[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%20tr%E1%BA%A7m%20t%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vận chuyển trầm tích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vận chuyển trầm tích","Vận chuyển trầm tích là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Vận chuyển trầm tích là quá trình di chuyển các hạt vật chất rắn như cát, bùn, sỏi từ vị trí này đến vị trí khác dưới tác động của dòng chảy nước, gió hoặc băng hà. Quá trình này xác định cơ chế di chuyển, tốc độ và hướng hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái sông ngòi, bờ biển và hệ sinh thái thủy sinh, đồng thời là cơ sở quản lý xói mòn và bảo vệ môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa vận chuyển trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích (\u003Cem>sediment transport\u003C\u002Fem>) là quá trình di chuyển các hạt vật chất rắn từ một vị trí này đến vị trí khác dưới tác động của dòng chảy nước, gió hoặc băng hà. Trầm tích có thể bao gồm cát, sỏi, bùn và các hạt khoáng vật khác, và quá trình vận chuyển này đóng vai trò quan trọng trong hình thành địa hình, quản lý sông ngòi và bờ biển, cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình vận chuyển trầm tích không chỉ liên quan đến khối lượng vật chất di chuyển mà còn đến cơ chế, tốc độ và hướng di chuyển của trầm tích. Các hạt rắn trong môi trường nước có thể được giữ lơ lửng, trượt hoặc lăn trên đáy, tùy thuộc vào kích thước hạt, tốc độ dòng chảy và điều kiện môi trường xung quanh. Hiểu rõ định nghĩa và bản chất của vận chuyển trầm tích là cơ sở để nghiên cứu các hiện tượng xói mòn, bồi tụ và biến đổi địa hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích là một phần quan trọng của thủy động lực học và kỹ thuật sông, được sử dụng để dự đoán thay đổi dòng chảy, quản lý xói mòn bờ sông, bảo vệ bờ biển và thiết kế công trình thủy lợi. Việc nghiên cứu vận chuyển trầm tích còn giúp đánh giá tác động môi trường, xác định khả năng chứa nước và tính toán khả năng bồi tụ ở các cửa sông.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vận chuyển trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích được chia thành ba cơ chế chính: trôi lơ lửng (\u003Cem>suspension\u003C\u002Fem>), lăn và nảy trên đáy (\u003Cem>bed load\u003C\u002Fem>) và cơ chế nhảy bật (\u003Cem>saltation\u003C\u002Fem>). Mỗi cơ chế chịu ảnh hưởng bởi kích thước hạt, tốc độ dòng chảy và năng lượng của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrôi lơ lửng xảy ra khi các hạt nhỏ được dòng nước nâng lên và giữ trong cột nước mà không tiếp xúc trực tiếp với đáy. Hạt bùn và hạt mịn thường di chuyển theo cơ chế này và có thể tồn tại trong nước hàng ngày hoặc nhiều tuần tùy theo điều kiện dòng chảy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLăn và nảy trên đáy xuất hiện với các hạt lớn như cát và sỏi. Những hạt này tiếp xúc trực tiếp với đáy và di chuyển nhờ lực đẩy từ dòng chảy. Trong khi đó, cơ chế nhảy bật là cơ chế trung gian, hạt bật lên và hạ xuống đáy theo chu kỳ, di chuyển từng bước và tạo ra hiện tượng chuyển động gián đoạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác nhau giữa các cơ chế vận chuyển trầm tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kích thước hạt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm di chuyển\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trôi lơ lửng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mịn, bùn, sét\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt duy trì trong cột nước, không tiếp xúc đáy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lăn và nảy trên đáy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cát, sỏi nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt tiếp xúc trực tiếp với đáy, di chuyển liên tục hoặc gián đoạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Saltation (nhảy bật)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cát, sỏi vừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt bật lên và hạ xuống đáy, di chuyển theo chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến vận chuyển trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến tốc độ, cơ chế và hướng vận chuyển trầm tích. Các yếu tố quan trọng bao gồm tốc độ và năng lượng dòng chảy, độ dốc của sông, đặc tính vật lý của hạt trầm tích, và tương tác giữa các hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ và năng lượng dòng chảy quyết định khả năng nâng hạt lên khỏi đáy và giữ lơ lửng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thước, hình dạng và mật độ hạt ảnh hưởng đến cơ chế di chuyển (trôi, lăn hay saltation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dốc của dòng sông hoặc bề mặt làm tăng hoặc giảm lực tác dụng lên trầm tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính đáy sông, độ nhám và vật liệu bề mặt ảnh hưởng đến ma sát và khả năng di chuyển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động con người như khai thác cát, xây dựng đập, hoặc thay đổi dòng chảy có thể làm tăng xói mòn hoặc bồi tụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự kết hợp của các yếu tố này tạo ra các điều kiện phức tạp, làm thay đổi mô hình vận chuyển trầm tích theo thời gian và không gian. Việc phân tích và dự báo dựa trên các yếu tố này giúp quản lý dòng chảy, dự báo xói mòn và lập kế hoạch công trình thủy lợi hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và ứng dụng của vận chuyển trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích đóng vai trò quan trọng trong hình thành và biến đổi địa hình sông, hồ, cửa sông và bờ biển. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thủy sinh, chất lượng nước và khả năng lưu giữ chất dinh dưỡng. Hiểu rõ quá trình vận chuyển trầm tích là cơ sở để quản lý xói mòn, bảo vệ bờ biển, và lập kế hoạch phát triển vùng ven sông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tiễn của nghiên cứu vận chuyển trầm tích bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quản lý xói mòn và tích tụ bờ biển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế và duy trì công trình thủy lợi, đập, kênh dẫn nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo lũ lụt, cải thiện an toàn hạ lưu sông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tác động môi trường và phục hồi hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết và các nghiên cứu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topic\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fsediment-transport\">USGS – Sediment Transport\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fsediment-transport\">ScienceDirect – Sediment Transport\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và mô hình hóa vận chuyển trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lường và mô hình hóa vận chuyển trầm tích là bước quan trọng để hiểu và dự báo quá trình di chuyển hạt vật chất trong sông, hồ, cửa sông và bờ biển. Các phương pháp đo lường bao gồm thu thập dữ liệu thực địa bằng bẫy trầm tích, cảm biến lưu lượng dòng chảy, radar, cảm biến siêu âm và quan trắc vệ tinh. Dữ liệu này giúp xác định lưu lượng, tốc độ di chuyển, khối lượng trầm tích và cơ chế vận chuyển chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình toán học được áp dụng để dự đoán sự di chuyển của trầm tích dựa trên các thông số dòng chảy, đặc tính vật lý của hạt và điều kiện địa hình. Một phương trình phổ biến là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_s = f(\\tau_b, d, \\rho_s, \\rho, g)\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q_s\u003C\u002Fscript> là lưu lượng trầm tích, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau_b\u003C\u002Fscript> là lực cắt đáy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là đường kính hạt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho_s\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ hạt và nước, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường. Các mô hình số học phức tạp hơn kết hợp yếu tố dòng chảy biến đổi theo thời gian, tác động của sóng và tương tác giữa các hạt trầm tích.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của vận chuyển trầm tích đến môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích có tác động sâu rộng đến môi trường tự nhiên. Sự tích tụ trầm tích có thể gây tắc nghẽn lòng sông, làm tăng nguy cơ ngập lụt, giảm khả năng chứa nước của hồ chứa và làm thay đổi cấu trúc bề mặt đáy. Ngược lại, xói mòn mạnh có thể làm mất đất, hủy hoại bờ biển và làm thay đổi dòng chảy tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrầm tích cũng ảnh hưởng đến chất lượng nước và sinh vật thủy sinh. Lượng trầm tích cao làm tăng độ đục, giảm ánh sáng xuyên qua nước, ảnh hưởng đến quang hợp của sinh vật thủy sinh. Tích tụ trầm tích giàu chất dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng và thay đổi cân bằng sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác động môi trường còn phụ thuộc vào loại hạt, tốc độ dòng chảy và tương tác với hoạt động con người. Việc theo dõi và quản lý vận chuyển trầm tích là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ hệ sinh thái ven sông và bờ biển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp quản lý và kiểm soát trầm tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý và kiểm soát vận chuyển trầm tích là yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững tài nguyên nước. Các biện pháp bao gồm xây dựng công trình giảm tốc dòng chảy, hồ chứa, kênh dẫn nước, bãi lắng và hệ thống lọc cơ học. Phục hồi thảm thực vật ven sông hoặc rừng ngập mặn cũng là phương pháp tự nhiên giúp hạn chế xói mòn và giảm lượng trầm tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các biện pháp kiểm soát trầm tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng hồ chứa và bể lắng để giảm tốc dòng chảy và bồi tụ trầm tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế kênh dẫn nước và đập kiểm soát trầm tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi thảm thực vật ven sông và rừng ngập mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng công nghệ giám sát và mô hình dự báo trầm tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác biện pháp này không chỉ giảm nguy cơ xói mòn và ngập lụt mà còn hỗ trợ cải thiện chất lượng nước, duy trì hệ sinh thái và đảm bảo hiệu quả sử dụng công trình thủy lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích là quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, thay đổi dòng chảy do xây dựng đập, khai thác cát và các hoạt động xây dựng ven sông. Thách thức nghiên cứu bao gồm dự báo chính xác lưu lượng trầm tích, mô hình hóa tương tác giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, và thiết kế biện pháp kiểm soát bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu tương lai tập trung vào mô hình số hóa, ứng dụng GIS, cảm biến thời gian thực và tích hợp dữ liệu vệ tinh để cải thiện dự báo, giảm rủi ro xói mòn, ngập lụt và tối ưu hóa quản lý trầm tích. Công nghệ này giúp xây dựng hệ thống giám sát thông minh, dự báo biến đổi địa hình và bảo vệ môi trường hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển trầm tích là quá trình quan trọng ảnh hưởng đến hình thái, môi trường và quản lý nguồn nước. Nghiên cứu vận chuyển trầm tích giúp dự báo biến đổi địa hình, giảm xói mòn, ngập lụt, bảo vệ bờ biển và duy trì hệ sinh thái thủy sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu cơ chế vận chuyển, các yếu tố ảnh hưởng và biện pháp kiểm soát giúp các nhà khoa học, kỹ sư và nhà quản lý phát triển giải pháp hiệu quả, bền vững và thích ứng với biến đổi môi trường. Việc áp dụng công nghệ đo lường, mô hình hóa và dự báo trầm tích là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fspecial-topic\u002Fwater-science-school\u002Fscience\u002Fsediment-transport\">USGS – Sediment Transport\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fsediment-transport\">ScienceDirect – Sediment Transport\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Julien, P.Y. (2010). \u003Cem>River Mechanics\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Graf, W.H. (2010). \u003Cem>Hydraulics of Sediment Transport\u003C\u002Fem>. Water Resources Publications.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Van Rijn, L.C. (1993). Principles of Sediment Transport in Rivers, Estuaries, and Coastal Seas. Aqua Publications.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ferguson, R.I. (1987). Hydraulics and Sediment Transport in Rivers. Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2025-10-24T03:24:20.070+00:00","2025-10-24T03:24:20.067+00:00",194,[33,43,54,60,66,72,77,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình swat","Mô hình swat: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Soil and Water Assessment Tool (SWAT model)","Mô hình swat là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tốc độ lắng đọng","Tốc độ lắng đọng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tốc độ lắng đọng","Sedimentation rate \u002F Deposition rate","Tốc độ lắng đọng là đại lượng vật lý mô tả vận tốc di chuyển hoặc tốc độ tích tụ của các hạt vật chất lơ lửng dưới tác dụng của trọng trường hoặc lực ly tâm trong một môi trường lưu chất xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình thủy văn","Mô hình thủy văn là gì? Phân loại và ứng dụng dự báo lũ","Mô hình thủy văn","hydrological model","Mô hình thủy văn là sự đơn giản hóa mang tính toán học của hệ thống chu trình nước tự nhiên trong lưu vực sông, mô phỏng các quá trình mưa, bốc thoát hơi nước, thấm và dòng chảy mặt nhằm dự báo lưu lượng dòng chảy và quản lý tài nguyên nước.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"xói mòn","Xói mòn là gì? Các nghiên cứu khoa học về hiện tượng này","Xói mòn","Soil erosion \u002F Erosion","Xói mòn là quá trình địa chất và địa mạo tự nhiên hoặc nhân tạo làm bóc tách, rửa trôi và vận chuyển đất đá, trầm tích khỏi vị trí ban đầu trên bề mặt vỏ Trái Đất dưới tác động động lực học của nước chảy, gió thổi, sóng biển, băng hà hoặc trọng lực.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ô nhiễm kim loại","Ô nhiễm kim loại là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ô nhiễm kim loại","Heavy metal pollution","Ô nhiễm kim loại là sự tích tụ bất thường của các kim loại nặng có độc tính cao (như chì, cadmi, thủy ngân, asen) trong môi trường đất, nước và không khí vượt ngưỡng an toàn sinh thái.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"sản lượng trầm tích","Sản lượng trầm tích là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sediment yield","Sản lượng trầm tích là tổng lượng vật liệu hạt mịn và phù sa bị xói mòn và vận chuyển qua một trắc diện kiểm soát hoặc cửa lưu vực sông trong một đơn vị thời gian xác định, phản ánh cường độ xói mòn và đặc tính thủy văn của lưu vực.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tính thành thạo","Tính thành thạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","language proficiency","Mức độ kiểm soát và năng lực sử dụng hiệu quả hệ thống ngôn ngữ của một cá nhân nhằm thực hiện các mục tiêu tiếp nhận, sản sinh, tương tác và truyền tải thông tin chính xác, phù hợp với chuẩn mực văn hóa xã hội trong các bối cảnh giao tiếp đa dạng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hệ thống broer kaup kupershmidt","Hệ thống Broer-Kaup-Kupershmidt là gì? Nghiên cứu liên quan","Broer-Kaup-Kupershmidt system","Hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến trong vật lý toán mô tả sự truyền sóng hai chiều của sóng nước dài có tính tán sắc trong kênh nông, nổi bật với tính khả tích hoàn toàn, cấu trúc đa Hamilton và sự tồn tại của các họ nghiệm soliton chính xác.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tầng lớp lãnh đạo","Tầng lớp lãnh đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","leadership class","Tập hợp các cá nhân hoặc nhóm xã hội nắm giữ các vị thế chỉ huy then chốt trong bộ máy thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, có năng lực định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và thiết lập chuẩn mực chung cho xã hội.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":98,"definition":100,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn."]