[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%20h%C3%A0nh%20vi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%20h%C3%A0nh%20vi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":56,"createUser":66,"publishUser":10,"keywords":70,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"vấn đề hành vi","Vấn đề hành vi là gì? Bản chất, nguyên nhân và can thiệp","Vấn đề hành vi là các biểu hiện gây rối và chống đối vượt chuẩn phát triển, đòi hỏi chẩn đoán đa chiều và can thiệp tâm lý xã hội dựa trên bằng chứng.","\u003Cp>Vấn đề hành vi là thuật ngữ tâm lý học và y học hành vi dùng để chỉ các dạng hành vi lệch chuẩn, gây rối, hung tính hoặc chống đối vượt quá mức phát triển thông thường của lứa tuổi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng học tập, thích nghi xã hội và các mối quan hệ liên cá nhân. Hiện tượng này phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên nhưng cũng có thể kéo dài sang tuổi trưởng thành nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bản chất khoa học và phân loại các vấn đề hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tâm bệnh học phát triển, các vấn đề hành vi được phân chia thành hai nhóm biểu hiện chính dựa trên định hướng của hành vi đối với môi trường xung quanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi hướng ngoại (Externalizing behaviors):\u003C\u002Fstrong> Các hành vi bộc lộ ra ngoài nhắm vào người khác hoặc môi trường vật lý xung quanh, bao gồm sự hung hăng thể chất hoặc lời nói, chống đối người có thẩm quyền, phá hoại tài sản, bốc đồng và mất kiểm soát cảm xúc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi hướng nội (Internalizing behaviors):\u003C\u002Fstrong> Các vấn đề cảm xúc và hành vi định hướng vào bên trong bản thân, bao gồm lo âu quá mức, trầm cảm, tự cô lập xã hội, thu mình và các triệu chứng cơ thể hóa không rõ nguyên nhân thực thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các rối loạn hành vi điển hình theo tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại tâm thần học lâm sàng xác định một số hội chứng rối loạn hành vi cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Rối loạn hành vi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm lâm sàng cốt lõi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thời điểm khởi phát điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hệ quả chức năng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn thách thức chống đối (ODD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tâm trạng thường xuyên cáu kỉnh, giận dữ, hay tranh cãi và cố tình bất tuân quy tắc của người lớn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giai đoạn mầm non và tiểu học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xung đột nghiêm trọng trong gia đình và giảm khả năng hợp tác tại trường học\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn cư xử (Conduct Disorder - CD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô hình hành vi xâm phạm quyền cơ bản của người khác, hung hăng với người và động vật, phá hoại tài sản hoặc trộm cắp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời thơ ấu muộn hoặc tuổi vị thành niên\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ cao dẫn đến vi phạm pháp luật và tiến triển thành rối loạn nhân cách chống đối xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô hình thiếu chú ý kéo dài, tăng hoạt động vận động và bốc đồng không phù hợp mức phát triển lứa tuổi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời thơ ấu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Suy giảm thành tích học tập, khó duy trì tập trung và khó kiểm soát hành vi xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và mô hình vòng lặp tương tác cưỡng chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vấn đề hành vi phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học thần kinh, đặc điểm khí chất bẩm sinh và môi trường nuôi dạy gia đình. Về mặt sinh học thần kinh, sự kém nhạy cảm của hệ thần kinh thực vật và mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine có thể làm suy giảm khả năng ức chế hành vi và điều hòa cảm xúc của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt tâm lý xã hội, mô hình vòng lặp tương tác cưỡng chế (coercive cycle) do Gerald Patterson đề xuất giải thích cơ chế duy trì hành vi tiêu cực: khi trẻ biểu hiện hành vi gây rối để tránh né yêu cầu, cha mẹ phản ứng bằng sự tức giận nhưng cuối cùng lại nhượng bộ; hành vi gây rối của trẻ được củng cố tiêu cực vì đã giúp trẻ đạt được mục đích, trong khi sự nhượng bộ của cha mẹ được củng cố tạm thời vì làm chấm dứt cơn mè nheo tức thì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan nghiên cứu của Sawrikar và Dadds (2018), sự quy kết nhận thức tiêu cực của cha mẹ về ý đồ của trẻ (cho rằng trẻ cố tình chống đối ác ý thay vì do thiếu kỹ năng) đóng vai trò trung gian then chốt thúc đẩy các phản ứng trừng phạt khắc nghiệt, từ đó làm trầm trọng thêm mức độ nghiêm trọng của các vấn đề hành vi trong gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy trình đánh giá và chẩn đoán toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán vấn đề hành vi đòi hỏi quy trình đánh giá đa nguồn, đa phương pháp nhằm thu thập bức tranh khách quan về hoạt động của cá nhân trong các bối cảnh sinh hoạt khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phỏng vấn lâm sàng chuyên sâu:\u003C\u002Fstrong> Khai thác tiền sử phát triển, lịch sử gia đình, các sang chấn tâm lý và mức độ nghiêm trọng của hành vi qua lời kể của cha mẹ và bản thân trẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thang đo hành vi chuẩn hóa:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các bảng kiểm chuẩn hóa quốc tế như Bảng kiểm hành vi trẻ em Achenbach (CBCL), Hệ thống đánh giá hành vi trẻ em (BASC) hoặc Thang đo Conners thu thập độc lập từ cha mẹ và giáo viên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quan sát hành vi trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi mẫu hình tương tác cha mẹ - con cái trong phòng khám hoặc ghi nhận phản ứng của trẻ trong môi trường lớp học thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá tâm lý học thần kinh và y khoa:\u003C\u002Fstrong> Loại trừ các bệnh lý thực thể như động kinh thùy thái dương, suy giảm thính lực, rối loạn giấc ngủ hoặc khuyết tật trí tuệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các can thiệp dựa trên bằng chứng khoa học và xử lý sự kháng cự của cha mẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị vấn đề hành vi hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các can thiệp hành vi tâm lý xã hội và hỗ trợ học đường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tổng quan của Scott và Dadds (2009), các chương trình đào tạo quản lý hành vi dành cho cha mẹ (Parent Management Training - PMT) và liệu pháp tương tác cha mẹ - con cái (Parent-Child Interaction Therapy - PCIT) là những can thiệp dựa trên bằng chứng vững chắc nhất đối với hành vi gây rối ở trẻ nhỏ. Trong các can thiệp này, cha mẹ được hướng dẫn các kỹ thuật củng cố tích cực, khen ngợi cụ thể, thiết lập giới hạn rõ ràng và sử dụng hình thức tước quyền ưu tiên một cách nhất quán thay cho bạo lực thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, trong quá trình triển khai thực tế, không ít trường hợp phụ huynh có thái độ ngần ngại hoặc không tuân thủ quy trình can thiệp. Theo phân tích lâm sàng của Hawes và Dadds (2021), sự kháng cự thay đổi của cha mẹ bắt nguồn từ các rào cản nhận thức, cảm giác kiệt sức và cảm xúc phòng vệ tiêu cực; do đó, nhà trị liệu cần nhận diện sớm các yếu tố này để tái thiết lập liên minh trị liệu, giúp phụ huynh chủ động tham gia vào quá trình hỗ trợ trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với thanh thiếu niên, liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) giúp cá nhân nhận diện các méo mó nhận thức, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và kiểm soát cơn giận. Trong trường hợp các vấn đề hành vi đi kèm rối loạn tăng động giảm chú ý hoặc rối loạn cảm xúc nặng, can thiệp tâm lý có thể kết hợp với điều trị hóa dược dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mô hình hỗ trợ hành vi tích cực trong nhà trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh can thiệp gia đình, môi trường học đường đóng vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa hành vi lệch chuẩn trở nên mạn tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo mô hình của Sugai và Horner (2002), việc triển khai hệ thống hỗ trợ hành vi tích cực toàn trường (School-Wide Positive Behavioral Interventions and Supports - PBIS) cung cấp một khung can thiệp đa tầng mang tính chủ động. Hệ thống này bao gồm tầng 1 là phòng ngừa phổ quát cho toàn bộ học sinh thông qua việc dạy rõ ràng các kỳ vọng hành vi tích cực; tầng 2 là hỗ trợ nhóm nhỏ cho học sinh có nguy cơ; và tầng 3 là can thiệp chuyên sâu cá nhân hóa cho học sinh có hành vi gây rối nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của hệ sinh thái xã hội trong điều hòa hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lý thuyết hệ thống sinh thái của Urie Bronfenbrenner nhấn mạnh rằng sự phát triển hành vi của trẻ chịu tác động đa tầng từ vi hệ thống gồm gia đình và lớp học, trung hệ thống thể hiện mối liên kết giữa nhà trường và phụ huynh, ngoại hệ thống bao gồm môi trường làm việc của cha mẹ cùng các nguồn lực cộng đồng, đến vĩ hệ thống đại diện cho chuẩn mực văn hóa và chính sách an sinh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xây dựng một môi trường xã hội giàu tính nâng đỡ, đảm bảo an toàn tâm lý và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần ban đầu tại trường học là điều kiện tiên quyết để giúp trẻ em và thanh thiếu niên vượt qua các thách thức hành vi, định hình nhân cách lành mạnh và phát triển bền vững trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thách thức trong quản lý và theo dõi dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất trong can thiệp vấn đề hành vi là nguy cơ tái phát khi các yếu tố gây căng thẳng gia đình xuất hiện trở lại. Việc duy trì tính nhất quán trong các nguyên tắc kỷ luật tích cực đòi hỏi sự kiên trì lâu dài của phụ huynh và sự phối hợp đồng bộ từ phía giáo viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, hiện tượng kỳ thị xã hội đối với các rối loạn tâm lý trẻ em thường khiến nhiều gia đình trì hoãn việc tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn, làm mất đi giai đoạn vàng can thiệp sớm khi não bộ trẻ còn có độ mềm dẻo thần kinh cao.\u003C\u002Fp>","Vấn đề hành vi","behavioral problem",[20,21],"rối loạn hành vi","khó khăn hành vi","Vấn đề hành vi là thuật ngữ tâm lý học và y học hành vi dùng để chỉ các dạng hành vi lệch chuẩn, gây rối, hung tính hoặc chống đối vượt quá mức phát triển thông thường của lứa tuổi, gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng học tập, thích nghi xã hội và các mối quan hệ liên cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES",[25,33,41,48],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Hawes, D. J. và Dadds, M. R. (2021). Practitioner Review: Parenting interventions for child conduct problems: reconceptualising resistance to change. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 62(7), 808-821.","Practitioner Review: Parenting interventions for child conduct problems: reconceptualising resistance to change","David J. Hawes, Mark R. Dadds","Journal of Child Psychology and Psychiatry",2021,"10.1111\u002Fjcpp.13378","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fjcpp.13378",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Sawrikar, V. và Dadds, M. R. (2018). What Role for Parental Attributions in Parenting Interventions for Child Conduct Problems? Advances from Research into Practice. Clinical Child and Family Psychology Review, 21(1), 41-56.","What Role for Parental Attributions in Parenting Interventions for Child Conduct Problems? Advances from Research into Practice","Vilas Sawrikar, Mark R. Dadds","Clinical Child and Family Psychology Review",2018,"10.1007\u002Fs10567-017-0243-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10567-017-0243-4",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":29,"year":45,"doi":46,"url":47},"Scott, S. và Dadds, M. R. (2009). Practitioner Review: When parent training doesn't work: theory-driven clinical strategies. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 50(12), 1441-1450.","Practitioner Review: When parent training doesn't work: theory-driven clinical strategies","Stephen Scott, Mark R. Dadds",2009,"10.1111\u002Fj.1469-7610.2009.02161.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1469-7610.2009.02161.x",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Sugai, G. và Horner, R. H. (2002). Introduction to the Special Series on Positive Behavior Support in Schools. Journal of Emotional and Behavioral Disorders, 10(3), 130-135.","Introduction to the Special Series on Positive Behavior Support in Schools","George Sugai, Robert H. Horner","Journal of Emotional and Behavioral Disorders",2002,"10.1177\u002F10634266020100030101","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F10634266020100030101",[57,60,63],{"question":58,"answer":59},"Vấn đề hành vi khác gì so với sự bướng bỉnh thông thường ở trẻ?","Sự bướng bỉnh thông thường mang tính giai đoạn và giảm dần theo lứa tuổi, trong khi vấn đề hành vi có tính kéo dài, mức độ nghiêm trọng cao và làm suy giảm rõ rệt chức năng học tập cũng như quan hệ xã hội.",{"question":61,"answer":62},"Phương pháp can thiệp nào hiệu quả nhất cho vấn đề hành vi ở trẻ nhỏ?","Các chương trình đào tạo quản lý hành vi dành cho cha mẹ (PMT) và liệu pháp tương tác cha mẹ - con cái (PCIT) là những can thiệp tâm lý dựa trên bằng chứng mạnh mẽ nhất hiện nay.",{"question":64,"answer":65},"Mô hình hỗ trợ hành vi tích cực toàn trường (PBIS) hoạt động như thế nào?","Mô hình PBIS gồm ba tầng can thiệp từ phổ quát toàn trường, nhóm nhỏ có nguy cơ đến hỗ trợ cá nhân hóa chuyên sâu nhằm tạo môi trường giáo dục an toàn và tích cực.",{"id":67,"researcherId":10,"name":68,"imageUrl":69},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-16T01:37:49.977+00:00","2026-08-30T15:15:19.802+00:00",285,[77,86,91,97,101,106,111,115,120,125],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phân tích hành vi","Phân tích hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","behavior analysis","Phân tích hành vi là một ngành khoa học tự nhiên thuộc tâm lý học nghiên cứu về các nguyên lý cơ bản chi phối hành vi, tập trung vào mối quan hệ chức năng giữa hành vi với các yếu tố môi trường.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":98,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":112,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động."]