[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật lý trị liệu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"vật lý trị liệu","Vật lý trị liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vật lý trị liệu là phương pháp y học phục hồi sử dụng tác nhân vật lý như vận động, nhiệt, điện để điều trị, giảm đau và cải thiện chức năng cơ thể. Liệu pháp này giúp phục hồi vận động, tăng chất lượng sống và hỗ trợ điều trị trong nhiều chuyên khoa như thần kinh, tim mạch, nhi khoa và hô hấp. ","\u003Ch2>Định nghĩa vật lý trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>vật lý trị liệu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Physical Therapy\u003C\u002Fem>) là một chuyên ngành y học phục hồi chức năng nhằm cải thiện, duy trì hoặc khôi phục khả năng vận động, giảm đau và nâng cao chức năng thể chất thông qua các bài tập vận động, trị liệu bằng tay và các tác nhân vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chuyên ngành này được thực hiện bởi các nhà vật lý trị liệu có đào tạo chuyên sâu, hoạt động độc lập hoặc phối hợp với bác sĩ trong các cơ sở y tế, phòng khám và cộng đồng. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apta.org\u002Fyour-career\u002Fcareers-in-physical-therapy\u002Fpt-careers\" target=\"_blank\">APTA – American Physical Therapy Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên lý sinh học và cơ sở khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu dựa trên các nguyên lý của giải phẫu, sinh lý học, thần kinh học, cơ sinh học và tâm lý học ứng dụng. Tác động điều trị đến từ việc kích thích quá trình tự phục hồi mô, điều hòa đáp ứng thần kinh – cơ và cải thiện tuần hoàn mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế có thể được mô hình hóa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF = m \\cdot a \\quad \\text{(định luật Newton áp dụng trong vận động trị liệu)}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ = \\Delta T \\cdot k \\cdot A \u002F d \\quad \\text{(truyền nhiệt qua da trong trị liệu nhiệt)}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Việc áp dụng kiến thức cơ bản giúp nhà trị liệu lựa chọn kỹ thuật và thiết bị phù hợp cho từng loại tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại phương pháp vật lý trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các kỹ thuật vật lý trị liệu được chia thành các nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu bằng vận động (therapeutic exercise):\u003C\u002Fstrong> cải thiện sức mạnh, độ dẻo dai, thăng bằng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Điện trị liệu:\u003C\u002Fstrong> sử dụng dòng điện, sóng ngắn, sóng siêu âm để kích thích hoặc giảm đau\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu nhiệt:\u003C\u002Fstrong> dùng nhiệt nóng\u002Flạnh tác động lên mô bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thủy trị liệu:\u003C\u002Fstrong> áp dụng môi trường nước trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kéo giãn và nắn chỉnh:\u003C\u002Fstrong> sử dụng lực cơ học để điều chỉnh trục cơ – xương – khớp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và chống chỉ định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phục hồi sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}}, thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chấn thương thể thao, bong gân, gãy xương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đau mãn tính: thắt lưng, cổ, khớp gối, vai\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bại não, đột quỵ, Parkinson, đa xơ cứng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hô hấp: COPD, hen phế quản, viêm phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, cần thận trọng hoặc tránh trị liệu nếu bệnh nhân có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Ung thư tiến triển tại vùng điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng cấp tính, sốt cao\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn tim mạch chưa ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} cấy ghép (trong điện trị liệu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và bằng chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của vật lý trị liệu được chứng minh qua nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} có đối chứng. Theo Cochrane Reviews, vật lý trị liệu làm giảm rõ rệt cơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20l%C6%B0ng%20m%C3%A3n%20t%C3%ADnh%22%7D}}, tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%22%7D}} vận động sau đột quỵ và cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} ở bệnh nhân COPD.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các nghiên cứu đã chứng minh vật lý trị liệu làm giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}, và hạn chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20h%E1%BA%ADu%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}}. Một số cơ sở y tế đã tích hợp AI và cảm biến đeo để theo dõi tiến trình phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong từng chuyên khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu không chỉ áp dụng cho lĩnh vực cơ – xương – khớp mà còn mở rộng sang:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tim – mạch:\u003C\u002Fstrong> phục hồi chức năng sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%93i%20m%C3%A1u%20c%C6%A1%20tim%22%7D}}, can thiệp mạch\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> điều trị di chứng liệt nửa người, rối loạn thăng bằng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhi khoa:\u003C\u002Fstrong> điều trị bại não, chậm phát triển vận động\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản khoa:\u003C\u002Fstrong> phục hồi sàn chậu sau sinh, kiểm soát tiểu không tự chủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thiết bị và công nghệ hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thiết bị phổ biến trong vật lý trị liệu hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Máy điện xung, máy siêu âm điều trị, máy kéo giãn cột sống\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết bị đo và phân tích chuyển động (motion analysis)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết bị tập phục hồi bằng robot hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cảm biến và thiết bị đeo theo dõi hoạt động bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay là tích hợp công nghệ IoT và trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo giao thức trị liệu cá nhân hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phục hồi chức năng toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu là một trong ba trụ cột chính của phục hồi chức năng (cùng với hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu). Nó giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội, nâng cao chất lượng sống, đặc biệt trong giai đoạn hậu Covid-19 hoặc sau tai nạn nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp liên ngành giữa bác sĩ phục hồi chức năng, nhà vật lý trị liệu, điều dưỡng, và nhân viên xã hội là yếu tố then chốt trong thiết kế kế hoạch phục hồi toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu quả điều trị và bằng chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của vật lý trị liệu đã được khẳng định thông qua nhiều nghiên cứu lâm sàng chất lượng cao. Các thử nghiệm có đối chứng cho thấy điều trị vật lý trị liệu làm giảm đau mãn tính, cải thiện chức năng vận động và tăng khả năng tự lập trong sinh hoạt hằng ngày. Theo tổng hợp hệ thống từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cochranelibrary.com\u002F\" target=\"_blank\">Cochrane Library\u003C\u002Fa>, các kỹ thuật như vận động trị liệu, điện xung, siêu âm và kéo giãn đều có hiệu quả vượt trội so với không can thiệp hoặc điều trị giả dược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một nghiên cứu trên bệnh nhân đột quỵ cho thấy nhóm được can thiệp vật lý trị liệu tích cực có tỷ lệ phục hồi đi lại độc lập cao hơn 38% so với nhóm chứng. Ở người mắc COPD, luyện thở và tập cơ hô hấp giúp cải thiện dung tích sống và giảm tần suất nhập viện. Bằng chứng cũng chỉ ra rằng vật lý trị liệu sau thay khớp háng giúp rút ngắn thời gian phục hồi và giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ như cảm biến đeo tay, phần mềm đo lường chuyển động và AI đang nâng cao độ chính xác trong theo dõi tiến trình phục hồi và cá nhân hóa phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong từng chuyên khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu có tính liên ngành cao và được ứng dụng hiệu quả trong nhiều chuyên khoa y học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> phục hồi chức năng sau nhồi máu cơ tim, can thiệp mạch và phẫu thuật tim. Tập luyện giúp cải thiện VO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> max và giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> điều trị rối loạn vận động sau đột quỵ, tổn thương tủy sống, Parkinson, bại não. Tập vận động, kích thích điện và huấn luyện thăng bằng là các chiến lược chính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhi khoa:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ phát triển vận động cho trẻ chậm phát triển, loạn dưỡng cơ, dị tật bẩm sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản khoa và tiết niệu:\u003C\u002Fstrong> phục hồi chức năng sàn chậu, kiểm soát tiểu tiện không tự chủ, và tăng cường cơ bụng sau sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi chuyên ngành sử dụng tổ hợp kỹ thuật khác nhau phù hợp với mục tiêu điều trị riêng, đòi hỏi nhà trị liệu có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành lâm sàng linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thiết bị và công nghệ hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị đóng vai trò quan trọng trong vật lý trị liệu hiện đại. Chúng giúp tăng cường hiệu quả, rút ngắn thời gian hồi phục và mở rộng phạm vi trị liệu cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Loại thiết bị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công dụng chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Máy điện xung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích cơ, giảm đau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau thắt lưng, liệt cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Máy siêu âm trị liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích mô mềm sâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viêm gân, đau cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Giường kéo giãn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm áp lực cột sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thoát vị đĩa đệm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Robot hỗ trợ vận động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tái huấn luyện chuyển động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bệnh nhân sau đột quỵ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>VR\u002FAR và AI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô phỏng và cá nhân hóa trị liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tập thăng bằng, tương tác thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Xu hướng tương lai là tích hợp công nghệ đeo (wearables), phân tích dữ liệu lớn và nền tảng số hóa để tối ưu hóa trị liệu, theo dõi tiến triển và quản lý từ xa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong phục hồi chức năng toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu là một thành tố cốt lõi trong mô hình phục hồi chức năng toàn diện, cùng với hoạt động trị liệu, trị liệu ngôn ngữ và tâm lý. Nó góp phần khôi phục khả năng vận động, giảm phụ thuộc vào người chăm sóc và giúp người bệnh tái hòa nhập cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh hậu COVID-19, vai trò này càng được nhấn mạnh với các chương trình phục hồi hô hấp, cải thiện khả năng gắng sức và khắc phục hội chứng mệt mỏi kéo dài. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Finitiatives\u002Frehabilitation-2030\" target=\"_blank\">WHO Rehabilitation 2030\u003C\u002Fa>, nhu cầu vật lý trị liệu toàn cầu sẽ tăng mạnh trong thập kỷ tới do già hóa dân số và gánh nặng bệnh mạn tính gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một chương trình phục hồi tiêu chuẩn thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Đánh giá đa chiều (thể chất, chức năng, tâm lý)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xây dựng mục tiêu phục hồi cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thực hiện kế hoạch trị liệu có giám sát\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá lại tiến trình định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chuẩn bị tái hòa nhập xã hội (hướng nghiệp, giáo dục sức khỏe)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n","là một chuyên ngành y học phục hồi chức năng nhằm cải thiện, duy trì hoặc khôi phục khả năng vận động, giảm đau và nâng cao chức năng thể chất thông qua các bài tập vận động, trị liệu bằng tay và các tác nhân vật lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Melnikova, Starkova, Razumov (2023). Modern view on upper limb physical rehabilitation after stroke. Literature review. Problems of Balneology, Physiotherapy and Exercise Therapy.","Modern view on upper limb physical rehabilitation after stroke. Literature review","Melnikova, Starkova, Razumov","Problems of Balneology, Physiotherapy and Exercise Therapy",2023,"10.17116\u002Fkurort202310001142","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.17116\u002Fkurort202310001142",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Johansson (2019). Exercise and Lymphedema in Context Cancer Rehabilitation. A Historical Review. Annals of Physiotherapy &amp; Occupational Therapy.","Exercise and Lymphedema in Context Cancer Rehabilitation. A Historical Review","Johansson","Annals of Physiotherapy &amp; Occupational Therapy",2019,"10.23880\u002Faphot-16000123","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.23880\u002Faphot-16000123",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Yoel Kristian Adi Candra, Daniel Saka Pratama, Mianti Nurrizky Sutejo (2022). THE EFFECTIVENESS OF EXERCISE THERAPY TO IMPROVE  PATIENTS WITH STROKE CONDITIONS: SYSTEMATIC REVIEW. Physiotherapy and Physical Rehabilitation Journal.","THE EFFECTIVENESS OF EXERCISE THERAPY TO IMPROVE  PATIENTS WITH STROKE CONDITIONS: SYSTEMATIC REVIEW","Yoel Kristian Adi Candra, Daniel Saka Pratama, Mianti Nurrizky Sutejo","Physiotherapy and Physical Rehabilitation Journal",2022,"10.63520\u002Fpprj.v1i2.303","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.63520\u002Fpprj.v1i2.303",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Vật lý trị liệu khác gì so with phục hồi chức năng nói chung?","Vật lý trị liệu (Physical Therapy) là một nhánh chuyên khoa trụ cột thuộc chuyên ngành Phục hồi chức năng (Rehabilitation). Trong khi phục hồi chức năng bao hàm rộng lớn cả hoạt động trị liệu (Occupational Therapy), ngôn ngữ trị liệu (Speech Therapy), tâm lý trị liệu và phục hồi chức năng nghề nghiệp, vật lý trị liệu tập trung chuyên biệt vào việc tối ưu hóa hệ cơ xương khớp, thần kinh và tim mạch thông qua các can thiệp cơ sinh học và tác nhân vật lý.",{"question":49,"answer":50},"Các tác nhân vật lý phổ biến nhất được ứng dụng trong điều trị là gì?","Các tác nhân vật lý thường quy bao gồm nhiệt trị liệu (nhiệt nóng giúp giãn mạch và tăng tuần hoàn, nhiệt lạnh giảm phù nề và giảm đau cấp), quang trị liệu (tia hồng ngoại, laser công suất thấp kích thích tái tạo mô), điện trị liệu (dòng TENS giảm đau, dòng giao thoa hoặc kích thích điện thần kinh cơ NMES chống teo cơ), và cơ học trị liệu (sóng siêu âm điều trị, sóng xung kích shockwave và lực kéo giãn cột sống).",{"question":52,"answer":53},"Khi nào người bệnh cần bắt đầu can thiệp vật lý trị liệu sau phẫu thuật chấn thương chỉnh hình?","Theo các hướng dẫn phục hồi chức năng hiện đại, can thiệp vật lý trị liệu nên được khởi động sớm trong vòng 24 đến 48 giờ sau phẫu thuật ngay tại giường bệnh. Giai đoạn sớm tập trung vào tập thở, vận động thụ động nhẹ nhàng và co cơ đẳng trương để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, chống dính khớp và ngăn teo cơ trước khi chuyển sang các bài tập chủ động tăng cường sức mạnh.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"phục hồi chức năng","phẫu thuật chỉnh hình","thiết bị điện tử","thử nghiệm lâm sàng","đau lưng mãn tính","khả năng phục hồi","chức năng hô hấp","thời gian nằm viện","biến chứng hậu phẫu","nhồi máu cơ tim",10,true,"PUBLISHED","2025-09-15T07:47:20.678+00:00","2026-09-13T08:10:28.413+00:00","2025-09-15T08:08:00.181+00:00","2026-09-13T08:10:28.026+00:00",321,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox"]