[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"vận chuyển chất lỏng","Vận chuyển chất lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Vận chuyển chất lỏng là quá trình di chuyển các chất ở trạng thái lỏng giữa các vị trí khác nhau thông qua cơ chế tự nhiên hoặc hệ thống kỹ thuật hiện đại. Trong khoa học kỹ thuật, khái niệm này bao hàm việc kiểm soát dòng chảy, áp suất và năng lượng của chất lỏng khi vận hành trong các hệ thống kỹ thuật phức tạp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển chất lỏng là quá trình di chuyển các chất ở trạng thái lỏng từ một vị trí xác định đến vị trí khác thông qua các cơ chế tự nhiên hoặc các hệ thống kỹ thuật do con người thiết kế. Quá trình này có thể diễn ra liên tục hoặc gián đoạn, ở quy mô vi mô như trong mao quản sinh học, hoặc ở quy mô lớn như hệ thống đường ống dẫn nước, dầu mỏ và hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học và kỹ thuật, vận chuyển chất lỏng không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển vật chất mà còn bao hàm việc kiểm soát lưu lượng, áp suất, năng lượng và tính ổn định của dòng chảy. Do đó, khái niệm này gắn liền với cơ học chất lưu, một ngành khoa học nghiên cứu hành vi của chất lỏng và khí dưới tác động của các lực bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vận chuyển chất lỏng có vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật cấp thoát nước, công nghiệp năng lượng, kỹ thuật hóa học và sinh học. Việc hiểu đúng bản chất của quá trình này cho phép thiết kế các hệ thống vận chuyển hiệu quả, an toàn và tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý của vận chuyển chất lỏng bắt nguồn từ các định luật bảo toàn trong vật lý cổ điển, đặc biệt là bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng. Khi chất lỏng chuyển động, các định luật này chi phối mối quan hệ giữa vận tốc dòng chảy, áp suất và hình học của hệ thống vận chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Áp suất đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy chất lỏng di chuyển trong các hệ thống kín như đường ống. Trong các hệ thống hở, trọng lực trở thành yếu tố chi phối, tạo ra dòng chảy do chênh lệch cao độ. Ngoài ra, lực ma sát giữa các lớp chất lỏng và giữa chất lỏng với thành ống gây ra tổn thất năng lượng trong quá trình vận chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ vi mô, vận chuyển chất lỏng còn chịu ảnh hưởng của độ nhớt, lực dính ướt và tương tác phân tử. Những yếu tố này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống kích thước nhỏ như vi lưu (microfluidics) hoặc trong vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đặc trưng trong vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để mô tả và phân tích quá trình vận chuyển chất lỏng, nhiều đại lượng vật lý được sử dụng. Mỗi đại lượng phản ánh một khía cạnh cụ thể của trạng thái dòng chảy và có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lưu lượng là đại lượng biểu thị lượng chất lỏng đi qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian, thường được dùng để đánh giá khả năng cung cấp hoặc thoát của hệ thống. Vận tốc dòng chảy cho biết tốc độ di chuyển của chất lỏng tại một điểm và liên quan trực tiếp đến tổn thất ma sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đại lượng đặc trưng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận tốc dòng chảy (\u003Cem>v\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu lượng thể tích (\u003Cem>Q\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp suất (\u003Cem>P\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ chất lỏng (\u003Cem>ρ\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhớt động lực và động học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vận tốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>v\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốc độ chuyển động của chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lưu lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Q\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lượng chất lỏng qua tiết diện trong một đơn vị thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp suất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>P\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhớt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>μ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức cản trở chuyển động của chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương trình cơ bản mô tả dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương trình mô tả dòng chảy là công cụ toán học quan trọng trong phân tích vận chuyển chất lỏng. Trong điều kiện ổn định và không nén được, phương trình liên tục thể hiện nguyên lý bảo toàn khối lượng, cho thấy lưu lượng không đổi dọc theo dòng chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một phương trình cơ bản khác là phương trình Bernoulli, mô tả mối quan hệ giữa áp suất, vận tốc và thế năng trọng trường của chất lỏng dọc theo một dòng chảy lý tưởng. Phương trình này cho phép dự đoán sự thay đổi áp suất khi chất lỏng tăng tốc hoặc thay đổi cao độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng đơn giản của phương trình Bernoulli được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP + \\frac{1}{2}\\rho v^2 + \\rho gh = \\text{hằng số}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là áp suất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ chất lỏng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc dòng chảy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là cao độ. Trong thực tế, phương trình này thường được hiệu chỉnh để tính đến tổn thất năng lượng do ma sát và nhiễu động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại dòng chảy trong vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vận chuyển chất lỏng, việc phân loại dòng chảy có ý nghĩa quan trọng vì mỗi dạng dòng chảy có đặc tính vật lý và tổn thất năng lượng khác nhau. Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên số Reynolds, đại lượng không thứ nguyên phản ánh mối quan hệ giữa lực quán tính và lực nhớt trong dòng chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng chảy tầng (laminar flow) xảy ra khi chất lỏng chuyển động theo các lớp song song, trật tự, với rất ít trộn lẫn giữa các lớp. Dạng dòng chảy này thường xuất hiện ở vận tốc thấp hoặc trong các ống có đường kính nhỏ, nơi lực nhớt chiếm ưu thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, dòng chảy rối (turbulent flow) đặc trưng bởi chuyển động hỗn loạn, xoáy và trộn lẫn mạnh. Dòng chảy rối gây tổn thất năng lượng lớn hơn nhưng lại giúp tăng cường trao đổi nhiệt và khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng chảy tầng: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re &lt; 2300\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng chảy chuyển tiếp: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2300 \\le Re \\le 4000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dòng chảy rối: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re &gt; 4000\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương thức vận chuyển chất lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chất lỏng có thể được vận chuyển bằng nhiều phương thức khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện kỹ thuật, quy mô và mục đích sử dụng. Phổ biến nhất là vận chuyển trong hệ thống ống kín, nơi chất lỏng được đẩy đi nhờ chênh lệch áp suất do bơm tạo ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ thống tự nhiên hoặc kỹ thuật đơn giản, vận chuyển chất lỏng có thể diễn ra trong kênh hở, nơi dòng chảy chủ yếu chịu tác động của trọng lực. Các hệ thống này thường được sử dụng trong thủy lợi, thoát nước và dẫn nước tự chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phương thức vận chuyển chất lỏng thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận chuyển bằng bơm trong đường ống kín.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển tự chảy trong kênh hở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển gián đoạn bằng bồn chứa hoặc xe bồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển vi mô trong các hệ thống vi lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển chất lỏng là khâu không thể thiếu trong hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại. Trong hệ thống cấp thoát nước, vận chuyển chất lỏng đảm bảo cung cấp nước sạch và xử lý nước thải cho khu dân cư và đô thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp dầu khí và hóa chất, vận chuyển chất lỏng cho phép đưa nguyên liệu, bán thành phẩm và sản phẩm cuối cùng qua các giai đoạn sản xuất khác nhau. Các hệ thống này thường hoạt động ở áp suất cao và đòi hỏi độ an toàn nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đời sống hàng ngày, vận chuyển chất lỏng xuất hiện trong nhiều ứng dụng quen thuộc như hệ thống làm mát, hệ thống sưởi, thiết bị y sinh và công nghệ thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổn thất năng lượng trong quá trình vận chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi chất lỏng chuyển động, một phần năng lượng cơ học bị tiêu hao do ma sát với thành ống, do nhiễu động và do thay đổi hình học của hệ thống. Hiện tượng này được gọi chung là tổn thất năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thất năng lượng có thể chia thành tổn thất dọc đường, xảy ra trên chiều dài ống, và tổn thất cục bộ, xuất hiện tại các vị trí như van, co, tê hoặc thay đổi tiết diện. Việc đánh giá chính xác các tổn thất này là cơ sở để lựa chọn bơm và thiết kế hệ thống hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thiết kế kỹ thuật, tổn thất năng lượng thường được quy đổi thành cột áp tổn thất để thuận tiện cho tính toán và so sánh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống vận chuyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất của hệ thống vận chuyển chất lỏng phản ánh mức độ sử dụng hiệu quả năng lượng đầu vào để tạo ra lưu lượng mong muốn. Hiệu suất thấp thường dẫn đến tiêu hao năng lượng lớn và chi phí vận hành cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển bao gồm việc lựa chọn đường kính ống phù hợp, giảm số lượng phụ kiện gây tổn thất, sử dụng bơm có hiệu suất cao và điều khiển lưu lượng hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giải pháp tối ưu hóa ngày càng được hỗ trợ bởi mô phỏng số và phần mềm chuyên dụng, cho phép đánh giá nhiều kịch bản vận hành trước khi triển khai thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vận chuyển chất lỏng, đặc biệt là các chất dễ cháy, độc hại hoặc ăn mòn, tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn và môi trường. Sự cố rò rỉ hoặc vỡ đường ống có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, các hệ thống vận chuyển chất lỏng phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn nghiêm ngặt, bao gồm giám sát áp suất, kiểm tra định kỳ và hệ thống cảnh báo sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh phát triển bền vững, việc giảm thất thoát, hạn chế ô nhiễm và sử dụng năng lượng hiệu quả trong vận chuyển chất lỏng ngày càng được chú trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vận chuyển chất lỏng đóng vai trò nền tảng trong cơ học chất lưu và là cơ sở cho nhiều ngành kỹ thuật khác. Các mô hình và phương pháp phân tích giúp hiểu rõ hành vi dòng chảy trong những điều kiện phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, kiến thức về vận chuyển chất lỏng hỗ trợ thiết kế các hệ thống hạ tầng, công nghiệp và môi trường an toàn, hiệu quả và bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Ffluid-mechanics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Fluid Mechanics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-301-fluid-mechanics-fall-2004\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MIT OpenCourseWare – Fluid Mechanics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fliquid-transport\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Liquid Transport\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002Fappliedmechanics\u002Farticle\u002F69\u002F1\u002F5\u002F468450\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASME – Fundamentals of Fluid Transport\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fflow-liquid-pipes-d_294.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Engineering ToolBox – Flow of Liquids in Pipes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.934+00:00","2026-01-27T18:19:44.091+00:00","2026-01-27T18:19:44.081+00:00",81,[33,36,47,58,63,74,79,84,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ rỗng","Độ rỗng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ống nhiệt","Ống nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ống nhiệt","Heat pipe","Ống nhiệt là thiết bị truyền nhiệt thụ động hai pha có độ dẫn nhiệt tương đương cực cao, hoạt động dựa trên chu trình kín chuyển pha bay hơi - ngưng tụ liên tục của môi chất làm việc bên trong.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô."]