[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%B9ng%20kinh%20t%E1%BA%BF%20tr%E1%BB%8Dng%20%C4%91i%E1%BB%83m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vùng kinh tế trọng điểm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vùng kinh tế trọng điểm","Vùng kinh tế trọng điểm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Vùng kinh tế trọng điểm là không gian kinh tế tập hợp các địa phương có lợi thế vượt trội, liên kết chặt chẽ nhằm giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng và lan tỏa phát triển. Khái niệm này không phải đơn vị hành chính mà là cấu trúc phát triển dựa trên chức năng kinh tế, tập trung nguồn lực để nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh quốc gia. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vùng kinh tế trọng điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng kinh tế trọng điểm là một khái niệm trong khoa học kinh tế và quy hoạch phát triển, dùng để chỉ một không gian kinh tế tập hợp nhiều địa phương có mối liên kết chặt chẽ, sở hữu lợi thế vượt trội về vị trí, nguồn lực và trình độ phát triển, qua đó giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng cho cả quốc gia hoặc một khu vực rộng lớn hơn. Đây không phải là một đơn vị hành chính độc lập, mà là một cấu trúc phát triển được xác lập trên cơ sở chức năng kinh tế và liên kết vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, vùng kinh tế trọng điểm được hình thành nhằm tập trung các hoạt động sản xuất, dịch vụ, tài chính và đổi mới sáng tạo ở mức độ cao hơn so với mặt bằng chung. Sự tập trung này tạo ra năng suất cao, hiệu quả sử dụng nguồn lực lớn và khả năng cạnh tranh mạnh trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm vùng kinh tế trọng điểm thường gắn với các thuật ngữ như “vùng động lực”, “cực tăng trưởng” hoặc “trung tâm phát triển”. Tuy cách gọi khác nhau, điểm chung là đều nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, lan tỏa và hỗ trợ phát triển cho các khu vực xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở hình thành vùng kinh tế trọng điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở hình thành vùng kinh tế trọng điểm bắt nguồn từ yêu cầu phân bổ nguồn lực hiệu quả trong điều kiện nguồn lực phát triển có hạn. Thực tiễn cho thấy việc đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm thường dẫn đến hiệu quả thấp và khó tạo ra đột phá về tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh tế học phát triển, lý thuyết cực tăng trưởng cho rằng tăng trưởng không diễn ra đồng đều trên toàn bộ lãnh thổ, mà tập trung tại một số điểm hoặc vùng có điều kiện thuận lợi hơn. Từ các điểm này, tăng trưởng sẽ lan tỏa dần thông qua thương mại, đầu tư, chuyển giao công nghệ và di chuyển lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nền tảng thúc đẩy hình thành vùng kinh tế trọng điểm thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vị trí địa lý chiến lược, thuận lợi cho giao thương và kết nối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng hạ tầng kỹ thuật và xã hội phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy mô thị trường lớn và sức mua cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thu hút đầu tư và lao động chất lượng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm kinh tế – xã hội chủ yếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng kinh tế trọng điểm thường có quy mô kinh tế lớn, tốc độ tăng trưởng cao và đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Đây là nơi tập trung các ngành kinh tế mũi nhọn như công nghiệp chế biến, công nghiệp công nghệ cao, tài chính, logistics và dịch vụ chất lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt xã hội, các vùng này thường có mức độ đô thị hóa cao, dân cư tập trung đông và cơ cấu lao động chuyển dịch mạnh sang khu vực công nghiệp và dịch vụ. Trình độ nguồn nhân lực nhìn chung cao hơn mặt bằng chung, nhờ hệ thống giáo dục, đào tạo và môi trường việc làm đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa vùng kinh tế trọng điểm và các khu vực khác có thể được khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng kinh tế trọng điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực khác\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ tăng trưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao, ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình hoặc thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ đô thị hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thu hút đầu tư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chiến lược phát triển quốc gia\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chiến lược phát triển quốc gia, vùng kinh tế trọng điểm giữ vai trò hạt nhân thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế. Thông qua việc tập trung nguồn lực, các vùng này có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và dẫn dắt quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một vai trò quan trọng khác của vùng kinh tế trọng điểm là tạo hiệu ứng lan tỏa. Sự phát triển của hạ tầng, thị trường và chuỗi cung ứng trong vùng có thể kéo theo sự phát triển của các địa phương lân cận, góp phần giảm chênh lệch phát triển giữa các vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở tầm dài hạn, vùng kinh tế trọng điểm còn là không gian thử nghiệm chính sách và mô hình phát triển mới trước khi nhân rộng ra cả nước. Điều này giúp giảm rủi ro chính sách và tăng tính linh hoạt trong quản lý phát triển kinh tế – xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chí xác định vùng kinh tế trọng điểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định một vùng kinh tế trọng điểm không dựa trên một tiêu chí đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình đánh giá tổng hợp nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và không gian. Các tiêu chí này nhằm bảo đảm rằng vùng được lựa chọn có đủ năng lực để đóng vai trò động lực phát triển trong trung và dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn quy hoạch, các tiêu chí thường được lượng hóa thông qua các chỉ số như quy mô GDP, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ đóng góp ngân sách, mức độ đô thị hóa, khả năng kết nối hạ tầng và mức độ hội nhập với thị trường quốc tế. Ngoài ra, tiềm năng phát triển trong tương lai cũng là một yếu tố quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tiêu chí phổ biến thường được sử dụng gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thông, logistics và giao thương quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy mô và chất lượng cơ sở hạ tầng kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tập trung các ngành kinh tế mũi nhọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng lan tỏa tăng trưởng sang các vùng lân cận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình quản lý và điều phối phát triển vùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do vùng kinh tế trọng điểm không phải là một cấp hành chính độc lập, việc quản lý và điều phối phát triển vùng đòi hỏi một cơ chế đặc thù vượt ra ngoài phạm vi quản lý của từng địa phương riêng lẻ. Cơ chế này thường do chính phủ trung ương đóng vai trò chủ đạo, kết hợp với sự tham gia của các địa phương trong vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình phổ biến là thành lập các ban chỉ đạo, hội đồng điều phối hoặc chương trình phát triển vùng, có chức năng xây dựng định hướng chung, điều phối đầu tư hạ tầng liên vùng và hài hòa chính sách phát triển. Mức độ hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào tính ràng buộc pháp lý và khả năng phân bổ nguồn lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh một số cách tiếp cận quản lý vùng có thể khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cách tiếp cận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều phối hành chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa vào chỉ đạo của trung ương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên kết tự nguyện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Địa phương tự phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó bảo đảm đồng bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thể chế vùng chuyên trách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có cơ quan điều phối riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đòi hỏi khung pháp lý rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về vùng kinh tế trọng điểm ở Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở Việt Nam, mô hình vùng kinh tế trọng điểm được triển khai từ những năm 1990, trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và mở cửa hội nhập. Các vùng này được xác định nhằm tập trung nguồn lực cho phát triển công nghiệp, dịch vụ và xuất khẩu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, Việt Nam có ba vùng kinh tế trọng điểm chính: vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Mỗi vùng có định hướng phát triển khác nhau, gắn với lợi thế địa lý và cơ cấu kinh tế đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông tin chính thức về phạm vi và định hướng phát triển các vùng này được công bố trong các chiến lược và quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội quốc gia, có thể tham khảo tại trang thông tin của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mpi.gov.vn\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế trong phát triển vùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đóng vai trò động lực tăng trưởng, các vùng kinh tế trọng điểm cũng đối mặt với nhiều thách thức. Sự tập trung quá mức về dân cư và hoạt động kinh tế có thể dẫn đến quá tải hạ tầng, áp lực môi trường và gia tăng chi phí sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, khoảng cách phát triển giữa vùng kinh tế trọng điểm và các khu vực khác có nguy cơ bị nới rộng nếu thiếu cơ chế phân bổ và điều tiết hợp lý. Điều này có thể làm suy giảm tính bền vững và công bằng trong phát triển quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những hạn chế thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu liên kết hiệu quả giữa các địa phương trong vùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trùng lặp đầu tư và cạnh tranh không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chưa gắn kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định hướng phát triển trong bối cảnh mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, chuyển đổi số và biến đổi khí hậu, vai trò của vùng kinh tế trọng điểm đang được định nghĩa lại theo hướng bền vững và bao trùm hơn. Các vùng này không chỉ là trung tâm sản xuất, mà còn là trung tâm đổi mới sáng tạo và kinh tế tri thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định hướng phát triển mới nhấn mạnh vào nâng cao chất lượng tăng trưởng, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế – xã hội. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh trong quy hoạch, chính sách và mô hình quản trị vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế cho thấy phát triển vùng hiệu quả cần gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fregionalintegration\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Bank – Regional Development and Integration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fregional\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">OECD – Regional Development Policy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fdesa\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">United Nations DESA – Regional and Territorial Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mpi.gov.vn\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam – Quy hoạch và phát triển vùng\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Friedmann, J. (1966). \u003Cem>Regional Development Policy: A Case Study of Venezuela\u003C\u002Fem>. MIT Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McCann, P. (2013). \u003Cem>Modern Urban and Regional Economics\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.327+00:00","2026-01-06T17:12:54.759+00:00","2026-01-06T17:12:54.753+00:00",72,[33,36,47,53,64,75,86,97,103,109],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đô thị hóa","Đô thị hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"khu đô thị mới","Khu đô thị mới là gì? Các công bố khoa học về Khu đô thị mới","Khu đô thị mới","new urban area","Khu đô thị mới là khu vực đô thị được đầu tư xây dựng mới đồng bộ theo quy hoạch tổng thể hoàn chỉnh, bao gồm hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và không gian nhà ở hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển đô thị bền vững.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]