[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%20kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vận chuyển khối lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"vận chuyển khối lượng","Vận chuyển khối lượng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Vận chuyển khối lượng là quá trình dịch chuyển của các cấu tử vật chất do chênh lệch nồng độ, áp suất, nhiệt độ hoặc thế hóa học trong một hệ vật lý. Khái niệm này mô tả cách vật chất phân bố lại theo không gian và thời gian, là nền tảng cho hóa học vật lý, kỹ thuật quá trình và nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vận chuyển khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển khối lượng là quá trình dịch chuyển của các cấu tử vật chất trong không gian do sự tồn tại của các gradient vật lý hoặc hóa học như chênh lệch nồng độ, áp suất, nhiệt độ hay thế hóa học. Quá trình này không tạo ra vật chất mới mà chỉ làm thay đổi sự phân bố của vật chất trong hệ, khác với phản ứng hóa học vốn làm biến đổi bản chất các cấu tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học và kỹ thuật, vận chuyển khối lượng thường được xem xét song song với vận chuyển động lượng và vận chuyển năng lượng, tạo thành ba trụ cột của các quá trình truyền. Sự hiểu biết về vận chuyển khối lượng cho phép mô tả và dự đoán cách các chất hòa tan, khí hoặc hạt rắn phân tán trong môi trường khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này có phạm vi ứng dụng rất rộng, từ khuếch tán phân tử trong dung dịch, truyền chất qua màng bán thấm, cho đến sự lan truyền chất ô nhiễm trong khí quyển và nước tự nhiên. Ở mỗi bối cảnh, cơ chế chi phối và thang đo không gian–thời gian có thể khác nhau đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế vận chuyển khối lượng cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển khối lượng không phải là một quá trình đơn lẻ mà là tập hợp của nhiều cơ chế vật lý khác nhau. Cơ chế phổ biến nhất là khuếch tán, trong đó các phân tử chuyển động ngẫu nhiên do năng lượng nhiệt và có xu hướng lan từ vùng nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh khuếch tán, đối lưu là cơ chế vận chuyển quan trọng khi vật chất được mang theo bởi chuyển động khối của chất lưu. Đối lưu có thể xảy ra tự nhiên do chênh lệch mật độ hoặc cưỡng bức nhờ bơm, quạt hay khuấy trộn cơ học, thường chiếm ưu thế ở quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong các hệ đa pha, vận chuyển khối lượng còn gắn liền với các quá trình chuyển pha như bay hơi, ngưng tụ, hòa tan và kết tinh. Những cơ chế này thường xảy ra đồng thời và tương tác với nhau trong các hệ thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khuếch tán phân tử do chuyển động nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối lưu khối do chuyển động của môi trường mang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển pha tại bề mặt phân cách giữa các pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khuếch tán và định luật Fick\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhuếch tán là cơ chế vận chuyển khối lượng cơ bản nhất và có thể xảy ra ngay cả khi không có chuyển động vĩ mô của môi trường. Ở mức vi mô, khuếch tán bắt nguồn từ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử, dẫn đến xu hướng làm đồng đều nồng độ trong hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Fick thứ nhất mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa thông lượng khuếch tán và gradient nồng độ trong trạng thái ổn định. Công thức này cho phép định lượng tốc độ khuếch tán của một cấu tử trong môi trường đồng nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nJ = -D \\frac{dC}{dx}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, J là thông lượng khuếch tán, D là hệ số khuếch tán đặc trưng cho cặp cấu tử–môi trường, và dC\u002Fdx là gradient nồng độ. Dấu âm thể hiện chiều khuếch tán ngược với chiều tăng nồng độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nồng độ thay đổi theo thời gian, định luật Fick thứ hai được sử dụng để mô tả sự tiến hóa không gian–thời gian của nồng độ. Hai định luật này là nền tảng cho nhiều mô hình vận chuyển trong hóa học, sinh học và khoa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khuếch tán\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gradient nồng độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ số khuếch tán D\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy mô chi phối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi mô đến trung mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đối lưu khối lượng trong chất lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối lưu khối lượng xảy ra khi các cấu tử được vận chuyển cùng với chuyển động vĩ mô của chất lưu, chẳng hạn như dòng nước, dòng khí hoặc dòng huyền phù. Trong trường hợp này, vận tốc dòng chảy đóng vai trò quyết định đối với tốc độ và hướng vận chuyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều hệ thực tế, đối lưu và khuếch tán không tồn tại độc lập mà đồng thời ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển. Gần bề mặt rắn hoặc bề mặt phân cách, khuếch tán thường chiếm ưu thế, trong khi ở vùng dòng chảy chính, đối lưu là cơ chế chi phối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa đối lưu và khuếch tán được mô tả bằng các phương trình vận chuyển tổng quát, trong đó thông lượng khối lượng bao gồm cả thành phần đối lưu và khuếch tán. Việc phân tích đúng vai trò của từng cơ chế là yếu tố then chốt trong thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đối lưu tự nhiên do chênh lệch mật độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối lưu cưỡng bức do tác động cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác đối lưu–khuếch tán trong dòng chảy thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Vận chuyển khối lượng qua bề mặt phân cách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các hệ đa pha, vận chuyển khối lượng qua bề mặt phân cách giữa các pha đóng vai trò quyết định đối với tốc độ và hiệu quả của quá trình tổng thể. Bề mặt phân cách có thể tồn tại giữa khí–lỏng, lỏng–lỏng hoặc rắn–lỏng, nơi các cấu tử phải vượt qua rào cản năng lượng và cấu trúc để chuyển từ pha này sang pha khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này thường bao gồm hai bước chính: khuếch tán của cấu tử đến bề mặt phân cách và chuyển pha hoặc hòa tan qua bề mặt đó. Trong nhiều trường hợp kỹ thuật, bước khuếch tán gần bề mặt là yếu tố hạn chế tốc độ, đặc biệt khi lớp biên khuếch tán dày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ví dụ điển hình bao gồm hấp thụ khí vào chất lỏng, giải hấp trong tháp chưng, và hòa tan chất rắn vào dung môi. Việc tăng diện tích bề mặt phân cách và tăng cường khuấy trộn là các biện pháp phổ biến để cải thiện vận chuyển khối lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thụ khí–lỏng trong tháp đệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết lỏng–lỏng trong thiết bị trộn–lắng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hòa tan rắn–lỏng trong quá trình chiết xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học và hệ số truyền khối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể mô tả vận chuyển khối lượng trong các hệ kỹ thuật phức tạp, các mô hình toán học được xây dựng dựa trên cân bằng khối lượng và các định luật vận chuyển. Những mô hình này cho phép dự đoán phân bố nồng độ và thông lượng khối lượng theo không gian và thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành kỹ thuật, hệ số truyền khối thường được sử dụng để đơn giản hóa bài toán. Thay vì mô tả chi tiết trường vận tốc và nồng độ, hệ số này gộp các hiệu ứng khuếch tán, đối lưu và cấu trúc dòng chảy vào một tham số thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số truyền khối phụ thuộc mạnh vào điều kiện dòng chảy, tính chất vật lý của môi trường và hình học thiết bị. Do đó, các mối tương quan thực nghiệm thường được sử dụng để ước lượng hệ số này trong thiết kế công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động đến truyền khối\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vận tốc dòng chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chiều dày lớp biên khuếch tán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhớt môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến khuếch tán và đối lưu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình học thiết bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi diện tích và cấu trúc dòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVận chuyển khối lượng là nền tảng của nhiều quá trình công nghiệp quan trọng. Trong công nghiệp hóa chất, nó chi phối các quá trình chưng cất, hấp thụ, sấy và phản ứng xúc tác, nơi tốc độ truyền khối thường quyết định năng suất thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, vận chuyển khối lượng liên quan đến sấy khô, hòa tan, trích ly hoạt chất và kiểm soát độ ẩm. Việc hiểu rõ cơ chế truyền khối giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tính ổn định trong bảo quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực môi trường, các mô hình vận chuyển khối lượng được sử dụng để dự đoán sự lan truyền chất ô nhiễm trong không khí, nước và đất, hỗ trợ đánh giá rủi ro và thiết kế biện pháp xử lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong khoa học tự nhiên và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, vận chuyển khối lượng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự sống. Khuếch tán oxy và carbon dioxide qua màng phế nang, vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải qua màng tế bào đều là các quá trình truyền khối ở quy mô vi mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ mô và cơ quan, vận chuyển khối lượng kết hợp với vận chuyển đối lưu của máu để đảm bảo cung cấp oxy và dưỡng chất. Sự rối loạn của các quá trình này có thể dẫn đến thiếu oxy mô và các bệnh lý nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học trái đất và khí hậu, vận chuyển khối lượng ảnh hưởng đến chu trình các chất như nước, carbon và các khí vết trong khí quyển và đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn của mô hình cổ điển và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mô hình vận chuyển khối lượng cổ điển thường giả định môi trường liên tục và cân bằng cục bộ, điều này có thể không còn chính xác ở quy mô nano hoặc trong các hệ phức tạp. Khi kích thước đặc trưng giảm xuống mức phân tử, các hiệu ứng phi liên tục trở nên đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại tập trung vào vận chuyển khối lượng trong vật liệu xốp, màng chọn lọc, hệ vi lưu và vật liệu nano. Các phương pháp mô phỏng đa thang và mô hình hóa số đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hiểu biết vượt ra ngoài các lý thuyết cổ điển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmass-transfer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Encyclopaedia Britannica – Mass Transfer\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fmass-transfer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      ScienceDirect – Mass Transfer in Chemical Engineering\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-302-transport-processes-fall-2004\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      MIT OpenCourseWare – Transport Processes Lecture Notes\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemengonline.com\u002Fmass-transfer-fundamentals\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Chemical Engineering Magazine – Mass Transfer Fundamentals\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7147051\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      NCBI – Mass Transport in Biological Systems\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.440+00:00","2026-02-01T18:20:56.425+00:00","2026-02-01T18:20:56.421+00:00",84,[34,45,48,54,59,64,70,81,87,98],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bay hơi","Bay hơi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bay hơi","Evaporation \u002F Surface vaporization","Bay hơi là quá trình chuyển pha nhiệt động học từ thể lỏng sang thể khí diễn ra độc quyền tại bề mặt thoáng của chất lỏng ở mọi nhiệt độ dưới điểm sôi, khi các phân tử có động năng vượt qua lực hút liên phân tử bề mặt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vận chuyển","Vận chuyển là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vận chuyển",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"môi trường không đồng nhất","Môi trường không đồng nhất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Môi trường không đồng nhất","heterogeneous medium","Môi trường không đồng nhất là hệ vật chất hoặc cấu trúc không gian có các thuộc tính vật lý, hóa học hoặc sinh học biến thiên theo tọa độ, dẫn đến sự phân bố không đồng đều của các pha và thông số truyền khối.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"thẩm tách","Thẩm tách là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng màng","Dialysis","Thẩm tách (dialysis) là quá trình vận chuyển chọn lọc và phân tách các phân tử chất tan qua màng bán thấm dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc gradien thế điện hóa giữa hai pha dung dịch. Trong hệ thống thẩm tách, các hạt có kích thước nhỏ hơn kích thước lỗ xốp của màng tự do khuếch tán qua màng theo gradien nồng độ, trong khi các đại phân tử, hạt keo hoặc tế bào có kích thước lớn hơn ngưỡng cắt của màng bị giữ lại hoàn toàn.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"nhiễu loạn","Nhiễu loạn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Turbulence \u002F Turbulent flow","Nhiễu loạn (dòng chảy rối \u002F chuyển động hỗn loạn) là trạng thái chuyển động hỗn loạn, bất quy tắc và ba chiều của dòng chất lưu khi lực quán tính lấn át đáng kể lực ma sát nhớt (số Reynolds cao), đặc trưng bởi sự xuất hiện của các cấu trúc xoáy cuộn đa quy mô và sự gia tăng đột biến của tốc độ truyền động lượng, nhiệt lượng và vật chất.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"độ căng giao diện","Độ căng giao diện: Bản chất nhiệt động lực học và đo lường","Độ căng giao diện","Interfacial tension","Độ căng giao diện là đại lượng nhiệt động lực học biểu thị biến thiên năng lượng tự do Gibbs trên một đơn vị diện tích cần thiết để mở rộng bề mặt tiếp xúc phân cách giữa hai pha không trộn lẫn.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]