[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20t%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20t%E1%BB%AB":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"vật liệu từ","Vật liệu từ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu từ là những chất có khả năng tạo ra hoặc phản ứng với từ trường nhờ sự sắp xếp mômen từ vi mô trong cấu trúc nguyên tử. Chúng được phân loại thành các nhóm như sắt từ, thuận từ, nghịch từ và phản sắt từ, tùy theo cách mômen từ tương tác và định hướng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về vật liệu từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu từ là những vật chất có khả năng phản ứng với từ trường hoặc tạo ra từ trường riêng. Những tính chất đặc trưng này phát sinh từ cấu trúc nguyên tử và cách các điện tử tương tác với nhau. Trong nhiều trường hợp, chính sự sắp xếp của các mômen từ vi mô là yếu tố quyết định khả năng từ hóa của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông chỉ xuất hiện trong các vật liệu phổ biến như sắt hay nam châm vĩnh cửu, tính chất từ còn được tìm thấy ở nhiều hợp chất phức tạp và cả trong các hệ thống sinh học. Sự phát triển của công nghệ vật liệu đã mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu từ vào các lĩnh vực như điện tử công suất, lưu trữ dữ liệu, cảm biến, động cơ điện, y sinh học và thiết bị gia dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiêu biểu của vật liệu từ gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Động cơ và máy phát điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy biến áp, lõi cuộn cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổ cứng, băng từ, thiết bị ghi\u002Fđọc dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị y tế như máy cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện thoại, loa, tai nghe, thẻ từ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của hiện tượng từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTính chất từ của vật liệu bắt nguồn từ hai yếu tố vi mô chính: chuyển động quay của điện tử quanh hạt nhân và spin nội tại của điện tử. Mỗi điện tử tạo ra một mômen từ, và khi các mômen từ này không triệt tiêu nhau, vật liệu có thể sinh ra từ tính rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đại lượng quan trọng để mô tả tính từ là độ từ hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript>, biểu diễn mật độ mômen từ trong một đơn vị thể tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M = \\frac{m}{V}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>: tổng mômen từ của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: thể tích của vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐộ từ hóa cho thấy mức độ từ hóa của một vật liệu khi chịu tác dụng của từ trường ngoài. Ngoài ra, từ cảm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript> và cường độ từ trường \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> có mối liên hệ theo phương trình:\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B = \\mu_0 (H + M)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu_0\u003C\u002Fscript> là độ từ thẩm của chân không. Phương trình này thể hiện cách từ trường bên trong vật liệu được hình thành từ trường ngoài và từ hóa nội tại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu từ được chia thành bốn nhóm chính dựa vào cách các mômen từ nguyên tử sắp xếp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuận từ (Paramagnetic):\u003C\u002Fstrong> Có mômen từ riêng nhưng không có sự sắp xếp định hướng. Khi không có từ trường ngoài, chúng thể hiện tính từ rất yếu. Ví dụ: nhôm, bạch kim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghịch từ (Diamagnetic):\u003C\u002Fstrong> Không có mômen từ nội tại; khi đặt trong từ trường ngoài, chúng sinh ra từ trường ngược chiều. Ví dụ: đồng, bạc, graphit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắt từ (Ferromagnetic):\u003C\u002Fstrong> Các mômen từ sắp xếp song song tạo thành miền từ (magnetic domain). Dưới tác động của từ trường ngoài, các miền từ có thể đồng hướng, tạo nên từ trường mạnh. Ví dụ: sắt, niken, cobalt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản sắt từ (Antiferromagnetic):\u003C\u002Fstrong> Mômen từ nguyên tử sắp xếp ngược chiều nhau, triệt tiêu tổng thể mômen từ. Ví dụ: oxit mangan (MnO), oxit nickel (NiO).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm so sánh giữa các loại vật liệu từ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mômen từ riêng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phản ứng với từ trường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nghịch từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu, ngược chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cu, Ag, Bi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuận từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu, cùng chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Al, Pt, O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sắt từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mạnh, cùng chiều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Fe, Co, Ni\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phản sắt từ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MnO, NiO\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đường cong từ trễ và tính chất từ phụ thuộc nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi một vật liệu sắt từ chịu tác dụng của từ trường ngoài và sau đó bị loại bỏ từ trường đó, nó vẫn giữ được một phần từ hóa. Hiện tượng này tạo ra đường cong từ trễ (hysteresis loop), biểu diễn mối quan hệ giữa từ cảm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B\u003C\u002Fscript> và cường độ từ trường \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số chính trong đường cong từ trễ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ từ dư (remanence):\u003C\u002Fstrong> Giá trị từ cảm còn lại khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = 0\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lực kháng từ (coercivity):\u003C\u002Fstrong> Cường độ từ trường cần thiết để đưa từ cảm về 0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bão hòa từ (saturation):\u003C\u002Fstrong> Giá trị tối đa của từ cảm khi toàn bộ mômen từ đều được sắp xếp theo hướng từ trường ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐường cong từ trễ có ý nghĩa thiết thực trong lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, vật liệu có lực kháng từ thấp phù hợp làm vật liệu từ mềm, còn vật liệu có lực kháng từ cao phù hợp cho nam châm vĩnh cửu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến tính từ là nhiệt độ. Với vật liệu sắt từ, khi nhiệt độ tăng đến một giới hạn gọi là nhiệt độ Curie (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_C\u003C\u002Fscript>), sự sắp xếp đồng hướng của các mômen từ bị phá vỡ, khiến vật liệu mất từ tính và trở thành thuận từ. Nhiệt độ Curie là một tham số quan trọng để xác định giới hạn làm việc của vật liệu từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sắt: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_C \\approx 770^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nickel: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_C \\approx 358^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cobalt: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_C \\approx 1120^\\circ C\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các vật liệu từ phổ biến và ứng dụng của chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác loại vật liệu từ được phát triển đa dạng nhằm phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau, từ điện tử tiêu dùng đến công nghiệp nặng. Dưới đây là một số nhóm vật liệu từ phổ biến nhất:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ferrite (ferit):\u003C\u002Fstrong> Là vật liệu gốm từ tính cấu tạo chủ yếu từ oxit sắt (Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) trộn với kim loại như Mn, Zn, Ni. Ferrite có tính chất từ mềm, tổn hao thấp ở tần số cao, rất phù hợp trong lõi cuộn cảm, máy biến áp cao tần và anten.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Alnico:\u003C\u002Fstrong> Hợp kim gồm nhôm (Al), nickel (Ni), cobalt (Co) và sắt. Alnico là vật liệu từ cứng, bền nhiệt và dùng nhiều trong cảm biến, đồng hồ, thiết bị đo từ trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nam châm đất hiếm:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm NdFeB (Neodymium-Iron-Boron) và SmCo (Samarium-Cobalt). Đây là các vật liệu từ cứng cực mạnh, có mật độ năng lượng cao, được dùng trong động cơ servo, ổ đĩa cứng, thiết bị y tế như máy MRI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng thực tiễn của vật liệu từ gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại vật liệu từ sử dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cần thiết\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ổ đĩa cứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NdFeB\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ dư cao, mật độ năng lượng lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến áp xung\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ferrite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn hao thấp ở tần số cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Loa điện động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Alnico, ferrite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định từ tính, bền nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nam châm siêu dẫn hoặc đất hiếm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trường từ mạnh và ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vật liệu từ mềm và từ cứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa vào đặc tính từ trễ, vật liệu từ được phân chia thành hai loại chính: từ mềm và từ cứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Vật liệu từ mềm\u003C\u002Fstrong> là loại dễ bị từ hóa dưới tác động của từ trường ngoài và cũng dễ khử từ khi từ trường bị loại bỏ. Đặc điểm chính là lực kháng từ nhỏ và tổn hao từ thấp. Những vật liệu này thường dùng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lõi biến áp và cuộn cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linh kiện điện tử công suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị truyền tín hiệu cao tần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVí dụ tiêu biểu: silicon steel (thép silic), ferrite mềm.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Vật liệu từ cứng\u003C\u002Fstrong> có lực kháng từ lớn, khó khử từ, nên được sử dụng để tạo nam châm vĩnh cửu. Những vật liệu này phù hợp với các ứng dụng yêu cầu từ tính bền vững như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nam châm động cơ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị ghi từ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dụng cụ đo lường từ trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVí dụ tiêu biểu: Alnico, NdFeB, SmCo.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật chế tạo vật liệu từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình chế tạo vật liệu từ ảnh hưởng trực tiếp đến vi cấu trúc và tính chất từ của chúng. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Luyện kim bột (Powder Metallurgy):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng chủ yếu với vật liệu từ cứng như NdFeB. Bột vật liệu được ép thành hình và nung kết để tạo thành cấu trúc rắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nung kết gốm:\u003C\u002Fstrong> Dùng cho ferrite – các oxit kim loại được trộn đều, tạo hình và nung ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ màng mỏng (Thin Film Deposition):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phún xạ (sputtering) hoặc bay hơi nhiệt để chế tạo màng mỏng từ tính, phục vụ cho các ứng dụng vi điện tử và spintronics.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp xử lý nhiệt như ủ nhiệt (annealing), kéo nguội định hướng (cold drawing), hoặc xử lý bề mặt bằng laser có thể được áp dụng để tinh chỉnh cấu trúc miền từ và cải thiện hiệu suất từ của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển vật liệu từ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhu cầu về vật liệu từ hiệu suất cao, nhẹ, thân thiện môi trường đang thúc đẩy các xu hướng nghiên cứu mới, tiêu biểu gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu từ nano:\u003C\u002Fstrong> Kích thước hạt nano làm tăng diện tích bề mặt, giảm tổn hao từ, tăng khả năng điều khiển từ tính ở cấp độ vi mô. Ứng dụng trong bộ nhớ MRAM, cảm biến Hall, lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu spintronics:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng spin điện tử thay vì điện tích để truyền thông tin. Cho phép tạo ra các thiết bị tốc độ cao, tiêu thụ năng lượng thấp. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS2542529320300782\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Spintronics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu không chứa đất hiếm:\u003C\u002Fstrong> Do lo ngại về nguồn cung và tác động môi trường, các nhà nghiên cứu tập trung vào hợp kim sắt-nickel, hợp kim Heusler và vật liệu dựa trên mangan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, ứng dụng AI và mô phỏng lượng tử đang được tích hợp vào quá trình thiết kế vật liệu từ mới, giúp rút ngắn thời gian phát triển và tối ưu hóa đặc tính vật liệu theo từng mục tiêu ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù vật liệu từ đóng vai trò thiết yếu trong hầu hết các công nghệ hiện đại, nhưng việc phát triển và ứng dụng chúng vẫn đối mặt với nhiều thách thức:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí sản xuất cao, đặc biệt với nam châm đất hiếm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền nhiệt và khả năng chống ăn mòn chưa đáp ứng yêu cầu ở môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó tích hợp với công nghệ vi mạch hiện đại (cần tương thích CMOS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng dài hạn nằm ở việc phát triển các vật liệu thông minh – có khả năng thay đổi tính chất từ dưới tác động của nhiệt, ánh sáng, điện hoặc cơ học. Những vật liệu này hứa hẹn ứng dụng trong robot mềm, thiết bị cảm biến sinh học, hệ thống lưu trữ năng lượng và công nghệ không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Coey, J. M. D. (2010). \u003Ci>Magnetism and Magnetic Materials\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chikazumi, S. (1997). \u003Ci>Physics of Ferromagnetism\u003C\u002Fi>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Spaldin, N. A. (2003). \u003Ci>Magnetic Materials: Fundamentals and Applications\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41578-020-00236-2\" target=\"_blank\">Nature Reviews Materials: Magnetism in reduced dimensions\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fjournal-of-magnetism-and-magnetic-materials\" target=\"_blank\">Journal of Magnetism and Magnetic Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fxpl\u002FRecentIssue.jsp?punumber=20\" target=\"_blank\">IEEE Transactions on Magnetics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS2542529320300782\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Spintronics and Magnetic Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:03.421+00:00","2025-10-25T08:52:33.905+00:00","2025-10-25T08:52:33.903+00:00",171,[33,36,46,56,61,71,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu","Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu là gì? Các nghiên cứu",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mô men lưỡng cực","Mô men lưỡng cực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Dipole moment \u002F Electric dipole moment","Mô men lưỡng cực là đại lượng vật lý vector đo lường mức độ phân tách không gian giữa hai điện tích trái dấu có cùng độ lớn bên trong một hệ thống hạt hoặc phân tử hóa học, có hướng từ cực âm sang cực dương và độ lớn bằng tích số của điện tích với vectơ khoảng cách giữa chúng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hiệu ứng ghi nhớ","Hiệu ứng ghi nhớ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Memory effect","Hiệu ứng ghi nhớ là hiện tượng suy giảm dung lượng hoặc biến đổi trạng thái làm việc của vật liệu\u002Fthiết bị phụ thuộc vào chu kỳ vận hành và lịch sử hoạt động trước đó.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"từ tính","Từ tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Magnetism","Từ tính là hiện tượng vật lý biểu hiện qua lực hút hoặc đẩy giữa các vật thể dưới tác dụng của từ trường sinh ra do sự chuyển động của các hạt tích điện hoặc do mômen từ nội tại spin của electron.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng."]