[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_uy%20t%C3%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_uy%20t%C3%ADn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"uy tín","Uy tín là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Uy tín là mức độ đánh giá tích lũy của cộng đồng về sự đáng tin cậy, năng lực và tính nhất quán trong hành vi của cá nhân, tổ chức hoặc thiết chế. Khái niệm này phản ánh niềm tin xã hội và cam kết lâu dài, đóng vai trò quan trọng trong quan hệ xã hội, kinh tế và quản trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm “uy tín” và định nghĩa học thuật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Uy tín là một khái niệm xã hội dùng để chỉ mức độ đánh giá tích lũy của cộng đồng đối với một cá nhân, tổ chức hoặc thiết chế về sự đáng tin cậy, năng lực và tính nhất quán trong hành vi. Không giống những đánh giá tức thời, uy tín được hình thành qua thời gian dài thông qua quan sát, trải nghiệm và tương tác lặp lại giữa chủ thể và môi trường xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nghiên cứu học thuật, uy tín được xem là một cấu trúc xã hội mang tính quan hệ, không tồn tại độc lập với người đánh giá. Uy tín của một chủ thể chỉ có ý nghĩa khi được cộng đồng thừa nhận, và mức độ uy tín có thể khác nhau giữa các nhóm xã hội, bối cảnh văn hóa và lĩnh vực hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Uy tín cũng không phải là thuộc tính bẩm sinh mà là kết quả của quá trình hành động có trách nhiệm. Những cam kết được thực hiện nhất quán, năng lực được chứng minh qua kết quả thực tế và hành vi phù hợp chuẩn mực là các yếu tố cốt lõi hình thành uy tín.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uy tín là đánh giá mang tính xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được hình thành qua thời gian dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào sự thừa nhận của cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở tâm lý và xã hội của uy tín\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Về mặt tâm lý học xã hội, uy tín gắn chặt với cơ chế hình thành niềm tin. Con người có xu hướng tin tưởng những cá nhân hoặc tổ chức thể hiện sự ổn định, dễ dự đoán và nhất quán trong hành vi. Khi niềm tin được củng cố qua nhiều lần tương tác tích cực, nó dần chuyển hóa thành uy tín.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ xã hội, uy tín đóng vai trò như một cơ chế điều phối hành vi. Những chủ thể có uy tín cao thường được kỳ vọng hành xử có trách nhiệm hơn và có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người khác. Ngược lại, sự suy giảm uy tín có thể dẫn đến mất niềm tin và giảm khả năng hợp tác xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các chuẩn mực xã hội, giá trị văn hóa và bối cảnh lịch sử đều tác động đến cách uy tín được hình thành và đánh giá. Một hành vi có thể được xem là gia tăng uy tín trong cộng đồng này nhưng lại không mang ý nghĩa tương tự trong cộng đồng khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò đối với uy tín\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Niềm tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nền tảng hình thành uy tín\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhất quán hành vi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì và củng cố uy tín\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuẩn mực xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khung đánh giá uy tín\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Uy tín trong kinh tế và khoa học quản trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong kinh tế học và khoa học quản trị, uy tín được coi là một dạng tài sản vô hình có giá trị. Doanh nghiệp hoặc tổ chức có uy tín cao thường giảm được chi phí giao dịch, vì đối tác và khách hàng sẵn sàng tin tưởng mà không cần quá nhiều cơ chế kiểm soát phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Uy tín giúp giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin, đặc biệt trong các thị trường mà chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ khó đánh giá ngay lập tức. Khi uy tín đã được xác lập, nó trở thành tín hiệu cho năng lực và mức độ cam kết của chủ thể đối với lợi ích của các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong quản trị tổ chức, uy tín của lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ, động lực làm việc và sự gắn kết của thành viên. Uy tín tổ chức, ở cấp độ rộng hơn, góp phần định hình vị thế cạnh tranh và khả năng tồn tại lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uy tín làm giảm chi phí giao dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được xem là tài sản vô hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Uy tín và đạo đức trong đời sống xã hội\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Uy tín có mối quan hệ chặt chẽ với đạo đức xã hội. Những chuẩn mực đạo đức như trung thực, trách nhiệm và công bằng là nền tảng quan trọng để xây dựng và duy trì uy tín. Khi một chủ thể vi phạm các chuẩn mực này, uy tín có thể bị tổn hại nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khác với các nguồn lực vật chất, uy tín rất dễ mất nhưng khó khôi phục. Một hành vi sai lệch nghiêm trọng có thể phá vỡ uy tín tích lũy trong thời gian dài, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông và mạng xã hội lan truyền thông tin nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong đời sống xã hội, uy tín đóng vai trò như một cơ chế tự điều chỉnh. Cá nhân và tổ chức có xu hướng tuân thủ chuẩn mực đạo đức không chỉ vì quy định pháp luật mà còn để bảo vệ uy tín của mình trước cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động đến uy tín\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đạo đức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nền tảng giá trị của uy tín\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hành vi sai lệch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làm suy giảm uy tín nhanh chóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trách nhiệm xã hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Củng cố uy tín bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phân biệt uy tín với các khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Uy tín thường bị nhầm lẫn với các khái niệm gần nghĩa như danh tiếng, hình ảnh hay quyền lực, tuy nhiên mỗi khái niệm có nội hàm và phạm vi sử dụng khác nhau. Uy tín nhấn mạnh mức độ đáng tin cậy được kiểm chứng qua thời gian, trong khi danh tiếng phản ánh mức độ được biết đến rộng rãi, có thể tích cực hoặc tiêu cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hình ảnh thường mang tính ngắn hạn, gắn với cách một chủ thể được trình bày hoặc cảm nhận tại một thời điểm cụ thể. Ngược lại, uy tín đòi hỏi sự nhất quán lâu dài giữa lời nói và hành động, ít bị tác động bởi các chiến dịch truyền thông tức thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quyền lực là khả năng buộc hoặc thuyết phục người khác hành động theo ý chí của chủ thể, có thể dựa trên vị trí, pháp lý hoặc nguồn lực. Uy tín không đồng nhất với quyền lực, nhưng uy tín cao thường làm tăng hiệu quả sử dụng quyền lực và giảm nhu cầu cưỡng chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian tích lũy\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Uy tín\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáng tin cậy, nhất quán\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Danh tiếng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mức độ được biết đến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cảm nhận tức thời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá uy tín\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Uy tín là khái niệm trừu tượng nên khó đo lường trực tiếp. Trong nghiên cứu và thực hành, uy tín thường được đánh giá gián tiếp thông qua các chỉ báo như mức độ tin cậy, sự hài lòng, mức độ sẵn sàng hợp tác hoặc trung thành của các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở cấp độ tổ chức, các bảng xếp hạng uy tín doanh nghiệp sử dụng phương pháp khảo sát đa chiều, kết hợp đánh giá của khách hàng, đối tác, chuyên gia và cộng đồng. Những thước đo này phản ánh tương đối mức độ uy tín trong từng bối cảnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Không tồn tại một thước đo tuyệt đối cho uy tín. Việc đánh giá cần đặt trong bối cảnh văn hóa, ngành nghề và thời điểm, đồng thời so sánh tương đối giữa các chủ thể tương đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát niềm tin và hài lòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xếp hạng và chỉ số tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá định tính theo bối cảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Uy tín trong môi trường số và truyền thông hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự phát triển của môi trường số làm thay đổi căn bản cách uy tín được hình thành và lan truyền. Mạng xã hội và nền tảng trực tuyến cho phép thông tin được chia sẻ nhanh chóng, khiến uy tín có thể tăng hoặc giảm trong thời gian rất ngắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đánh giá trực tuyến, phản hồi của người dùng và nội dung do cộng đồng tạo ra trở thành nguồn dữ liệu quan trọng ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức. Điều này làm gia tăng tính minh bạch, nhưng cũng tạo rủi ro từ thông tin sai lệch và thao túng dư luận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quản trị uy tín số vì vậy trở thành một lĩnh vực chuyên biệt, tập trung vào giám sát thông tin, phản hồi kịp thời và duy trì tính nhất quán giữa hoạt động trực tuyến và thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của uy tín trong quản trị và chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong quản trị công, uy tín của thể chế và cơ quan nhà nước ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chính sách và pháp luật của người dân. Khi uy tín cao, chi phí cưỡng chế giảm và hiệu quả chính sách tăng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Uy tín thể chế gắn liền với minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả cung ứng dịch vụ công. Niềm tin công chúng là điều kiện cần để các cải cách chính sách đạt được sự đồng thuận xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nhiều tổ chức quốc tế coi uy tín và niềm tin là trụ cột của quản trị tốt, nhấn mạnh vai trò của chúng trong ổn định xã hội và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong xây dựng và duy trì uy tín\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Xây dựng uy tín đòi hỏi thời gian dài và nỗ lực liên tục, trong khi rủi ro làm suy giảm uy tín có thể xảy ra đột ngột. Khủng hoảng đạo đức, xung đột lợi ích và sai sót trong truyền thông là những nguyên nhân phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong bối cảnh cạnh tranh và truyền thông tốc độ cao, việc duy trì uy tín yêu cầu tính nhất quán cao giữa chiến lược, hành vi và thông điệp. Bất kỳ sự lệch pha nào cũng có thể bị khuếch đại và gây tổn hại lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do đó, quản trị uy tín cần được xem là một quá trình chiến lược, gắn với văn hóa tổ chức, đạo đức nghề nghiệp và cơ chế trách nhiệm rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:0]{index=0}. \u003Cem>Trust and Public Policy\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Ftrust-and-public-policy-9789264268920-en.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fgov\u002Ftrust-and-public-policy-9789264268920-en.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fombrun, C. \u003Cem>Reputation: Realizing Value from the Corporate Image\u003C\u002Fem>. Harvard Business School Press. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstore.hbr.org\u002Fproduct\u002Freputation-realizing-value-from-the-corporate-image\u002F1461\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fstore.hbr.org\u002Fproduct\u002Freputation-realizing-value-from-the-corporate-image\u002F1461\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:1]{index=1}. \u003Cem>The Importance of Trust\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Ftopics\u002Ftrust\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.weforum.org\u002Ftopics\u002Ftrust\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>:contentReference[oaicite:2]{index=2}. \u003Cem>Public Trust and Governance\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Facademic-impact\u002Fpublic-trust-governance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Facademic-impact\u002Fpublic-trust-governance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.505+00:00","2025-12-23T15:59:43.531+00:00","2025-12-23T15:59:43.524+00:00",125,[33,44,53,58,68,73,78,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bảo vệ người tiêu dùng","Bảo vệ người tiêu dùng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bảo vệ người tiêu dùng","Consumer protection","Bảo vệ người tiêu dùng là hệ thống các quy phạm pháp luật, chính sách công và cơ chế xã hội nhằm đảm bảo các quyền cơ bản, an toàn tính mạng, sức khỏe và lợi ích kinh tế của người mua sản phẩm, dịch vụ trước các hành vi gian lận, độc quyền và cạnh tranh không lành mạnh từ nhà cung cấp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":45,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"đinh lăng lá nhỏ","Đinh lăng lá nhỏ (polyscias fruticosa) là gì?","polyscias fruticosa","Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) là loài cây bụi dược liệu thuộc chi Polyscias, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), giàu saponin triterpenoid oleanane có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức dẻo dai và bảo vệ tế bào thần kinh.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì? Các trụ cột CSR","corporate social responsibility","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện và chiến lược của tổ chức kinh doanh trong việc vận hành có đạo đức, bảo vệ quyền lợi người lao động, đóng góp cho cộng đồng và giảm thiểu tác hại môi trường nhằm phát triển bền vững.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"mô hình vật lý","Mô hình vật lý là gì? Khái niệm, cấu trúc và ứng dụng","physical model","Mô hình vật lý là biểu diễn toán học hoặc thực nghiệm có hệ thống của một hiện tượng hoặc hệ thống vật lý dựa trên các định luật khoa học cơ bản, nhằm mô tả, giải thích và dự đoán hành vi thực của đối tượng."]