[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%B9ng%20vadose{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_v%C3%B9ng%20vadose":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"wikidataId":10,"relateTopics":84},"vùng vadose","Vùng vadose là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vùng vadose là lớp đất nằm giữa bề mặt và mực nước ngầm, nơi các lỗ rỗng chứa đồng thời nước và không khí, đóng vai trò trung gian trong chu trình thủy văn. Đây là khu vực không bão hòa, nơi diễn ra các quá trình thấm nước, lọc chất ô nhiễm và hỗ trợ hệ sinh thái đất trước khi nước chạm tới tầng chứa nước. ","\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới thiệu về vùng vadose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVùng vadose là khu vực nằm giữa bề mặt đất và mực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BA%A7m%22%7D}}, nơi mà các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%97%20r%E1%BB%97ng%22%7D}} trong đất hoặc đá chưa được bão hòa hoàn toàn bởi nước. Trong vùng này, tồn tại đồng thời hai pha: nước và khí. Tên gọi \"vadose\" xuất phát từ tiếng Latinh \u003Cem>vadōsus\u003C\u002Fem>, nghĩa là \"ướt\". Vùng này còn được biết đến với tên gọi “vùng không bão hòa” hoặc “vùng khí hóa”, tùy theo tài liệu và ngành chuyên môn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của vùng vadose trong chu trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20v%C4%83n%22%7D}} là rất quan trọng. Đây là nơi xảy ra quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A5m%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} từ mưa hoặc tưới tiêu xuống mạch nước ngầm, thông qua cơ chế hấp thụ, mao dẫn và chảy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%E1%BB%B1c%22%7D}}. Ngoài ra, các tương tác giữa nước, không khí, vi sinh vật và chất khoáng trong vùng vadose ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BA%A7m%22%7D}} và sự sống trong đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quá trình vật lý – hóa học chủ yếu xảy ra trong vùng vadose bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thấm nước (Infiltration)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thất thoát nước qua bốc hơi (Evapotranspiration)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di chuyển các chất hòa tan (solute transport)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20ph%E1%BB%A5%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20ion%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân giải và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} các hợp chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt vùng vadose và vùng bão hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự khác biệt cơ bản giữa vùng vadose và vùng bão hòa là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%C3%A3o%20h%C3%B2a%22%7D}} của các khoảng rỗng trong đất. Trong vùng vadose, các lỗ rỗng chứa cả nước và không khí. Trong khi đó, vùng bão hòa (saturated zone) nằm dưới mực nước ngầm, nơi toàn bộ lỗ rỗng được lấp đầy bằng nước. Mặt phân cách giữa hai vùng là đường mực nước ngầm (water table), đóng vai trò như một ranh giới động, có thể thay đổi theo mùa và điều kiện thủy văn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính chất vật lý, hóa học và sinh học của hai vùng này rất khác nhau. Vùng vadose chịu ảnh hưởng lớn của khí hậu bề mặt như lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm không khí. Vùng bão hòa, ngược lại, ổn định hơn và thường có điều kiện yếm khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây tóm tắt một số điểm khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vùng vadose\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vùng bão hòa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ bão hòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hoàn toàn (nước + khí)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hoàn toàn là nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp suất nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Âm (sức hút matric)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dương (áp lực thủy tĩnh)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng truyền nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đồng nhất, phụ thuộc độ ẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tương đối ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng khí hậu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc của vùng vadose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVùng vadose không phải là một khối đồng nhất mà có thể phân chia thành ba phân lớp chính, mỗi lớp có đặc điểm riêng biệt về thủy lý và sinh học. Việc phân chia này giúp nghiên cứu và mô hình hóa các quá trình diễn ra trong đất trở nên chính xác và hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp đất mặt (Soil Water Zone)\u003C\u002Fstrong>: Nằm ngay dưới bề mặt, nơi rễ cây hoạt động mạnh mẽ. Nước ở đây được cây hút lên, một phần bốc hơi, phần còn lại thấm sâu hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng trung gian (Intermediate Zone)\u003C\u002Fstrong>: Độ sâu thay đổi tùy theo cấu trúc đất. Nước di chuyển chậm hơn, ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng mao dẫn (Capillary Fringe)\u003C\u002Fstrong>: Nằm ngay phía trên mực nước ngầm, nơi nước bị hút lên do lực mao dẫn. Mức độ bão hòa ở đây gần đạt 100% nhưng vẫn thuộc vùng vadose.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiều sâu của từng lớp phụ thuộc vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại đất (cát, sét, phù sa...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lượng mưa trung bình hằng năm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dốc địa hình và lớp phủ thực vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác khu vực khô hạn có thể có vùng vadose dày hàng chục mét, trong khi ở vùng nhiệt đới ẩm, độ dày này chỉ vài mét.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình vận chuyển nước trong vùng vadose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNước di chuyển trong vùng vadose chủ yếu theo hai cơ chế: thấm do trọng lực và mao dẫn. Khi nước mưa rơi xuống, nếu lượng nước vượt quá sức giữ nước của đất, nước sẽ bắt đầu thấm sâu vào lớp dưới. Quá trình này gọi là \u003Cstrong>infiltration\u003C\u002Fstrong>. Nước có thể bị giữ lại tạm thời do lực hút bề mặt (matric potential), tạo thành vùng ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những công cụ toán học được sử dụng rộng rãi để mô hình hóa dòng chảy trong vùng vadose là phương trình Richards:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{\\partial \\theta}{\\partial t} = \\frac{\\partial}{\\partial z} \\left[ K(\\theta) \\left( \\frac{\\partial h}{\\partial z} + 1 \\right) \\right]\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\theta \u003C\u002Fscript>: độ ẩm thể tích (volume water content)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> K(\\theta) \u003C\u002Fscript>: hệ số thấm của đất phụ thuộc độ ẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> h \u003C\u002Fscript>: thế năng matric\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> z \u003C\u002Fscript>: chiều sâu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tính toán các tham số trong phương trình này yêu cầu dữ liệu thực nghiệm về đường cong giữ nước của đất (soil water retention curve) và đặc tính truyền dẫn nước. Các phần mềm mô phỏng hiện đại như HYDRUS hay VS2DTI đang được sử dụng rộng rãi để mô phỏng dòng nước và chất ô nhiễm trong vùng vadose.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh thái và môi trường của vùng vadose\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVùng vadose không chỉ là một phần trong chu trình thủy văn mà còn là nơi diễn ra nhiều quá trình sinh học và hóa học quan trọng, ảnh hưởng đến sự sống và chất lượng môi trường. Các sinh vật đất như vi khuẩn, nấm, tuyến trùng và côn trùng phụ thuộc vào nước trong vùng này để tồn tại và phát triển. Sự thay đổi độ ẩm, nhiệt độ và thành phần khí trong vùng vadose có thể làm thay đổi đáng kể thành phần và hoạt động của hệ vi sinh vật đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, vùng vadose còn đóng vai trò như một bộ lọc tự nhiên, ngăn chặn sự xâm nhập của các chất ô nhiễm vào tầng nước ngầm. Các chất như nitrate, kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật và hợp chất hữu cơ có thể bị hấp phụ, phân hủy hoặc biến đổi sinh học trong quá trình di chuyển qua vùng này. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm nguồn nước ngầm – một nguồn cung cấp nước sinh hoạt quan trọng cho nhiều cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng sinh thái chính của vùng vadose bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều tiết dòng thấm và tốc độ nạp nước vào tầng chứa nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát sự vận chuyển của chất ô nhiễm trong đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ sự sống của hệ sinh vật đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia vào chu trình các nguyên tố như carbon, nitơ và lưu huỳnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu vùng vadose trong quản lý tài nguyên nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ các đặc tính và quá trình diễn ra trong vùng vadose là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tài nguyên nước ngầm. Các nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực này bao gồm từ mô hình hóa dòng chảy đến phát triển các hệ thống cảnh báo sớm về ô nhiễm hoặc cạn kiệt nước ngầm. Đặc biệt, trong bối cảnh khai thác nông nghiệp và công nghiệp ngày càng gia tăng, vùng vadose trở thành điểm kiểm soát quan trọng trước khi nước và chất ô nhiễm đi vào tầng chứa nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ và phương pháp được ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Radar xuyên đất (Ground Penetrating Radar - GPR)\u003C\u002Fstrong>: dùng để quan trắc sự thay đổi độ ẩm trong đất theo chiều sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến độ ẩm và thế năng nước\u003C\u002Fstrong>: lắp đặt tại các tầng sâu khác nhau để thu thập dữ liệu thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần mềm mô phỏng thủy văn\u003C\u002Fstrong>: như HYDRUS-1D, VS2DTI, MODFLOW với mô-đun MT3D cho phép mô phỏng dòng chảy và sự phát tán chất ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng vùng vadose\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối ưu hóa tưới tiêu, kiểm soát rò rỉ phân bón và thuốc trừ sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quản lý nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dự đoán tốc độ nạp nước ngầm, đánh giá trữ lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quản lý chất thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết kế bãi chôn lấp và giám sát rò rỉ chất độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu vùng vadose là sự không đồng nhất theo không gian và thời gian của đất và quá trình vận chuyển nước. Đất không phải là một môi trường đồng đều – nó thay đổi theo kết cấu, độ xốp, hàm lượng hữu cơ, hoạt động sinh học... Từ đó, việc mô hình hóa hoặc dự đoán chính xác hành vi của vùng vadose trở nên rất phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn nhiều vấn đề thực tiễn khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu thực nghiệm ở độ sâu lớn hoặc trong thời gian dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy cao của mô hình với các thông số đầu vào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí cao cho việc giám sát và thiết bị cảm biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vậy, công nghệ mới đang mở ra nhiều hướng nghiên cứu hứa hẹn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để xử lý và dự đoán dữ liệu đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng mô hình học máy (machine learning) kết hợp mô hình vật lý để tăng độ chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp dữ liệu vệ tinh với dữ liệu mặt đất để lập bản đồ ẩm đất quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp Internet vạn vật (IoT) trong nông nghiệp thông minh để quản lý vùng vadose theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên hệ đến biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu đang làm thay đổi cơ bản cách thức vận hành của vùng vadose. Mưa thất thường, hạn hán kéo dài, băng tan và nước biển dâng đều tác động trực tiếp đến độ ẩm, cấu trúc đất và tốc độ thấm nước. Ở nhiều khu vực khô hạn, vùng vadose ngày càng dày lên do mực nước ngầm sụt giảm, làm cho việc tái nạp nước trở nên khó khăn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mối nguy liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm khả năng tích trữ nước ngầm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng rủi ro ô nhiễm do chất thải không bị lọc đủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc sinh học đất, ảnh hưởng năng suất nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTừ góc độ an ninh nguồn nước, vùng vadose là lớp đệm quan trọng giúp hệ thống thủy văn hấp thụ sốc từ các biến cố khí hậu. Việc nghiên cứu, giám sát và bảo vệ vùng vadose nên trở thành một phần trong chiến lược quản lý tài nguyên bền vững ở cấp quốc gia và toàn cầu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Vùng vadose","vadose zone",[20,21,22],"đới chưa bão hòa","đới thông khí","unsaturated zone","Vùng vadose (vadose zone hoặc unsaturated zone) là tầng địa chất nằm giữa bề mặt đất và mực nước ngầm, nơi các khoảng trống và lỗ rỗng của đất đá chứa đồng thời cả nước và không khí ở áp suất mao dẫn thấp hơn áp suất khí quyển.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Richards LA (1931). Capillary Conduction of Liquids Through Porous Mediums. Physics, 1(5), 318–333.","Capillary Conduction of Liquids Through Porous Mediums","Richards LA","Physics",1931,"10.1063\u002F1.1745010",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"van Genuchten MT (1980). A Closed‐form Equation for Predicting the Hydraulic Conductivity of Unsaturated Soils. Soil Science Society of America Journal, 44(5), 892–898.","A Closed‐form Equation for Predicting the Hydraulic Conductivity of Unsaturated Soils","van Genuchten MT","Soil Science Society of America Journal",1980,"10.2136\u002Fsssaj1980.03615995004400050002x",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Scanlon BR, Healy RW, Cook PG (2002). Choosing appropriate techniques for quantifying groundwater recharge. Hydrogeology Journal, 10(1), 18–39.","Choosing appropriate techniques for quantifying groundwater recharge","Scanlon BR, Healy RW, Cook PG","Hydrogeology Journal",2002,"10.1007\u002Fs10040-001-0176-2",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Vùng vadose có cấu trúc phân tầng như thế nào từ bề mặt xuống tầng nước ngầm?","Vùng vadose gồm 3 đới: đới nước thổ nhưỡng sát mặt nơi rễ cây hút ẩm và thoát hơi nước; đới trung gian nơi nước thấm trọng lực đi qua; và đới viền mao dẫn nằm ngay trên mực nước ngầm nơi lực căng bề mặt kéo nước lên cao.",{"question":52,"answer":53},"Phương trình Richards mô tả vận chuyển nước trong vùng vadose như thế nào?","Phương trình Richards kết hợp định luật Darcy với định luật bảo toàn khối lượng cho môi trường rỗng không bão hòa. Vì hệ số dẫn thủy lực biến thiên phi tuyến theo độ ẩm và thế mao dẫn, phương trình thường được giải bằng các mô hình phần tử hữu hạn như HYDRUS.",{"question":55,"answer":56},"Vùng vadose đóng vai trò gì đối với bảo vệ và nạp bổ cập nước ngầm?","Vùng vadose hoạt động như bộ lọc sinh địa hóa tự nhiên giữ lại cặn bẩn, hấp phụ kim loại và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trước khi nước thấm sâu bổ sung cho trữ lượng tầng ngậm nước.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"nước ngầm","lỗ rỗng","thủy văn","thấm nước","trọng lực","chất lượng nước ngầm","hấp phụ","trao đổi ion","xử lý sinh học","độ bão hòa",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.969+00:00","2026-09-18T10:14:32.685+00:00","2025-10-17T10:00:30.379+00:00","2026-09-18T10:14:32.073+00:00",148,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình trọng lực","Mô hình trọng lực là gì? Các nghiên cứu về Mô hình trọng lực",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đất nhiễm mặn","Đất nhiễm mặn là gì? Các công bố khoa học về Đất nhiễm mặn",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình langmuir","Mô hình langmuir là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi"]