[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"ung thư vú xâm lấn","Ung thư vú xâm lấn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ung thư vú xâm lấn là dạng ung thư bắt nguồn từ ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy, đã vượt qua màng đáy để xâm nhập mô vú xung quanh và có khả năng lan rộng. Khác với ung thư vú tại chỗ, thể xâm lấn có nguy cơ di căn hạch và cơ quan xa, từ đó ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và chiến lược điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú xâm lấn (Invasive Breast Cancer) là thuật ngữ dùng để chỉ các khối u ác tính xuất phát từ mô tuyến vú và đã vượt qua màng đáy của cấu trúc ban đầu (ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy) để lan vào mô vú xung quanh. Đặc điểm “xâm lấn” cho thấy tế bào ung thư không còn bị giới hạn tại vị trí khởi phát mà đã có khả năng lan rộng tại chỗ và di căn xa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, khái niệm này giúp phân biệt rõ với ung thư vú tại chỗ (carcinoma in situ), vốn chỉ khu trú trong ống dẫn hoặc tiểu thùy và chưa xâm nhập mô đệm. Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn đối với tiên lượng và chiến lược điều trị, vì ung thư vú xâm lấn thường cần tiếp cận điều trị tích cực và toàn diện hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute), đa số các ca ung thư vú được chẩn đoán hiện nay thuộc nhóm xâm lấn. Thông tin tổng quan khoa học có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú xâm lấn được phân loại chủ yếu dựa trên đặc điểm mô bệnh học, phản ánh nguồn gốc tế bào và kiểu phát triển của khối u. Việc phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai nhóm phổ biến nhất chiếm phần lớn các trường hợp được chẩn đoán. Ngoài ra còn tồn tại các thể hiếm với đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau, đòi hỏi đánh giá chuyên sâu từ bác sĩ giải phẫu bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô ống xâm lấn (Invasive Ductal Carcinoma – IDC)\u003C\u002Fstrong>: chiếm khoảng 70–80% tổng số ca, bắt nguồn từ ống dẫn sữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (Invasive Lobular Carcinoma – ILC)\u003C\u002Fstrong>: chiếm khoảng 10–15%, xuất phát từ tiểu thùy và thường lan tỏa hơn trong mô vú.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thể ít gặp: ung thư thể nhầy, thể tủy, thể ống – tiểu thùy hỗn hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số khác biệt cơ bản giữa hai dạng phổ biến nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>IDC\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>ILC\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tần suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất phổ biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít gặp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u rõ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó phát hiện, lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiểu lan tràn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khu trú hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lan dọc mô vú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các loại ung thư vú có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.breastcancer.org\u002Ftypes\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.breastcancer.org\u002Ftypes\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 2 triệu ca ung thư vú mới được chẩn đoán, trong đó phần lớn là các dạng ung thư vú xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo khu vực địa lý, liên quan đến sự khác biệt về lối sống, yếu tố sinh sản và khả năng tiếp cận chương trình sàng lọc. Các quốc gia có thu nhập cao thường ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn nhưng tỷ lệ tử vong thấp hơn nhờ phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ung thư vú xâm lấn chủ yếu gặp ở phụ nữ trung niên và lớn tuổi, đặc biệt sau 40 tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở phụ nữ trẻ hơn và hiếm gặp ở nam giới. Dữ liệu cập nhật về dịch tễ học được công bố tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fbreast-cancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fbreast-cancer\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cho đến nay, chưa có một nguyên nhân đơn lẻ nào được xác định là gây ra ung thư vú xâm lấn. Bệnh được xem là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, nội tiết, môi trường và lối sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu cho thấy một số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú xâm lấn, đặc biệt là những yếu tố liên quan đến phơi nhiễm estrogen kéo dài và tổn thương DNA tích lũy theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến gen di truyền như BRCA1 và BRCA2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dậy thì sớm, mãn kinh muộn, không sinh con hoặc sinh con muộn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì, ít vận động thể lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng rượu bia thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, một số yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được thông qua lối sống lành mạnh và tham gia sàng lọc định kỳ. Thông tin khoa học chi tiết về yếu tố nguy cơ được trình bày tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcancer\u002Fbreast\u002Frisk_factors.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcancer\u002Fbreast\u002Frisk_factors.htm\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú xâm lấn hình thành khi các tế bào biểu mô của ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tích lũy các đột biến gen làm rối loạn cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào. Những đột biến này dẫn đến tăng sinh không kiểm soát, né tránh quá trình chết tế bào theo chương trình và tạo điều kiện cho khối u phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi tế bào ung thư phá vỡ màng đáy và xâm nhập mô đệm xung quanh, chúng có khả năng tiếp cận hệ bạch huyết và mạch máu. Đây là bước then chốt giúp tế bào ung thư lan đến hạch nách và các cơ quan xa như xương, phổi, gan hoặc não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh học của khối u chịu ảnh hưởng mạnh bởi tình trạng thụ thể hormone estrogen (ER), progesterone (PR) và protein HER2. Những yếu tố này không chỉ phản ánh cơ chế bệnh sinh mà còn đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn liệu pháp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của ung thư vú xâm lấn khá đa dạng và phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không gây biểu hiện rõ ràng và thường chỉ được phát hiện thông qua sàng lọc định kỳ bằng nhũ ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi khối u phát triển, bệnh nhân có thể tự phát hiện các thay đổi bất thường tại vú. Những dấu hiệu này thường tiến triển âm thầm và không gây đau trong giai đoạn đầu, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn nếu không được kiểm tra định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối u cứng, bờ không đều trong vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da vú dày lên, lõm như vỏ cam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Núm vú tụt vào trong hoặc tiết dịch bất thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạch nách hoặc hạch trên đòn to\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Không phải tất cả bệnh nhân đều có đầy đủ các triệu chứng trên, do đó việc sàng lọc đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm ung thư vú xâm lấn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán ung thư vú xâm lấn là một quá trình đa bước, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, kỹ thuật hình ảnh học và xét nghiệm mô bệnh học. Mục tiêu là xác định bản chất ác tính của tổn thương, mức độ lan tràn và đặc điểm sinh học của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện hình ảnh học thường được sử dụng bao gồm nhũ ảnh, siêu âm vú và cộng hưởng từ (MRI). Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và thường được phối hợp để tăng độ chính xác chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhũ ảnh: phương pháp sàng lọc tiêu chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm: đánh giá tổn thương đặc hay nang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MRI vú: hữu ích trong trường hợp khó đánh giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định bắt buộc phải dựa trên sinh thiết và phân tích mô bệnh học. Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch được sử dụng để xác định ER, PR và HER2, từ đó phân nhóm ung thư và định hướng điều trị. Hướng dẫn chẩn đoán được trình bày chi tiết trong khuyến cáo của NCCN tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002Fguidelines\u002Fguidelines-detail?category=1&amp;id=1419\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư vú xâm lấn mang tính cá thể hóa cao, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học khối u và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Mục tiêu điều trị bao gồm loại bỏ khối u, kiểm soát vi thể còn sót và giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp điều trị thường được phối hợp theo mô thức đa mô thức, thay vì sử dụng đơn lẻ. Việc lựa chọn phác đồ cần sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa như ung bướu, phẫu thuật và xạ trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật: bảo tồn vú hoặc cắt toàn bộ tuyến vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa trị: tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xạ trị: kiểm soát tại chỗ và vùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nội tiết: áp dụng cho khối u ER\u002FPR dương tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nhắm trúng đích: dành cho ung thư HER2 dương tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, điều trị tân bổ trợ được áp dụng trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u và đánh giá đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng ung thư vú xâm lấn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước khối u, tình trạng hạch bạch huyết, giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học. Nhìn chung, ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ sống còn 5 năm có thể vượt quá 90% đối với các trường hợp khu trú, nhưng giảm đáng kể khi bệnh đã di căn xa. Sự tiến bộ trong điều trị đã cải thiện đáng kể chất lượng sống và thời gian sống của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi lâu dài với lịch tái khám định kỳ, bao gồm thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đánh giá tác dụng phụ điều trị nhằm phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. Breast cancer fact sheet. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fbreast-cancer\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. Breast Cancer Treatment (Adult). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fpatient\u002Fbreast-treatment-pdq\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. What Is Breast Cancer? \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fcancer\u002Fbreast\u002Fbasic_info\u002Fwhat-is-breast-cancer.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Breast Cancer. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.751+00:00","2026-01-30T17:03:55.398+00:00","2026-01-30T17:03:55.387+00:00",60,[33,44,55,66,71,82,87,93,98,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cắt hạch bạch huyết","Cắt hạch bạch huyết là gì? Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật","Cắt hạch bạch huyết","lymphadenectomy","Cắt hạch bạch huyết là can thiệp ngoại khoa nhằm bộc lộ và lấy bỏ một phần hoặc toàn bộ hệ thống hạch bạch huyết cùng tổ chức mỡ liên kết thuộc vùng dẫn lưu của khối u nguyên phát. Thủ thuật này giữ vai trò quyết định trong việc xác định chính xác giai đoạn mô bệnh học và kiểm soát nguy cơ tái phát tại vùng trong điều trị ung thư.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư).",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"giáo viên tiếng anh","Giáo viên tiếng anh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","English teacher","Giáo viên tiếng Anh là chuyên gia sư phạm chịu trách nhiệm giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho người học."]