[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vận chuyển thuốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"vận chuyển thuốc","Vận chuyển thuốc là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Vận chuyển thuốc: Vận chuyển thuốc là phương pháp hoặc công nghệ đưa dược chất đến vị trí đích xác định trong cơ thể sống theo nồng độ và tố...","\u003Cp>\u003Cstrong>Vận chuyển thuốc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Drug delivery \u002F Drug transport\u003C\u002Fem>) là phương pháp hoặc công nghệ đưa dược chất đến vị trí đích xác định trong cơ thể sống theo nồng độ và tốc độ giải phóng được kiểm soát, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm độc tính ngoại ý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vận chuyển thuốc hướng đích (Targeted Drug Delivery)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển thuốc hướng đích là kỹ thuật cho phép dược chất tập trung vào mô hoặc tế bào bệnh lý thay vì phân bố rộng rãi trong cơ thể. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ hệ thống. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị các bệnh như ung thư, viêm mạn tính, hoặc nhiễm trùng sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống hướng đích được thiết kế dựa trên nguyên lý nhận diện đặc hiệu giữa chất mang thuốc và cấu trúc bề mặt tế bào đích, chẳng hạn như receptor, enzyme hoặc pH nội bào. Ví dụ, thuốc ung thư gắn với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} như trastuzumab sẽ tập trung vào tế bào ung thư vú dương tính HER2 mà không ảnh hưởng đến mô lành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược hướng đích phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hướng đích thụ động: dựa trên tính thấm và lưu giữ tăng cường (EPR effect) ở mô ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng đích chủ động: dùng ligand gắn với receptor đặc hiệu của tế bào đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng đích vật lý: kích hoạt bằng sóng siêu âm, từ trường hoặc ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41573-020-00092-2\" target=\"_blank\">Nature Reviews Drug Discovery (2020)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vượt qua hàng rào sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hàng rào sinh học là những cấu trúc tự nhiên trong cơ thể ngăn cản sự xâm nhập của phân tử lạ, bao gồm thuốc. Một số hàng rào điển hình như hàng rào máu não (BBB), hàng rào niêm mạc ruột, hàng rào nhau thai và các lớp biểu mô dày đặc. Những hàng rào này là thách thức lớn trong thiết kế hệ vận chuyển thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hàng rào máu não là rào cản đặc biệt khó vượt qua, chỉ cho phép các phân tử nhỏ, tan trong lipid đi qua. Để vận chuyển thuốc vào não, cần sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất mang nano có thể xuyên qua BBB\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ligand gắn receptor vận chuyển nội bào tại BBB (transferrin, insulin receptor)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sóng siêu âm hội tụ kết hợp tiêm vi bóng khí để mở tạm thời BBB\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, thuốc điều trị bệnh Alzheimer như rivastigmine dạng gel mũi được nghiên cứu để tránh đường uống và vượt qua BBB qua niêm mạc mũi – não. Các nền tảng vận chuyển xuyên rào cản sinh học được xem là ưu tiên nghiên cứu của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phóng thuốc có kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải phóng thuốc có kiểm soát là công nghệ cho phép điều chỉnh tốc độ, thời gian và địa điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%C3%B3ng%20d%C6%B0%E1%BB%A3c%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}. Kỹ thuật này giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, giảm số lần dùng thuốc và cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế giải phóng phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải phóng tức thì: thuốc tan nhanh, khởi phát tác dụng ngay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải phóng kéo dài: thuốc được giải phóng từ từ qua màng polymer, matrix hoặc gel\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải phóng theo nhịp sinh học: đồng bộ với chu kỳ nội sinh (ví dụ: cortisol vào sáng sớm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải phóng kích hoạt: chỉ xảy ra khi có tín hiệu cụ thể như pH, enzyme, nhiệt độ, tia UV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ, viên nén nifedipine dạng OROS sử dụng áp lực thẩm thấu để giải phóng thuốc đều đặn trong 24 giờ. Ngoài ra, hệ “thuốc thông minh” tích hợp cảm biến có thể giải phóng thuốc khi phát hiện chỉ dấu sinh học bất thường như tăng glucose máu hoặc viêm cục bộ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hệ vận chuyển thuốc đã được ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực điều trị. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> Doxil® (doxorubicin trong liposome) giúp tăng tập trung thuốc vào mô ung thư và giảm độc tính tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine mRNA:\u003C\u002Fstrong> như Pfizer-BioNTech và Moderna sử dụng lipid nanoparticle để bảo vệ mRNA và đưa vào tế bào hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Levodopa dạng gel truyền qua ruột giúp điều trị Parkinson ổn định hơn dạng uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Budesonide dạng khí dung giúp thuốc tập trung tại phổi, giảm liều toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đang mở rộng việc sử dụng nanoparticle trong chuyển gene, CRISPR\u002FCas9, và điều trị bệnh di truyền hiếm. Một số hệ mang đa chức năng (multi-modal delivery systems) vừa có thể mang thuốc, vừa phát hiện tín hiệu bệnh giúp bác sĩ theo dõi điều trị thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng mới trong vận chuyển thuốc đang tập trung vào công nghệ nano, trí tuệ nhân tạo và y học chính xác. Mục tiêu là cá nhân hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}, tối ưu hóa hiệu quả và an toàn với chi phí hợp lý hơn. Một số hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ dẫn truyền tự định hướng dựa trên AI mô phỏng giải phẫu 3D bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế nanoparticle phân hủy sinh học, không tích lũy trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp thuốc và cảm biến vi mạch (microchip drug delivery)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất khớp nối dữ liệu giữa dược động học ảo và robot tiêm thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các thách thức lớn vẫn tồn tại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độc tính lâu dài của vật liệu nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong kiểm soát đồng đều sản xuất ở quy mô công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí phát triển và thử nghiệm cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình đánh giá, cấp phép từ FDA, EMA rất nghiêm ngặt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận chuyển thuốc đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa dược học, vật liệu học, sinh học phân tử và công nghệ y sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vận chuyển thuốc hướng đích (Targeted Drug Delivery)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển thuốc hướng đích là chiến lược tối ưu nhằm đưa thuốc tập trung vào mô hoặc tế bào bệnh lý, hạn chế tối đa phân bố không cần thiết vào các mô lành. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả điều trị, giảm liều cần thiết, hạn chế độc tính và cải thiện độ chọn lọc dược lực học. Kỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong điều trị ung thư, bệnh lý viêm mạn tính, tổn thương thần kinh trung ương và các bệnh tự miễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược hướng đích có thể chia thành hai nhóm chính: hướng đích thụ động và hướng đích chủ động. Hướng đích thụ động tận dụng hiệu ứng EPR (Enhanced Permeability and Retention) – hiện tượng phổ biến ở mô ung thư nơi mạch máu rò rỉ và hệ bạch huyết kém hoạt động, giúp các hạt mang thuốc tích tụ tự nhiên. Trong khi đó, hướng đích chủ động yêu cầu gắn ligand như kháng thể, aptamer, hoặc peptide lên bề mặt hệ mang để tương tác đặc hiệu với receptor hoặc cấu trúc đặc trưng trên tế bào đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ tiêu biểu bao gồm trastuzumab emtansine (T-DM1) – một conjugate kháng thể–thuốc dùng trong ung thư vú HER2 dương tính. Kháng thể trastuzumab định hướng khối u, trong khi DM1 – thuốc hóa trị – chỉ được giải phóng sau khi vào nội bào. Phương pháp này giúp tập trung tác dụng hóa trị vào khối u, giảm tác dụng phụ hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vượt qua hàng rào sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hàng rào sinh học là những cấu trúc bảo vệ tự nhiên trong cơ thể nhằm kiểm soát chất lạ, nhưng lại là trở ngại lớn trong vận chuyển thuốc. Các hàng rào bao gồm: hàng rào máu–não (BBB), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0ng%20r%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, biểu mô phổi, hàng rào nhau thai và biểu mô da. Những hàng rào này đặc biệt khó vượt qua với các thuốc có phân tử lượng lớn, kém tan hoặc dễ bị phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để vượt BBB – một trong những rào cản khó nhất – các kỹ thuật đã được phát triển như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn ligand nhận diện receptor (ví dụ: transferrin, insulin receptor) để kích hoạt vận chuyển nội bào có chọn lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng các chất mang như liposome gắn PEG, nanoparticle polymer\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sóng siêu âm hội tụ tần số thấp kết hợp tiêm microbubble để mở tạm thời các tight junction tại BBB\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường đưa thuốc thay thế như qua niêm mạc mũi trực tiếp đến thần kinh khứu giác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong điều trị thần kinh, nhiều thuốc hiệu quả trong ống nghiệm nhưng thất bại lâm sàng do không thể vượt BBB. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào hệ mang nano, đặc biệt là lipid nanoparticle có khả năng xâm nhập tế bào thần kinh nhờ cơ chế nội bào hóa chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phóng thuốc có kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ giải phóng có kiểm soát (controlled release systems) là nền tảng dược học hiện đại nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định, hạn chế đỉnh–trũng nồng độ và kéo dài tác dụng điều trị. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả mà còn tăng tuân thủ điều trị, giảm tác dụng phụ và số lần dùng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế được thiết kế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng kéo dài (sustained release):\u003C\u002Fstrong> thuốc được giải phóng từ từ nhờ lớp polymer, matrix hoặc gel sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng theo nhịp (pulsatile release):\u003C\u002Fstrong> thuốc được giải phóng theo thời điểm cụ thể, phù hợp nhịp sinh học hoặc yêu cầu lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng kích hoạt (stimuli-responsive):\u003C\u002Fstrong> thuốc chỉ giải phóng khi có kích thích từ pH, enzyme, nhiệt, ánh sáng hoặc từ trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ: viên nén hydrocortisone có cơ chế giải phóng 6 giờ sau khi uống để mô phỏng đỉnh cortisol tự nhiên vào sáng sớm. Các hydrogel nhạy pH trong điều trị ung thư đại tràng chỉ giải phóng thuốc khi đến vùng ruột có pH kiềm. Gần đây, các vi mạch có thể lập trình được để giải phóng thuốc theo thời gian thực hoặc tín hiệu sinh học đang được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều hệ vận chuyển thuốc đã được thương mại hóa hoặc đưa vào thực hành lâm sàng, minh chứng hiệu quả rõ rệt so với thuốc truyền thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doxil®:\u003C\u002Fstrong> doxorubicin bọc liposome, giảm độc tính tim mạch trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%22%7D}}, sarcoma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Abraxane®:\u003C\u002Fstrong> paclitaxel gắn albumin, không cần dùng dung môi độc, tăng hấp thu tại mô u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine COVID-19:\u003C\u002Fstrong> Pfizer-BioNTech và Moderna sử dụng LNP (lipid nanoparticle) bảo vệ và vận chuyển mRNA hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Afrezza®:\u003C\u002Fstrong> insulin dạng hít hấp thu nhanh qua phổi, thay thế mũi tiêm ngắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ dẫn truyền thuốc cũng đang được ứng dụng trong gen therapy (giao CRISPR, siRNA), trị liệu thần kinh, và giải pháp nano trong bệnh hiếm. Sự kết hợp giữa dược học, kỹ thuật vật liệu và trí tuệ nhân tạo đang mở rộng đáng kể khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và thiết kế thuốc thông minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu nổi bật trong lĩnh vực vận chuyển thuốc hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế nanoparticle sinh học phân hủy nhanh, giảm tích lũy lâu dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cảm biến sinh học giúp “nhận diện bệnh” tại chỗ để tự động giải phóng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng AI và mô hình học máy để thiết kế hệ mang tối ưu, dự đoán tương tác sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ vi mạch (microchip) mang thuốc có thể lập trình và điều khiển từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn là sự khác biệt giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ti%E1%BB%81n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} (chuột, mô 3D) và hiệu quả trên người. Ngoài ra, độc tính tiềm ẩn của vật liệu nano, tính ổn định trong máu, và khả năng sản xuất quy mô công nghiệp vẫn là rào cản. Cơ quan FDA và EMA yêu cầu đánh giá rất nghiêm ngặt về độc tính tích lũy, phân bố mô, và tương tác miễn dịch của hệ dẫn truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc cá nhân hóa hệ dẫn truyền theo đặc điểm gen, enzyme, môi trường mô bệnh đang được nghiên cứu chuyên sâu. Đây là xu hướng tất yếu của y học chính xác và điều trị trúng đích trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>","Drug delivery \u002F Drug transport","Vận chuyển thuốc là phương pháp hoặc công nghệ đưa dược chất đến vị trí đích xác định trong cơ thể sống theo nồng độ và tốc độ giải phóng được kiểm soát, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm độc tính ngoại ý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Kozlu (2021). Evaluation of Targeted Liposomes. Drug Delivery with Targeted Nanoparticles.","Evaluation of Targeted Liposomes","Kozlu","Drug Delivery with Targeted Nanoparticles",2021,"10.1201\u002F9781003164739-24",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Sengar (2025). Comprehensive Developments in Targeted Drug Delivery Using Liposomes Nanoparticles and Vesicular Systems. Academic Press.","Comprehensive Developments in Targeted Drug Delivery Using Liposomes Nanoparticles and Vesicular Systems","Sengar","Academic Press",2025,"10.20944\u002Fpreprints202508.0966.v1",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":26,"doi":39,"url":10},"Ates, Izat, Kir et al. (2021). Evaluation of Pharmacokinetics and Biodistribution of Targeted Nanoparticles. Drug Delivery with Targeted Nanoparticles.","Evaluation of Pharmacokinetics and Biodistribution of Targeted Nanoparticles","Ates, Izat, Kir et al.","10.1201\u002F9781003164739-14",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Hệ thống mang thuốc hạt nano (nanoparticle drug delivery) có những ưu thế sinh học vượt trội nào?","Hạt nano (như liposome, hạt polymer) giúp bảo vệ dược chất không bị thoái hóa sớm, tăng độ tan của thuốc kém tan, kéo dài thời gian bán thải và tích tụ chọn lọc tại mô ung thư nhờ hiệu ứng EPR.",{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt giữa hướng đích thụ động (passive targeting) và hướng đích chủ động (active targeting) là gì?","Hướng đích thụ động dựa vào tính thấm mao mạch tăng và dẫn lưu bạch huyết kém của mô u; trong khi hướng đích chủ động gắn thêm các phân tử gắn kết đặc hiệu (kháng thể, peptide) lên bề mặt hạt mang để gắn vào thụ thể tế bào đích.",{"question":48,"answer":49},"Những rào cản sinh học lớn nhất cản trở sự vận chuyển thuốc trúng đích vào hệ thần kinh là gì?","Hàng rào máu não (blood-brain barrier - BBB) với các liên kết vòng bịt liên bào cực khít và hệ thống bơm đẩy P-glycoprotein ngăn cản hơn 98% phân tử thuốc nhỏ và hầu hết thuốc đại phân tử thâm nhập vào nhu mô não.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"kháng thể đơn dòng","y học cá nhân hóa","giải phóng dược chất","nghiên cứu lâm sàng","liệu pháp điều trị","hàng rào biểu mô ruột","thử nghiệm lâm sàng","ung thư buồng trứng","cá nhân hóa điều trị","mô hình tiền lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-19T01:57:56.374+00:00","2026-09-05T09:17:31.734+00:00","2025-08-07T18:20:13.095+00:00","2026-09-05T09:17:31.354+00:00",247,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chánh niệm","Chánh niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chánh niệm",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]