[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20nanocomposite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu nanocomposite":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"31276777-99a7-434c-9b39-de2d80c1d01c","Chế tạo, Cấu trúc và Tính chất Kháng khuẩn của Các lớp Nanocomposite Dựa trên Polyurethane và Các Hạt Nano Bạc","Obtaining, Structure, and Antimicrobial Properties of Nanocomposite Coatings Based on Polyurethane and Silver Nanoparticles",[13,14,15],"E. A. Lysenkov","O. V. Stryutsky","L. P. Klymenko",6,null,false,"2023-08-01",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11237-023-09772-7","10.1007\u002Fs11237-023-09772-7","\u003Cp>Quy trình tổng hợp chế tạo màng phủ kháng khuẩn dựa trên nền polyurethane phân đoạn gia cường hạt nano bạc tạo nên hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vật liệu nanocomposite\u003C\u002Fb> tiên tiến. Phân tích hiển vi điện tử và phổ nhiễu xạ cho thấy các hạt nano bạc được phân tán đồng đều nhờ chất lỏng ion ổn định. Thử nghiệm sinh học ghi nhận màng vật liệu có khả năng ức chế vi khuẩn mạnh mẽ và độ bền cơ lý vượt trội phù hợp ứng dụng y sinh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":17,"url":35,"doi":36,"summary":37},"c78f8781-4a81-48d0-a874-f108aa5eba28","Tổng hợp, tính chất quang học và quang xúc tác của vật liệu nanocomposite ZnFe2O4–TiO2 hoạt động dưới ánh sáng nhìn thấy mới","Synthesis, optical, and photocatalytic properties of a new visible-light-active ZnFe2O4–TiO2 nanocomposite material",[29,30,31],"E. Moreira","L. A. Fraga","M. H. Mendonça",4,"2012-06-08",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11051-012-0937-y","10.1007\u002Fs11051-012-0937-y","\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu tổng hợp hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vật liệu nanocomposite\u003C\u002Fb> dị thể ZnFe2O4–TiO2 cấu trúc nano từ tiền chất oxalat nhằm nâng cao hiệu suất xúc tác phân hủy quang hóa. Dưới bức xạ ánh sáng nhìn thấy, vật liệu thể hiện tốc độ quang phân hủy phẩm nhuộm hữu cơ tăng vọt nhờ ức chế sự tái hợp điện tử và lỗ trống quang sinh. Phát hiện này mở ra triển vọng ứng dụng hệ hạt nano từ tính trong xử lý nước thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":55,"createTime":56,"updateTime":57,"publishTime":58,"linkEnrichedTime":17,"publicationScanTime":59,"contentErrorMessage":17,"viewCount":60,"relateTopics":61},"vật liệu nanocomposite","Vật liệu nanocomposite là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu nanocomposite là hệ đa pha với ít nhất một pha gia cường kích thước nano (1–100 nm) phân tán đồng đều trong ma trận polymer, kim loại hoặc gốm để cải thiện tính chất. Phân tích cơ chế tăng cường dựa trên diện tích bề mặt lớn và liên kết biên pha mạnh, nhờ đó nanocomposite vượt trội về cơ tính, dẫn nhiệt và điện so với vật liệu truyền thống. ","\u003Ch2>Định nghĩa và khái quát về vật liệu nanocomposite\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vật liệu nanocomposite là hệ vật liệu đa pha trong đó ít nhất một thành phần (pha gia cường) có kích thước hạt hoặc sợi nằm trong khoảng nano (1–100 nm). Pha nền có thể là polymer, kim loại hoặc gốm, trong khi pha gia cường thường là hạt nano, ống nano carbon, silicat lớp hoặc các sợi nano kim loại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỷ lệ thành phần pha gia cường rất nhỏ nhưng cho hiệu quả tăng cường cơ học, nhiệt và điện đáng kể nhờ diện tích bề mặt riêng cao và tương tác mạnh mẽ ở biên pha. Đặc tính cơ lý, trở kháng nhiệt, dẫn điện và cơ chế hấp thụ tia chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi kích thước, hình dạng và phân bố của các hạt nano.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So với composite truyền thống, nanocomposite có khả năng cải thiện độ bền kéo, độ dãn, mô đun đàn hồi và độ va đập ở mức vượt trội. Khả năng điều chỉnh các tính chất vật liệu theo yêu cầu thiết kế mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong ô tô, hàng không, điện tử, vật liệu xây dựng và y sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Polymer nanocomposite:\u003C\u002Fstrong> polymer nền + nano chất độn (ví dụ: nanoclay, SiO2).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Metal matrix nanocomposite:\u003C\u002Fstrong> kim loại nền (Al, Mg) + hạt nano gốm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ceramic nanocomposite:\u003C\u002Fstrong> gốm nền (Al2O3, SiC) + sợi nano hoặc hạt nano.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên lý cấu trúc và cơ chế tăng cường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương tác ở biên pha giữa ma trận và pha gia cường quyết định hiệu quả truyền ứng suất và cản vết nứt. Khi mặt tiếp xúc giữa hai pha có diện tích lớn, lực liên kết cơ học hoặc hóa học giúp ngăn vết nứt lan rộng, cải thiện độ bền và độ dẻo của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiệu ứng kích thước (size effect) trên quy mô nano làm tăng diện tích bề mặt riêng và mật độ biên pha, dẫn đến khả năng hấp thụ và phân tán năng lượng va đập mạnh hơn. Hiệu ứng này cũng ảnh hưởng đến cơ chế khuếch tán nhiệt, giúp nanocomposite có khả năng cách nhiệt hoặc dẫn nhiệt tùy chỉnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế tăng cường bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cản vết nứt (crack deflection):\u003C\u002Fstrong> vết nứt bị lệch hướng khi gặp hạt nano, tăng năng lượng tiêu tán.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Truyền ứng suất (stress transfer):\u003C\u002Fstrong> ứng suất bên ngoài được truyền từ ma trận vào pha gia cường nhờ liên kết mạnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng bít khe (nano bridging):\u003C\u002Fstrong> sợi hoặc hạt nano giữ hai bề mặt nứt lại, giảm tốc độ lan vết nứt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phương pháp nghiền cơ học (ball milling) và trộn khô là kỹ thuật đơn giản, dễ triển khai quy mô phòng thí nghiệm. Bột ma trận và hạt nano được nghiền siêu mịn trong bi cầu để đạt kích thước đồng nhất, sau đó đóng rắn bằng nung hoặc ép nóng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình sol–gel dựa trên tiền chất kim loại hữu cơ phản ứng thủy phân và ngưng tụ, tạo ra nền gel chứa hạt nano phân tán đều. Sau khi sấy và nung, vật liệu kết quả có cấu trúc vi thu nhỏ đồng nhất và độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chemical vapor deposition (CVD) là phương pháp hóa hơi lỏng, trong đó tiền chất bay hơi bị phân hủy ở nhiệt độ cao và lắng đọng trên bề mặt nền. CVD cho phép kiểm soát chính xác độ dày, mật độ và thành phần pha gia cường, phù hợp với ứng dụng điện tử và mạ phủ bề mặt.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ball milling:\u003C\u002Fstrong> nghiền cơ học, chi phí thấp, khó kiểm soát kích thước hạt nhỏ hơn 20 nm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sol–gel:\u003C\u002Fstrong> tạo gel đồng nhất, độ tinh khiết cao, quy trình phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CVD:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát tốt độ dày màng, áp dụng cho mạ phủ và lõi điện tử.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kỹ thuật đặc trưng và phân tích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin pha, cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể qua góc Bragg và chiều rộng vạch ảnh hưởng bởi hiệu ứng Scherrer. XRD là phương pháp tiên quyết để xác nhận sự hình thành pha mới và đồng nhất trong nanocomposite.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử quét (SEM) cho phép quan sát trực tiếp kích thước hạt, hình thái và phân bố pha gia cường trong ma trận. TEM cũng hỗ trợ phân tích tinh thể vùng cận biên pha và góc tiếp xúc giữa hai pha.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>XRD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định pha và kích thước tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>TEM\u002FSEM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát microstructure\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thước hạt, phân bố pha\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>TG\u002FDSC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định nhiệt độ chuyển pha và thành phần bay hơi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Phổ XPS (X-ray photoelectron spectroscopy) phân tích thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa ở bề mặt, hỗ trợ đánh giá liên kết hóa học giữa các pha. Phổ FTIR giúp xác định nhóm chức hữu cơ hoặc liên kết cộng hóa trị trong nanocomposite polymer.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất cơ học và vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nanocomposite thể hiện sự cải thiện rõ rệt về tính chất cơ học so với composite truyền thống nhờ pha gia cường cỡ nano. Độ bền kéo (tensile strength) và mô đun đàn hồi (Young’s modulus) của polymer nanocomposite tăng lên 20–50% khi bổ sung 3–5% khối lượng nanoclay hoặc sợi nano carbon. Cơ chế truyền ứng suất hiệu quả nhờ diện tích biên pha lớn và liên kết hóa học hoặc cơ học giữa ma trận và hạt nano.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ dãn đứt (elongation at break) thường giảm nhẹ do pha gia cường tăng cứng nhưng vẫn duy trì độ dai (toughness) cao nhờ cơ chế cản vết nứt và nano bridging. Nanocomposite gốm ma trận, chẳng hạn Al2O3 pha gia cường SiC nano, cho mô đun đàn hồi vượt trên 400 GPa và độ cứng (Hardness) tăng hơn 30% so với gốm thuần túy.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại nanocomposite\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tăng cường Tensile Strength\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tăng cường Modulus\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Polymer + nanoclay (5 wt%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+30%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+25%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Al + SiC nano (10 vol%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+20%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+35%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Epoxy + CNT (1 wt%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+45%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+50%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Về tính chất nhiệt, nanocomposite có thể cải thiện độ ổn định nhiệt (thermal stability) và dẫn nhiệt (thermal conductivity) tùy theo pha gia cường. Ví dụ, polymer nanocomposite chứa graphene oxide tăng hệ số dẫn nhiệt lên 3–5 W\u002Fm·K, so với ~0.2 W\u002Fm·K của polymer gốc, phù hợp cho ứng dụng tản nhiệt trong điện tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và công nghệ cao\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành ô tô và hàng không, nanocomposite được sử dụng để chế tạo cấu kiện nhẹ và chịu nhiệt cao như vỏ động cơ, khung thân máy bay và các bộ phận điều khiển. Nanocomposite polymer–gốm giúp giảm khối lượng tổng thể, tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu quả hoạt động ở nhiệt độ lên đến 200–300 °C (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fnanotechnology\">NIST Nanotechnology\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lĩnh vực điện tử, vật liệu nanocomposite dùng làm mực in dẫn điện, lớp phủ chống ăn mòn cho linh kiện và chất cách điện với khả năng tản nhiệt tốt. Ống nano carbon (CNT) hoặc graphene tích hợp trong polymer tạo ra các đường dẫn tín hiệu có độ dẫn cao, độ bền cơ học và ổn định kích thước tốt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.nanolett.6b00185\">ACS Nano Lett.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Y sinh: khung cấy mô (scaffold) bằng nanocomposite hydrogel – ceramic hỗ trợ tính tương thích sinh học và dẫn thuốc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4231874\u002F\">NCBI PMC\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vật liệu xây dựng: bê tông nanocomposite gia cường nano silica tăng cường độ bền và giảm độ thấm nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Năng lượng: điện cực supercapacitor và pin lithium–ion gia cường graphene hoặc sợi nano kim loại.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và giới hạn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kiểm soát đồng nhất kích thước và phân tán pha nano trong ma trận là thách thức lớn nhất. Quá trình tổng hợp quy mô công nghiệp thường gặp vấn đề kết tụ (agglomeration), dẫn đến hiệu quả gia cường không đồng đều và chất lượng vật liệu không ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tương thích bề mặt giữa ma trận và pha gia cường yêu cầu xử lý bề mặt hạt nano (functionalization) bằng silane, acid hoặc polymer tương hợp. Quy trình này phức tạp, tốn kém và khó nhân rộng, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và độ tái lập của vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Làm sạch và xử lý bề mặt nano: tăng chi phí và thời gian.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiêu chuẩn đo lường và kiểm định: thiếu quy định quốc tế đồng nhất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng mở rộng (scale-up): từ phòng thí nghiệm lên sản xuất công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>An toàn và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hạt nano có nguy cơ xâm nhập và tích lũy vào cơ thể sống qua đường hô hấp, tiêu hóa và da, gây stress oxy hóa và tổn thương mô phổi. Cơ quan Y tế Môi trường Hoa Kỳ (NIEHS) cảnh báo về tác động tiềm tàng của nanomaterial đối với sức khỏe con người (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niehs.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fagents\u002Fnanomaterials\u002Findex.cfm\">NIEHS Nanomaterials\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vật liệu nanocomposite thải bỏ cần được xử lý như chất thải nguy hại để tránh phát tán hạt nano vào môi trường. Tiêu chuẩn OSHA và ISO 10993 đưa ra giới hạn nồng độ và quy trình an toàn trong sản xuất, lưu kho và tái chế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fchemicaldata\u002FchemResult.html?RecNo=202\">OSHA Nanoparticles\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp quản lý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiếp xúc hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổi viêm, xơ hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khẩu trang N95, hệ thống hút khói\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thải bỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khuếch tán hạt nano\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý chất thải nguy hại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiếp xúc da\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích ứng, thẩm thấu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Găng tay bảo hộ, quần áo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vật liệu nanocomposite “thông minh” (smart nanocomposite) tích hợp cảm biến tự chẩn đoán, thay đổi tính chất cơ lý theo môi trường và tự sửa chữa vết nứt đang được phát triển. Ví dụ, polymer nanocomposite có hạt nano gắn enzyme có thể phát hiện và phản hồi thay đổi pH hoặc ứng suất (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1369702120302110\">Materials Today\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và machine learning trong thiết kế vật liệu cho phép dự đoán tính chất theo thành phần và cấu trúc biên pha, rút ngắn thời gian phát triển từ năm xuống tháng. Mô hình hoá đa quy mô (multiscale modeling) kết hợp DFT và mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) đang dần hoàn thiện.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>3D printing nanocomposite: chế tạo cấu kiện phức tạp, tối ưu hóa kết cấu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hybrid nanocomposite: kết hợp nhiều pha nano khác nhau để đa chức năng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển vật liệu sinh học thân thiện môi trường, dễ phân hủy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Ajayan, P. M., Schadler, L. S., Braun, P. V. \u003Ci>Nanocomposite Science and Technology\u003C\u002Fi>. Wiley-VCH, 2003.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Zhao, Z., et al. “Recent advances in nanocomposite membranes for water treatment.” \u003Ci>Materials Today\u003C\u002Fi>, 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fmaterials-today\">Materials Today\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Institute of Environmental Health Sciences. “Nanomaterials.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niehs.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fagents\u002Fnanomaterials\u002Findex.cfm\">NIEHS\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>U.S. Occupational Safety and Health Administration. “Nanoparticles.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osha.gov\u002Fchemicaldata\u002FchemResult.html?RecNo=202\">OSHA Nanoparticles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Roy, S., et al. “Synthesis and applications of polymer–nanoparticle composites.” \u003Ci>ACS Applied Nano Materials\u003C\u002Fi>, 2019. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Fapchd5\">ACS Applied Nano Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":47,"researcherId":17,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":17,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[42],"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:46.896+00:00","2026-09-03T08:17:30.984+00:00","2025-07-17T09:41:22.494+00:00","2026-09-03T08:17:30.982+00:00",502,[62,72,77,83,94,100,110,115,120,125],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"organoclays","Organoclays là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Organoclays","Organoclays là nhóm vật liệu khoáng sét tự nhiên (chủ yếu là montmorillonite) được biến tính bề mặt bằng các cation hữu cơ nhằm chuyển đổi tính chất từ ưa nước sang ưa dầu, ứng dụng rộng rãi trong composite polyme và xử lý môi trường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":73,"definition":76,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"polysilazane","Polysilazane là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Polysilazane","Polysilazane là nhóm polymer vô cơ hoặc lai hữu cơ - vô cơ chứa khung xương chính gồm các nguyên tử silic và nitơ liên kết xen kẽ nhau, đóng vai trò là tiền chất quan trọng để chế tạo vật liệu gốm kỹ thuật qua xử lý nhiệt.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tổng hợp bằng cháy dung dịch","Tổng hợp bằng cháy dung dịch là gì? Bản chất và ứng dụng","Tổng hợp bằng cháy dung dịch","solution combustion synthesis","Tổng hợp bằng cháy dung dịch là phương pháp hóa học tổng hợp vật liệu nano dựa trên phản ứng oxy hóa - khử tự duy trì, tỏa nhiệt mãnh liệt giữa các muối nitrat kim loại đóng vai trò chất oxy hóa và các hợp chất hữu cơ hòa tan đóng vai trò nhiên liệu trong môi trường nước ở nhiệt độ tương đối thấp.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"viêm đại tràng","Viêm đại tràng: Phân loại, cơ chế và hướng dẫn điều trị","Viêm đại tràng","colitis","Viêm đại tràng là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại lớp niêm mạc hoặc các lớp sâu của thành ruột già do nhiều căn nguyên bệnh sinh khác nhau gây nên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"hàn ma sát thẳng","Hàn ma sát thẳng là gì? Nguyên lý và ứng dụng chế tạo","Hàn ma sát thẳng","linear friction welding","Hàn ma sát thẳng là phương pháp hàn trạng thái rắn liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt ma sát sinh ra từ dao động tịnh tiến qua lại dưới lực ép dọc trục mà không làm nóng chảy kim loại cơ bản.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"activin a","Activin a là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Activin A","Activin A là một cytokine glycoprotein thuộc siêu họ TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), tồn tại dưới dạng homodimer liên kết disulfide của hai chuỗi βA, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa tế bào mầm, tạo phôi, chức năng sinh sản và phản ứng viêm mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hyperpigmentation","Tăng sắc tố là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do sự sản xuất quá mức hoặc phân bố bất thường của sắc tố melanin trong lớp biểu bì hoặc trung bì, thường khởi phát sau phản ứng viêm, tiếp xúc với bức xạ tử ngoại (UV) hoặc rối loạn nội tiết tố.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"phẫu thuật giảm cân","Phẫu thuật giảm cân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bariatric Surgery (Metabolic Surgery)","Phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) là nhóm các thủ thuật can thiệp ngoại khoa vào đường tiêu hóa (như cắt dạ dày hình ống, nối tắt dạ dày Roux-en-Y) nhằm hạn chế dung tích chứa của dạ dày hoặc giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giúp điều trị béo phì nghiêm trọng và thoái lui các rối loạn chuyển hóa liên quan như đái tháo đường typ 2.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"algan","AlGaN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aluminium Gallium Nitride (AlGaN)","AlGaN (Aluminium Gallium Nitride) là hợp chất bán dẫn dải vùng cấm rộng thuộc nhóm III–V có công thức AlₓGa₁₋ₓN, cho phép điều chỉnh năng lượng vùng cấm liên tục từ 3,4 eV (GaN) đến 6,2 eV (AlN), được ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện quang điện tử tử ngoại sâu (DUV) và transistor công suất cao HEMT.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mạng ad hoc di động","Mạng ad hoc di động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mobile Ad-hoc Network (MANET)","Mạng ad hoc di động (MANET) là một hệ thống mạng không dây tự tổ chức và phân tán bao gồm các nút di động có khả năng tự động thiết lập và duy trì liên kết truyền thông đa chặng mà không cần dựa vào bất kỳ cơ sở hạ tầng mạng cố định hay trạm quản lý trung tâm nào."]