[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C4%83n%20h%E1%BB%8Dc%20thi%E1%BA%BFu%20nhi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_văn học thiếu nhi":23},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":22},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":12,"url":20,"doi":12,"summary":21},"53d2f670-6ea5-4cc6-9b2e-2bfd03b56963","Tổng quan nghiên cứu về dạy học văn học thiếu nhi cho sinh viên sư phạm ngành Giáo dục tiểu học và Giáo dục mầm non ở trường cao đẳng và đại học",null,[14],"Văn Tuân Trần ",1,"Tạp chí Giáo dục",true,"2023-11-25",2023,"https:\u002F\u002Ftcgd.tapchigiaoduc.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftapchi\u002Farticle\u002Fview\u002F1399","\u003Cp>Tổng quan nghiên cứu sư phạm hệ thống hóa các phương pháp giảng dạy bộ môn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">văn học thiếu nhi\u003C\u002Fb> cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học. Tác giả phân tích các khuynh hướng tiếp cận tác phẩm truyện kể và thơ ca nhằm phát triển năng lực cảm thụ thẩm mỹ ở trẻ nhỏ. Công trình đề xuất các định hướng đổi mới giáo trình đào tạo giáo viên theo chuẩn chương trình phổ thông mới.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":24,"meta":12},{"id":25,"title":26,"description":27,"content":28,"term":25,"englishTitle":12,"synonyms":12,"definition":12,"discipline":12,"references":12,"faqs":12,"createUser":29,"publishUser":33,"keywords":34,"keywordCount":45,"enrichTopicLink":17,"status":46,"createTime":47,"updateTime":48,"publishTime":49,"linkEnrichedTime":50,"publicationScanTime":51,"contentErrorMessage":12,"viewCount":52,"relateTopics":53},"văn học thiếu nhi","Văn học thiếu nhi là gì? Các nghiên cứu liên quan ","Văn học thiếu nhi là loại hình văn học dành riêng cho trẻ em và thanh thiếu niên, sử dụng ngôn ngữ, hình thức và nội dung phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ. Đây là công cụ giáo dục nhân cách, nuôi dưỡng trí tưởng tượng và cảm xúc, đồng thời phản ánh giá trị văn hóa và xã hội qua từng thời kỳ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa văn học thiếu nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Văn học thiếu nhi là một lĩnh vực chuyên biệt trong hệ thống văn học, bao gồm các tác phẩm được viết, biên soạn hoặc chuyển thể dành riêng cho đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên. Đây là loại hình văn học có đặc trưng rõ rệt về ngôn ngữ, hình thức thể hiện và nội dung phù hợp với nhận thức, tâm lý và nhu cầu phát triển của trẻ trong từng giai đoạn tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu chính của văn học thiếu nhi không chỉ là giải trí mà còn hướng đến giáo dục nhân cách, hình thành giá trị đạo đức, khơi dậy trí tưởng tượng và nuôi dưỡng khả năng cảm thụ thẩm mỹ. Văn học thiếu nhi bao gồm cả truyền thống (truyện cổ tích, đồng dao, ngụ ngôn) và hiện đại (truyện ngắn, tiểu thuyết, thơ, sách tranh, truyện tương tác kỹ thuật số).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới góc độ chức năng, văn học thiếu nhi có thể chia thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Văn học giải trí: kích thích niềm vui đọc và trí tưởng tượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn học giáo dục: truyền tải tri thức, kỹ năng sống, đạo đức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn học phát triển cảm xúc: hỗ trợ nhận biết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ch%E1%BB%89nh%20c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%22%7D}} cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Văn học dành cho trẻ em ban đầu xuất hiện dưới hình thức truyền miệng, như truyện cổ tích, ngụ ngôn, thần thoại dân gian. Các hình thức này phục vụ mục đích luân truyền tri thức văn hóa, quy tắc ứng xử và giáo huấn đạo đức trong cộng đồng. Đến thế kỷ 17 tại châu Âu, những bộ sưu tập truyện cổ đầu tiên như “Contes de ma mère l'Oye” của Charles Perrault (Pháp) bắt đầu hướng đến đối tượng là trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế kỷ 19 được xem là thời kỳ hoàng kim của văn học thiếu nhi phương Tây với sự ra đời của “Truyện cổ Grimm” (Đức), “Những cuộc phiêu lưu của Alice ở xứ sở thần tiên” (Anh), “Pinocchio” (Ý), đánh dấu bước chuyển từ truyền khẩu sang văn bản in ấn, đồng thời hình thành ngành xuất bản chuyên biệt. Ở Việt Nam, các tác phẩm dân gian như “Tấm Cám”, “Thạch Sanh”, “Cây tre trăm đốt” là những nền tảng cổ xưa của văn học thiếu nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của giáo dục đại chúng, văn học thiếu nhi đã được công nhận như một lĩnh vực độc lập trong văn học, có lý luận phê bình riêng và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tiến bộ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20tr%E1%BA%BB%20em%22%7D}}, xã hội học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm ngôn ngữ và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngôn ngữ trong văn học thiếu nhi thường được thiết kế ngắn gọn, dễ hiểu, giàu nhịp điệu và hình ảnh, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của trẻ nhỏ. Câu văn thường có cấu trúc đơn giản, dùng nhiều từ tượng thanh, tượng hình, từ ghép và điệp ngữ để tăng tính biểu cảm. Cách kể chuyện thường mang tính trực tiếp, sử dụng câu thoại sinh động, có yếu tố hài hước hoặc bất ngờ để giữ sự chú ý của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc cốt truyện trong văn học thiếu nhi thường tuân theo ba phần rõ rệt: khởi đầu – xung đột – giải quyết. Cốt truyện mang tính tuyến tính, logic dễ hiểu, và thường kết thúc có hậu nhằm củng cố niềm tin tích cực trong trẻ. Sự lặp lại tình huống, hành động, hoặc mô-típ nhân vật là một kỹ thuật phổ biến giúp trẻ ghi nhớ và đồng cảm sâu sắc hơn với nội dung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số đặc điểm ngôn ngữ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ cụ thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điệp ngữ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\"Một hôm, một hôm trời mưa to...\"\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo nhịp điệu, ghi nhớ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>So sánh, ẩn dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\"Mặt trời như quả bóng lửa\"\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gợi hình ảnh sinh động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhân hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\"Chú mèo lười biếng nằm vắt vẻo trên mái\"\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo liên hệ cảm xúc với vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại văn học thiếu nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Văn học thiếu nhi có thể được phân loại theo độ tuổi, thể loại hoặc mục tiêu giáo dục. Phân loại theo độ tuổi là phương pháp phổ biến nhất, giúp điều chỉnh nội dung và cách tiếp cận phù hợp với khả năng tiếp nhận của từng nhóm trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>0–5 tuổi:\u003C\u002Fstrong> thơ ngắn, sách tranh, sách tương tác (bằng vải, nhựa, cảm ứng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>6–10 tuổi:\u003C\u002Fstrong> truyện cổ tích, ngụ ngôn, truyện ngắn có minh họa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>11–15 tuổi:\u003C\u002Fstrong> tiểu thuyết thiếu nhi, truyện phiêu lưu, khoa học viễn tưởng dành cho trẻ em\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về thể loại, văn học thiếu nhi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Thơ ca cho trẻ em\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyện cổ tích, ngụ ngôn, truyền thuyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu thuyết tâm lý – xã hội thiếu nhi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyện tranh, sách tranh minh họa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kịch thiếu nhi, sách kỹ năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc phân loại này không cứng nhắc mà cần linh hoạt theo nền tảng văn hóa, xu hướng xã hội và khả năng ngôn ngữ của trẻ ở từng vùng miền, quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong giáo dục và phát triển nhân cách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Văn học thiếu nhi giữ vị trí quan trọng trong hệ thống giáo dục toàn diện cho trẻ em, không chỉ cung cấp tri thức mà còn góp phần hình thành nhân cách, phát triển cảm xúc và bồi dưỡng tư duy phản biện. Từ những truyện ngụ ngôn đơn giản đến các tiểu thuyết tâm lý sâu sắc, văn học thiếu nhi có khả năng truyền tải những bài học đạo đức một cách tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giá trị như trung thực, dũng cảm, lòng vị tha, tinh thần trách nhiệm và khả năng vượt qua thử thách được thể hiện qua nhân vật, cốt truyện và tình huống mang tính hình mẫu. Trẻ em học cách nhận diện đúng – sai, hiểu hậu quả của hành động và phát triển lòng đồng cảm thông qua quá trình đồng hóa (identification) với nhân vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fnews\u002Fpress\u002Freleases\u002F2020\u002F03\u002Freading-children-brain\" target=\"_blank\">American Psychological Association\u003C\u002Fa> cho thấy việc đọc sách từ sớm giúp tăng cường kết nối giữa các vùng não liên quan đến ngôn ngữ, điều tiết cảm xúc và trí tưởng tượng. Việc đọc văn học thiếu nhi thường xuyên cũng giúp cải thiện khả năng tập trung, tăng vốn từ và nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20giao%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá tác phẩm văn học thiếu nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đánh giá một tác phẩm văn học thiếu nhi không chỉ dựa trên tiêu chuẩn thẩm mỹ thông thường mà còn cần xem xét tính phù hợp với độ tuổi, tác động đến nhận thức và cảm xúc trẻ, cũng như giá trị giáo dục tiềm ẩn. Một tác phẩm tốt cần cân bằng giữa yếu tố nghệ thuật và nội dung tích cực, không rập khuôn hay giáo điều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí đánh giá phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phù hợp độ tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nội dung, từ vựng và độ dài tương thích với khả năng tiếp nhận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giá trị đạo đức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền tải thông điệp nhân văn, thúc đẩy hành vi tích cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính sáng tạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ý tưởng mới lạ, có yếu tố tưởng tượng hoặc mở rộng nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng tương tác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo điều kiện cho trẻ tham gia, liên hệ bản thân hoặc đặt câu hỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngôn ngữ và hình thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng ngôn ngữ sinh động, dễ nhớ, hình ảnh minh họa hấp dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các tổ chức như International Board on Books for Young People (IBBY) hay American Library Association (ALA) có hệ thống giải thưởng và đánh giá chuyên biệt cho văn học thiếu nhi quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của văn hóa và bối cảnh xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Văn học thiếu nhi không tồn tại trong khoảng trống mà luôn phản ánh, kế thừa và tái hiện bối cảnh văn hóa, lịch sử và giá trị xã hội của từng quốc gia, từng thời kỳ. Những thay đổi trong nhận thức xã hội, vai trò giới, quan niệm giáo dục hay mô hình gia đình đều tác động trực tiếp đến nội dung và hình thức của tác phẩm thiếu nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác phẩm cổ tích truyền thống như “Cô bé Lọ Lem” hay “Tấm Cám” thường phản ánh những chuẩn mực đạo đức truyền thống như đức hy sinh, sự hiếu thảo, lòng dũng cảm. Trong khi đó, văn học đương đại đã mở rộng phạm vi đề tài đến các vấn đề như quyền trẻ em, tự do cá nhân, đa dạng giới tính, biến đổi khí hậu, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, nhiều tác phẩm hiện nay như “Wonder” (R. J. Palacio) hay “Inside Out and Back Again” (Thanhha Lai) đi sâu vào nội tâm nhân vật, khám phá những khía cạnh tâm lý tinh tế, đồng thời vẫn giữ được sự gần gũi, dễ tiếp cận với trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Văn học thiếu nhi và công nghệ số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ kỹ thuật số đã làm thay đổi căn bản cách trẻ em tiếp cận văn học. Bên cạnh sách in truyền thống, trẻ hiện nay có thể đọc sách điện tử (e-book), nghe sách nói (audiobook), tương tác với ứng dụng đọc truyện tương tác hoặc xem truyện tranh động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.storyberries.com\u002F\" target=\"_blank\">Storyberries\u003C\u002Fa> cung cấp hàng nghìn truyện miễn phí cho trẻ từ nhiều quốc gia, hỗ trợ đa ngôn ngữ và định dạng đọc dễ tiếp cận. Tại Việt Nam, các nhà xuất bản như Kim Đồng, Nhã Nam cũng đã phát triển các ứng dụng đọc sách thiếu nhi số hóa, tích hợp trò chơi và âm thanh để tăng trải nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lợi ích của công nghệ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ti%E1%BA%BFp%20c%E1%BA%ADn%22%7D}} tài liệu đọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy sự chủ động và hứng thú với việc đọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ trẻ có khó khăn trong việc đọc chữ in (rối loạn đọc, khuyết tật thị giác)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo cần có sự kiểm soát thời lượng và nội dung sử dụng, tránh tình trạng trẻ lệ thuộc vào màn hình và bỏ qua tương tác người thật – sách thật vốn rất quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} đầu đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực văn học thiếu nhi đang ngày càng đa dạng, mở rộng từ phân tích nội dung sang nghiên cứu tác động thực tiễn trong giáo dục, trị liệu và xã hội học. Một số chủ đề nổi bật gồm: văn học thiếu nhi đa văn hóa, nữ quyền trong truyện trẻ em, vai trò của văn học trong giáo dục hòa nhập, và ứng dụng trong điều trị rối loạn cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liên ngành là xu hướng chủ đạo, kết nối văn học thiếu nhi với các lĩnh vực như thần kinh học, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, thiết kế đồ họa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}}. Các chương trình STEAM hiện đại cũng tích hợp văn học như một kênh dẫn dắt sáng tạo, đặt nền cho việc học các khái niệm khoa học thông qua kể chuyện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trung tâm nghiên cứu chuyên biệt như Children’s Literature Research Collections (University of Minnesota) hay Centre for Research in Children’s Literature (University of Cambridge) đóng vai trò dẫn dắt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} và ứng dụng thực tiễn của ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fart\u002Fchildrens-literature\" target=\"_blank\">Encyclopaedia Britannica – Children's Literature\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fnews\u002Fpress\u002Freleases\u002F2020\u002F03\u002Freading-children-brain\" target=\"_blank\">American Psychological Association – Reading and Child Brain Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.sagepub.com\u002Fhome\u002Fcld\" target=\"_blank\">SAGE Journals – Children’s Literature Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.storyberries.com\u002F\" target=\"_blank\">Storyberries – Free Children’s Books Online\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fjournals\u002Fchildren-s-literature-in-education\" target=\"_blank\">Cambridge University Press – Children’s Literature in Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nikolajeva, M. (2014). *Reading for Learning: Cognitive Approaches to Children's Literature*. John Benjamins Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nodelman, P., &amp; Reimer, M. (2003). *The Pleasures of Children’s Literature*. Allyn &amp; Bacon.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":30,"researcherId":12,"name":31,"imageUrl":32},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":30,"researcherId":12,"name":31,"imageUrl":32},[35,36,37,38,39,40,41,42,43,44],"điều chỉnh cảm xúc","tâm lý học trẻ em","công nghệ truyền thông","kỹ năng giao tiếp","sức khỏe tâm thần","khả năng tiếp cận","giai đoạn phát triển","khoa học nhận thức","công nghệ giáo dục","phát triển lý thuyết",10,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.992+00:00","2026-09-04T09:13:22.278+00:00","2025-10-15T04:14:00.678+00:00","2026-09-04T09:13:21.925+00:00","2026-09-04T08:24:51.302+00:00",446,[54,57,60,63,66,69,72,75,78,81],{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"dass 21","DASS-21 là gì? Các nghiên cứu khoa học về DASS-21 ",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bài tập tình huống","Bài tập tình huống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bài tập tình huống",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]