[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật liệu đàn hồi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"vật liệu đàn hồi","Vật liệu đàn hồi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu đàn hồi là nhóm polyme nhớt-đàn hồi có khả năng chịu biến dạng cơ học lớn dưới tác dụng của ngoại lực và phục hồi lại hình dạng ban đầu sau k","\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa vật liệu đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Vật liệu đàn hồi\u003C\u002Fstrong> (elastomer) là vật liệu đàn hồi là nhóm polyme nhớt-đàn hồi có khả năng chịu biến dạng cơ học lớn dưới tác dụng của ngoại lực và phục hồi lại hình dạng ban đầu sau khi ngừng tác dụng lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới hạn đàn hồi của vật liệu được xác định bởi điểm mà ứng suất không còn tỉ lệ thuận với biến dạng. Vượt quá giới hạn này, vật liệu chuyển sang pha biến dạng dẻo và bắt đầu tích tụ hư hỏng. Việc xác định phạm vi đàn hồi là bước đầu tiên trong thiết kế và phân tích kết cấu kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức cơ bản mô tả tính đàn hồi tuyến tính của vật liệu là định luật Hooke:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = E\\,\\varepsilon\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>trong đó σ là ứng suất (Pa), ε là biến dạng (đơn vị vô hướng), và E là mô-đun đàn hồi (Pa). Định luật này áp dụng tốt cho các biến dạng nhỏ, thường ≤1% đối với kim loại và ≤10% đối với cao su.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vật liệu đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại vật liệu đàn hồi thường dựa vào thành phần hóa học và cơ chế đàn hồi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Polyme đàn hồi:\u003C\u002Fstrong> cao su tự nhiên, silicone, polyurethane có cấu trúc chuỗi macromolecule linh hoạt, liên kết chéo bền vững.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại đàn hồi (Shape Memory Alloys):\u003C\u002Fstrong> hợp kim nitinol (NiTi), Cu–Al–Ni chịu được biến dạng lớn rồi hồi phục hình dạng ban đầu qua pha chuyển martensite–austenite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu siêu đàn hồi:\u003C\u002Fstrong> composite polyme–sợi hoặc vật liệu thông minh chứa nanoparticle, kết hợp tính đàn hồi và dẫn điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi nhóm vật liệu có ưu nhược điểm khác nhau về:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khả năng chịu nhiệt và bền cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tích hợp vào hệ thống linh kiện phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá thành và khả năng tái chế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ví dụ, cao su tự nhiên có χị phí thấp và tính đàn hồi cao nhưng dễ chịu biến tính bởi ozone, trong khi nitinol cho độ chính xác hình dạng đáng kể và độ bền chu kỳ cao nhưng giá thành nguyên liệu cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc vi mô và cơ chế đàn hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở cấp độ phân tử, vật liệu polyme đàn hồi gồm các chuỗi macromolecule liên kết chéo (crosslink) tạo mạng lưới ba chiều. Khi bị kéo giãn, các đoạn chuỗi duỗi thẳng và mô men xoắn nội tại được giải phóng, giúp vật liệu hồi phục khi lực được gỡ bỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp kim shape memory alloys tận dụng pha chuyển martensite–austenite: ở nhiệt độ thấp, pha martensite dễ biến dạng và tồn tại nhiều biến thể tinh thể, khi gia nhiệt hoặc tăng ứng suất, chuyển pha sang austenite với cấu trúc tinh thể bền, phục hồi hình dạng ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế đàn hồi tổng quát gồm hai thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến dạng đàn hồi tuyến tính: các liên kết phân tử hoặc tinh thể biến dạng đàn hồi nhưng không đứt gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng đàn hồi lưu trữ: nội năng trong cấu trúc vật liệu được giải phóng khi chuyển từ trạng thái biến dạng về trạng thái ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính cơ học chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số thông số cơ bản dùng để mô tả tính đàn hồi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô-đun đàn hồi (Young’s modulus, E):\u003C\u002Fstrong> thể hiện độ cứng của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn đàn hồi (σ\u003Csub>y\u003C\u002Fsub>, ε\u003Csub>y\u003C\u002Fsub>):\u003C\u002Fstrong> ứng suất và biến dạng tối đa trước khi chuyển sang biến dạng dẻo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền kéo (UTS):\u003C\u002Fstrong> ứng suất tối đa trước khi vật liệu đứt gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ giãn dài tại đứt gãy:\u003C\u002Fstrong> tỉ lệ biến dạng lớn nhất trước khi gãy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô-đun E (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giới hạn đàn hồi σ\u003Csub>y\u003C\u002Fsub> (MPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến dạng y (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cao su tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.01–0.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–800\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nitinol (NiTi)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–75\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6–8\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép đàn hồi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250–400\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.2–0.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nhờ các thông số này, kỹ sư có thể lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng giảm chấn, gioăng, lốp xe hay thiết bị y sinh, đảm bảo hiệu suất và độ bền theo yêu cầu kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mô hình lý thuyết và phương trình ứng xử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình lý thuyết mô phỏng ứng xử đàn hồi của vật liệu thường khởi nguồn từ định luật Hooke và được mở rộng để mô tả biến dạng lớn. Đối với biến dạng nhỏ, quan hệ tuyến tính giữa ứng suất σ và biến dạng ε được xác định bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = E\\,\\varepsilon\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>Trong đó E là mô-đun đàn hồi, phù hợp với biến dạng ε ≤1 % đối với kim loại và ε ≤10 % đối với polyme đàn hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với biến dạng lớn, các mô hình phi tuyến như Mooney–Rivlin, Neo–Hooke và Ogden được áp dụng. Ví dụ, mô hình Mooney–Rivlin biểu diễn năng lượng biến dạng W dưới dạng hai hằng số C₁, C₂:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nW = C_{1}(I_{1} - 3) + C_{2}(I_{2} - 3)\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\u003Cp>trong đó I₁, I₂ là invariants của tensor biến dạng. Mô hình Ogden mở rộng với biểu thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cpre>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nW = \\sum_{p=1}^{N}\\frac{\\mu_{p}}{\\alpha_{p}}\\bigl(\\lambda_{1}^{\\alpha_{p}} + \\lambda_{2}^{\\alpha_{p}} + \\lambda_{3}^{\\alpha_{p}} - 3\\bigr)\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fpre>\n\n\u003Ch2>Quy trình kiểm tra và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm tra tính đàn hồi của vật liệu tuân theo tiêu chuẩn quốc tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002FStandards\u002FD412.htm\" target=\"_blank\">ASTM D412\u003C\u002Fa>: Thử kéo cao su và elastomer, xác định mô-đun đàn hồi, giới hạn đàn hồi và độ giãn dài tại đứt gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002FStandards\u002FE8.htm\" target=\"_blank\">ASTM E8\u002FE8M\u003C\u002Fa>: Thử kéo kim loại, đo ứng suất—biến dạng và đồ thị UTS (Ultimate Tensile Strength).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nanoindentation: Sử dụng đầu kim cương Berkovich để đo mô-đun đàn hồi cục bộ, phân tích độ cứng và năng lượng đàn hồi tại kích thước vi mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình thử kéo bao gồm gắn mẫu chuẩn vào máy kéo vạn năng, nạp tải trọng tăng dần với tốc độ không đổi (ví dụ 50 mm\u002Fphút). Dữ liệu lực và độ giãn được ghi lại liên tục để vẽ đồ thị ứng suất—biến dạng, xác định:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giới hạn đàn hồi (σ\u003Csub>y\u003C\u002Fsub>): điểm đầu tiên xuất hiện độ lệch khỏi đường tuyến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ultimate Tensile Strength (UTS): ứng suất tối đa trước khi gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dạng tại gãy: tỉ lệ giãn dài cuối cùng so với chiều dài ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu đàn hồi được triển khai rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu biến dạng lớn và hồi phục nhanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp ô tô:\u003C\u002Fstrong> lốp xe sử dụng cao su tổng hợp mang lại khả năng bám đường, giảm chấn và độ bền chu kỳ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ khí chính xác:\u003C\u002Fstrong> đệm cao su, gioăng phớt, bộ giảm chấn sử dụng polyurethane để cách ly rung động và giảm tiếng ồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ y sinh:\u003C\u002Fstrong> miếng đệm mô phỏng (scaffold) bằng polyurethan cho tái tạo mô, ốc tai điện tử dùng silicone y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các ứng dụng mới bao gồm cảm biến mềm (soft sensors) và robot mềm (soft robotics) dùng elastomer dẫn điện hoặc composite carbon–polyme để phát hiện biến dạng và điều khiển chuyển động linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của nhiệt độ và tuổi thọ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ tác động mạnh đến đặc tính đàn hồi. Cao su tự nhiên trở nên giòn khi &lt;0 °C, trong khi nhiệt độ &gt;100 °C làm giảm mô-đun và tăng lưu biến (creep). Hợp kim nhớ hình NiTi chuyển pha martensite–austenite quanh 20–60 °C, cho phép hồi phục hình dạng khi gia nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuổi thọ của vật liệu đàn hồi phụ thuộc vào chu kỳ mỏi (fatigue) và các yếu tố môi trường như oxy hóa, bức xạ UV:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu kỳ mỏi:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm lặp tải dưới biên độ định trước, xác định số chu kỳ đến khi gãy, thường biểu thị bằng S–N curve.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lão hóa do oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> cao su dễ bị phân cắt mạch polyme khi tiếp xúc với O₂ và O₃, cần bổ sung chất chống oxy hóa (antioxidant).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng UV:\u003C\u002Fstrong> bức xạ tia cực tím phá vỡ liên kết hóa học, tạo vết nứt bề mặt, giảm độ bền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu đàn hồi mới và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các hệ polyme thân thiện môi trường và vật liệu đàn hồi thông minh:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bio-elastomer:\u003C\u002Fstrong> chiết xuất từ sinh vật như gelatin, alginate kết hợp liên kết chéo sinh học để giảm phụ thuộc dầu mỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Elastomer dẫn điện:\u003C\u002Fstrong> tích hợp nanoparticle vàng, bạc hoặc sợi carbon tạo màng mỏng cảm biến độ biến dạng và nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Shape Memory Polymers:\u003C\u002Fstrong> polyme có khả năng ghi nhớ hình dạng ban đầu, ứng dụng trong y sinh (stent, miếng dán cơ thể) và robot nhỏ gọn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tiềm năng ứng dụng trong in 3D, sản xuất linh kiện cơ khí tùy chỉnh và thiết bị y tế cá nhân hóa đang mở ra kỷ nguyên mới cho vật liệu đàn hồi thông minh.\u003C\u002Fp>","elastomer",[19,20],"chất đàn hồi","vật liệu cao su","Vật liệu đàn hồi là nhóm polyme nhớt-đàn hồi có khả năng chịu biến dạng cơ học lớn dưới tác dụng của ngoại lực và phục hồi lại hình dạng ban đầu sau khi ngừng tác dụng lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Zhang, et al. (2002). Mechanical Properties of Nylon6 Cord-Rubber Composite Subjected to Biaxial Tensile Loads. Journal of Elastomers &amp; Plastics.","Mechanical Properties of Nylon6 Cord-Rubber Composite Subjected to Biaxial Tensile Loads","Zhang Fengfa, Wan Zhimin, Du Xinwen","Journal of Elastomers &amp; Plastics",2002,"10.1106\u002F009524402028162","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1106\u002F009524402028162",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Dickie, et al. (1969). Ultimate tensile properties of elastomers. VI. Strength and extensibility of a styrene–butadiene rubber vulcanizate in equal biaxial tension. Journal of Polymer Science Part A-2: Polymer Physics.","Ultimate tensile properties of elastomers. VI. Strength and extensibility of a styrene–butadiene rubber vulcanizate in equal biaxial tension","Dickie Ray A., Smith Thor L.","Journal of Polymer Science Part A-2: Polymer Physics",1969,"10.1002\u002Fpol.1969.160070408","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fpol.1969.160070408",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Bueche, et al. (1959). The Tensile Strength of Elastomers According to Current Theories. Rubber Chemistry and Technology.","The Tensile Strength of Elastomers According to Current Theories","Bueche F.","Rubber Chemistry and Technology",1959,"10.5254\u002F1.3542490","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5254\u002F1.3542490",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của vật liệu đàn hồi (elastomer) là gì?","Vật liệu đàn hồi là nhóm polyme nhớt-đàn hồi có khả năng chịu biến dạng cơ học lớn dưới tác dụng của ngoại lực và phục hồi lại hình dạng ban đầu sau khi ngừng tác dụng lực. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Vật liệu đàn hồi được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Vật liệu đàn hồi được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của vật liệu đàn hồi là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.572+00:00","2026-08-24T08:00:26.594+00:00","2025-08-06T04:06:36.186+00:00",335,[74,77,88,98,104,109,114,120,125,130],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"mô đun young","Mô đun Young là gì? Công thức, ý nghĩa và bảng giá trị vật liệu","Mô đun Young","Young's modulus \u002F Elastic modulus","Mô đun Young (mô đun đàn hồi kéo) là đại lượng cơ học đặc trưng cho độ cứng vững của vật liệu rắn đàn hồi đồng nhất và đẳng hướng, đo lường tỷ số giữa ứng suất kéo hoặc nén và biến dạng tỉ đối tương ứng trong giới hạn đàn hồi tuyến tính.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"giảm chấn","Giảm chấn là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Giảm chấn","damping","Giảm chấn trong kỹ thuật cơ học và xây dựng là hiện tượng tiêu tán năng lượng dao động của một hệ cơ học, làm suy giảm biên độ dao động theo thời gian thông qua các lực cản ma sát, lực cản nhớt hoặc biến dạng dẻo vật liệu.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phương trình p-laplace","Phương trình p-Laplace là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Phương trình p-Laplace","p-Laplace equation \u002F p-Laplacian operator","Phương trình p-Laplace là phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến elliptic cấp hai dạng phân kỳ div(|grad u|^(p-2) grad u) = 0, phát sinh từ bài toán cực trị biến phân của phiếm hàm năng lượng trong không gian Sobolev.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"gãy giòn","Gãy giòn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Brittle fracture","Gãy giòn là hiện tượng vật liệu bị nứt vỡ đột ngột và lan truyền vết nứt với tốc độ cao dưới tác dụng của ứng suất mà hầu như không có biến dạng dẻo quan sát được trước khi đứt gãy.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"phương pháp bao hàm tương đương","Phương pháp bao hàm tương đương: Nguyên lý và ứng dụng","equivalent inclusion method","Phương pháp bao hàm tương đương là một kỹ thuật giải tích nền tảng trong cơ học vi mô, được sử dụng để xác định trường ứng suất và biến dạng cục bộ cũng như dự đoán các đặc tính cơ học vĩ mô hiệu dụng của vật liệu composite và môi trường không đồng nhất, thông qua việc thay thế một thể dị tật hoặc thể hạt gia cường bằng một thể bao hàm giả định có cùng các hằng số đàn hồi với môi trường nền nhưng mang một trường biến dạng tự do tương đương thích hợp.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành."]