[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20polymer%20nano%20composite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu polymer nano composite":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":66,"createUser":79,"publishUser":83,"keywords":84,"keywordCount":95,"enrichTopicLink":96,"status":97,"createTime":98,"updateTime":99,"publishTime":100,"linkEnrichedTime":101,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":102,"relateTopics":103},"vật liệu polymer nano composite","Vật liệu polymer nano composite là gì? Cấu trúc và ứng dụng","Vật liệu polymer nano composite là hệ vật liệu đa pha kết hợp ma trận polymer với các hạt nano phân tán nhằm gia cường cơ tính và khả năng cản khí.","\u003Cp>Vật liệu polymer nano composite (polymer nanocomposite) là hệ vật liệu đa pha nhân tạo bao gồm một ma trận polymer liên tục kết hợp với pha gia cường phân tán có kích thước hình học ở thang đo nanomet ít nhất theo một chiều không gian. Nhờ tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực lớn và tương tác phân tử mạnh mẽ tại mặt phân giới giữa ma trận và các hạt nano, vật liệu này sở hữu các đặc tính vượt trội về cơ lý, độ bền nhiệt, khả năng chống thẩm thấu khí và tính năng điện từ so với vật liệu polymer nguyên bản hoặc vật liệu composite truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất cấu trúc và hiệu ứng phân giới nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các hệ composite truyền thống gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc sợi carbon vi mô, các hạt độn chiếm tỷ lệ thể tích lớn nhưng vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} phân giới giữa hạt và chất nền chiếm phần nhỏ. Ngược lại, đối với vật liệu polymer nano composite, khi kích thước pha phân tán giảm xuống cấp độ nanomet, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} tiếp xúc riêng tăng lên hàng nghìn lần. Khi đó, một tỷ lệ đáng kể các chuỗi đại phân tử polymer trong hệ bị hạn chế chuyển động nhiệt do nằm trong vùng lân cận trực tiếp của bề mặt hạt nano, thường được gọi là vùng phân giới liên pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Paul và Robeson (2008) đã phân tích sâu sắc các nguyên lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chi phối quá trình tạo pha của polymer nanocomposite, chỉ ra rằng chính vùng phân giới liên pha với cấu trúc sắp xếp trật tự khác biệt so với khối polymer nền đóng vai trò quyết định trong việc truyền ứng suất cơ học, ngăn cản sự phát triển của vi vết nứt và cản trở sự khuếch tán của các phân tử chất khí qua màng vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại pha gia cường theo kích thước hình học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo quy ước phân loại của Alexandre và Dubois (2000), dựa trên số chiều không gian nằm trong thang đo nanomet, các chất độn nano gia cường trong ma trận polymer được phân thành ba nhóm cấu trúc chính (lưu ý rằng theo danh pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} về công nghệ nano, các nhóm này lần lượt tương ứng với vật liệu nano hai chiều 2D dạng tấm phiến, một chiều 1D dạng ống sợi và không chiều 0D dạng hạt đẳng hướng):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chất độn nano một chiều (dạng phiến phẳng)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhóm này bao gồm các khoáng sét phân lớp như montmorillonite, bentonite, hectorite hoặc các tấm graphene và MXene. Các phiến nano này có độ dày chỉ khoảng một nanomet nhưng chiều dài và chiều rộng có thể đạt hàng trăm nanomet đến vài micromet, tạo ra tỷ số hình dáng (aspect ratio) giữa chiều dài trên chiều dày cực lớn. Alexandre và Dubois (2000) đã tổng quan toàn diện các hệ polymer nanocomposite gốc khoáng sét silicat phân lớp, khẳng định rằng các phiến sét phân tán tạo nên một mê lộ đường dẫn phức tạp, làm tăng quãng đường khuếch tán của các phân tử khí và chất lỏng, từ đó nâng cao tính chất cản khí và khả năng làm chậm cháy của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chất độn nano hai chiều (dạng sợi hoặc ống)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nhóm chất độn này có hai chiều không gian ở kích thước nanomet và một chiều dài vĩ mô hơn, điển hình là ống nano carbon đơn vách hoặc đa vách, sợi nano carbon và tinh thể nano cellulose. Moniruzzaman và Winey (2006) đã khảo sát sự phân tán của ống nano carbon trong nhiều loại ma trận polymer khác nhau, chứng minh rằng mạng lưới liên kết percolation của các ống nano dẫn điện cho phép nâng cao độ dẫn điện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20%C4%91un%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}} ở nồng độ chất độn rất thấp, mặc dù thường phải đánh đổi bằng sự suy giảm độ dãn dài khi đứt của nền polymer.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chất độn nano ba chiều (dạng hạt đẳng hướng)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là các hạt nano hình cầu hoặc đa diện có cả ba chiều không gian đều ở quy mô nanomet, chẳng hạn như hạt nano silica, hạt nano oxit kim loại như titan dioxide, kẽm oxit hoặc các hạt từ tính. Các hạt độn này thường được đưa vào ma trận nhằm cải thiện độ cứng bề mặt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, khả năng kháng khuẩn hoặc mang lại đặc tính từ tính cho vật liệu phục vụ phân tách từ trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp chế tạo polymer nanocomposite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu năng cuối cùng của vật liệu phụ thuộc trực tiếp vào mức độ phân tán đồng đều của pha nano trong nền polymer. Ba kỹ thuật chế tạo chủ đạo được áp dụng trong nghiên cứu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trộn hợp nóng chảy (Melt blending)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phương pháp này sử dụng máy đùn hai trục vít hoặc máy trộn nội để đưa trực tiếp hạt nano vào khối polymer đã nóng chảy ở nhiệt độ cao. Lực trượt cơ học mạnh mẽ trong quá trình đùn ép hỗ trợ phá vỡ các đám kết tụ của hạt nano và ép các chuỗi polymer chèn vào giữa các lớp khoáng sét hoặc bó sợi. Đây là phương pháp tương thích nhất với các dây chuyền gia công nhựa công nghiệp sẵn có do không sử dụng dung môi hữu cơ độc hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trùng hợp tại chỗ (In-situ polymerization)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật này, các hạt nano được phân tán trước trong môi trường monomer lỏng hoặc dung dịch tiền chất. Do monomer có độ nhớt thấp và kích thước phân tử nhỏ, chúng dễ dàng len lỏi vào các khoảng trống giữa các phiến hoặc bó nano. Quá trình trùng hợp sau đó được kích hoạt bằng nhiệt hoặc chất xúc tác, tạo thành các chuỗi polymer hình thành và phát triển xen kẽ trong các gian tầng hoặc bao bọc hạt nano; trường hợp bề mặt hạt được biến tính gắn chất khơi mào, các chuỗi polymer có thể mọc trực tiếp từ bề mặt để tạo liên kết cộng hóa trị bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trộn hợp pha dung dịch (Solution mixing)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phương pháp này hòa tan polymer trong một dung môi thích hợp, sau đó phân tán hạt nano vào dung dịch bằng sóng siêu âm năng lượng cao. Khi các phân tử polymer đã hấp phụ lên bề mặt hạt nano đồng đều, dung môi được loại bỏ bằng cách bay hơi hoặc kết tủa trong chất chống dung môi. Kỹ thuật này phù hợp để chế tạo các màng mỏng chức năng trong phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng phân định trạng thái hình thái học của khoáng sét trong polymer\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với hệ nanocomposite gốc khoáng sét silicat, mức độ tương tác giữa chuỗi polymer và phiến sét quyết định ba trạng thái cấu trúc vi mô cơ bản được tổng kết trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Trạng thái cấu trúc\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm sắp xếp không gian của phiến nano\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ tương tác mặt phân giới\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ảnh hưởng đến cơ lý tính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tách pha vi mô (Phase separated)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Các phiến khoáng sét kết tụ thành bó lớn, polymer không len được vào giữa các lớp.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tương tác yếu, đóng vai trò như chất độn thô thông thường.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tính chất cơ lý tương đương composite thông thường, dễ giòn gãy.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chèn lớp (Intercalated)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuỗi polymer chèn đều đặn vào khoảng không giữa các phiến nhưng cấu trúc lớp vẫn giữ nguyên.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tương tác trung bình, khoảng cách giữa các lớp tăng lên đáng kể.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cải thiện độ bền kéo và độ ổn định nhiệt ở mức vừa phải.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tách lớp hoàn toàn (Exfoliated)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Từng phiến đơn lẻ bị bóc tách và phân tán ngẫu nhiên, độc lập trong toàn bộ ma trận polymer.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tương tác tối đa, diện tích bề mặt phân giới được khai thác triệt để.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ bền kéo, mô đun đàn hồi và khả năng cản khí tăng vọt ở hàm lượng độn rất thấp.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và các nghiên cứu khoa học tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nền tảng của kỷ nguyên polymer nanocomposite hiện đại được đánh dấu bằng công trình của Kojima và cộng sự vào năm 1993 tại phòng thí nghiệm trung tâm của tập đoàn Toyota. Nhóm nghiên cứu đã phát triển thành công vật liệu lai nylon 6-clay bằng phương pháp trùng hợp monomer caprolactam tại chỗ với montmorillonite đã được hữu cơ hóa. Kết quả thực nghiệm của Kojima và các cộng sự (1993) cho thấy chỉ với hàm lượng khoáng sét thấp, mô đun kéo của nylon 6 tăng từ 1,1 GPa lên 2,1 GPa và nhiệt độ biến dạng nhiệt tăng 87 °C (từ 65 °C lên 152 °C); mặc dù độ dãn dài khi đứt bị suy giảm so với nylon 6 nguyên bản nhưng độ dai va đập vẫn duy trì ở mức phù hợp cho yêu cầu kỹ thuật, cho phép ứng dụng chế tạo nắp dây đai cam động cơ ô tô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, nghiên cứu về polymer nanocomposite chức năng đã thu hút nhiều sự quan tâm nhằm giải quyết các bài toán môi trường và chế tạo vật liệu tiên tiến. An và cộng sự (2020) công bố trên Tạp chí Hóa học Việt Nam về việc chế tạo thành công vật liệu polymer nanocomposite dựa trên nền polymer sinh học chitosan kết hợp polyaniline dẫn điện và các hạt nano từ tính Fe3O4. Nghiên cứu của An và cộng sự (2020) đã chứng minh vật liệu lai này có khả năng hấp phụ và xử lý hiệu quả phẩm màu nhuộm hoạt tính trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%20d%E1%BB%87t%20nhu%E1%BB%99m%22%7D}}, đồng thời dễ dàng thu hồi và tái sử dụng nhờ tính chất siêu thuận từ của các hạt nano Fe3O4 cho phép thu hồi nhanh chóng dưới tác dụng của từ trường ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ tập hợp các ưu điểm cơ lý và chức năng vượt trội, vật liệu polymer nano composite đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Công nghiệp ô tô và hàng không vũ trụ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Việc thay thế các chi tiết kim loại bằng các chi tiết polymer nanocomposite có độ bền cơ học cao giúp giảm đáng kể khối lượng phương tiện giao thông, qua đó tiết kiệm nhiên liệu tiêu thụ và cắt giảm lượng khí thải carbon. Các cấu kiện nội thất, vỏ gương, cản xe và các tấm ốp khí động học là những sản phẩm ứng dụng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Công nghệ bao bì bảo quản và màng chắn khí\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Màng polymer nanocomposite chứa các phiến sét nano tạo ra rào cản ngăn ngừa sự thẩm thấu của oxy, hơi nước và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Tính năng này giúp kéo dài thời hạn bảo quản thực phẩm đóng gói và dược phẩm nhạy cảm với độ ẩm mà không cần sử dụng các lớp màng kim loại phức tạp khó tái chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng to lớn, việc thương mại hóa đại trà vật liệu polymer nano composite vẫn đối mặt với một số rào cản công nghệ then chốt. Thách thức lớn nhất là xu hướng tự kết tụ tự nhiên của các hạt nano do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} cao và lực hút liên phân tử Van der Waals. Nếu pha nano bị vón cục thành các hạt lớn, chúng sẽ hoạt động như những tâm tập trung ứng suất, gây nứt vỡ sớm và làm suy giảm nghiêm trọng độ bền của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục hiện tượng này, các nhà khoa học tập trung vào kỹ thuật biến tính hóa học bề mặt hạt nano bằng các tác nhân ghép nối silane, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} hoặc ghép các chuỗi polymer tương thích để cải thiện độ thấm ướt và liên kết phân giới. Bên cạnh đó, hướng nghiên cứu phát triển các hệ nanocomposite trên nền polymer sinh học có khả năng tự phân hủy trong điều kiện tự nhiên đang mở ra hướng đi bền vững cho ngành vật liệu tương lai.\u003C\u002Fp>\n","Vật liệu polymer nano composite","polymer nanocomposites",[20,21,22],"polymer nanocomposite","vật liệu polymer nano lai","polymer-matrix nanocomposites","Vật liệu polymer nano composite là hệ vật liệu đa pha nhân tạo gồm ma trận polymer hữu cơ kết hợp với các hạt độn gia cường có kích thước hình học ở quy mô nanomet ít nhất theo một chiều không gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,34,42,50,58],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Kojima Y, Usuki A, Kawasumi M, Okada A, Fukushima Y, Kurauchi T, Kamigaito O. (1993). Mechanical properties of nylon 6-clay hybrid. Journal of Materials Research, 8(5), 1185-1189.","Mechanical properties of nylon 6-clay hybrid","Kojima Y, Usuki A, Kawasumi M, Okada A, Fukushima Y, Kurauchi T, Kamigaito O","Journal of Materials Research",1993,"10.1557\u002FJMR.1993.1185","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1557\u002FJMR.1993.1185",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Alexandre M, Dubois P. (2000). Polymer-layered silicate nanocomposites: preparation, properties and uses of a new class of materials. Materials Science and Engineering: R: Reports, 28(1-2), 1-63.","Polymer-layered silicate nanocomposites: preparation, properties and uses of a new class of materials","Alexandre M, Dubois P","Materials Science and Engineering: R: Reports",2000,"10.1016\u002FS0927-796X(00)00012-7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002FS0927-796X(00)00012-7",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Moniruzzaman M, Winey KI. (2006). Polymer Nanocomposites Containing Carbon Nanotubes. Macromolecules, 39(16), 5194-5205.","Polymer Nanocomposites Containing Carbon Nanotubes","Moniruzzaman M, Winey KI","Macromolecules",2006,"10.1021\u002Fma060733p","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fma060733p",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":57},"Paul DR, Robeson LM. (2008). Polymer nanotechnology: Nanocomposites. Polymer, 49(15), 3187-3204.","Polymer nanotechnology: Nanocomposites","Paul DR, Robeson LM","Polymer",2008,"10.1016\u002Fj.polymer.2008.04.017","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.polymer.2008.04.017",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":65},"An TNM, Phuc TT, Nhi DNT, Cuong NV. (2020). Removal of reactive red dye by reusable chitosan-polyaniline\u002FFe3O4 nanocomposite. Vietnam Journal of Chemistry, 58(4), 477-481.","Removal of reactive red dye by reusable chitosan-polyaniline\u002FFe3O4 nanocomposite","An TNM, Phuc TT, Nhi DNT, Cuong NV","Vietnam Journal of Chemistry",2020,"10.1002\u002Fvjch.201900145","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fvjch.201900145",[67,70,73,76],{"question":68,"answer":69},"Vật liệu polymer nano composite khác gì so với composite polymer truyền thống?","Composite polymer truyền thống sử dụng chất độn kích thước micromet như sợi thủy tinh hoặc sợi carbon với hàm lượng cao. Trong khi đó, polymer nano composite sử dụng các hạt độn kích thước nanomet, tạo ra diện tích bề mặt riêng khổng lồ và cải thiện cơ lý tính vượt trội ở hàm lượng chất độn rất thấp.",{"question":71,"answer":72},"Ba phương pháp chế tạo polymer nanocomposite chủ yếu là gì?","Ba phương pháp chế tạo chủ yếu gồm: trộn hợp nóng chảy bằng máy đùn cơ học ở nhiệt độ cao, trùng hợp tại chỗ kích hoạt các monomer bao quanh hạt nano, và trộn hợp pha dung dịch hỗ trợ bởi sóng siêu âm trong phòng thí nghiệm.",{"question":74,"answer":75},"Trạng thái tách lớp hoàn toàn (exfoliated) có ý nghĩa gì đối với tính chất vật liệu?","Trạng thái tách lớp hoàn toàn là cấu trúc lý tưởng khi các phiến nano đơn lẻ được bóc tách và phân tán ngẫu nhiên, độc lập trong toàn bộ ma trận polymer. Cấu trúc này tối đa hóa diện tích tiếp xúc phân giới, nâng cao độ bền kéo, mô đun đàn hồi và khả năng cản khí.",{"question":77,"answer":78},"Thách thức kỹ thuật lớn nhất trong sản xuất polymer nanocomposite công nghiệp là gì?","Thách thức lớn nhất là xu hướng tự kết tụ tự nhiên của các hạt nano do năng lượng bề mặt cao và lực hút Van der Waals. Các đám kết tụ này làm suy giảm tính chất cơ học của vật liệu, đòi hỏi phải xử lý biến tính hóa học bề mặt hạt nano trước khi phân tán.",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},[85,86,87,88,89,90,91,92,93,94],"tương tác bề mặt","diện tích bề mặt","nhiệt động lực học","tiêu chuẩn quốc tế","mô đun đàn hồi","tính chất quang học","sản xuất công nghiệp","nước thải dệt nhuộm","năng lượng bề mặt","chất hoạt động bề mặt",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:09.812+00:00","2026-09-06T08:07:55.200+00:00","2026-09-06T07:44:15.744+00:00","2026-09-06T08:07:54.665+00:00",0,[104,107,110,113,116,119,122,125,128,131],{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương"]