[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"vũ trụ","Vũ trụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vũ trụ là tổng thể bao gồm toàn bộ không gian, thời gian, vật chất, năng lượng và các quy luật vật lý chi phối mọi chuyển động từ hạt cơ bản đến cấu trúc thiên văn lớn. Khái niệm này mô tả phạm vi bao la chứa các thiên hà, cụm thiên hà và mạng lưới vũ trụ, nơi mọi hiện tượng tự nhiên diễn ra theo những nguyên lý nền tảng của vật lý hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vũ trụ là tổng thể bao trùm tất cả không gian, thời gian, vật chất, năng lượng cùng các định luật vật lý chi phối sự vận động của chúng. Khái niệm này được sử dụng trong vũ trụ học để mô tả phạm vi lớn nhất mà khoa học hiện đại có thể quan sát và mô hình hóa. Vũ trụ bao gồm mọi thành phần từ hạt cơ bản, nguyên tử, hành tinh, sao, thiên hà đến các cấu trúc quy mô lớn vượt xa khả năng quan sát trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các ngành khoa học khác nhau, định nghĩa vũ trụ được tiếp cận theo những góc nhìn chuyên biệt. Vật lý lý thuyết xem vũ trụ như tập hợp các trường và hạt tương tác theo các định luật cơ bản. Thiên văn học coi vũ trụ là hệ thống khổng lồ chứa tập hợp vô số thiên thể và bức xạ. Các tổ chức khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\">NASA\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu quan sát giúp mô tả đặc điểm vật lý, lịch sử và sự tiến hóa của vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp một số thành phần cơ bản của vũ trụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ ước tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật chất thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt, nguyên tử, sao, hành tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 4 đến 5 phần trăm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật chất tối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng vật chất không phát sáng nhưng có tương tác hấp dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 27 phần trăm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng tối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng năng lượng thúc đẩy giãn nở vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 68 phần trăm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc lớn của vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc của vũ trụ được tổ chức theo dạng phân cấp từ nhỏ đến lớn, bắt đầu từ hệ sao, cụm sao, thiên hà, cụm thiên hà và siêu cụm thiên hà. Trên quy mô lớn nhất, vật chất của vũ trụ hình thành mạng lưới dạng sợi được gọi là “cosmic web”, nơi các thiên hà tập trung thành cụm xen giữa những vùng trống rộng lớn. Sự phân bố này hình thành qua quá trình hấp dẫn, từ các dao động mật độ ban đầu sau Vụ Nổ Lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khảo sát bầu trời quy mô lớn sử dụng kính thiên văn mặt đất và không gian đã bản đồ hóa cấu trúc vũ trụ với độ chi tiết ngày càng cao. Dữ liệu thu được từ các chương trình nghiên cứu như Sloan Digital Sky Survey cho thấy vũ trụ không đồng nhất ở quy mô nhỏ nhưng trở nên đồng đều khi quan sát ở phạm vi hàng trăm megaparsec. Điều này phù hợp với tiên đề đồng nhất và đẳng hướng trong vũ trụ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cấp bậc cấu trúc chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ sao và hành tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiên hà và cụm thiên hà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu cụm thiên hà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng lưới vũ trụ (cosmic web)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thành phần vật chất và năng lượng trong vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vũ trụ được cấu tạo bởi ba thành phần chính: vật chất thường (baryonic matter), vật chất tối (dark matter) và năng lượng tối (dark energy). Vật chất thường bao gồm tất cả các hạt và nguyên tử cấu thành nên mọi vật thể quen thuộc như khí, bụi vũ trụ, hành tinh và sao. Tuy nhiên, thành phần này chỉ chiếm phần rất nhỏ so với tổng khối lượng – năng lượng của vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật chất tối không phát sáng, không tương tác điện từ nhưng có ảnh hưởng trọng lực rõ rệt lên chuyển động của các thiên hà. Đây là yếu tố cần thiết để giải thích tốc độ quay của thiên hà và sự hình thành cấu trúc vũ trụ. Năng lượng tối lại là dạng năng lượng khiến vũ trụ giãn nở ngày càng nhanh. Các quan sát từ kính thiên văn Hubble và James Webb, được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\">NASA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\" target=\"_blank\">ESA\u003C\u002Fa>, cho thấy tốc độ giãn nở gắn liền với mô hình năng lượng tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả ba thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật chất thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên tử, phân tử, sao, hành tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành cấu trúc có thể quan sát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật chất tối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chưa biết bản chất, không phát sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động hấp dẫn chi phối chuyển động thiên hà\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng tối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng năng lượng không thấy trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thúc đẩy giãn nở vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành vũ trụ được giải thích chủ yếu bằng mô hình Vụ Nổ Lớn (Big Bang). Theo mô hình này, vũ trụ bắt đầu từ trạng thái cực kỳ nóng và đặc, sau đó giãn nở và nguội dần theo thời gian. Trong những phần nhỏ của giây đầu tiên, giai đoạn lạm phát vũ trụ xảy ra, khiến kích thước vũ trụ tăng theo hàm mũ. Sự giãn nở này tạo nền tảng cho sự hình thành các cấu trúc lớn trong vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nhiệt độ giảm, các hạt cơ bản như proton, neutron và electron hình thành. Sau hàng trăm ngàn năm, các nguyên tử đầu tiên xuất hiện khi electron kết hợp với hạt nhân trong giai đoạn tái kết hợp. Sự hình thành sao, thiên hà và cụm thiên hà diễn ra dần dần trong hàng tỷ năm tiếp theo dưới tác động hấp dẫn và quá trình tiến hóa nhiệt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giai đoạn chính trong tiến hóa vũ trụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vụ Nổ Lớn và lạm phát vũ trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hạt và hình thành nguyên tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành sao đầu tiên (Population III)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gom tụ thiên hà và cấu trúc lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các định luật vật lý chi phối vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các định luật vật lý đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích sự vận động, tương tác và tiến hóa của vũ trụ. Bốn lực cơ bản gồm lực hấp dẫn, lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu quyết định hành vi của vật chất và năng lượng ở mọi thang đo. Thuyết tương đối rộng mô tả hấp dẫn như độ cong của không-thời gian, trong khi cơ học lượng tử mô tả chuyển động của hạt ở quy mô vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vũ trụ học hiện đại, sự kết hợp của thuyết tương đối rộng và các mô hình vật lý hạt giúp giải thích sự giãn nở, tiến hóa và cấu trúc vũ trụ. Các phương trình trường Einstein là công cụ toán học trung tâm để mô tả quy mô lớn của vũ trụ. Một dạng đơn giản của phương trình mô tả tốc độ giãn nở là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H^2 = \\frac{8\\pi G}{3}\\rho - \\frac{k}{a^2} + \\frac{\\Lambda}{3}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript> là hằng số Hubble, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ năng lượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là độ cong không gian và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Lambda\u003C\u002Fscript> là hằng số vũ trụ. Nhờ các công thức này, các mô hình vũ trụ học có thể dự đoán quy mô, tuổi và tốc độ giãn nở của vũ trụ trong các giai đoạn khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt vai trò của các định luật vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Định luật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng trong vũ trụ học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuyết tương đối rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy mô lớn, hấp dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình hóa giãn nở và cấu trúc vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ học lượng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy mô nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả hạt cơ bản, vật chất tối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt động lực học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mọi thang đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích tiến hóa năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quan sát và đo lường vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan sát vũ trụ dựa trên sự kết hợp của các kính thiên văn quang học, hồng ngoại, tia X, vô tuyến và sóng hấp dẫn. Mỗi loại kính thiên văn cung cấp một phần thông tin khác nhau về các vật thể và hiện tượng trong vũ trụ. Kính thiên văn Hubble cung cấp hình ảnh quang học độ phân giải cao, trong khi kính James Webb quan sát sâu vào vũ trụ thời kỳ đầu thông qua phổ hồng ngoại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan sát sóng hấp dẫn là bước tiến mới của vật lý thiên văn hiện đại. Các đài quan sát như LIGO và Virgo đã phát hiện các tín hiệu từ va chạm hố đen và sao neutron, mở ra cách quan sát vũ trụ hoàn toàn mới. Dữ liệu thu được giúp xác nhận các mô hình vật lý và bổ sung thông tin về bản chất của vật chất tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn dữ liệu vũ trụ quan trọng được cung cấp bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\">NASA\u003C\u002Fa>: dữ liệu kính Hubble, James Webb, khảo sát thiên hà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\" target=\"_blank\">ESA\u003C\u002Fa>: nhiệm vụ Gaia, khảo sát vị trí sao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnoirlab.edu\" target=\"_blank\">NOIRLab\u003C\u002Fa>: bản đồ vũ trụ quang học và hồng ngoại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình toán học trong nghiên cứu vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vũ trụ học phụ thuộc vào các mô hình toán học mô tả sự giãn nở, tiến hóa và cấu trúc vũ trụ. Mô hình ΛCDM (Lambda Cold Dark Matter) là mô hình chuẩn hiện nay, kết hợp năng lượng tối với vật chất tối lạnh để giải thích quan sát vũ trụ học. Mô hình này phù hợp với dữ liệu từ nền vi sóng vũ trụ, phân bố thiên hà và tốc độ giãn nở vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ΛCDM, nhiều mô hình thay thế được phát triển để giải thích sự sai lệch quan sát như sự khác biệt trong giá trị hằng số Hubble giữa các phương pháp đo. Các mô hình sửa đổi hấp dẫn, mô hình trường vô hướng hoặc mô hình năng lượng tối động được khảo sát để đánh giá tính phù hợp với quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số mô hình toán học quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình ΛCDM chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình trường vô hướng (scalar field models)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình vũ trụ tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình năng lượng tối động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương lai của vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của vũ trụ phụ thuộc vào mật độ vật chất, bản chất năng lượng tối và tốc độ giãn nở hiện tại. Nếu năng lượng tối tiếp tục chi phối, vũ trụ có thể giãn nở mãi mãi, dẫn đến viễn cảnh “Big Freeze”, nơi các thiên hà ngày càng xa nhau và nhiệt độ giảm về gần không tuyệt đối. Đây là kịch bản được nhiều mô hình hỗ trợ nhất hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu năng lượng tối thay đổi theo thời gian hoặc có bản chất khác, vũ trụ có thể trải qua “Big Rip”, nơi sự giãn nở tăng tốc quá mức và phá vỡ mọi cấu trúc, hoặc “Big Crunch”, nơi sự giãn nở đảo chiều dẫn đến sụp đổ. Các quan sát hiện tại vẫn chưa đủ để xác định kịch bản nào chính xác nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số kịch bản tương lai:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kịch bản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Big Freeze\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vũ trụ giãn nở mãi mãi, nhiệt độ giảm dần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng tối ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Big Rip\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc bị xé rách do giãn nở vượt kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng tối tăng dần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Big Crunch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vũ trụ co lại và sụp đổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ vật chất cao hơn mức tới hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu về vũ trụ không chỉ phục vụ khám phá mà còn mang lại ứng dụng thực tiễn trong khoa học và công nghệ. Các tiến bộ trong công nghệ kính thiên văn, cảm biến và xử lý tín hiệu góp phần phát triển thiết bị y tế, công nghệ hình ảnh và hệ thống quan sát Trái Đất. Công nghệ định vị vệ tinh (GPS) hoạt động dựa trên thuyết tương đối của Einstein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý hạt, dữ liệu vũ trụ cung cấp manh mối về bản chất vật chất tối và năng lượng tối, hỗ trợ phát triển các mô hình trường lượng tử. Trong công nghệ thông tin, thuật toán xử lý ảnh thiên văn và mô hình hóa dữ liệu được sử dụng để phát triển trí tuệ nhân tạo và hệ thống phân tích lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực ứng dụng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghệ không gian và viễn thám\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý hạt và mô hình năng lượng tối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định vị và đo thời gian chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển trí tuệ nhân tạo từ dữ liệu thiên văn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NASA. Universe Science Topics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESA. Cosmology Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOIRLab. Astrophysics Data and Surveys. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnoirlab.edu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fnoirlab.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:50:50.501+00:00","2025-11-23T15:51:23.931+00:00","2025-11-23T15:51:23.923+00:00",230,[31,34,44,54,59,69,79,84,89,94],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ năng lượng","Mật độ năng lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lý thuyết trường","Lý thuyết trường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Field theory","Lý thuyết trường là khung lý thuyết vật lý mô tả tương tác vật lý thông qua các trường vật chất và trường lực biến thiên liên tục trong không-thời gian, gán cho mỗi tọa độ một đại lượng vật lý xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khung","Khung là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Conceptual Framework","Khung là một cấu trúc tổ chức gồm các khái niệm, quy tắc hoặc thành phần liên kết có chức năng định hình, nâng đỡ và dẫn hướng cho việc thiết kế hệ thống, phân tích lý thuyết hoặc thi công kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"quản lý dữ liệu","Quản lý dữ liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Data Management","Quản lý dữ liệu là hệ thống các nguyên tắc, chính sách và giải pháp công nghệ nhằm thu thập, lưu trữ, xác thực, bảo mật và khai thác tài nguyên dữ liệu một cách tối ưu trong tổ chức.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thính lực","Thính lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hearing","Thính lực là năng lực sinh lý của hệ thính giác trong việc thu nhận, dẫn truyền và phân tích các dao động sóng âm thanh từ môi trường thành các tín hiệu thần kinh ở vỏ não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cá nẻ xanh","Cá nẻ xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về cá nẻ xanh","Yellowtail Scad","Cá nẻ xanh (Atule mate) là một loài cá biển nổi ven bờ thuộc họ Cá khế (Carangidae), phân bố rộng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, có giá trị kinh tế quan trọng trong nghề cá thủ công.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"nội mô","Nội mô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular Endothelium","Nội mô mạch máu là lớp tế bào biểu mô dẹt đơn lót mặt trong của toàn bộ hệ thống tuần hoàn, đóng vai trò như một cơ quan nội tiết điều hòa trương lực mạch, đông máu và phản ứng viêm.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dòng quang điện","Dòng quang điện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Photocurrent","Dòng quang điện là dòng điện sinh ra trong một vật liệu bán dẫn hoặc mạch quang điện tử do sự hấp thụ ánh sáng kích thích giải phóng các hạt mang điện tự do.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lepidoptera","Lepidoptera là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lepidoptera","Lepidoptera (bộ Cánh vảy) là một bộ côn trùng lớn bao gồm bướm ngày và bướm đêm, đặc trưng bởi đôi cánh được bao phủ bởi các vảy nhỏ xếp lợp và miệng biến đổi thành vòi hút cuộn xoắn.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pyrene","Pyrene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Pyrene","Pyrene là một hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) gồm bốn vòng benzen dung hợp phẳng, đặc trưng bởi phổ phát xạ huỳnh quang nhạy cảm với độ phân cực môi trường và khả năng tạo phức excimer."]