[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_uscom":3},{"code":4,"data":5,"meta":41},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":16,"discipline":17,"references":18,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":41,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":69,"contentErrorMessage":41,"viewCount":70,"relateTopics":71},"uscom","USCOM là gì? Giám sát huyết động không xâm lấn bằng Doppler tim","USCOM là thiết bị siêu âm Doppler không xâm lấn đo cung lượng tim (CO), thể tích nhát bóp (SV) và sức cản mạch hệ thống (SVRI).","\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và công nghệ siêu âm Doppler dòng liên tục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>USCOM\u003C\u002Fstrong> (viết tắt của \u003Cem>Ultrasonic Cardiac Output Monitor\u003C\u002Fem>) là hệ thống thiết bị giám sát huyết động học không xâm lấn bên giường bệnh, hoạt động dựa trên nguyên lý siêu âm Doppler sóng liên tục (continuous-wave Doppler ultrasound). Thiết bị sử dụng một đầu dò chuyên dụng có tần số 2.2 MHz để ghi nhận trực tiếp phổ vận tốc dòng máu phụt qua van tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vị trí đặt đầu dò tiêu chuẩn bao gồm hai cửa sổ siêu âm giải phẫu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ hõm trên xương ức (Suprasternal notch):\u003C\u002Fstrong> Đầu dò hướng xuống dưới và ra sau để bắt chùm tia Doppler song song với dòng máu tống qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22van%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} (Aortic valve).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cửa sổ cạnh ức trái (Left parasternal window):\u003C\u002Fstrong> Đặt tại khoang liên sườn 2 hoặc 3 cạnh ức trái để khảo sát dòng máu đi qua van động mạch phổi (Pulmonary valve).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công thức tính toán và các chỉ số huyết động học đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Từ phổ vận tốc Doppler thu được theo thời gian, máy tự động tích phân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20cong%22%7D}} vận tốc để xác định \u003Cstrong>Tích phân vận tốc theo thời gian\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Velocity Time Integral - VTI\u003C\u002Fem>, hay còn gọi là cọc dòng chảy - Flow Time). Thể tích nhát bóp (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SV\u003C\u002Fscript>) được tính toán theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\nSV = VTI \\times CSA\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CSA\u003C\u002Fscript> (Cross-Sectional Area) là diện tích thiết diện mở của van động mạch chủ, được tính toán tự động dựa trên thuật toán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20tr%E1%BA%AFc%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đối chiếu với chiều cao, cân nặng và giới tính của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ thể tích nhát bóp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BB%8Bp%20tim%22%7D}} ghi nhận qua cảm biến, USCOM tính toán tức thời các thông số huyết động cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cung lượng tim (Cardiac Output - CO):\u003C\u002Fstrong> Lưu lượng máu tim bơm ra trong một phút (trị số bình thường ở người trưởng thành từ 4 đến 8 L\u002Fphút).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số tim (Cardiac Index - CI):\u003C\u002Fstrong> Cung lượng tim chuẩn hóa theo diện tích bề mặt cơ thể (giá trị bình thường từ 2.5 đến 4.0 L\u002Fphút\u002Fm2).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể tích nhát bóp (Stroke Volume - SV):\u003C\u002Fstrong> Lượng máu tống ra trong một chu chuyển tim (bình thường từ 60 đến 100 mL\u002Fnhịp, hoặc chỉ số thể tích nhát bóp SVI từ 35 đến 65 mL\u002Fm2).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số sức cản mạch hệ thống (SVRI):\u003C\u002Fstrong> Phản ánh trương lực mạch ngoại vi (giá trị bình thường từ 1200 đến 2500 dynes.sec\u002Fcm5.m2).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng phân loại các dạng rối loạn huyết động trên USCOM\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Trạng thái huyết động học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ số tim (CI)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sức cản mạch (SVRI)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thể tích nhát bóp (SVI)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định hướng xử trí lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốc giảm thể tích (Hypovolemic Shock)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (&lt; 2.5 L\u002Fphút\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (&gt; 2500)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (&lt; 35 mL\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bù dịch tinh thể \u002F máu khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốc phân bố \u002F Nhiễm khuẩn (Distributive Shock)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (&gt; 4.0 L\u002Fphút\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp (&lt; 1200)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường \u002F Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dùng thuốc co mạch (Noradrenaline)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốc tim suy bơm (Cardiogenic Shock)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp (&lt; 2.0 L\u002Fphút\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (&gt; 2800)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất thấp (&lt; 30 mL\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc tăng co bóp cơ tim (Dobutamine)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tắc nghẽn cơ học (Obstructive Shock)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (&lt; 2.2 L\u002Fphút\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (&gt; 2400)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp (&lt; 30 mL\u002Fm2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải phóng chèn ép tim \u002F tiêu sợi huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ưu điểm trong hồi sức cấp cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp giám sát huyết động bằng USCOM mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với ống thông động mạch phổi Swan-Ganz hay PiCCO truyền thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoàn toàn không xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ biến chứng rách mạch máu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A0n%20kh%C3%AD%20m%C3%A0ng%20ph%E1%BB%95i%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} do đặt catheter lòng mạch hoặc thuyên tắc khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhanh chóng và linh hoạt:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ hồi sức có thể thu được kết quả huyết động toàn diện chỉ sau 2 đến 3 phút đặt đầu dò tại giường bệnh hoặc trên xe cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy cao với đáp ứng bù dịch:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chính xác khả năng đáp ứng dịch truyền của bệnh nhân hồi sức thông qua nghiệm pháp nâng chân thụ động (Passive Leg Raising - PLR) hoặc theo dõi sự biến thiên của nhát bóp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Ultrasonic Cardiac Output Monitor",[12,13,14,15],"USCOM 1A","siêu âm Doppler huyết động","đo cung lượng tim không xâm lấn","continuous-wave Doppler cardiac monitor","USCOM (Ultrasonic Cardiac Output Monitor) là hệ thống theo dõi huyết động không xâm lấn sử dụng sóng siêu âm Doppler liên tục qua hõm ức để đo lường cung lượng tim, thể tích nhát bóp và kháng lực mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[19,27,35],{"citationText":20,"title":21,"authors":22,"source":23,"year":24,"doi":25,"url":26},"Huang L, Critchley LA, Lok CE, Liu J (2013). Correlation between supra-sternal Doppler cardiac output (USCOM) measurements and chest radiological features. Anaesthesia, 68(12), 1251-1258.","Correlation between supra-sternal Doppler cardiac output (USCOM) measurements and chest radiological features","Huang L, Critchley LA, Lok CE, Liu J","Anaesthesia",2013,"10.1111\u002Fanae.12422","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fanae.12422",{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":34},"Siu CW, Tucker B, Manikappa S, Monagle J (2008). Does Patient Position Influence Doppler Signal Quality from the USCOM Ultrasonic Cardiac Output Monitor?. Anesthesia & Analgesia, 106(6), 1798-1802.","Does Patient Position Influence Doppler Signal Quality from the USCOM Ultrasonic Cardiac Output Monitor?","Siu CW, Tucker B, Manikappa S, Monagle J","Anesthesia & Analgesia",2008,"10.1213\u002Fane.0b013e3181732127","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1213\u002Fane.0b013e3181732127",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":42},"Bộ Y tế (2017). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hồi sức - Cấp cứu và Chống độc. Quyết định số 1904\u002FQĐ-BYT.","Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chuyên ngành Hồi sức - Cấp cứu và Chống độc","Bộ Y tế","Cục Quản lý Khám, chữa bệnh",2017,null,"https:\u002F\u002Fkcb.vn",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"USCOM đo lường cung lượng tim dựa trên nguyên lý kỹ thuật nào?","USCOM sử dụng siêu âm Doppler sóng liên tục tần số 2.2 MHz đặt tại hõm trên xương ức để ghi nhận tích phân vận tốc dòng máu theo thời gian (VTI) qua van động mạch chủ và nhân với diện tích thiết diện van để tính thể tích nhát bóp.",{"question":48,"answer":49},"Ưu điểm chính của USCOM so với phương pháp đo catheter Swan-Ganz là gì?","USCOM hoàn toàn không xâm lấn, không cần chọc mạch máu gây đau đớn và biến chứng, cung cấp kết quả tức thì chỉ sau 2-3 phút và có thể thực hiện liên tục bên giường bệnh.",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số tim (CI) và sức cản mạch (SVRI) trên USCOM giúp ích gì trong chẩn đoán sốc?","Giúp phân biệt chính xác nguyên nhân sốc: sốc nhiễm khuẩn có CI tăng kèm SVRI giảm mạnh, trong khi sốc giảm thể tích và sốc tim có CI giảm và SVRI tăng co mạch bù trừ.",{"id":54,"researcherId":41,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"van động mạch chủ","diện tích dưới đường cong","nhân trắc học","nhịp tim","tràn khí màng phổi","nhiễm trùng huyết",6,false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-08-26T06:07:40.804+00:00","2026-08-26T06:07:40.410+00:00",396,[72,75,78,81,84,87,90,100,102,104],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"integration","Integration là gì? Các nghiên cứu khoa học về Integration",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"ô nhiễm vi sinh vật","Ô nhiễm vi sinh vật là gì? Các công bố khoa học về Ô nhiễm vi sinh vật","Microbial contamination","Ô nhiễm vi sinh vật (microbial contamination) là tình trạng xâm nhập, phát triển bất thường của các tác nhân vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, vi nấm, ký sinh trùng) trong nguồn nước, không khí, đất đai hoặc chuỗi cung ứng thực phẩm vượt ngưỡng an toàn sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":101,"term":62,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"Tràn khí màng phổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":63,"title":103,"term":63,"englishTitle":41,"definition":41,"discipline":41,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":41},"Nhiễm trùng huyết là gì? Các nghiên cứu về Nhiễm trùng huyết",{"id":58,"title":105,"term":58,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":17,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"Van động mạch chủ là gì? Giải phẫu và bệnh van tim","aortic valve","Van động mạch chủ (aortic valve) là cấu trúc van tim hình bán nguyệt (tổ chim) gồm ba lá van nằm giữa buồng tâm thất trái và gốc động mạch chủ lên, có chức năng mở ra trong thì tâm thu để tống máu giàu oxy nuôi toàn bộ cơ thể và đóng kín trong thì tâm trương nhằm ngăn dòng máu chảy ngược trở lại tâm thất.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]