[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20g%E1%BB%91m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu gốm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vật liệu gốm","Vật liệu gốm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu gốm là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim loại được hình thành từ hợp chất kim loại và phi kim loại, có đặc tính cứng, giòn và chịu nhiệt cao. Chúng bao gồm gốm truyền thống, gốm kỹ thuật và gốm composite, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, y sinh và điện tử nhờ tính ổn định cơ học và hóa học vượt trội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về vật liệu gốm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm là một nhóm vật liệu vô cơ, phi kim loại, được hình thành chủ yếu từ các hợp chất của kim loại và phi kim loại thông qua quá trình nung ở nhiệt độ cao. Các vật liệu này nổi bật với khả năng chịu nhiệt, độ cứng cao, và độ giòn đặc trưng. Chúng có mặt trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, công nghiệp chế tạo, điện tử đến y học nhờ những tính chất cơ lý và hóa học đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu gốm có nguồn gốc từ hàng nghìn năm trước, nhưng các gốm kỹ thuật hiện đại được phát triển chủ yếu trong thế kỷ 20 để đáp ứng nhu cầu công nghiệp hiện đại. Chúng bao gồm các vật liệu như alumina, zirconia, silicon carbide, silicon nitride và các loại thủy tinh công nghiệp, mỗi loại có đặc trưng và ứng dụng riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của vật liệu gốm là khả năng cách điện và chống mài mòn cao, đồng thời giữ được độ ổn định cơ học và hóa học ở nhiệt độ rất cao. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fceramic-materials\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu gốm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm được phân loại dựa trên nguồn gốc, tính chất cơ lý và ứng dụng. Phân loại phổ biến bao gồm gốm truyền thống, gốm kỹ thuật và gốm composite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Gốm truyền thống:\u003C\u002Fstrong> Là loại gốm được chế tạo chủ yếu từ đất sét, silica và alumina. Chúng thường được sử dụng trong sản xuất gạch, ngói, đồ gốm dân dụng và các sản phẩm chịu lửa. Đặc trưng của gốm truyền thống là dễ tạo hình, chi phí thấp nhưng cơ tính và độ bền kém hơn gốm kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Gốm kỹ thuật:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các vật liệu như zirconia, alumina tinh khiết, silicon nitride. Loại này có độ cứng, độ bền nén cao, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp, y sinh và điện tử. Ví dụ, zirconia được dùng trong implant nha khoa nhờ độ tương thích sinh học cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Gốm composite:\u003C\u002Fstrong> Là sự kết hợp giữa gốm và kim loại hoặc polymer nhằm cải thiện tính cơ học, đàn hồi và chống vỡ. Gốm composite được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hàng không, quân sự và các thiết bị chịu tải cao. Dưới đây là bảng minh họa các loại gốm và đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại gốm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nguyên liệu chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gốm truyền thống\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đất sét, silica, alumina\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ tạo hình, chi phí thấp, độ bền trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gạch, ngói, đồ gốm dân dụng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gốm kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Alumina, zirconia, silicon nitride\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ cứng cao, chịu nhiệt, chống mài mòn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiết bị công nghiệp, y sinh, điện tử\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Gốm composite\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gốm + kim loại\u002Fpolymer\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cơ tính tốt, đàn hồi, chống vỡ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hàng không, quân sự, thiết bị chịu tải cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tinh thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm có cấu trúc hóa học phong phú, từ các hợp chất ion đến covalent. Cấu trúc tinh thể điển hình bao gồm mạng ion (như NaCl) hoặc mạng covalent (như SiC), tạo nên đặc tính cứng và giòn. Một số gốm có cấu trúc phi tinh thể, như thủy tinh, cho phép tính trong suốt và dễ gia công hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, alumina (Al₂O₃) có cấu trúc corundum với mạng tinh thể bền vững, chịu được nhiệt độ cao và áp suất lớn. Zirconia (ZrO₂) có thể ổn định ở nhiều pha tinh thể khác nhau, giúp cải thiện độ dẻo dai và chống nứt vỡ. Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể giải thích vì sao một số loại gốm rất cứng nhưng dễ vỡ, trong khi các loại composite lại có độ bền cơ học cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc tinh thể còn ảnh hưởng đến các tính chất khác như dẫn nhiệt, dẫn điện, và tính quang học. Dưới đây là ví dụ về các mạng tinh thể phổ biến của vật liệu gốm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>Mạng tinh thể ion: NaCl, MgO, CaF₂\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mạng tinh thể covalent: SiC, Si₃N₄, BN\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mạng tinh thể hỗn hợp: Al₂O₃, ZrO₂\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vật liệu phi tinh thể: thủy tinh, gel gốm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm có những tính chất vật lý và hóa học nổi bật. Về cơ học, chúng có độ cứng cao, chịu nén tốt nhưng giòn, dễ nứt vỡ dưới lực kéo hoặc va đập mạnh. Về nhiệt học, gốm chịu được nhiệt độ cao và có hệ số giãn nở nhiệt thấp, phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về điện và từ tính, nhiều loại gốm là cách điện tốt, trong khi một số gốm kỹ thuật có thể dẫn điện hoặc dẫn nhiệt tốt nhờ cấu trúc tinh thể đặc biệt. Về hóa học, gốm kháng hầu hết các axit, bazơ và dung môi hữu cơ, điều này giúp chúng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt mà không bị phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tổng hợp các tính chất chính của vật liệu gốm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Gốm truyền thống\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Gốm kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Gốm composite\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ cứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao đến rất cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ bền nén\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ giòn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd cao\u003C td>\n\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hơn nhờ composite\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kháng hóa chất\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cách điện\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xuất sắc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thường tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khả năng chịu nhiệt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quá trình sản xuất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sản xuất vật liệu gốm bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu. Nguyên liệu chính thường là đất sét, silica, alumina hoặc các bột oxit kim loại khác. Việc chọn nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý, hóa học và độ bền của sản phẩm cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên liệu sau đó được nghiền mịn, sàng lọc và trộn đều để tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Các phụ gia như chất làm cứng, chất tạo xốp hoặc chất hoạt hóa được thêm vào để kiểm soát quá trình nung và đặc tính cơ học của sản phẩm. Hỗn hợp này có thể được xử lý bằng các phương pháp như ép, đùn, đúc hoặc in 3D để tạo hình các sản phẩm có hình dạng mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình nung là bước quan trọng nhất trong sản xuất gốm. Nhiệt độ nung dao động từ 1000°C đến 1800°C tùy loại gốm, giúp các hạt bột liên kết lại thành mạng tinh thể bền vững, tạo độ cứng và ổn định hóa học. Giai đoạn này cũng quyết định phần lớn các tính chất cơ học của gốm. Các phương pháp nung hiện đại như nung trong lò cảm ứng, nung vi sóng hoặc nung dưới áp suất cao được sử dụng để nâng cao chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm có nhiều ứng dụng trong công nghiệp nhờ đặc tính cơ học và hóa học vượt trội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp điện tử:\u003C\u002Fstrong> Gốm được sử dụng làm chất cách điện, tấm dẫn nhiệt, chip điện tử và linh kiện bán dẫn. Alumina và zirconia thường được sử dụng trong điện tử nhờ khả năng cách điện và chịu nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Y sinh:\u003C\u002Fstrong> Gốm sinh học, như zirconia và hydroxyapatite, được dùng làm implant nha khoa, xương nhân tạo và thiết bị y tế nhờ tính tương thích sinh học và độ bền cơ học cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp chế tạo:\u003C\u002Fstrong> Vòng bi gốm, dụng cụ cắt, lưỡi dao chịu mài mòn, thiết bị chịu nhiệt và áp lực cao đều ứng dụng gốm kỹ thuật và composite.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng:\u003C\u002Fstrong> Gạch chịu lửa, ngói, vật liệu cách nhiệt và cách âm được làm từ gốm truyền thống, cung cấp độ bền và khả năng chống chịu thời tiết lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những ứng dụng này ngày càng mở rộng nhờ nghiên cứu phát triển các loại gốm composite và gốm nano, giúp cải thiện độ dẻo dai, chống nứt vỡ và giảm khối lượng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích cơ học và công thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng suất cơ học là yếu tố quan trọng trong thiết kế và đánh giá vật liệu gốm. Do tính chất giòn, gốm thường chịu lực nén tốt nhưng dễ nứt vỡ dưới lực kéo hoặc uốn. Một số công thức cơ bản được sử dụng để phân tích ứng suất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng suất nén được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma_c = \\frac{F}{A}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Ci>F\u003C\u002Fi> là lực tác dụng, \u003Ci>A\u003C\u002Fi> là diện tích mặt cắt. Ứng suất uốn theo phương pháp ba điểm được tính như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma_f = \\frac{3FL}{2bd^2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Ci>L\u003C\u002Fi> là khoảng cách giữa hai điểm nâng đỡ, \u003Ci>b\u003C\u002Fi> chiều rộng, \u003Ci>d\u003C\u002Fi> chiều dày mẫu. Các công thức này giúp đánh giá khả năng chịu lực và thiết kế các chi tiết gốm trong kỹ thuật công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các phương pháp kiểm tra cơ học hiện đại như đo độ cứng Vickers, đo mô đun đàn hồi bằng nanoindentation, và phân tích mô phỏng bằng phần mềm FEA (Finite Element Analysis) được sử dụng để dự đoán hành vi cơ học của gốm dưới các điều kiện khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu gốm có nhiều ưu điểm nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Chịu nhiệt và chống mài mòn tốt, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cứng, bền nén và cách điện, đảm bảo hiệu quả trong điện tử và kỹ thuật cơ khí.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kháng hóa chất, không bị ăn mòn bởi axit, bazơ và dung môi hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhẹ hơn nhiều kim loại trong khi vẫn duy trì độ bền nén cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, gốm cũng có những hạn chế cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Giòn, dễ nứt vỡ dưới lực kéo hoặc va đập mạnh, gây khó khăn trong một số ứng dụng cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khó gia công và chế tạo thành hình dạng phức tạp mà không phá vỡ cấu trúc tinh thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chi phí sản xuất gốm kỹ thuật và composite cao hơn nhiều so với gốm truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu gốm hiện nay tập trung vào phát triển các loại gốm kỹ thuật cao, gốm composite và vật liệu gốm nano. Mục tiêu chính là cải thiện độ bền cơ học, tính dẻo dai, khả năng chống nứt vỡ, và mở rộng ứng dụng trong y học, điện tử và công nghệ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây đã tạo ra các vật liệu gốm mỏng nhẹ, độ dẫn nhiệt tốt, và có khả năng tự sửa chữa vi nứt nhờ cấu trúc nano. Gốm nano còn có khả năng tạo bề mặt siêu nhẵn, chống mài mòn và chống vi khuẩn, mở ra nhiều ứng dụng trong y sinh và thiết bị cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.materialstoday.com\u002Fceramics\u002F\" target=\"_blank\">Materials Today - Ceramics\u003C\u002Fa>, nơi tổng hợp các bài báo khoa học và tiến bộ công nghệ mới nhất về vật liệu gốm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>R. W. Rice, \"Introduction to Ceramics,\" John Wiley &amp; Sons, 2018.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>M. F. Ashby, \"Materials Selection in Mechanical Design,\" Elsevier, 2021.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fceramic-materials\" target=\"_blank\">Ceramic Materials Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Materials Today. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.materialstoday.com\u002Fceramics\u002F\" target=\"_blank\">Ceramics Research Updates\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>C. Barry Carter &amp; M. Grant Norton, \"Ceramic Materials: Science and Engineering,\" Springer, 2013.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>L. L. Hench &amp; J. Wilson, \"An Introduction to Bioceramics,\" Imperial College Press, 2013.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:13.558+00:00","2025-10-22T10:57:59.046+00:00","2025-10-22T10:57:59.044+00:00",261,[33,36,39,49,60,71,77,88,99,105],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ bền cơ học","Độ bền cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ferrite","Ferrite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"vật liệu chịu nhiệt","Vật liệu chịu nhiệt là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Refractory material \u002F Heat-resistant material","Vật liệu chịu nhiệt (refractory \u002F heat-resistant material) là nhóm vật liệu phi kim loại vô cơ hoặc siêu hợp kim có khả năng duy trì tính chất cơ học, độ bền uốn nén và độ trơ hóa học khi hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao trên 1000 độ C.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]