[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%B9ng%20khan%20hi%E1%BA%BFm%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vùng khan hiếm nước":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vùng khan hiếm nước","Vùng khan hiếm nước là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Vùng khan hiếm nước là khu vực mà lượng nước sẵn có, xét cả số lượng, chất lượng và khả năng tiếp cận, không đáp ứng đủ nhu cầu của con người và hệ sinh thái. Khái niệm này không chỉ phản ánh sự thiếu hụt tự nhiên của tài nguyên nước mà còn bao hàm tác động của quản lý, khai thác và phân bổ nước trong bối cảnh kinh tế xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm vùng khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng khan hiếm nước là khu vực mà tổng lượng nước sẵn có, bao gồm nước mặt và nước ngầm, không đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng của con người, sản xuất kinh tế và duy trì hệ sinh thái trong một khoảng thời gian xác định. Tình trạng này có thể xảy ra liên tục quanh năm hoặc chỉ xuất hiện theo mùa, tùy thuộc vào đặc điểm khí hậu và mô hình khai thác nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học tài nguyên nước, khái niệm khan hiếm nước được hiểu theo nghĩa rộng hơn sự thiếu hụt vật lý. Một khu vực có thể có trữ lượng nước đáng kể nhưng vẫn bị xếp vào vùng khan hiếm nếu hệ thống phân phối kém hiệu quả, chất lượng nước không đạt yêu cầu hoặc chi phí tiếp cận vượt quá khả năng của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, vùng khan hiếm nước là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố tự nhiên và yếu tố con người. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ giữa thiếu nước do điều kiện tự nhiên và thiếu nước do quản lý, từ đó có định hướng chính sách phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu nước về mặt số lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế về chất lượng nguồn nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong tiếp cận và phân phối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lực quản lý tài nguyên nước yếu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở khoa học và tiêu chí đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định vùng khan hiếm nước dựa trên các chỉ số khoa học nhằm lượng hóa mối quan hệ giữa cung và cầu nước. Các chỉ số này cho phép so sánh mức độ căng thẳng nguồn nước giữa các khu vực và theo dõi xu hướng biến đổi theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những tiêu chí được sử dụng phổ biến là lượng nước tái tạo bình quân đầu người trong một năm. Chỉ số này phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu nước dài hạn của một khu vực và thường được dùng trong các báo cáo toàn cầu về tài nguyên nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn sử dụng tỷ lệ khai thác nước so với tổng lượng nước tái tạo để đánh giá mức độ bền vững. Khi tỷ lệ này vượt quá ngưỡng an toàn, nguy cơ suy kiệt nguồn nước và khủng hoảng nước gia tăng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngưỡng đánh giá\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lượng nước bình quân đầu người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1.700 m³\u002Fngười\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu căng thẳng nguồn nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lượng nước bình quân đầu người\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1.000 m³\u002Fngười\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khan hiếm nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ khai thác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&gt; 40%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khai thác không bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các tiêu chí này được trình bày và cập nhật trong các tài liệu khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002Fwater-facts\u002Fscarcity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UN-Water\u003C\u002Fa> và được sử dụng rộng rãi trong hoạch định chính sách tài nguyên nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vùng khan hiếm nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên nguyên nhân và đặc điểm biểu hiện, vùng khan hiếm nước thường được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Cách phân loại này giúp làm rõ bản chất của vấn đề và tránh cách tiếp cận đơn giản chỉ dựa vào lượng mưa hoặc trữ lượng nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khan hiếm nước vật lý xảy ra khi nguồn nước tự nhiên không đủ đáp ứng nhu cầu, thường gặp ở các khu vực khô hạn và bán khô hạn. Ngược lại, khan hiếm nước kinh tế xuất hiện ở những nơi có tiềm năng tài nguyên nước nhưng thiếu đầu tư vào hạ tầng và quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nhiều khu vực chỉ trải qua khan hiếm nước trong một số thời điểm nhất định trong năm. Trường hợp này thường liên quan đến sự phân bố không đều của lượng mưa và khả năng trữ nước hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khan hiếm nước vật lý: thiếu hụt nguồn nước tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khan hiếm nước kinh tế: hạn chế về hạ tầng và thể chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khan hiếm nước theo mùa: biến động theo chu kỳ khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành vùng khan hiếm nước. Khí hậu khô hạn, lượng mưa thấp và phân bố không đều theo không gian và thời gian làm giảm đáng kể lượng nước tái tạo hằng năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm địa hình và địa chất cũng ảnh hưởng mạnh đến khả năng tích trữ nước. Những khu vực có tầng chứa nước mỏng hoặc khả năng thấm thấp thường khó duy trì nguồn nước ngầm ổn định, đặc biệt trong các giai đoạn hạn kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các yếu tố tự nhiên này thông qua gia tăng nhiệt độ, thay đổi chế độ mưa và làm tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các đánh giá khoa học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IPCC\u003C\u002Fa> cho thấy nhiều lưu vực trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ suy giảm lâu dài nguồn nước tái tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân kinh tế – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên nhân kinh tế – xã hội giữ vai trò quyết định trong việc làm gia tăng và kéo dài tình trạng khan hiếm nước ở nhiều khu vực. Gia tăng dân số nhanh làm nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp tăng mạnh, trong khi khả năng mở rộng nguồn cung nước tự nhiên lại rất hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa tạo ra sự tập trung dân cư và hoạt động sản xuất tại các trung tâm kinh tế, gây áp lực lớn lên hệ thống cấp nước và xử lý nước thải. Ở nhiều quốc gia đang phát triển, tốc độ mở rộng đô thị vượt quá năng lực đầu tư hạ tầng, dẫn đến phân bổ nước không đồng đều và thất thoát lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoạt động sản xuất nông nghiệp thâm canh, đặc biệt là tưới tiêu kém hiệu quả, là nguyên nhân tiêu thụ phần lớn tài nguyên nước ngọt toàn cầu. Việc khai thác nước ngầm quá mức để phục vụ nông nghiệp và công nghiệp làm suy giảm mực nước, gây sụt lún đất và xâm nhập mặn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng dân số và nhu cầu nước sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác nước ngầm quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm làm suy giảm chất lượng nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân bố vùng khan hiếm nước trên thế giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng khan hiếm nước phân bố không đồng đều trên phạm vi toàn cầu, gắn liền với điều kiện khí hậu, mức độ phát triển và năng lực quản lý tài nguyên. Các khu vực khô hạn và bán khô hạn có nguy cơ cao nhất do lượng mưa thấp và bốc hơi lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trung Đông và Bắc Phi là những khu vực chịu khan hiếm nước nghiêm trọng và kéo dài, với lượng nước bình quân đầu người thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Nhiều quốc gia tại đây phụ thuộc mạnh vào nước ngầm không tái tạo hoặc nguồn nước xuyên biên giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số khu vực Nam Á, Trung Á và Bắc Trung Quốc cũng đang chuyển nhanh từ trạng thái căng thẳng sang khan hiếm do áp lực dân số và phát triển kinh tế. Dữ liệu tổng hợp về phân bố và mức độ khan hiếm nước được công bố trong cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Faquastat\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO AQUASTAT\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Đông – Bắc Phi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí hậu khô hạn, phụ thuộc nước xuyên biên giới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nam Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dân số đông, khai thác nước ngầm mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quản lý nước và hạ tầng hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động đến kinh tế, xã hội và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khan hiếm nước gây ra những tác động sâu rộng đến phát triển kinh tế. Các ngành phụ thuộc nhiều vào nước như nông nghiệp, năng lượng và công nghiệp chế biến phải đối mặt với chi phí sản xuất gia tăng và rủi ro gián đoạn hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt xã hội, thiếu nước sạch ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, làm gia tăng nguy cơ bệnh tật và giảm chất lượng cuộc sống. Ở một số khu vực, cạnh tranh nguồn nước còn dẫn đến xung đột xã hội và di cư bắt buộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với môi trường, việc suy giảm dòng chảy sông ngòi và mực nước ngầm làm suy thoái hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học và phá vỡ cân bằng tự nhiên. Nhiều vùng đất ngập nước và hồ nội địa đang thu hẹp nhanh chóng do khai thác nước quá mức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải pháp quản lý và thích ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý tổng hợp tài nguyên nước là cách tiếp cận được cộng đồng khoa học và các tổ chức quốc tế khuyến nghị nhằm giải quyết tình trạng khan hiếm nước. Cách tiếp cận này nhấn mạnh sự phối hợp giữa các ngành, các cấp quản lý và các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giải pháp kỹ thuật bao gồm nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp, tái sử dụng nước thải đã xử lý và bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng trữ nước và công nghệ giám sát giúp tăng khả năng thích ứng với biến động khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các lưu vực sông xuyên biên giới. Các khuyến nghị và chương trình hỗ trợ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fwater\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ngân hàng Thế giới – Water\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nâng cao hiệu quả và tiết kiệm nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ và cải thiện chất lượng nguồn nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường thể chế và năng lực quản lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy hợp tác khu vực và quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>UN-Water. Water Scarcity. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002Fwater-facts\u002Fscarcity\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unwater.org\u002Fwater-facts\u002Fscarcity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FAO. AQUASTAT Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Faquastat\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Faquastat\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. Water Resources Management. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fwater\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fwater\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IPCC. Climate Change and Water. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:53.583+00:00","2026-01-05T11:48:11.141+00:00","2026-01-05T11:48:11.139+00:00",60,[33,43,46,52,62,72,77,82,87,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngưng tụ","Ngưng tụ là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Ngưng tụ","condensation","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tưới nhỏ giọt","Tưới nhỏ giọt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tưới nhỏ giọt",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chưng cất","Chưng cất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chưng cất","Distillation","Chưng cất là phương pháp phân tách và tinh chế các cấu tử trong hỗn hợp chất lỏng dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi và độ bay hơi tương đối của chúng ở áp suất xác định thông qua quá trình bay hơi và ngưng tụ liên tiếp.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]