[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_urotrematidae{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_urotrematidae":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":65,"createUser":78,"publishUser":82,"keywords":83,"keywordCount":94,"enrichTopicLink":95,"status":96,"createTime":97,"updateTime":98,"publishTime":99,"linkEnrichedTime":100,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":101,"wikidataId":10,"relateTopics":102},"urotrematidae","Urotrematidae là gì? Phân loại và đặc điểm sinh học","Urotrematidae là họ sán lá ký sinh ở dơi và bò sát. Tìm hiểu đặc điểm giải phẫu phân biệt, vòng đời phát triển và vị trí phát sinh loài phân tử của họ.","\u003Cp>Urotrematidae là một họ sán lá thuộc lớp Trematoda (phân lớp Digenea), bao gồm các loài giun dẹp ký sinh chuyên biệt trong đường tiêu hóa của động vật có xương sống, đặc biệt là các loài dơi ăn côn trùng, bò sát và một số động vật có vú nhỏ. Họ sán lá này có đặc trưng giải phẫu phân biệt nổi bật là lỗ sinh dục và túi giao phối nằm dịch hẳn về phía cực sau của cơ thể, tinh hoàn xếp thẳng hàng trước lỗ sinh dục và buồng trứng nằm ở vị trí trước tinh hoàn. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử phân loại học, vị trí phát sinh loài phân tử, đặc điểm hình thái giải phẫu, chu trình sinh học và ý nghĩa sinh thái học của họ Urotrematidae.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phân loại học và vị trí hệ thống\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Thiết lập ban đầu và các sửa đổi danh pháp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Họ sán lá Urotrematidae được nhà giun sán học Franz Poche chính thức thiết lập vào năm 1926 để phân loại các dạng sán lá lưỡng sinh có lỗ sinh dục mở ở phần tận cùng phía sau cơ thể. Trước thời điểm này, các loài sán lá mang đặc điểm tương tự thường được xếp rải rác trong các họ sán lá khác mà không có vị trí phân loại rõ ràng. Chi điển hình của họ là \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> do Braun mô tả lần đầu tiên vào năm 1900 với loài chuẩn \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem> thu thập từ dơi tại khu vực Nam Mỹ. Đến năm 1933, nhà ký sinh trùng học Macy tiếp tục mở rộng cấu trúc phân loại của họ khi mô tả chi \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem> với loài chuẩn \u003Cem>Urotrematulum attenuatum\u003C\u002Fem> từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} của loài dơi tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%AFc%20m%E1%BB%B9%22%2C%22text%22%3A%22B%E1%BA%AFc%20M%E1%BB%B9%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại học giun sán truyền thống, vị trí của họ Urotrematidae đã được tổng kết chi tiết trong tập 3 của bộ chuyên khảo quốc tế Keys to the Trematoda do Font và Lotz biên tập năm 2008 từ trang 441 đến 445. Các tác giả công nhận hai chi hợp lệ cấu thành nên họ là chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> và chi \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem>. Tuy nhiên, ranh giới phân loại giữa hai chi này từng là chủ đề thảo luận học thuật kéo dài; một số nhà nghiên cứu trước đây từng nghi ngờ tính độc lập của \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem> và xem nó như một danh pháp đồng nghĩa của \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem>, nhưng các bằng chứng về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} kéo dài cơ thể và phân bố cơ quan sinh dục đã củng cố vị trí độc lập của cả hai chi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tranh cãi hệ thống học và quan điểm phát sinh loài phân tử\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong nhiều thập kỷ, vị trí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} của họ Urotrematidae trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20l%E1%BB%9Bp%22%7D}} Digenea luôn là một bài toán phân loại học bí ẩn do các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} học dị biệt. Trong các hệ thống phân loại dựa trên hình thái cổ điển, họ này thường được đặt trong bộ Plagiorchiida hoặc liên họ Plagiorchioidea dựa trên cấu trúc giác hút và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}. Ngược lại, một số sơ đồ giải phẫu lại liên kết họ với bộ Strigeata do vị trí tận cùng của lỗ sinh dục và cấu tạo các ống dẫn sinh dục sau {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tinh%20ho%C3%A0n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bước ngoặt giải quyết tranh luận này diễn ra vào năm 2019 khi nhóm nghiên cứu của Tkach và cộng sự công bố công trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%C3%A1t%20sinh%20lo%C3%A0i%22%7D}} phân tử trên tập 70 tạp chí Parasitology International từ trang 118 đến 122. Bằng việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%22%7D}} vùng gen ribosome 28S rRNA của mẫu sán lá thuộc chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem>, các tác giả đã lần đầu tiên xây dựng cây phát sinh loài phân tử có độ tin cậy cao cho nhóm sinh vật này. Dữ liệu phân tử chỉ ra rằng chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> nằm lọt hoàn toàn bên trong nhánh tiến hóa của họ Pleurogenidae với mức độ hỗ trợ thống kê đạt 100%. Họ Pleurogenidae là một nhóm sán lá điển hình thuộc liên họ Microphalloidea. Do đó, nghiên cứu năm 2019 đề xuất coi họ Urotrematidae là danh pháp đồng nghĩa muộn của họ Pleurogenidae. Mặc dù vậy, trong nhiều tài liệu tra cứu ký sinh trùng học thực địa, khóa định loại và bảo tàng động vật học, tên gọi họ Urotrematidae vẫn tiếp tục được duy trì như một đơn vị phân loại quy ước thuận tiện để chỉ nhóm sán lá dơi và bò sát có cấu trúc hình thái đặc hữu này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và giải phẫu so sánh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Cấu tạo cơ thể tổng quát\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các loài sán lá thuộc họ Urotrematidae có kích thước tương đối nhỏ đến trung bình, với chiều dài cơ thể dao động từ một vài milimét và dẹp rõ rệt theo hướng lưng bụng. Thân sán thường có dạng hình elip thuôn dài hoặc dạng dải mảnh mai, với hai đầu cơ thể thon nhọn hoặc tròn nhẹ. Bề mặt cơ thể được bao bọc bởi một lớp vỏ cuticula chuyên biệt, có thể mang các gai nhỏ li ti phân bố dày đặc ở nửa trước cơ thể và thưa dần về phía sau, giúp sán bám chặt vào niêm mạc ruột của vật chủ trong môi trường có dòng nhu động tiêu hóa liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cơ quan bám gồm hai giác hút cơ học: giác hút miệng nằm ở vị trí tận cùng phía trước bao quanh lỗ miệng, và giác hút bụng nằm ở khoảng một phần ba trước của thân sán. Tỷ lệ kích thước tương đối giữa hai giác hút là một đặc điểm phân loại học quan trọng để phân biệt các loài trong họ. Giác hút bụng đóng vai trò như một mỏ neo phụ, phối hợp cùng các cơ vận động dưới lớp biểu mô để duy trì vị trí bám định vị của sán trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hệ tiêu hóa và hệ bài tiết\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hệ tiêu hóa của sán lá họ Urotrematidae bắt đầu từ miệng mở ở trung tâm giác hút miệng, dẫn tiếp vào một hầu dạng cơ hình cầu hoặc hình bầu dục có khả năng co bóp mạnh. Tiếp sau hầu là thực quản dạng ống thẳng, có chiều dài biến thiên tùy theo loài. Thực quản phân chia thành hai nhánh manh tràng tiêu hóa chạy dọc theo hai bên rìa thân sán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hai nhánh manh tràng này kết thúc dạng túi bịt ở phần sau cơ thể. Ở một số loài, manh tràng kéo dài xuống tận vùng sau tinh hoàn, trong khi ở các loài khác manh tràng tiêu giảm và dừng lại ở ngang mức tinh hoàn sau. Thành manh tràng được lót bởi lớp tế bào biểu mô ruột có chức năng tiết enzyme phân giải dưỡng trấp, dịch mô và hồng cầu từ vật chủ, đồng thời hấp thu trực tiếp các chất dinh dưỡng qua bề mặt màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ bài tiết của họ sán lá này hoạt động theo cơ chế thẩm thấu và lọc chất thải qua mạng lưới tế bào ngọn lửa nguyên thận phân bố khắp nhu mô cơ thể. Các ống bài tiết nhỏ thu gom dịch lọc đổ vào hai ống góp chính chạy dọc cơ thể, sau đó hợp nhất thành một bàng quang bài tiết dạng hình chữ V ở cực sau. Bàng quang bài tiết mở ra môi trường ngoài qua một lỗ bài tiết nằm ở tận cùng đuôi sán.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hệ sinh dục và đặc điểm định loại\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Là các sinh vật lưỡng tính điển hình của phân lớp Digenea, sán lá họ Urotrematidae sở hữu bộ cơ quan sinh dục phức tạp với cách sắp xếp không gian đặc trưng hiếm gặp ở các họ sán lá khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến sinh dục đực:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm hai tinh hoàn hình cầu, hình trứng hoặc hơi có khía rãnh nhẹ. Hai tinh hoàn thường xếp thẳng hàng dọc hoặc hơi lệch chéo ở khoảng một phần ba sau của cơ thể, nằm hoàn toàn sau buồng trứng. Ống dẫn tinh xuất phát từ mỗi tinh hoàn kết hợp lại trước khi tiến vào túi giao phối. Túi giao phối có kích thước lớn, dạng hình chùy hoặc hình quả lê dài, nằm ở cực sau cơ thể. Bên trong túi giao phối chứa túi tinh phồng to, tuyến tuyến tiền liệt và gai giao phối có khả năng lộn ra ngoài qua lỗ sinh dục đực.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến sinh dục cái:\u003C\u002Fstrong> Buồng trứng đơn, có dạng hình cầu hoặc bầu dục, nằm ở khoảng giữa thân hoặc phía trước tinh hoàn thứ nhất. Tuyến noãn hoàng gồm nhiều nang nhỏ phân bố dọc hai bên sườn thân, chủ yếu ở vùng giữa cơ thể. Ống noãn hoàng dẫn noãn hoàng vào túi thụ tinh và tuyến Mehlis nằm gần buồng trứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tử cung và cơ quan sinh sản:\u003C\u002Fstrong> Tử cung xuất phát từ vùng thụ tinh, uốn lượn thành nhiều nếp gấp nằm giữa buồng trứng và tinh hoàn, hoặc mở rộng tạo thành các vòng cuộn sau tinh hoàn. Phần tận cùng của tử cung biến đổi thành đoạn tận cùng tử cung (metraterm) mở vào xoang sinh dục chung gần cực sau. Trứng sán có kích thước nhỏ, vỏ mỏng màu vàng nâu, có nắp mở ở một đầu và chứa ấu trùng lông khi đã phát triển hoàn chỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Bảng đối chiếu hình thái giữa các loài tiêu biểu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các đặc điểm hình thái học phân biệt chính giữa bốn đơn vị phân loại tiêu biểu trong họ Urotrematidae dựa trên các nghiên cứu của Font và Lotz (2008), Zamparo và cộng sự (2005), Mello và cộng sự (2019), cùng Eckerlin (2011):\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Urotrema scabridum\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Urotrema shirleyae\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Urotrema macrotestis\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Urotrematulum attenuatum\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vật chủ chính ghi nhận\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dơi ăn côn trùng, gặm nhấm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thằn lằn Norops\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dơi Eumops glaucinus\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dơi tóc bạc Lasionycteris\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tỷ lệ chiều dài thực quản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Từ 4% đến 8% chiều dài thân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tối thiểu 10% chiều dài thân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngắn, dưới 10% chiều dài thân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chiều dài trung bình, nằm sau hầu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tỷ lệ chiều rộng giác hút\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớn hơn hoặc bằng 1:1\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhỏ hơn 1:1 (trung bình 1:0.76)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giác hút bụng lớn hơn miệng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giác hút nhỏ, nằm sát đầu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tỷ lệ giác hút miệng trên hầu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớn hơn 1:0.5 (trên 0.5)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhỏ hơn 1:0.5 (trung bình 1:0.42)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớn hơn 1:0.5\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tương đương khoảng 1:0.5\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kích thước tinh hoàn so với buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tương đương buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lớn hơn nhẹ buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất lớn, vượt trội buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài dọc theo trục thân\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vị trí tận cùng của manh tràng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không vượt qua tinh hoàn sau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chạm mức tinh hoàn sau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài vượt qua tinh hoàn sau\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài sâu vào cực sau thân\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đặc điểm vòng tử cung sau tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Số ít vòng định hướng dọc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiều vòng cuộn định hướng ngang\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vòng cuộn phân bố giới hạn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiều vòng cuộn dày đặc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vòng đời sinh học và sinh thái học ký sinh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Chu trình phát triển qua các vật chủ trung gian\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mặc dù chu trình sinh học hoàn chỉnh trong phòng thí nghiệm của các loài thuộc họ Urotrematidae chưa được thiết lập đầy đủ do khó khăn trong việc nuôi cấy dơi hoang dã, các bằng chứng ký sinh trùng học so sánh và dữ liệu sinh thái học chỉ ra rằng họ này tuân theo vòng đời ba vật chủ gián tiếp điển hình của phân lớp Digenea:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn trứng và ấu trùng lông:\u003C\u002Fstrong> Trứng sán đã thụ tinh được sán trưởng thành phóng thích vào lòng ruột vật chủ, sau đó theo khối phân ra môi trường bên ngoài. Khi gặp môi trường ẩm ướt hoặc thủy vực nước ngọt, trứng nở giải phóng ấu trùng lông bơi tự do nhờ các tấm tiêm mao bao bọc. Ấu trùng lông tìm kiếm và chủ động xâm nhập qua biểu mô của vật chủ trung gian thứ nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sinh sản vô tính trong ốc:\u003C\u002Fstrong> Vật chủ trung gian thứ nhất là các loài thân mềm chân bụng (ốc nước ngọt hoặc ốc cạn). Sau khi xâm nhập thành công vào tuyến tiêu hóa của ốc, ấu trùng lông rụng tiêm mao biến đổi thành túi bào tử mẹ (sporocyst). Túi bào tử mẹ tiến hành sinh sản vô tính đa phôi tạo ra nhiều thế hệ túi bào tử con. Mỗi túi bào tử con tiếp tục nhân dòng để sản sinh hàng loạt ấu trùng đuôi (cercaria) mang giác hút và đuôi vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn nang kén trong côn trùng thủy sinh:\u003C\u002Fstrong> Ấu trùng đuôi thoát khỏi cơ thể ốc, bơi lội trong nước và xâm nhập vào cơ thể ấu trùng côn trùng thủy sinh như ấu trùng chuồn chuồn (Odonata), ấu trùng phù du (Ephemeroptera) hoặc ấu trùng bọ cánh lông (Trichoptera). Đây là các vật chủ trung gian thứ hai. Tại đây, ấu trùng đuôi rụng đuôi, tiết lớp màng bảo vệ dày và biến đổi thành dạng nang kén nghỉ (metacercaria).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sán trưởng thành trong vật chủ cuối cùng:\u003C\u002Fstrong> Khi các loài dơi ăn côn trùng bắt các côn trùng trưởng thành mang nang kén trên không trung hoặc thằn lằn săn bắt côn trùng quanh bờ nước, nang kén đi vào dạ dày và ruột non của động vật có xương sống. Dưới tác động của dịch vị tiêu hóa, dịch mật và enzyme tụy, màng nang kén bị phá vỡ, giải phóng ấu trùng sán non. Sán non di chuyển đến đoạn ruột non thích hợp, sử dụng hai giác hút bám vào lớp nhung mao niêm mạc, hút chất dinh dưỡng và phát triển hoàn thiện cơ quan sinh dục để bắt đầu chu kỳ sinh sản mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch3>Quan hệ vật chủ và phổ ký sinh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phổ vật chủ của họ Urotrematidae chủ yếu gắn liền với các nhóm động vật có xương sống trên cạn chuyên ăn côn trùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ Dơi (Chiroptera):\u003C\u002Fstrong> Dơi là nhóm vật chủ phong phú và quan trọng nhất của họ Urotrematidae. Các loài dơi thuộc họ Molossidae (như \u003Cem>Tadarida brasiliensis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Eumops glaucinus\u003C\u002Fem>) và họ Vespertilionidae (như \u003Cem>Lasionycteris noctivagans\u003C\u002Fem>) thường xuyên mang các loài sán lá thuộc chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> và chi \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem>. Hành vi săn bắt côn trùng bay vào lúc hoàng hôn và ban đêm tạo điều kiện cho dơi tiếp xúc với số lượng lớn côn trùng mang nang kén.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ Bò sát có vảy (Squamata):\u003C\u002Fstrong> Một số loài thằn lằn săn mồi cơ hội quanh các dòng suối nhiệt đới, chẳng hạn như các loài thuộc chi \u003Cem>Norops\u003C\u002Fem>, là vật chủ chính của các loài sán lá chuyên biệt như \u003Cem>Urotrema shirleyae\u003C\u002Fem>. Thằn lằn nhiễm sán khi tiêu thụ côn trùng mới vũ hóa từ mặt nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ Gặm nhấm (Rodentia):\u003C\u002Fstrong> Một số loài gặm nhấm sống ven bờ nước hoặc các khu vực đồng ngập lũ cũng được ghi nhận là vật chủ ngẫu nhiên hoặc vật chủ phụ của các loài sán lá thuộc chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu thực địa và phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Ghi nhận tại khu vực Tân Bắc giới\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tại khu vực Bắc Mỹ, họ sán lá Urotrematidae được ghi nhận qua nhiều cuộc điều tra giun sán hoang dã. Một dẫn chứng tiêu biểu là nghiên cứu của nhà ký sinh trùng học Ralph Eckerlin xuất bản năm 2011 trên tập 78 số 2 từ trang 395 đến 396 tạp chí Comparative Parasitology. Tác giả đã tiến hành kiểm tra toàn diện hệ tiêu hóa của 6 cá thể dơi tóc bạc \u003Cem>Lasionycteris noctivagans\u003C\u002Fem> thu thập tại bang Virginia (Hoa Kỳ). Kết quả phân tích ghi nhận 4 trong số 6 cá thể dơi được kiểm tra bị nhiễm loài sán lá hiếm \u003Cem>Urotrematulum attenuatum\u003C\u002Fem>. Đáng chú ý, đây là báo cáo thứ 3 trong y văn học thuật thế giới về loài sán lá này kể từ khi chi \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem> được mô tả lần đầu vào năm 1933, đồng thời xác lập ghi nhận phân bố địa lý đầu tiên của loài tại bang Virginia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Ghi nhận tại khu vực Tân Nhiệt đới\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khu vực Trung và Nam Mỹ là nơi có độ đa dạng loài và tần suất bắt gặp sán lá họ Urotrematidae cao nhất. Các nghiên cứu thực địa cung cấp nhiều số liệu dịch tễ học và định lượng quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại Mexico, nghiên cứu của Martínez-Salazar và cộng sự xuất bản năm 2020 trên tập 11 số 2 từ trang 181 đến 192 của tạp chí Therya đã khảo sát quần xã giun sán ký sinh trên loài dơi đuôi cụt \u003Cem>Tadarida brasiliensis mexicana\u003C\u002Fem>. Nghiên cứu kiểm tra tổng cộng 84 cá thể dơi thu thập từ 7 địa điểm khác nhau tại bang Zacatecas thuộc vùng Cao nguyên Mexico. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm giun sán tổng thể ở quần thể dơi đạt mức 65.47%. Trong tổng số 5 đơn vị phân loại ký sinh trùng được ghi nhận, có 3 loài sán lá lưỡng sinh bao gồm \u003Cem>Dicrocoelium rileyi\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Ochoterenatrema labda\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem>. Công trình này là dẫn liệu đầu tiên xác nhận sự hiện diện của \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem> tại bang Zacatecas.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tại Brazil, nghiên cứu của Mello, Rabelo và Silva công bố năm 2019 trên tập 91 số 1 của tạp chí Anais da Academia Brasileira de Ciências đã khảo sát mẫu ký sinh trùng thu từ dơi tại bang Minas Gerais. Các tác giả phát hiện hai loài sán lá là \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Urotrema macrotestis\u003C\u002Fem> cùng ký sinh trong ruột non của loài dơi \u003Cem>Eumops glaucinus\u003C\u002Fem>. Loài \u003Cem>Urotrema macrotestis\u003C\u002Fem> vốn được hai nhà khoa học Mané-Garzón và Telias mô tả lần đầu vào năm 1965 trên loài chuột đầm lầy Holochilus brasiliensis (động vật gặm nhấm). Công bố năm 2019 của Mello và cộng sự là mốc khoa học đầu tiên ghi nhận loài \u003Cem>Urotrema macrotestis\u003C\u002Fem> ký sinh trên vật chủ dơi tại Brazil, mở rộng đáng kể phổ vật chủ và phạm vi địa lý của loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tại Trung Mỹ, nghiên cứu của Zamparo, Brooks và Tkach công bố năm 2005 trên tập 91 từ trang 648 đến 652 tạp chí Journal of Parasitology đã mô tả loài mới \u003Cem>Urotrema shirleyae\u003C\u002Fem> thu thập từ thằn lằn \u003Cem>Norops oxylophus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Norops cupreus\u003C\u002Fem> tại Khu bảo tồn Guanacaste (Costa Rica). Công trình này làm sáng tỏ các sai khác giải phẫu tinh vi giữa các loài sán lá ký sinh trên bò sát và các loài ký sinh trên dơi trong cùng một khu hệ sinh thái nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ranh giới học thuật và các vấn đề còn để ngỏ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù những tiến bộ trong giải trình tự gen và khảo sát thực địa đã giải quyết được một số câu hỏi cốt lõi về họ Urotrematidae, nhiều hạn chế nghiên cứu và vấn đề học thuật vẫn đang được tiếp tục tranh luận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hụt dữ liệu phân tử ở chi Urotrematulum:\u003C\u002Fstrong> Công trình của Tkach và cộng sự (2019) mới chỉ thực hiện giải trình tự đoạn gen 28S rRNA trên chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> để chứng minh quan hệ đồng nghĩa với họ Pleurogenidae. Chi \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem> hiện vẫn chưa có dữ liệu chuỗi DNA công bố trong ngân hàng gen quốc tế. Do đó, việc xếp toàn bộ họ Urotrematidae hay chỉ riêng chi \u003Cem>Urotrema\u003C\u002Fem> vào Pleurogenidae vẫn cần thêm các bằng chứng di truyền học bổ sung từ các mẫu sán lá \u003Cem>Urotrematulum\u003C\u002Fem> tươi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giả thuyết về phức loài đồng hình:\u003C\u002Fstrong> Loài \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem> hiện có ghi nhận phân bố trải dài từ Bắc Mỹ, Trung Mỹ xuống đến Nam Mỹ trên hàng loạt loài vật chủ khác nhau từ dơi đến bò sát và gặm nhấm. Dải biến thiên hình thái học rộng này làm dấy lên giả thuyết rằng \u003Cem>Urotrema scabridum\u003C\u002Fem> có thể đại diện cho một phức loài gồm nhiều loài ẩn hình (cryptic species) có ranh giới di truyền riêng biệt nhưng chưa thể phân biệt chỉ bằng kính hiển vi quang học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bằng chứng thực nghiệm về chu trình sống:\u003C\u002Fstrong> Cho đến nay, các mắt xích vật chủ trung gian ốc và côn trùng thủy sinh của hầu hết các loài trong họ Urotrematidae vẫn chủ yếu được suy luận gián tiếp từ sinh thái học thức ăn của dơi và mối quan hệ họ hàng gần gũi với các nhóm sán lá khác trong liên họ Microphalloidea. Việc tái hiện thành công toàn bộ vòng đời sán lá trong điều kiện phòng thí nghiệm vẫn là một thách thức kỹ thuật lớn chưa được giải quyết trọn vẹn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Urotrematidae",[19,20],"họ Urotrematidae","sán lá Urotrematidae","Urotrematidae là một họ sán lá thuộc lớp Trematoda (phân lớp Digenea), gồm các loài ký sinh trong đường tiêu hóa của động vật có xương sống như dơi, thằn lằn và gặm nhấm, đặc trưng bởi lỗ sinh dục mở ở phần sau cơ thể.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,45,51,58],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Font, W. F., & Lotz, J. M. (2008). Family Urotrematidae Poche, 1926. In: Keys to the Trematoda, Volume 3. CABI Publishing and The Natural History Museum, London, pp. 441-445.","Family Urotrematidae Poche, 1926.","Font, W. F., Lotz, J. M.","Keys to the Trematoda, Volume 3",2008,"10.1079\u002F9780851995885.0441",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Tkach, V. V., Greiman, S. E., Pulis, E. E., Brooks, D. R., & Bonilla, C. C. (2019). Phylogenetic relationships and systematic position of the enigmatic Urotrema Braun, 1900 (Platyhelminthes: Digenea). Parasitology International, 70, 118-122.","Phylogenetic relationships and systematic position of the enigmatic Urotrema Braun, 1900 (Platyhelminthes: Digenea)","Tkach, V. V., Greiman, S. E., Pulis, E. E., Brooks, D. R., Bonilla, C. C.","Parasitology International",2019,"10.1016\u002Fj.parint.2019.02.003",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Zamparo, D., Brooks, D. R., & Tkach, V. (2005). Urotrema shirleyae n. sp. (Trematoda: Digenea: Urotrematidae) in Norops oxylophus and N. cupreus (Squamata: Iguania: Polychrotidae) from the Area de Conservacion Guanacaste, Costa Rica. Journal of Parasitology, 91(3), 648-652.","Urotrema shirleyae n. sp. (Trematoda: Digenea: Urotrematidae) in Norops oxylophus and N. cupreus (Squamata: Iguania: Polychrotidae) from the Area de Conservación Guanacaste, Costa Rica","Zamparo, D., Brooks, D. R., Tkach, V.","Journal of Parasitology",2005,"10.1645\u002FGE-3341",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":36,"doi":50,"url":10},"Mello, E. M., Rabelo, E. M. L., & Silva, R. J. (2019). Urotrema macrotestis and Urotrema scabridum (Digenea: Urotrematidae) parasitizing bats (Mammalia: Chiroptera) in Brazil. Anais da Academia Brasileira de Ciencias, 91(1), e20180648.","Urotrema macrotestis and Urotrema scabridum (Digenea: Urotrematidae) parasitizing bats (Mammalia: Chiroptera) in Brazil","Mello, E. M., Rabelo, E. M. L., Silva, R. J.","Anais da Academia Brasileira de Ciências","10.1590\u002F0001-3765201820180648",{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":10},"Martinez-Salazar, E. A., Medina-Rodriguez, A. J., Rosas-Valdez, R., Del Real-Monroy, M., & Falcon-Ordaz, J. (2020). First record of Urotrema scabridum (Platyhelminthes), and new records of helminths of Tadarida brasiliensis from Mexican Plateau. Therya, 11(2), 181-192.","First record of Urotrema scabridum (Platyhelminthes), and new records of helminths of Tadarida brasiliensis from Mexican Plateau","Martinez-Salazar, E. A., Medina-Rodriguez, A. J., Rosas-Valdez, R., Del Real-Monroy, M., Falcon-Ordaz, J.","Therya",2020,"10.12933\u002Ftherya-20-788",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":10},"Eckerlin, R. P. (2011). The Rare Fluke Urotrematulum attenuatum (Trematoda: Digenea) in Virginia. Comparative Parasitology, 78(2), 395-396.","The Rare Fluke Urotrematulum attenuatum (Trematoda: Digenea) in Virginia","Eckerlin, R. P.","Comparative Parasitology",2011,"10.1654\u002F4515.1",[66,69,72,75],{"question":67,"answer":68},"Họ sán lá Urotrematidae ký sinh trên những loài động vật nào?","Các loài sán lá thuộc họ Urotrematidae ký sinh chủ yếu trong đường tiêu hóa của các loài dơi ăn côn trùng thuộc bộ Chiroptera. Ngoài ra, chúng cũng được ghi nhận trên một số loài bò sát như thằn lằn và động vật gặm nhấm hoang dã. Động vật nhiễm sán khi tiêu thụ các loài côn trùng thủy sinh mang nang kén ấu trùng.",{"question":70,"answer":71},"Đặc điểm giải phẫu nào giúp phân biệt họ sán lá Urotrematidae?","Đặc trưng phân biệt quan trọng nhất của họ Urotrematidae là lỗ sinh dục và túi giao phối nằm dịch hẳn về phía cực sau của cơ thể. Thêm vào đó, hai tinh hoàn thường xếp thẳng hàng dọc ở một phần ba sau thân, nằm sau buồng trứng đơn và sau các nếp cuộn tử cung.",{"question":73,"answer":74},"Vị trí phân loại của chi Urotrema đã thay đổi như thế nào sau phân tích phân tử?","Phân tích phát sinh loài phân tử năm 2019 dựa trên trình tự gen ribosome 28S rRNA của Tkach và cộng sự đã chứng minh chi Urotrema lọt vào bên trong họ Pleurogenidae với mức độ hỗ trợ thống kê 100%. Do đó, họ Urotrematidae được đề xuất là danh pháp đồng nghĩa muộn của họ Pleurogenidae thuộc liên họ Microphalloidea.",{"question":76,"answer":77},"Họ Urotrematidae hiện bao gồm những chi nào?","Theo hệ thống phân loại hình thái học truyền thống, họ Urotrematidae công nhận hai chi hợp lệ là Urotrema do Braun mô tả năm 1900 và Urotrematulum do Macy mô tả năm 1933. Hai chi này được phân biệt chủ yếu dựa trên tỷ lệ kích thước cơ thể và phạm vi phân bố của các cơ quan nội tạng.",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},[84,85,86,87,88,89,90,91,92,93],"đường tiêu hóa","bắc mỹ","hình thái học","tiến hóa","phân lớp","đặc điểm hình thái","hệ tiêu hóa","tinh hoàn","phân tích phát sinh loài","giải trình tự",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.271+00:00","2026-09-17T06:08:38.681+00:00","2026-09-17T05:22:05.606+00:00","2026-09-17T06:08:37.706+00:00",0,[103,106,109,112,115,118,121,124,127,130],{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật gen ga","Giải thuật gen GA là gì? Các nghiên cứu về Giải thuật gen GA",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc electron","Cấu trúc electron là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc electron",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men"]