[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_v%C3%A0ng%20da{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vàng da":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"vàng da","Vàng da là gì? Các công bố khoa học về Vàng da","Vàng da là một loại da màu vàng hoặc có sắc tố vàng, thường được sử dụng để mô tả màu da của người da vàng hoặc người châu Á. Màu vàng da phụ thuộc vào sự sản x...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Vàng da là một loại da màu vàng hoặc có sắc tố vàng, thường được sử dụng để mô tả màu da của người da vàng hoặc người châu Á. Màu vàng da phụ thuộc vào sự sản xuất melanin trong da, chịu ảnh hưởng của di truyền, môi trường và mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.\\nVàng da là một thuộc tính của da mà màu da chủ yếu có sắc tố vàng. Sự khác biệt trong màu da của con người phụ thuộc vào mức độ và tỉ lệ của các loại sắc tố da, đặc biệt là melanin.\\n\\nMelanin là một chất màu tự nhiên được sản xuất bởi tế bào da và có khả năng hấp thụ và tản trở tia cực tím từ ánh nắng mặt trời. Có hai loại melanin chính: eumelanin (sẫm màu) và pheomelanin (nhạt màu). Màu sắc của da được xác định bởi tỉ lệ giữa hai loại melanin này.\\n\\nNgười có da vàng có nồng độ melanin cao hơn so với người có da trắng. Sự tăng melanin là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. Ánh sáng mặt trời và tia tử ngoại (UV) có thể gây hại cho da, gây cháy nám, tăng nguy cơ ung thư da và gây lão hóa da. Vì vậy, da vàng thường có khả năng chống nắng tốt hơn so với da trắng.\\n\\nDa vàng thường được gắn liền với nhóm dân tộc châu Á, trong đó da vàng là một biểu tượng đẹp và được mong muốn. Tuy nhiên, màu da vàng có thể có sự biến động và sự đa dạng trong cả nhóm dân tộc châu Á và ở những người khác nhau.\\n\\nNgoài da vàng, các màu da phổ biến khác bao gồm da trắng, da hồng, da đen và da nâu. Màu da phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều yếu tố khác nhau bao gồm chất bạch tạng, lượng melanin, mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và di truyền.\\nVàng da trong ngữ cảnh châu Á thường chỉ đến màu da có sắc tố vàng nhạt hoặc trung bình. Đây là một thuộc tính da phổ biến ở người dân tộc châu Á, nhưng không phải tất cả mọi người đều có màu da vàng. Một số người có da da trắng hoặc da hồng nhạt hơn. Màu da vàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:\\n\\n1. Sắc tố melanin: Sắc tố melanin chịu trách nhiệm cho màu sắc da. Người có nồng độ melanin cao hơn trong da thường có màu da nâu hơn. Nhưng trong trường hợp da vàng, melanin được sản xuất ở mức độ vừa phải, tạo thành một lớp màu vàng nhạt hoặc trung bình.\\n\\n2. Di truyền: Màu da được di truyền từ thế hệ cha mẹ đến con cái. Nếu cả ba cha mẹ hoặc nhiều thế hệ trong gia đình có màu da vàng, thì khả năng con cái cũng sẽ có màu da tương tự là cao.\\n\\n3. Môi trường và tiếp xúc với ánh sáng mặt trời: Ánh sáng mặt trời là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến màu sắc da. Tác động của ánh sáng mặt trời có thể kích thích tế bào da sản xuất melanin, dẫn đến tăng cường màu da vàng. Nhưng sự tiếp xúc quá mức với ánh sáng mặt trời có thể dẫn đến nhược điểm và tổn thương da.\\n\\nVàng da là một thuộc tính đa dạng vàtừng người có mức độ và màu sắc khác nhau. Không chỉ chịu ảnh hưởng từ di truyền và môi trường, màu sắc da cũng có thể thay đổi trong suốt cuộc sống dựa trên nhiều yếu tố bên ngoài như ánh sáng mặt trời, tuổi tác, chế độ ăn uống và chăm sóc da.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2025-09-16T17:07:50.984+00:00",294,[28,38,44,55,66,72,78,84,90,96],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"suy gan cấp tính","Suy gan cấp tính là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị tích cực","Acute Liver Failure","Suy gan cấp tính (Acute Liver Failure - ALF, trước đây thường được gọi là hoại tử gan tối cấp hay suy gan bùng phát) là một hội chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử ồ ạt các tế bào nhu mô gan hoặc suy giảm chức năng tế bào gan nghiêm trọng xảy ra đột ngột trên một người bệnh trước đó có lá gan hoàn toàn khỏe mạnh (hoặc không có tiền sử xơ gan).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"phương pháp không phá hủy","Phương pháp không phá hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp không phá hủy","Non-destructive testing (NDT) \u002F Non-destructive evaluation","Phương pháp không phá hủy là tập hợp các kỹ thuật phân tích và kiểm tra kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, phát hiện khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu và kết cấu mà không làm thay đổi hay hủy hoại khả năng làm việc của đối tượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]