[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%A9t%20h%E1%BA%A1ch%20c%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vét hạch cổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"vét hạch cổ","Vét hạch cổ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Vét hạch cổ (neck dissection): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Vét hạch cổ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>neck dissection\u003C\u002Fem>) là (neck dissection) là phẫu thuật chuyên khoa đầu mặt cổ nhằm nạo vét và loại bỏ triệt để các nhóm hạch bạch huyết cùng các mô liên kết xung quanh vùng cổ bị di căn hoặc có nguy cơ cao di căn vi thể từ các khối u ác tính nguyên phát vùng đầu cổ, giúp kiểm soát tại chỗ, định giai đoạn bệnh chính xác và cải thiện tiên lượng sống còn cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Tổng quan và Giải phẫu phân vùng hạch cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống bạch huyết vùng đầu cổ bao gồm mạng lưới chằng chịt khoảng 300 hạch bạch huyết (chiếm gần một phần ba tổng số hạch của toàn cơ thể). Để chuẩn hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} và trao đổi khoa học quốc tế, Hiệp hội Phẫu thuật Đầu Cổ Hoa Kỳ (AAO-HNS) và Viện Hàn lâm Tai Mũi Họng - Phẫu thuật Đầu Cổ Hoa Kỳ đã phân chia hệ thống hạch cổ thành sáu nhóm cơ bản (từ Level I đến Level VI), cùng với nhóm hạch cổ trung thất trên (Level VII):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm hạch (Level)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giới hạn giải phẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vùng dẫn lưu từ u nguyên phát\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm IA (Hạch dưới cằm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nằm trong tam giác dưới cằm giữa hai bụng trước của cơ hai thân và xương móng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Môi dưới, sàn miệng trước, đầu lưỡi, da cằm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm IB (Hạch dưới hàm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nằm trong tam giác dưới hàm giữa bụng trước và bụng sau cơ hai thân cùng bờ dưới xương hàm dưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoang miệng, môi, sống mũi, da mặt trước, tuyến dưới hàm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm II (Hạch cảnh trên)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ nền sọ đến bờ dưới xương móng, quanh phần ba trên tĩnh mạch cảnh trong. Phân chia bởi dây thần kinh XI thành IIA (trước) và IIB (sau)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoang miệng, họng miệng, hạ họng, thanh quản, vòm họng, tuyến mang tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm III (Hạch cảnh giữa)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ bờ dưới xương móng đến bờ dưới sụn nhẫn (ngang mức cơ vai móng bắt chéo tĩnh mạch cảnh trong)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoang miệng, họng miệng, hạ họng, thanh quản, tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm IV (Hạch cảnh dưới)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ bờ dưới sụn nhẫn đến xương đòn, bao quanh phần ba dưới tĩnh mạch cảnh trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ họng, thanh quản, tuyến giáp, thực quản đoạn cổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm V (Tam giác cổ sau)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn bởi bờ sau cơ ức đòn chũm, bờ trước cơ thang và xương đòn. Chia thành VA (trên mức sụn nhẫn) và VB (dưới mức sụn nhẫn)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vòm họng, họng miệng, da đầu vùng chẩm, tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm VI (Khoang trung tâm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ xương móng đến hõm trên ức, nằm giữa hai bờ trong của bao động mạch cảnh hai bên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến giáp, thanh quản, hạ họng, khí quản đoạn cổ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>2. Phân loại kỹ thuật phẫu thuật vét hạch cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên mức độ bảo tồn các cấu trúc giải phẫu không thuộc hệ bạch huyết và phạm vi nạo vét hạch, phẫu thuật vét hạch cổ được phân thành bốn nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vét hạch cổ triệt căn kinh điển (Radical Neck Dissection - RND):\u003C\u002Fstrong> Do George Crile mô tả lần đầu năm 1906. Kỹ thuật này nạo vét toàn bộ các nhóm hạch từ Level I đến Level V, đồng thời cắt bỏ ba cấu trúc giải phẫu quan trọng: dây thần kinh gai sống (dây thần kinh sọ số XI), tĩnh mạch cảnh trong (Internal Jugular Vein - IJV), và cơ ức đòn chũm (Sternocleidomastoid Muscle - SCM). RND ngày nay chỉ chỉ định khi hạch di căn dính chặt hoặc xâm lấn trực tiếp vào các cấu trúc này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vét hạch cổ triệt căn biến đổi (Modified Radical Neck Dissection - MRND):\u003C\u002Fstrong> Vẫn lấy bỏ toàn bộ hạch từ Level I đến V nhưng bảo tồn chọn lọc một hoặc nhiều cấu trúc giải phẫu phi bạch huyết:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>MRND Type I:\u003C\u002Fem> Bảo tồn dây thần kinh XI (cắt bỏ IJV và SCM).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>MRND Type II:\u003C\u002Fem> Bảo tồn dây thần kinh XI và tĩnh mạch cảnh trong (cắt bỏ SCM).\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>MRND Type III (Functional Neck Dissection):\u003C\u002Fem> Bảo tồn cả ba cấu trúc: dây thần kinh XI, tĩnh mạch cảnh trong và cơ ức đòn chũm. Đây là phương pháp phổ biến nhất nhằm bảo tồn tối đa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và thẩm mỹ.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vét hạch cổ chọn lọc (Selective Neck Dissection - SND):\u003C\u002Fstrong> Chỉ nạo vét các nhóm hạch có nguy cơ di căn cao nhất tùy thuộc vào vị trí giải phẫu của u nguyên phát, bảo tồn hoàn toàn dây XI, IJV và SCM:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>SND (I-III) hay vét hạch trên cơ vai móng (Supraomohyoid Neck Dissection):\u003C\u002Fem> Áp dụng kinh điển cho ung thư biểu mô khoang miệng giai đoạn N0.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>SND (II-IV) hay vét hạch cổ bên (Lateral Neck Dissection):\u003C\u002Fem> Áp dụng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20thanh%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} và hạ họng.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>SND (VI) hay vét hạch khoang trung tâm (Central Neck Dissection):\u003C\u002Fem> Áp dụng thường quy trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} giáp thể nhú.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vét hạch cổ mở rộng (Extended Neck Dissection):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng khi hạch ác tính đã xâm lấn rộng ra ngoài các mốc giải phẫu chuẩn, đòi hỏi cắt bỏ thêm các cấu trúc như động mạch cảnh ngoài, thần kinh hạ thiệt (dây XII), thần kinh lang thang (dây X), thần kinh hoành, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1m%20r%E1%BB%91i%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20c%C3%A1nh%20tay%22%7D}} hoặc cơ bậc thang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Đánh giá tiền phẫu và Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} vét hạch cổ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và các phương tiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ thăm khám toàn diện vùng cổ bằng xúc chẩn hai tay để xác định vị trí, số lượng, kích thước, mật độ, và độ di động của hạch so với các cấu trúc sâu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm vùng cổ Doppler màu kết hợp FNAC:\u003C\u002Fstrong> Phương tiện đầu tay có độ nhạy cao để đánh giá cấu trúc ranh giới hạch, mất rốn hạch, tăng sinh mạch máu ngoại vi hoặc vi vôi hóa. Sinh thiết hút kim nhỏ (Fine Needle Aspiration Cytology - FNAC) dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20c%E1%BB%A7a%20si%C3%AAu%20%C3%A2m%22%7D}} cung cấp bằng chứng giải phẫu bệnh chính xác trước mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) và Cộng hưởng từ (MRI):\u003C\u002Fstrong> Cho phép đánh giá chính xác mức độ xâm lấn bao hạch ra mô xung quanh, xâm lấn lòng tĩnh mạch cảnh trong hoặc bọc quanh động mạch cảnh chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET\u002FCT):\u003C\u002Fstrong> Tối ưu trong phát hiện các ổ di căn vi thể tiềm ẩn hoặc đánh giá đáp ứng sau xạ trị, hóa trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Về nguyên tắc chỉ định, vét hạch cổ phòng ngừa (Elective Neck Dissection) được đặt ra ngay cả khi cổ chưa sờ thấy hạch lâm sàng (N0) nếu tỷ lệ di căn hạch vi thể của khối u nguyên phát ước tính vượt quá 20%. Vét hạch cổ điều trị (Therapeutic Neck Dissection) là bắt buộc khi đã có bằng chứng hạch di căn trên lâm sàng hoặc hình ảnh học (N+).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>4. Quy trình phẫu thuật và Bảo tồn cấu trúc thần kinh mạch máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phẫu thuật vét hạch cổ được thực hiện dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A2y%20m%C3%AA%20n%E1%BB%99i%20kh%C3%AD%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} toàn thân. Tùy thuộc vào phạm vi phẫu trường, phẫu thuật viên lựa chọn các đường rạch da thẩm mỹ như đường rạch MacFee (hai đường rạch ngang song song), đường rạch vạt tạp dề (Apron flap) hoặc đường rạch đơn ngang cổ theo nếp lằn tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi bóc tách vạt da và cơ bám da cổ (platysma), các mốc giải phẫu then chốt được bộc lộ cẩn trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Dây thần kinh gai sống (Dây XI):\u003C\u002Fem> Chạy chéo qua nhóm IIA và IIB để đi vào bờ trước cơ ức đòn chũm rồi bắt chéo tam giác cổ sau đến phân nhánh vận động cho cơ thang. Phẫu thuật viên phải phẫu tích tỉ mỉ dọc đường đi của dây thần kinh, hạn chế tối đa việc dùng dao điện gần dây thần kinh để tránh tổn thương nhiệt gây liệt cơ thang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Tĩnh mạch cảnh trong (IJV):\u003C\u002Fem> Được bộc lộ dọc bờ trước cơ ức đòn chũm. Cần thắt cẩn thận các nhánh tĩnh mạch đổ vào (tĩnh mạch mặt chung, tĩnh mạch giáp trên) bằng chỉ tiêu chậm hoặc kẹp clip titan, tránh làm rách thành tĩnh mạch cảnh gây chảy máu dữ dội hoặc biến chứng thuyên tắc khí nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Ống ngực (Thoracic Duct):\u003C\u002Fem> Nằm ở góc tĩnh mạch cảnh - dưới đòn bên trái (nhóm IV). Tổn thương ống ngực là tai biến nguy hiểm dẫn đến rò dưỡng chấp kéo dài sau mổ. Khi vét hạch nhóm IV bên trái, phẫu thuật viên cần quan sát kỹ vùng góc tĩnh mạch, thắt dự phòng các nhánh mạch bạch huyết lớn bằng chỉ không tiêu hoặc clip.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Dây thần kinh hạ thiệt (Dây XII) và thần kinh hoành:\u003C\u002Fem> Dây XII chạy ngang qua động mạch cảnh ngoài ở tam giác cảnh; thần kinh hoành chạy áp sát mặt trước cơ bậc thang trước sâu dưới lớp cân trước cột sống. Việc duy trì lớp phẫu tích đúng bình diện cân mạc giúp bảo vệ tuyệt đối các dây thần kinh này.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Biến chứng phẫu thuật và Chăm sóc phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là phẫu thuật thường quy tại các trung tâm ung bướu lớn, vét hạch cổ vẫn tiềm ẩn các nguy cơ biến chứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng vai (Shoulder Syndrome):\u003C\u002Fstrong> Do tổn thương hoặc thiếu máu nuôi dưỡng dây thần kinh XI, dẫn đến teo cơ thang, sa bờ vai, đau mạn tính vùng cổ vai gáy và mất khả năng giạng cánh tay quá 90 độ. Bệnh nhân cần được tập vật lý trị liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} cơ vai sớm từ ngày thứ hai sau mổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò dưỡng chấp (Chylous Fistula):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong 1 đến 3% các trường hợp vét hạch cổ bên trái. Dịch dưỡng chấp màu trắng đục như sữa chảy qua ống dẫn lưu với số lượng lớn (thậm chí hàng lít mỗi ngày). Xử trí bao gồm chế độ ăn kiêng triệt để chất béo chuỗi dài (thay bằng triglycerid chuỗi trung bình MCT), băng ép vùng cổ, dùng Somatostatin hoặc phẫu thuật mở lại thắt ống ngực nếu rò lượng lớn kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phù bạch huyết vùng mặt cổ (Lymphedema):\u003C\u002Fstrong> Do tắc nghẽn hoặc cắt bỏ diện rộng các đường dẫn lưu bạch huyết, gây sưng phù nề mô mềm vùng mặt, cằm và thanh quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tụ máu và nhiễm trùng phẫu trường:\u003C\u002Fstrong> Đặt hệ thống ống dẫn lưu kín áp lực âm (Jackson-Pratt hoặc Redon) là tiêu chuẩn bắt buộc nhằm hút sạch dịch tiết và máu đọng, theo dõi sát lượng dịch để phát hiện kịp thời nguy cơ chảy máu thứ phát đe dọa chèn ép đường thở.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Vét hạch cổ","neck dissection",[13,18,20,21,22],"phẫu thuật nạo hạch cổ","vét hạch cổ triệt căn","nạo vét hạch vùng cổ","Vét hạch cổ (neck dissection) là phẫu thuật chuyên khoa đầu mặt cổ nhằm nạo vét và loại bỏ triệt để các nhóm hạch bạch huyết cùng các mô liên kết xung quanh vùng cổ bị di căn hoặc có nguy cơ cao di căn vi thể từ các khối u ác tính nguyên phát vùng đầu cổ, giúp kiểm soát tại chỗ, định giai đoạn bệnh chính xác và cải thiện tiên lượng sống còn cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,38],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Saito (2012). Neck Dissection of the Head and Neck Sarcoma. Neck Dissection - Clinical Application and Recent Advances.","Neck Dissection of the Head and Neck Sarcoma","Saito, Asakage","Neck Dissection - Clinical Application and Recent Advances",2012,"10.5772\u002F32257",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":30,"year":31,"doi":37,"url":10},"Kummoona (2012). Head and Neck Cancer and Neck Dissection - A Personal View. Neck Dissection - Clinical Application and Recent Advances.","Head and Neck Cancer and Neck Dissection - A Personal View","Kummoona","10.5772\u002F39376",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Farsi (2025). Right Neck Dissection. CSurgeries.","Right Neck Dissection","Farsi, Gardner","CSurgeries",2025,"10.17797\u002F2025012501",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Sự khác biệt căn bản giữa vét hạch cổ triệt căn (RND) và triệt căn biến đổi (MRND) là gì?","RND cắt bỏ toàn bộ hạch từ nhóm I đến V cùng 3 cấu trúc không phải hạch (dây thần kinh XI, tĩnh mạch cảnh trong, cơ ức đòn chũm); trong khi MRND nạo vét toàn bộ hạch nhưng bảo tồn chọn lọc một, hai hoặc cả ba cấu trúc quan trọng này để giảm thiểu di chứng chức năng.",{"question":50,"answer":51},"Tại sao biến chứng tổn thương dây thần kinh số XI trong mổ vét hạch cổ lại gây ra hội chứng vai?","Dây thần kinh sọ XI chi phối vận động cho cơ thang; khi bị tổn thương, cơ thang bị liệt và teo dần khiến bả vai bị sa trễ xuống dưới, hạn chế giạng tay lên quá 90 độ và gây đau mỏi mạn tính khớp vai gáy.",{"question":53,"answer":54},"Biến chứng rò dưỡng chấp thường xảy ra khi vét hạch cổ bên nào và nguyên tắc xử trí ban đầu là gì?","Thường xảy ra bên cổ trái do ống ngực đổ vào góc tĩnh mạch cảnh - dưới đòn trái; xử trí ban đầu bao gồm băng ép tại chỗ vùng cổ, dùng chế độ ăn kiêng chất béo hoàn toàn (dùng acid béo chuỗi trung bình MCT) và dùng thuốc Somatostatin để giảm tiết dưỡng chấp.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"kỹ thuật phẫu thuật","chức năng vận động","ung thư thanh quản","ung thư biểu mô tuyến","đám rối thần kinh cánh tay","chỉ định phẫu thuật","chẩn đoán hình ảnh","hướng dẫn của siêu âm","gây mê nội khí quản","phục hồi chức năng vận động",10,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:19:43.300+00:00","2026-09-13T16:13:45.934+00:00","2026-09-13T16:13:44.730+00:00",280,[78,81,84,87,90,100,103,106,116,119],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng hạt nhân","Phản ứng hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":120,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":123,"disciplineLabel":124,"disciplineColor":125,"disciplineIcon":126},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]