[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"vũ trụ tuần hoàn","Vũ trụ tuần hoàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vũ trụ tuần hoàn là mô hình cho rằng vũ trụ không có điểm khởi đầu duy nhất mà trải qua các chu kỳ lặp lại gồm giãn nở, co lại và tái sinh trong thời gian vô hạn. Khái niệm này thay thế điểm kỳ dị bằng các cơ chế như Big Bounce hoặc va chạm brane, mở rộng cách hiểu về nguồn gốc và sự tiến hóa của không gian thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vũ trụ tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVũ trụ tuần hoàn là mô hình vũ trụ học lý thuyết cho rằng vũ trụ không chỉ trải qua một giai đoạn giãn nở duy nhất mà vận động theo chu kỳ lặp lại, bao gồm các pha giãn nở, chậm lại, co lại và tái sinh. Mỗi chu kỳ được xem như một “kỷ nguyên vũ trụ”, nối tiếp nhau mà không yêu cầu một điểm khởi đầu tuyệt đối. Cách tiếp cận này cung cấp góc nhìn thay thế cho mô hình Big Bang truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh vật lý hiện đại đặt câu hỏi về bản chất điểm kỳ dị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002F\">NASA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ias.edu\u002F\">Institute for Advanced Study\u003C\u002Fa> xem mô hình vũ trụ tuần hoàn như một khung lý thuyết mở giúp kiểm tra khả năng kéo dài lịch sử vũ trụ vượt khỏi pha Big Bang. Trong nhiều mô hình, năng lượng tối, trường ekpyrotic hoặc cấu trúc không gian–thời gian lượng tử đóng vai trò thiết lập lại trạng thái của vũ trụ trước mỗi chu kỳ mới. Điều này giúp giải thích một số vấn đề như độ mịn của nền vi sóng vũ trụ mà không dựa hoàn toàn vào cơ chế lạm phát siêu nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cốt lõi:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tồn tại nhiều chu kỳ co – nở nối tiếp nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vũ trụ không có điểm bắt đầu duy nhất về thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các trường vật lý đặc biệt giúp tái thiết lập điều kiện ban đầu cho chu kỳ mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc lịch sử của ý tưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÝ niệm vũ trụ vận động theo chu kỳ xuất hiện trong triết học Hy Lạp cổ đại, nơi nhiều học thuyết tin rằng thế giới trải qua các vòng lặp sinh – diệt. Tuy vậy, chỉ từ thế kỷ 20, khái niệm này mới mang tính khoa học rõ ràng khi thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả được sự tiến hóa hình học của vũ trụ. Những mô hình giãn nở – co lại đầu tiên được xây dựng dựa trên nghiệm của các phương trình trường trong điều kiện mật độ vật chất đủ lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn giữa thế kỷ 20, các nhà khoa học tìm cách khắc phục vấn đề về điểm kỳ dị trong mô hình Big Bang. Richard Tolman đề xuất rằng entropy tăng dần qua mỗi chu kỳ là thách thức của mô hình tuần hoàn, nhưng ông cũng gợi mở việc sử dụng nhiệt động lực học để mô tả tính chất các chu kỳ. Mãi đến thập niên 2000, sự phát triển của lý thuyết dây, mô hình ekpyrotic và vũ trụ brane làm hồi sinh các mô hình chu kỳ theo hướng có cơ sở vật lý rõ ràng hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt phát triển lịch sử:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đóng góp chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cổ đại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ý niệm triết học về vũ trụ lặp chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Đầu thế kỷ 20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình giãn nở – co lại từ nghiệm Einstein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giữa thế kỷ 20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tolman phân tích entropy trong chu kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Cuối thế kỷ 20 – nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình ekpyrotic, Big Bounce, hấp dẫn lượng tử\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình vũ trụ tuần hoàn hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình tuần hoàn Tolman sử dụng nghiệm tương đối rộng cổ điển để mô tả chu kỳ giãn nở – co lại tuần tự. Khi mật độ vật chất tăng tới giới hạn, lực hấp dẫn chi phối và vũ trụ bắt đầu co lại. Tuy nhiên, vấn đề entropy tăng làm mỗi chu kỳ dài hơn, gây khó khăn cho mô hình nếu muốn có chu kỳ vô hạn. Do đó, các mô hình hiện đại thường tìm cách xử lý hoặc triệt tiêu sự tăng entropy này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình ekpyrotic trong bối cảnh lý thuyết dây đề xuất rằng vũ trụ được sinh ra từ va chạm giữa hai brane trong không gian nhiều chiều. Va chạm này tạo ra điều kiện tương tự Big Bang mà không cần điểm kỳ dị. Trong mô hình này, mỗi chu kỳ sinh–diệt của vũ trụ là kết quả của việc các brane liên tục tiến lại gần rồi tách ra, tạo thành chuỗi thời gian vô hạn về hai phía.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tolman cyclic model:\u003C\u002Fstrong> giãn nở–co lại dựa trên nghiệm cổ điển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ekpyrotic model:\u003C\u002Fstrong> chu kỳ sinh ra từ va chạm brane.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loop Quantum Cosmology (LQC):\u003C\u002Fstrong> điểm kỳ dị được thay bằng Big Bounce.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở toán học và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mô hình tuần hoàn dựa trên phương trình Friedmann mô tả sự thay đổi của hệ số giãn nở \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a(t)\u003C\u002Fscript> theo mật độ năng lượng tổng thể. Trong bối cảnh vũ trụ tuần hoàn, mục tiêu là tạo điều kiện để \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a(t)\u003C\u002Fscript> đạt giá trị cực tiểu mà không dẫn đến điểm kỳ dị có mật độ vô hạn. Một số mô hình sử dụng áp suất âm mạnh trong pha ekpyrotic để giảm entropy, cho phép chu kỳ mới có điều kiện gần như “tươi mới”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình Friedmann dạng phổ quát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\left(\\frac{\\dot{a}}{a}\\right)^2 = \\frac{8\\pi G}{3}\\rho - \\frac{k}{a^2} + \\frac{\\Lambda}{3}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mô hình lượng tử hấp dẫn vòng, mật độ năng lượng tối đa bị giới hạn bởi cấu trúc không gian rời rạc ở cấp độ Planck. Khi mật độ đạt đến ngưỡng này, lực hấp dẫn trở thành lực đẩy, gây ra “Big Bounce” thay cho Big Bang. Điều này giúp tránh điểm kỳ dị và tạo điều kiện cho các chu kỳ tiếp nối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bằng chứng quan sát liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mô hình vũ trụ tuần hoàn tuy mang tính lý thuyết nhưng vẫn được đánh giá thông qua dữ liệu quan sát, đặc biệt từ nền vi sóng vũ trụ (CMB). Các sứ mệnh như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmap.gsfc.nasa.gov\u002F\">WMAP\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\u002FPlanck\">Planck\u003C\u002Fa> cung cấp bản đồ nhiệt độ CMB có độ chính xác cao, cho phép phân tích cấu trúc bất đẳng hướng trên quy mô lớn. Một số mô hình tuần hoàn dự đoán sự tồn tại của các vòng đồng tâm hoặc cấu trúc giảm nhiễu loạn tại những vùng nhất định, được cho là “dấu vết” từ chu kỳ vũ trụ trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù đã có nhiều phân tích thống kê nhằm truy tìm các dấu hiệu này, kết quả hiện nay vẫn chưa đủ mạnh để xác nhận mô hình tuần hoàn. Một số phân tích cho thấy các cấu trúc vòng đồng tâm có thể chỉ là ngẫu nhiên, trong khi một số mô hình chu kỳ lại dự đoán dấu hiệu quá nhỏ để thiết bị quan sát hiện tại đo được. Điều này khiến các nhà khoa học tiếp tục phát triển phương pháp phân tích mới và chờ đợi dữ liệu từ kính thiên văn thế hệ tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng dữ liệu quan sát đang được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bất đẳng hướng nhiệt độ CMB trên quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân cực E-mode và B-mode của bức xạ nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ nhiễu loạn vật chất (matter power spectrum) ở thang lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm lý thuyết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô hình vũ trụ tuần hoàn cung cấp giải pháp thay thế cho nhiều vấn đề nan giải trong mô hình Big Bang tiêu chuẩn. Một trong những lợi điểm quan trọng nhất là khả năng loại bỏ điểm kỳ dị — vốn là nơi các định luật vật lý hiện nay không còn hiệu lực. Thay vì bắt đầu từ một trạng thái có mật độ vô hạn, vũ trụ trong mô hình tuần hoàn có thể trải qua Big Bounce hoặc va chạm brane, giúp mô tả lịch sử vũ trụ một cách liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ưu điểm khác là khả năng giải thích tính đồng nhất và bằng phẳng của vũ trụ mà không cần giả định pha lạm phát cực nhanh. Một số mô hình tuần hoàn cho rằng pha ekpyrotic làm “làm mịn” không gian và triệt tiêu các bất thường trước khi bước sang chu kỳ mới. Điều này mang lại góc nhìn mới về sự tiến hóa vũ trụ mà không phải dựa trên lạm phát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLợi thế lý thuyết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không cần giả định điểm khởi đầu tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sự phụ thuộc vào cơ chế lạm phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng mô tả quá trình tái sinh liên tục của vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và tranh luận khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBất kỳ mô hình tuần hoàn nào cũng phải đối mặt với vấn đề entropy. Theo định luật nhiệt động lực học, entropy tăng dần theo thời gian, làm mỗi chu kỳ phải dài hơn chu kỳ trước. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có thể tồn tại số lượng chu kỳ vô hạn trong quá khứ và tương lai, hay mô hình chỉ hoạt động trong một phạm vi hữu hạn. Một số mô hình cố gắng giải quyết bằng cách giới thiệu pha giảm entropy cực mạnh, nhưng cơ chế này chưa được kiểm chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phần lớn mô hình tuần hoàn dựa vào vật lý chưa quan sát được, như va chạm brane trong không gian nhiều chiều hoặc cấu trúc rời rạc của không–thời gian trong hấp dẫn lượng tử vòng (LQC). Điều này khiến cộng đồng khoa học chia thành nhiều quan điểm khác nhau: một số xem đây là hướng đi khả thi, trong khi số khác cho rằng tính kiểm chứng còn quá yếu để xem như mô hình cạnh tranh với Big Bang chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tranh luận nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vấn đề bảo toàn entropy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự phụ thuộc vào vật lý lý thuyết chưa kiểm chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu dấu hiệu quan sát đặc trưng mạnh mẽ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa triết học – khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mô hình tuần hoàn chưa dẫn đến ứng dụng công nghệ trực tiếp, nó có vai trò quan trọng trong việc mở rộng hiểu biết về bản chất thời gian và không gian. Nếu vũ trụ thực sự trải qua vô số chu kỳ, quan điểm về sinh – diệt của vũ trụ phải được thay đổi căn bản. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi triết học về nguồn gốc và tương lai của vũ trụ, cũng như về ý nghĩa của thời gian tuyến tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý lý thuyết, các mô hình tuần hoàn thúc đẩy sự phát triển của các lý thuyết mới như hấp dẫn lượng tử, mô hình brane và cơ chế năng lượng tối. Chúng cung cấp bối cảnh thử nghiệm cho các giả thuyết về trường năng lượng tối, vật chất tối và cấu trúc không–thời gian ở thang Planck. Nhiều nhóm nghiên cứu, chẳng hạn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkipac.stanford.edu\u002F\">KIPAC – Stanford\u003C\u002Fa>, đang phân tích khả năng quan sát các dấu vết từ chu kỳ trước bằng cách khảo sát trường nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ý nghĩa rộng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hình lại quan niệm về sự khởi đầu của vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy các nghiên cứu liên ngành về không–thời gian lượng tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng khả năng giải thích các bất thường trong dữ liệu CMB.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cải thiện độ nhạy của các phép đo CMB, đặc biệt ở phổ phân cực B-mode. Các tín hiệu dư thừa từ chu kỳ trước nếu tồn tại có thể xuất hiện dưới dạng cấu trúc vòng hoặc phổ nhiễu loạn đặc trưng. Sự xuất hiện của các kính thiên văn thế hệ mới như LiteBIRD và CMB-S4 hứa hẹn tăng độ chính xác lên nhiều lần so với Planck.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng tiếp cận quan trọng khác là tích hợp mô hình tuần hoàn với các lý thuyết hấp dẫn lượng tử. Sự kết hợp giữa LQC và mô hình ekpyrotic đang được khảo sát để tạo ra mô hình thống nhất vừa tránh điểm kỳ dị, vừa phù hợp với dữ liệu quan sát. Ngoài ra, mô phỏng số quy mô lớn cũng được triển khai nhằm so sánh dấu vết cấu trúc của các mô hình tuần hoàn với dữ liệu khảo sát thiên văn thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mở rộng phân tích CMB độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp mô hình tuần hoàn với hấp dẫn lượng tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển dự đoán kiểm chứng được cho kính thiên văn tương lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NASA – Cosmology Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Institute for Advanced Study – Theoretical Cosmology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ias.edu\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ESA Planck Mission – CMB Measurements. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FScience_Exploration\u002FSpace_Science\u002FPlanck\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>KIPAC, Stanford University – Cosmology Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkipac.stanford.edu\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-09T17:06:00.412+00:00","2025-12-09T17:06:00.410+00:00",107,[33,43,53,59,69,79,84,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"beam column joints","Beam column joints là gì? Cơ học và thiết kế kháng chấn","reinforced concrete beam-column joints","Beam-column joints (nút dầm-cột bê tông cốt thép) là vùng giao cắt hình học và cơ học giữa các phần tử dầm và cột trong hệ khung đúc liền khối, đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và chuyển giao phức hợp mô men uốn, lực cắt cùng lực dọc nhằm duy trì tính ổn định tổng thể của công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"ung thư dương vật","Ung thư dương vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Penile Cancer","Ung thư dương vật (Penile Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bề mặt da dương vật hoặc quy đầu, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy, liên quan chặt chẽ đến tình trạng hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mitomycin c","Mitomycin C là gì? Cơ chế, ứng dụng và độc tính","Mitomycin C","mitomycin C","Mitomycin C là một kháng sinh độc tế bào và tác nhân alkyl hóa tự nhiên có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai chuỗi phân tử DNA, phong bế quá trình phân bào và được chỉ định trong ung thư học cùng phẫu thuật nhãn khoa.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chi tiêu đầu tư","Chi tiêu đầu tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Investment Expenditure","Chi tiêu đầu tư (Investment Expenditure) là khoản chi của doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc chính phủ nhằm mua sắm tư liệu sản xuất, tài sản cố định hoặc tài sản vô hình để gia tăng năng lực sản xuất và tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cá chình khủng long","Cá chình khủng long là gì? Đặc điểm sinh học và tiến hóa","Senegal bichir","Cá chình khủng long (tên khoa học thuộc chi Polypterus, họ Polypteridae) là nhóm cá nước ngọt cổ đại thuộc phân lớp Cladistia trong lớp cá vây tia, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ thuôn dài, lớp vảy ganoine đa tầng dạng giáp, hệ thống vây lưng phân nhánh thành các thùy độc lập và khả năng hô hấp không khí bằng phổi đôi nguyên thủy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phát hiện đối tượng nổi bật","Phát hiện đối tượng nổi bật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Salient Object Detection","Phát hiện đối tượng nổi bật (Salient Object Detection) là kỹ thuật trong thị giác máy tính nhằm tự động định vị và phân đoạn chính xác vùng hoặc đối tượng thu hút sự chú ý thị giác mạnh nhất trong ảnh hoặc video.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Đánh giá và phục hồi chức năng","Khả năng chức năng","Functional capacity","Khả năng chức năng (functional capacity) là chỉ số y sinh học mô tả giới hạn sinh lý và tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động thể chất, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày trong điều kiện môi trường chuẩn hóa hoặc tối ưu.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"component method","Component Method là gì? Thiết kế liên kết kết cấu thép","Component method","Component method (phương pháp thành phần) là phương pháp mô hình hóa và thiết kế liên kết kết cấu thép và tổ hợp thép – bê tông theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1993-1-8 (Eurocode 3), trong đó liên kết được phân chia thành tập hợp các thành phần cơ học cơ bản (lò xo đàn hồi – dẻo) hoạt động nối tiếp hoặc song song nhằm xác định chính xác độ cứng quay, mô men kháng uốn và khả năng biến dạng dẻo của mối nối.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bao tinh","Bao tinh (spermatophore) là gì?","spermatophore","Bao tinh là cấu trúc dạng nang hoặc túi kín chứa khối tinh trùng và chất tiết sinh dục phụ do con đực tạo ra để chuyển giao cho con cái trong quá trình thụ tinh trong.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"lai soma","Lai soma (somatic hybridization) là gì?","somatic hybridization","Lai soma là phương pháp dung hợp hai hoặc nhiều tế bào sinh dưỡng (tế bào trần) từ các loài hoặc chi thực vật khác nhau để tạo ra tế bào lai mang vật chất di truyền của cả hai dạng bố mẹ và tái sinh thành cây hoàn chỉnh."]