[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20thi%C3%AAn%20v%C4%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vật lý thiên văn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"vật lý thiên văn","Vật lý thiên văn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vật lý thiên văn là ngành khoa học ứng dụng các định luật vật lý để nghiên cứu cấu trúc, thành phần và hiện tượng xảy ra trong vũ trụ ở mọi quy mô. Khác với thiên văn học cổ điển, vật lý thiên văn tập trung giải thích cơ chế vật lý của thiên thể như sao, thiên hà, hố đen, bằng mô hình, dữ liệu và công thức toán học.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa vật lý thiên văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn (\u003Ci>astrophysics\u003C\u002Fi>) là một lĩnh vực liên ngành giữa vật lý và thiên văn học, nghiên cứu các hiện tượng và cấu trúc trong vũ trụ bằng cách áp dụng các định luật vật lý. Thay vì chỉ quan sát vị trí và chuyển động của các thiên thể như trong thiên văn học cổ điển, vật lý thiên văn đặt trọng tâm vào việc giải thích bản chất vật lý và quá trình hình thành, tiến hóa của những thiên thể đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn hiện đại khai thác dữ liệu quan sát từ nhiều loại kính thiên văn và công cụ đo đạc để hiểu các cơ chế vật lý như phản ứng nhiệt hạch trong lõi sao, sự hình thành hố đen, sự giãn nở của vũ trụ hay cấu trúc quy mô lớn của vật chất. Đây là một trong những ngành khoa học nền tảng, không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về vũ trụ mà còn đóng vai trò dẫn đường cho nhiều lý thuyết vật lý tiên tiến như thuyết tương đối rộng, vật lý hạt và vật lý lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực gần gũi với vật lý thiên văn gồm có vũ trụ học vật lý (cosmology), vật lý thiên văn hạt (astroparticle physics) và thiên văn học quan sát. Sự tích hợp giữa các lĩnh vực này giúp tạo nên cái nhìn toàn diện về vũ trụ từ vi mô đến vĩ mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm \"vật lý thiên văn\" được định hình rõ nét vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học bắt đầu ứng dụng quang phổ học vào nghiên cứu thiên thể. William Huggins là người đầu tiên phân tích phổ ánh sáng từ sao và phát hiện ra chúng phát ra phổ tương tự như nguyên tử trên Trái Đất, đánh dấu bước chuyển từ quan sát định tính sang phân tích vật lý định lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của vật lý thiên văn gắn liền với tiến bộ trong vật lý hiện đại, đặc biệt là cơ học lượng tử, vật lý hạt nhân và thuyết tương đối. Nhờ các lý thuyết này, các nhà vật lý thiên văn giải thích được hiện tượng phát xạ của sao, cấu trúc sao, sự hình thành các nguyên tố nặng qua tiến hóa sao, và sự giãn nở của vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBước ngoặt lớn diễn ra vào thế kỷ 20 khi các kính thiên văn ngoài không gian như Hubble (1990), Chandra X-ray Observatory (1999) và mới nhất là James Webb Space Telescope (2021) cho phép thu thập dữ liệu vượt ra ngoài giới hạn của bầu khí quyển. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể quan sát phổ rộng từ sóng vô tuyến đến tia gamma, mở rộng phạm vi nghiên cứu sâu vào vũ trụ sơ khai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân ngành trong vật lý thiên văn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn được chia thành nhiều phân ngành chuyên biệt, phản ánh các dải tần số quan sát khác nhau hoặc loại đối tượng được nghiên cứu. Việc phân chia này giúp tăng tính chuyên sâu trong từng lĩnh vực, đồng thời cho phép tích hợp dữ liệu để xây dựng cái nhìn toàn cảnh về vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phân ngành phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật lý thiên văn quang học:\u003C\u002Fb> Nghiên cứu ánh sáng khả kiến phát ra từ sao, thiên hà, tinh vân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiên văn học tia X và tia gamma:\u003C\u002Fb> Phân tích hiện tượng có năng lượng cao như vụ nổ siêu tân tinh, vật chất rơi vào hố đen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiên văn học vô tuyến:\u003C\u002Fb> Phát hiện sóng vô tuyến từ chuẩn tinh (quasar), pulsar, đĩa vật chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiên văn học hồng ngoại và tử ngoại:\u003C\u002Fb> Nghiên cứu sao trẻ, đám mây phân tử, và sự hình thành hệ hành tinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật lý thiên văn hạt:\u003C\u002Fb> Kết nối thiên văn học với vật lý hạt thông qua neutrino, tia vũ trụ, và sóng hấp dẫn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vũ trụ học vật lý:\u003C\u002Fb> Tìm hiểu cấu trúc lớn của vũ trụ, năng lượng tối, vật chất tối và nguồn gốc Big Bang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc trưng kỹ thuật giữa các phân ngành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân ngành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dải tần số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thiết bị chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hiện tượng quan sát\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiên văn học quang học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400–700 nm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kính thiên văn quang học mặt đất hoặc không gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sao, thiên hà, tinh vân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiên văn tia X\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.01–10 nm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chandra, XMM-Newton\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hố đen, khí nóng, vụ nổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiên văn vô tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 mm – 100 m\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALMA, VLA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Pulsar, đĩa khí, CMB\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các nguyên lý vật lý nền tảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn vận dụng nhiều nguyên lý cơ bản trong vật lý để mô tả các hiện tượng trong vũ trụ. Từ lực hấp dẫn chi phối chuyển động hành tinh đến các phản ứng hạt nhân trong sao, mọi hiện tượng đều được mô hình hóa bằng các công thức toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên lý và phương trình tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = G \\frac{m_1 m_2}{r^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình năng lượng tương đương khối lượng: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = mc^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình cấu trúc sao (chuẩn hóa áp suất, khối lượng, năng lượng theo bán kính)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương trình trường Einstein trong thuyết tương đối rộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên lý này cho phép mô tả sự cân bằng hydrostatic trong sao, quá trình nhiệt hạch trong lõi sao chính, và sự biến dạng không–thời gian xung quanh vật thể có khối lượng lớn như lỗ đen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thiết bị và công cụ quan sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ quan sát là nền tảng cốt lõi giúp vật lý thiên văn thu thập dữ liệu từ vũ trụ. Tùy theo loại bức xạ cần quan sát mà các nhà khoa học phát triển những kính thiên văn phù hợp, hoạt động trong các dải phổ khác nhau như quang học, hồng ngoại, vô tuyến, tia X hoặc tia gamma. Các thiết bị này được đặt trên mặt đất, đỉnh núi cao, khí cầu tầng bình lưu, hoặc ngoài không gian để tránh ảnh hưởng của khí quyển Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống quan sát nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>James Webb Space Telescope (JWST):\u003C\u002Fb> Kính thiên văn hồng ngoại đặt ngoài không gian, cho phép quan sát các thiên hà sơ khai và hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jwst.nasa.gov\u002F\" target=\"_blank\">Xem chi tiết tại đây\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chandra X-ray Observatory:\u003C\u002Fb> Quan sát vũ trụ trong dải tia X, chuyên phát hiện hố đen, vụ nổ siêu tân tinh và khí nóng. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchandra.harvard.edu\u002F\" target=\"_blank\">Trang chính thức\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Atacama Large Millimeter Array (ALMA):\u003C\u002Fb> Tổ hợp kính thiên văn vô tuyến ở Chile, chuyên nghiên cứu sự hình thành sao và hành tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nhà vật lý thiên văn còn sử dụng máy dò sóng hấp dẫn (như LIGO), máy đo neutrino (IceCube), và các vệ tinh viễn thám để thu thập dữ liệu từ các hiện tượng khó quan sát bằng ánh sáng thông thường. Sự đa dạng về công cụ cho phép tiếp cận vũ trụ ở nhiều khía cạnh vật lý khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đối tượng nghiên cứu chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn nghiên cứu hầu hết các cấu trúc và hiện tượng trong vũ trụ, từ những hạt cơ bản cho đến quy mô lớn nhất là cấu trúc vũ trụ. Mỗi loại đối tượng mang lại thông tin về các giai đoạn hình thành và tiến hóa của vũ trụ, đồng thời giúp kiểm chứng các lý thuyết vật lý trong điều kiện cực trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các đối tượng nghiên cứu phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sao:\u003C\u002Fb> Từ sao sơ sinh đến sao lùn trắng, sao neutron, hố đen sao khối lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thiên hà:\u003C\u002Fb> Cấu trúc, tương tác, và sự phân bố của thiên hà trong không gian vũ trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lỗ đen:\u003C\u002Fb> Bao gồm lỗ đen quay, lỗ đen siêu nặng và sóng hấp dẫn liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nền vi sóng vũ trụ (CMB):\u003C\u002Fb> Hóa thạch ánh sáng từ vũ trụ sơ khai, giúp hiểu Big Bang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật chất tối và năng lượng tối:\u003C\u002Fb> Thành phần chiếm phần lớn khối lượng và năng lượng vũ trụ, nhưng chưa thể quan sát trực tiếp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu mỗi đối tượng đòi hỏi phương pháp quan sát, mô hình hóa và phân tích dữ liệu khác nhau. Chẳng hạn, sao neutron được nghiên cứu thông qua sóng vô tuyến từ pulsar, trong khi vật chất tối được suy luận gián tiếp từ hiệu ứng hấp dẫn lên thiên hà và nền vi sóng vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp mô phỏng và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu quan sát thiên văn ngày nay có dung lượng khổng lồ, vượt quá khả năng phân tích thủ công. Vì vậy, vật lý thiên văn hiện đại kết hợp chặt chẽ với khoa học dữ liệu, mô phỏng số và trí tuệ nhân tạo để hiểu sâu hơn về các hiện tượng quan sát được. Mô phỏng là công cụ thiết yếu để kiểm tra giả thuyết vật lý trong không gian ba chiều và theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Mô phỏng thủy động học:\u003C\u002Fb> Dùng để mô hình hóa sự hình thành và tiến hóa của thiên hà hoặc va chạm sao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>N-body simulation:\u003C\u002Fb> Mô phỏng tương tác hấp dẫn của hàng triệu vật thể trong cụm thiên hà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Machine learning:\u003C\u002Fb> Dùng để tự động phân loại phổ, tìm kiếm thiên thể mới hoặc phát hiện tín hiệu lạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác siêu máy tính như NASA Pleiades hay hệ thống tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nersc.gov\u002F\" target=\"_blank\">NERSC\u003C\u002Fa> cung cấp năng lực xử lý hàng petaflop để phục vụ các mô phỏng vật lý thiên văn quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật lý thiên văn và vũ trụ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn và vũ trụ học là hai ngành có sự giao thoa lớn, cùng sử dụng dữ liệu thiên văn để hiểu các quy luật vũ trụ. Trong khi vật lý thiên văn tập trung vào quá trình vật lý tại từng thiên thể hoặc hệ thiên thể, vũ trụ học mô tả quy mô toàn vũ trụ, bao gồm sự giãn nở, cấu trúc vĩ mô và lịch sử tiến hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác điểm giao nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đều sử dụng phổ điện từ, nền vi sóng vũ trụ, và phân bố thiên hà làm dữ liệu đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cùng dựa vào mô hình Lambda-CDM để giải thích sự phân bố vật chất và năng lượng trong vũ trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cùng nghiên cứu các hiện tượng như năng lượng tối, lạm phát vũ trụ, và sóng hấp dẫn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa hai lĩnh vực đã giúp xác định tuổi vũ trụ (~13.8 tỷ năm), đo tốc độ giãn nở vũ trụ thông qua hằng số Hubble, và phát triển bản đồ 3D của cấu trúc vũ trụ thông qua các khảo sát như SDSS hoặc Euclid.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và câu hỏi chưa có lời giải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật lý thiên văn, dù đã đạt nhiều bước tiến, vẫn còn đối mặt với hàng loạt câu hỏi cơ bản chưa có lời giải rõ ràng. Nhiều hiện tượng thiên văn đặt ra thách thức cho vật lý lý thuyết hiện hành và đòi hỏi phải phát triển các lý thuyết mới vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn và thuyết tương đối rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số câu hỏi lớn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vật chất tối là gì?\u003C\u002Fb> – Có thể là hạt mới chưa phát hiện hoặc hiệu chỉnh của hấp dẫn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Năng lượng tối hoạt động như thế nào?\u003C\u002Fb> – Có phải là hằng số vũ trụ hay trường động lực?\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hố đen siêu nặng hình thành sớm bằng cách nào?\u003C\u002Fb> – Không giải thích được bằng mô hình sao cổ điển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sự thống nhất giữa cơ học lượng tử và hấp dẫn có tồn tại?\u003C\u002Fb> – Đòi hỏi lý thuyết hấp dẫn lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiải quyết các câu hỏi này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa vật lý lý thuyết, thiên văn học, công nghệ đo lường và phân tích dữ liệu lớn trong thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fastrophysics\" target=\"_blank\">NASA - Astrophysics Division\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fscience.nrao.edu\" target=\"_blank\">National Radio Astronomy Observatory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchandra.harvard.edu\" target=\"_blank\">Chandra X-ray Observatory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\" target=\"_blank\">ESA - Space Science\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Farxiv.org\u002Farchive\u002Fastro-ph\" target=\"_blank\">arXiv.org - Astrophysics Preprints\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T11:10:33.789+00:00","2025-11-14T11:13:04.159+00:00","2025-11-14T11:13:04.156+00:00",171,[31,40,45,48,51,54,59,65,70,75],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":32,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng hạt nhân","Phản ứng hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mômen góc","Mômen góc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"siêu chất lỏng","Siêu chất lỏng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"sao neutron","Sao neutron là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","neutron star","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu về Tán xạ ánh sáng","Tán xạ ánh sáng","light scattering","Tán xạ ánh sáng là hiện tượng các photon quang học bị chuyển hướng lan truyền khi tương tác với các hạt vật chất hoặc các vùng dao động chiết suất vi mô trong môi trường truyền sóng.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"lỗ đen siêu khối lượng","Lỗ đen siêu khối lượng là gì? Quan sát và đồng tiến hóa","supermassive black hole","Lỗ đen siêu khối lượng là thực thể thiên văn có khối lượng từ hàng trăm nghìn đến hàng chục tỷ lần khối lượng Mặt Trời nằm ở trung tâm của hầu hết các thiên hà lớn.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"đẳng hướng","Đẳng hướng là gì? Bản chất, công thức và ứng dụng vật lý","isotropy","Đẳng hướng là tính chất của một hệ vật lý hoặc môi trường mà tại đó các đặc tính không thay đổi khi đo lường theo các hướng khác nhau trong không gian.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"phốt phát","Phốt phát là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và phân bón","Phốt phát","phosphate","Phốt phát (phosphate, ký hiệu hóa học: PO4(3-)) là một anion vô cơ đa nguyên tử gồm một nguyên tử phospho trung tâm liên kết hóa trị với bốn nguyên tử oxy theo cấu trúc tứ diện, là thành phần cấu trúc thiết yếu của phân tử sinh học DNA, RNA, phân tử mang năng lượng ATP và khoáng vật xương răng."]