độ dao động theo thời gian thông qua các lực cản ma sát, lực cản nhớt hoặc biến dạng dẻo vật liệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tương tác chất lỏng cấu trúc","Tương tác chất lỏng cấu trúc là gì? Các nghiên cứu khoa học","fluid-structure interaction","Tương tác chất lỏng cấu trúc (Fluid-Structure Interaction - FSI) là hiện tượng vật lý đa trường mô tả sự tương tác qua lại hai chiều giữa dòng chảy chất lưu (chất lỏng hoặc khí) và biến dạng cơ học của một kết cấu rắn đàn hồi hoặc chuyển động tiếp xúc với chất lưu đó.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hóa xạ nhiệt","Hóa xạ nhiệt là gì? Cơ chế và hiệu quả điều trị ung thư","chemoradiotherapy plus hyperthermia","Hóa xạ nhiệt là liệu pháp điều trị ung thư đa mô thức tích hợp đồng thời ba phương thức can thiệp gồm hóa trị liệu, xạ trị và nhiệt trị nhằm tạo ra hiệu ứng hiệp đồng sinh học tối đa tại mô khối u đích, nâng cao tỷ lệ kiểm soát tại chỗ mà không làm gia tăng độc tính toàn thân quá mức.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tội phạm có tổ chức","Tội phạm có tổ chức là gì? Đặc điểm và bản chất","organized crime","Tội phạm có tổ chức là hiện tượng xã hội và pháp lý đặc trưng bởi sự liên kết có cấu trúc, chặt chẽ và tồn tại kéo dài của các nhóm đối tượng nhằm mục đích thực hiện các tội phạm nghiêm trọng để thu lợi bất chính hoặc xác lập quyền lực ngoài pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nội lực kết cấu khung","Nội lực kết cấu khung là gì? Phương pháp phân tích","internal forces in frame structures","Nội lực kết cấu khung là hệ thống hợp lực và mô men nội tại phát sinh trên các mặt cắt ngang của phần tử thanh nhằm cân bằng với ngoại lực tác dụng lên hệ khung công trình.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"fib 4","Fib 4 là gì? Các công bố khoa học về Fib 4","FIB-4","FIB-4 index","Chỉ số FIB-4 (Fibrosis-4 Index) là một công cụ tính toán không xâm lấn dựa trên các thông số sinh hóa và lâm sàng cơ bản, được sử dụng để ước tính mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASLD\u002FNAFLD) hoặc viêm gan virus B, C.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng","Nasopharyngeal carcinoma","Ung thư vòm họng (NPC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô phủ vùng tỵ hầu, liên quan chặt chẽ với sự nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hệ thực vật","Hệ thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ thực vật","Hệ thực vật","Flora","Hệ thực vật là tập hợp toàn bộ các loài thực vật tự nhiên phân bố trong một khu vực địa lý xác định hoặc sinh sống trong một thời kỳ địa chất cụ thể, phản ánh lịch sử tiến hóa và điều kiện sinh thái môi trường của vùng lãnh thổ đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não là gì? Các công bố khoa học về Huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não","Cerebral venous thrombosis","Huyết khối tĩnh mạch não (CVT) là bệnh lý mạch máu não ít gặp nhưng nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông trong các xoang tĩnh mạch màng cứng hoặc các tĩnh mạch nông\u002Fsâu của não, gây cản trở dẫn lưu máu não và tăng áp lực nội sọ.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chèn ép tim","Chèn ép tim là gì? Các công bố khoa học về Chèn ép tim","Chèn ép tim","Cardiac tamponade","Chèn ép tim là tình trạng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng do dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong khoang màng ngoài tim làm tăng áp lực nội màng tim, cản trở sự đổ đầy tâm trương của các buồng tim và dẫn tới tụt huyết áp sốc tim."]