[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20catot{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu catot":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vật liệu catot","Vật liệu catot là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu catot là vật liệu tạo nên điện cực dương trong các hệ pin điện hóa, nơi xảy ra phản ứng khử và tham gia trực tiếp vào quá trình lưu trữ, giải phóng năng lượng điện. Khái niệm này dùng để chỉ nhóm vật liệu điện hóa quyết định điện áp, dung lượng và độ ổn định của pin thông qua cơ chế trao đổi ion và electron. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vật liệu catot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu catot (cathode material) là vật liệu tạo nên điện cực dương trong các hệ thống điện hóa như pin sạc, pin không sạc, ắc quy và một số thiết bị điện hóa khác. Trong quá trình phóng điện, catot là nơi xảy ra phản ứng khử, tiếp nhận electron từ mạch ngoài và tham gia trực tiếp vào quá trình sinh công điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với khái niệm catot trong điện phân, vai trò của catot trong pin phụ thuộc vào trạng thái hoạt động của hệ. Tuy nhiên, trong lĩnh vực vật liệu pin, thuật ngữ “vật liệu catot” thường được dùng cố định để chỉ điện cực dương trong suốt vòng đời sử dụng của pin, nhằm phân biệt với vật liệu anot.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ khoa học vật liệu, vật liệu catot không chỉ là nơi xảy ra phản ứng điện hóa mà còn là thành phần chi phối các đặc tính cốt lõi của pin như điện áp danh định, dung lượng riêng, độ an toàn và tuổi thọ chu kỳ. Do đó, nghiên cứu vật liệu catot là một trọng tâm lớn trong công nghệ lưu trữ năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đóng vai trò điện cực dương trong pin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nơi xảy ra phản ứng khử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyết định nhiều thông số kỹ thuật quan trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của vật liệu catot trong hệ điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu catot ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của hệ điện hóa thông qua thế điện cực và khả năng lưu trữ ion. Thế oxi hóa–khử của vật liệu catot quyết định điện áp hoạt động của pin, trong khi số lượng vị trí có thể chèn ion quyết định dung lượng lý thuyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong pin lithium-ion, catot đóng vai trò là nguồn tiếp nhận và giải phóng ion lithium trong quá trình sạc–xả. Sự ổn định cấu trúc của vật liệu catot trong quá trình này là yếu tố then chốt để đảm bảo pin hoạt động an toàn và duy trì dung lượng theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các thông số điện hóa, vật liệu catot còn ảnh hưởng đến các khía cạnh thực tiễn như chi phí sản xuất, khả năng tái chế và tác động môi trường. Việc lựa chọn vật liệu catot phù hợp vì thế luôn là bài toán cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của catot\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến pin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế điện cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định điện áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chứa ion hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuổi thọ chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ổn định nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chịu quá nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>An toàn vận hành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở hóa học và điện hóa của vật liệu catot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động của vật liệu catot dựa trên các phản ứng oxi hóa–khử thuận nghịch xảy ra trong cấu trúc tinh thể của vật liệu. Trong quá trình phóng điện, catot nhận electron và ion từ anot, làm thay đổi trạng thái oxi hóa của các ion kim loại chuyển tiếp trong mạng tinh thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhần lớn vật liệu catot hiện đại hoạt động theo cơ chế chèn và rút ion (intercalation\u002Fdeintercalation), cho phép ion di chuyển vào và ra khỏi cấu trúc mà không phá vỡ hoàn toàn khung tinh thể. Cơ chế này giúp pin có khả năng sạc lại nhiều lần với độ suy giảm cấu trúc hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phản ứng điện hóa tổng quát thường được dùng để mô tả vật liệu catot trong pin lithium-ion có dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{Li_{1-x}MO_2 + xLi^+ + xe^- \\leftrightarrow LiMO_2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là kim loại chuyển tiếp như Co, Ni, Mn hoặc Fe. Tính thuận nghịch của phản ứng này quyết định hiệu suất coulomb và độ ổn định chu kỳ của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu catot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu catot được phân loại chủ yếu dựa trên thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể. Mỗi nhóm vật liệu có cơ chế lưu trữ ion, mức điện áp và đặc tính an toàn khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhóm oxit kim loại chuyển tiếp có cấu trúc lớp là vật liệu catot được thương mại hóa sớm nhất và vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ mật độ năng lượng cao. Trong khi đó, các vật liệu phosphate và spinel nổi bật với độ ổn định nhiệt và tuổi thọ cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài pin lithium-ion, các nghiên cứu gần đây còn mở rộng sang vật liệu catot cho pin natri-ion và các hệ pin thế hệ mới nhằm giảm phụ thuộc vào tài nguyên hiếm và hạ giá thành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Oxit kim loại chuyển tiếp: LiCoO₂, NMC, NCA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phosphate: LiFePO₄\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Spinel: LiMn₂O₄\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Catot cho pin natri-ion và pin thể rắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc tinh thể của vật liệu catot là yếu tố quyết định đến khả năng lưu trữ và vận chuyển ion trong quá trình sạc–xả. Các cấu trúc phổ biến như cấu trúc lớp, spinel và olivine tạo ra những đường khuếch tán ion khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng và hiệu suất điện hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật liệu catot cấu trúc lớp, các lớp oxit kim loại chuyển tiếp xen kẽ với lớp ion kiềm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự chèn và rút ion theo phương hai chiều. Ngược lại, cấu trúc spinel cung cấp các kênh khuếch tán ba chiều, giúp cải thiện khả năng sạc nhanh và độ ổn định ở dòng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất vật lý như kích thước hạt, diện tích bề mặt riêng và độ dẫn điện cũng đóng vai trò quan trọng. Các hạt kích thước nano giúp rút ngắn quãng đường khuếch tán ion nhưng có thể làm tăng phản ứng phụ và suy giảm ổn định nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch tán ion hai chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Spinel\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch tán ba chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng sạc nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Olivine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ an toàn cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình tổng hợp và chế tạo vật liệu catot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu catot được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp tạo ra đặc điểm vi cấu trúc và hiệu suất điện hóa riêng. Phản ứng pha rắn là phương pháp truyền thống, phù hợp với sản xuất quy mô lớn nhưng khó kiểm soát kích thước hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp hóa học ướt như sol–gel, đồng kết tủa và thủy nhiệt cho phép kiểm soát thành phần và hình thái tốt hơn, từ đó cải thiện tính đồng nhất và khả năng hoạt động của vật liệu. Tuy nhiên, chi phí và độ phức tạp của quy trình thường cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau quá trình tổng hợp, vật liệu catot cần được xử lý nhiệt, phủ bề mặt hoặc pha tạp để nâng cao độ ổn định và giảm phản ứng phụ với chất điện phân. Các hướng dẫn và nghiên cứu chuyên sâu được công bố bởi \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">U.S. Department of Energy\u003C\u002Fa> \nđóng vai trò tham chiếu quan trọng cho các quy trình này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của vật liệu catot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu catot là thành phần cốt lõi trong pin lithium-ion dùng cho thiết bị điện tử tiêu dùng như điện thoại thông minh, máy tính xách tay và thiết bị đeo. Trong các ứng dụng này, yêu cầu ưu tiên là mật độ năng lượng cao và độ ổn định chu kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực xe điện, vật liệu catot cần đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí khắt khe như an toàn nhiệt, tuổi thọ dài và chi phí hợp lý. Các hệ vật liệu giàu niken hoặc không chứa coban đang được phát triển để đáp ứng nhu cầu này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, vật liệu catot còn được sử dụng trong các hệ lưu trữ năng lượng quy mô lớn nhằm tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện. Những ứng dụng này đặt nặng yếu tố độ bền, độ an toàn và khả năng tái chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết bị điện tử tiêu dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xe điện và giao thông điện hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ lưu trữ năng lượng tái tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đạt được nhiều tiến bộ, vật liệu catot vẫn đối mặt với các thách thức đáng kể. Sự suy giảm dung lượng theo chu kỳ, đặc biệt ở điện áp cao, là vấn đề phổ biến đối với nhiều hệ vật liệu hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ an toàn nhiệt cũng là mối quan ngại lớn, nhất là với các vật liệu giàu niken có xu hướng giải phóng oxy ở nhiệt độ cao. Điều này có thể dẫn đến phản ứng dây chuyền nguy hiểm nếu pin bị quá nhiệt hoặc hư hỏng cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự phụ thuộc vào các kim loại hiếm và đắt tiền như coban làm gia tăng chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm vật liệu thay thế bền vững hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của vật liệu catot để đạt mật độ năng lượng cao hơn mà vẫn đảm bảo an toàn. Các vật liệu giàu niken, vật liệu pha tạp và catot điện áp cao là những hướng đi tiêu biểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song đó, các hệ pin thế hệ mới như pin natri-ion, pin thể rắn và pin đa hóa trị đang thúc đẩy nghiên cứu các loại vật liệu catot hoàn toàn mới, phù hợp với cơ chế vận chuyển ion khác lithium.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều kết quả nghiên cứu nền tảng và ứng dụng được công bố thường xuyên trên các nền tảng khoa học uy tín như \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Research\u003C\u002Fa> \nvà \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>, \nphản ánh sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Goodenough, J. B., Park, K. S. The Li-Ion Rechargeable Battery: A Perspective. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Tarascon, J. M., Armand, M. Issues and Challenges Facing Rechargeable Lithium Batteries. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Department of Energy. Battery Materials Research and Development. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Research. Recent Advances in Cathode Materials for Rechargeable Batteries. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.928+00:00","2025-12-13T17:23:49.835+00:00","2025-12-13T17:23:49.832+00:00",68,[33,38,48,58,63,73,78,81,84,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát xạ nhiệt điện","Phát xạ nhiệt điện (Thermionic Emission): Phương trình Richardson-Dushman và ứng dụng","Thermionic Emission","Phát xạ nhiệt điện (thermionic emission) là hiện tượng các electron nhận năng lượng nhiệt vượt qua công thoát để phóng thích khỏi bề mặt kim loại nung nóng.",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":88,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]