[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%B5ng%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_võng mạc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"võng mạc","Võng mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Võng mạc","Võng mạc là lớp mô thần kinh mỏng nằm trong cùng của nhãn cầu, nơi tiếp nhận ánh sáng và biến đổi thành tín hiệu thần kinh truyền đến não. Đây là phần ngoại vi của hệ thần kinh trung ương, chứa tế bào que và nón quyết định thị lực, màu sắc và khả năng nhìn trong các điều kiện sáng tối. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về võng mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVõng mạc (retina) là một lớp mô thần kinh mỏng nằm ở phía trong cùng của thành nhãn cầu, đóng vai trò như màn hình tiếp nhận ánh sáng và khởi đầu quá trình xử lý hình ảnh. Khi ánh sáng đi qua giác mạc, thủy tinh thể và dịch kính, nó sẽ hội tụ trên võng mạc để được các tế bào cảm thụ ánh sáng biến đổi thành tín hiệu thần kinh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVõng mạc được coi là phần ngoại vi của hệ thần kinh trung ương vì nó trực tiếp nối với não thông qua thần kinh thị giác. Đây là nơi duy nhất mà hệ thần kinh có thể được quan sát trực tiếp bằng thiết bị quang học, giúp các bác sĩ chẩn đoán nhiều bệnh lý về mắt cũng như bệnh toàn thân. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng chính của võng mạc là tiếp nhận ánh sáng và mã hóa thành tín hiệu điện sinh học. Quá trình này bắt đầu từ các tế bào que và tế bào nón, sau đó truyền qua nhiều tầng tế bào trung gian để đến tế bào hạch. Tín hiệu cuối cùng sẽ được truyền đi thông qua thần kinh thị giác đến vỏ não thị giác, nơi hình ảnh được tạo thành. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVõng mạc có cấu trúc phân lớp phức tạp với hơn mười tầng tế bào khác nhau, được sắp xếp thành các lớp chức năng riêng biệt. Các lớp này bao gồm: biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), lớp cảm thụ ánh sáng (photoreceptors), lớp hạch (ganglion cells) và các lớp thần kinh trung gian. Mỗi lớp đảm nhiệm một vai trò trong việc xử lý và truyền dẫn tín hiệu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính của võng mạc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE):\u003C\u002Fstrong> nuôi dưỡng và tái chế chất cảm quang, đồng thời hấp thụ ánh sáng thừa để giảm tán xạ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào que (rods):\u003C\u002Fstrong> có số lượng nhiều, nhạy cảm với ánh sáng yếu, hỗ trợ thị giác ban đêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào nón (cones):\u003C\u002Fstrong> chịu trách nhiệm về thị giác màu và độ phân giải hình ảnh cao, tập trung nhiều ở hoàng điểm (macula).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tế bào hạch:\u003C\u002Fstrong> tập hợp tín hiệu từ các lớp tế bào trước đó và đưa ra thần kinh thị giác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, võng mạc còn chứa tế bào Muller (tế bào đệm đặc thù) hỗ trợ cấu trúc và trao đổi chất, cùng với các tế bào liên hợp giúp tích hợp thông tin thị giác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả một số thành phần và chức năng của võng mạc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>RPE\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nuôi dưỡng cảm quang, tái tạo rhodopsin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Que\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, không phân biệt màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nón\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhìn ban ngày, phân biệt màu sắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tế bào hạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tín hiệu thị giác đến não\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tế bào Muller\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đệm, hỗ trợ cấu trúc và trao đổi chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình sinh lý của võng mạc bắt đầu khi photon ánh sáng đi vào mắt và được các tế bào cảm quang hấp thụ. Ở tế bào que, phân tử rhodopsin sẽ thay đổi cấu hình khi hấp thụ photon, khởi phát chuỗi phản ứng hóa học gọi là quá trình quang hóa học. Ở tế bào nón, ba loại sắc tố khác nhau (nhạy với đỏ, xanh lá và xanh dương) cho phép con người nhìn thấy phổ màu rộng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thay đổi trong sắc tố cảm quang dẫn đến biến đổi điện thế màng, từ đó tạo ra tín hiệu điện sinh học. Tín hiệu này không truyền trực tiếp đến não, mà đi qua các lớp tế bào trung gian như tế bào lưỡng cực và tế bào ngang để được xử lý sơ bộ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng, tế bào hạch sẽ nhận thông tin đã được tích hợp, biến thành xung thần kinh và truyền theo sợi trục của nó tạo thành thần kinh thị giác. Quá trình này diễn ra trong thời gian mili giây, cho phép mắt đáp ứng tức thì với sự thay đổi ánh sáng và hình ảnh. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thị giác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVõng mạc là bộ phận quyết định chất lượng thị giác của mắt. Tế bào nón tập trung nhiều ở vùng hoàng điểm, đặc biệt là tại hố trung tâm (fovea), nơi cho phép đạt độ phân giải hình ảnh cao nhất và phân biệt chi tiết tinh vi. Đây là lý do con người thường đưa ánh nhìn trực tiếp về phía vật thể để đạt hình ảnh rõ nét. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, tế bào que phân bố chủ yếu ở vùng ngoại vi của võng mạc, cho phép nhận biết ánh sáng yếu và phát hiện chuyển động. Chính vì vậy, trong bóng tối, mắt người nhìn vật thể tốt hơn ở vùng ngoại vi thay vì nhìn trực tiếp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp hoạt động giữa tế bào que và nón cho phép con người thích nghi với các điều kiện chiếu sáng khác nhau, từ ánh sáng ban ngày rực rỡ đến bóng đêm mờ tối. Đây là cơ sở cho hai loại thị giác: thị giác ban ngày (photopic vision) và thị giác ban đêm (scotopic vision). \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Võng mạc trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVõng mạc là bộ phận nhạy cảm và dễ bị tổn thương, do đó nhiều bệnh lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thị giác. Một trong những bệnh phổ biến nhất là \u003Cstrong>bệnh võng mạc tiểu đường\u003C\u002Fstrong>, xảy ra khi các mạch máu nhỏ trong võng mạc bị tổn thương do đường huyết cao kéo dài. Bệnh có thể dẫn đến xuất huyết, phù hoàng điểm và mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bệnh lý nghiêm trọng khác là \u003Cstrong>thoái hóa hoàng điểm do tuổi già (AMD)\u003C\u002Fstrong>, ảnh hưởng đến vùng trung tâm võng mạc (macula). AMD gây suy giảm thị lực trung tâm, khiến bệnh nhân khó đọc, lái xe hoặc nhận diện khuôn mặt. Bệnh có hai dạng chính: thể khô (không tân mạch) và thể ướt (có tân mạch). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, \u003Cstrong>bong võng mạc\u003C\u002Fstrong> là tình trạng võng mạc bị tách rời khỏi lớp mô nuôi dưỡng bên dưới, thường do chấn thương, thoái hóa hoặc cận thị nặng. Đây là cấp cứu nhãn khoa vì có thể gây mù vĩnh viễn nếu không phẫu thuật kịp thời. Một bệnh lý di truyền khác là \u003Cstrong>viêm võng mạc sắc tố\u003C\u002Fstrong> (retinitis pigmentosa), đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của tế bào cảm quang, gây suy giảm thị lực ban đêm và thị lực ngoại vi. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh võng mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể phát hiện và theo dõi bệnh lý võng mạc, nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại được sử dụng trong nhãn khoa. \u003Cstrong>Chụp đáy mắt (fundus photography)\u003C\u002Fstrong> là phương pháp truyền thống, giúp quan sát trực tiếp mạch máu, hoàng điểm và đĩa thị giác. Đây là công cụ cơ bản để theo dõi tiến triển bệnh võng mạc tiểu đường và AMD. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Chụp cắt lớp quang học (OCT – Optical Coherence Tomography)\u003C\u002Fstrong> là công nghệ tiên tiến cho phép tạo ảnh cắt lớp của võng mạc với độ phân giải cao. OCT giúp phát hiện sớm phù hoàng điểm và thoái hóa lớp cảm quang. Ngoài ra, \u003Cstrong>chụp mạch huỳnh quang\u003C\u002Fstrong> được dùng để đánh giá tuần hoàn võng mạc, phát hiện rò rỉ và tắc nghẽn mạch máu. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật này không chỉ quan trọng trong nhãn khoa mà còn được ứng dụng trong nghiên cứu thần kinh học, vì võng mạc phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ thần kinh trung ương. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu võng mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVõng mạc là một mô hình lý tưởng để nghiên cứu thần kinh học vì nó thuộc hệ thần kinh trung ương nhưng lại có thể quan sát trực tiếp. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng võng mạc để tìm hiểu cơ chế hoạt động của tế bào thần kinh, tín hiệu synap và sự thoái hóa thần kinh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực công nghệ sinh học, võng mạc nhân tạo (retinal prosthesis) đã được phát triển nhằm phục hồi một phần thị lực cho bệnh nhân mù do bệnh lý võng mạc. Một ví dụ là thiết bị \u003Cstrong>Argus II\u003C\u002Fstrong>, bao gồm một chip điện tử cấy ghép trên võng mạc để thay thế chức năng của tế bào cảm quang. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, võng mạc còn được sử dụng để nghiên cứu bệnh toàn thân. Các thay đổi trong mạch máu võng mạc có thể phản ánh tình trạng của bệnh tăng huyết áp, tiểu đường và thậm chí cả bệnh tim mạch. Điều này giúp võng mạc trở thành \"cửa sổ\" quan sát sức khỏe toàn cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị bệnh võng mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh võng mạc phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương. Trong bệnh võng mạc tiểu đường và AMD thể ướt, \u003Cstrong>tiêm thuốc chống VEGF\u003C\u002Fstrong> (như ranibizumab hoặc aflibercept) đã chứng minh hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển của mạch máu bất thường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Laser quang đông võng mạc\u003C\u002Fstrong> được sử dụng để điều trị bệnh võng mạc tiểu đường, giúp ngăn ngừa sự phát triển của mạch máu tân sinh và giảm nguy cơ xuất huyết. Trong trường hợp bong võng mạc, \u003Cstrong>phẫu thuật cắt dịch kính\u003C\u002Fstrong> hoặc sử dụng khí nội nhãn là lựa chọn hàng đầu để gắn lại võng mạc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGần đây, \u003Cstrong>liệu pháp gen\u003C\u002Fstrong> đã mở ra hướng đi mới cho các bệnh di truyền như viêm võng mạc sắc tố. Sản phẩm Luxturna (voretigene neparvovec) là liệu pháp gen đầu tiên được FDA phê duyệt để điều trị bệnh di truyền ở võng mạc, cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriển vọng nghiên cứu võng mạc hiện nay tập trung vào việc kết hợp \u003Cstrong>liệu pháp gen\u003C\u002Fstrong>, \u003Cstrong>tế bào gốc\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>công nghệ điện tử sinh học\u003C\u002Fstrong> nhằm phục hồi chức năng thị giác. Liệu pháp tế bào gốc có thể thay thế tế bào cảm quang bị thoái hóa, trong khi võng mạc nhân tạo cung cấp giải pháp kỹ thuật cho bệnh nhân mù do mất tế bào cảm quang. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột xu hướng khác là ứng dụng \u003Cstrong>trí tuệ nhân tạo (AI)\u003C\u002Fstrong> trong phân tích hình ảnh võng mạc. AI đã chứng minh khả năng phát hiện sớm bệnh võng mạc tiểu đường và AMD với độ chính xác cao, hỗ trợ bác sĩ trong sàng lọc và chẩn đoán. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới sự kết hợp của y học chính xác, công nghệ cao và dữ liệu lớn, nghiên cứu võng mạc không chỉ tập trung vào phục hồi thị giác mà còn mở rộng sang chẩn đoán bệnh toàn thân. Điều này biến võng mạc trở thành một trong những lĩnh vực sôi động và tiềm năng nhất của y học hiện đại. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nei.nih.gov\u002Flearn-about-eye-health\u002Feye-anatomy\u002Fretina\" target=\"_blank\">National Eye Institute – Retina Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002Feye-health\u002Fanatomy\u002Fretina\" target=\"_blank\">American Academy of Ophthalmology – Retina\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fretina\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Retina Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fretina\" target=\"_blank\">Nature – Retina Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n```txt\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T14:28:39.615+00:00","2025-09-20T18:04:24.965+00:00","2025-08-28T04:44:48.347+00:00",235,[33,36,39,49,60,66,72,78,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tế bào hạch võng mạc","Tế bào hạch võng mạc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Retinal ganglion cell (RGC)","Tế bào hạch võng mạc là nơron thần kinh thị giác nằm tại lớp trong cùng của võng mạc mắt, tiếp nhận tín hiệu synap từ tế bào lưỡng cực và tế bào không sợi nhánh, đồng thời phát sợi trục dài tạo thành dây thần kinh thị giác dẫn truyền tín hiệu về não.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"bệnh dại","Bệnh dại là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh dại","rabies","Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus dại thuộc họ Rhabdoviridae lây truyền qua vết cắn hoặc niêm mạc nhiễm nước bọt động vật, gây tổn thương viêm não tủy tiến triển với tỷ lệ tử vong gần như 100% một khi xuất hiện triệu chứng.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phòng ngừa ung thư","Phòng ngừa ung thư là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phòng ngừa ung thư","cancer prevention","Phòng ngừa ung thư là tập hợp các biện pháp y tế công cộng và can thiệp lâm sàng chủ động nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư thông qua loại bỏ yếu tố nguy cơ, tiêm chủng dự phòng, tầm soát phát hiện sớm và hóa dự phòng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hiệu suất dự đoán","Hiệu suất dự đoán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất dự đoán","predictive performance","Hiệu suất dự đoán là mức độ chính xác và độ tin cậy của một mô hình thống kê hoặc máy học khi tổng quát hóa để đưa ra dự báo trên tập dữ liệu kiểm thử độc lập mà mô hình chưa từng được huấn luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chẩn đoán lỗi","Chẩn đoán lỗi là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chẩn đoán lỗi","fault diagnosis","Chẩn đoán lỗi (Fault Diagnosis) là quy trình kỹ thuật nhằm phát hiện sự xuất hiện của lỗi (Fault Detection), định vị thành phần bị hỏng (Fault Isolation) và xác định bản chất cũng như mức độ nghiêm trọng của lỗi (Fault Identification) trong một hệ thống kỹ thuật.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hiệu năng mạng","Hiệu năng mạng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu năng mạng","network performance","Hiệu năng mạng là tập hợp các chỉ số định lượng đánh giá chất lượng truyền tải dữ liệu và mức độ đáp ứng dịch vụ của một hệ thống mạng máy tính hoặc viễn thông, bao gồm băng thông, thông lượng, độ trễ, độ trôi trễ và tỷ lệ mất gói tin."]