[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20di%20c%C4%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư vú di căn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ung thư vú di căn","Ung thư vú di căn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ung thư vú di căn là giai đoạn tiến triển nhất của ung thư vú, khi tế bào ung thư lan đến các cơ quan xa như xương, phổi, gan hoặc não. Đây là bệnh lý không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát bằng điều trị toàn thân nhằm kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ung thư vú di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư vú di căn (Metastatic Breast Cancer - MBC) là giai đoạn tiến triển nhất của ung thư vú, khi tế bào ung thư đã lan ra ngoài mô vú và các hạch bạch huyết vùng lân cận, đến các cơ quan ở xa trong cơ thể. Đây là ung thư vú giai đoạn IV, theo hệ thống phân giai đoạn TNM của UICC (Union for International Cancer Control).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông giống như ung thư vú khu trú có thể được điều trị khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, ung thư vú di căn được coi là một bệnh mạn tính, không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể được kiểm soát bằng các phương pháp điều trị hiện đại để kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm nổi bật của ung thư vú di căn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lan đến ít nhất một cơ quan ở xa như xương, phổi, gan hoặc não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào ung thư vẫn giữ đặc điểm mô học của ung thư vú nguyên phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh thay vì triệt tiêu hoàn toàn khối u.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế di căn của ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình di căn là một chuỗi các bước phức tạp, trong đó tế bào ung thư từ khối u nguyên phát rời khỏi vị trí ban đầu, xâm nhập vào hệ tuần hoàn hoặc bạch huyết, sau đó di chuyển và xâm nhập vào mô của cơ quan khác, nơi chúng tiếp tục phát triển và hình thành ổ di căn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước chính của quá trình di căn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xâm lấn mô xung quanh khối u nguyên phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết (intravasion)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu hành trong dòng máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoát ra khỏi mạch máu tại cơ quan đích (extravasation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định vị và phát triển tại cơ quan mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào ung thư di căn có khả năng kháng lại quá trình chết theo lập trình (apoptosis), tăng sinh không kiểm soát, và kích hoạt cơ chế sinh mạch (angiogenesis) để nuôi dưỡng ổ di căn mới. Một số yếu tố sinh học ảnh hưởng đến khả năng di căn bao gồm đột biến gen \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>, quá biểu hiện \u003Cem>HER2\u003C\u002Fem>, và hoạt động của các enzyme phân giải màng đáy như \u003Cem>matrix metalloproteinases (MMPs)\u003C\u002Fem>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Di căn} = \\text{Xâm lấn} + \\text{Tuần hoàn} + \\text{Thoát mạch} + \\text{Phát triển thứ phát}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí phổ biến của ung thư vú di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư vú có thể di căn đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể, nhưng thường gặp nhất ở các vị trí sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vị trí di căn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng phổ biến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ mắc ước tính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau, gãy xương, tăng canxi máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>65–75%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ho, khó thở, đau ngực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–25%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn nôn, đầy bụng, vàng da\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15–20%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau đầu, động kinh, rối loạn thị giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–15%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMỗi vị trí di căn có biểu hiện lâm sàng khác nhau và yêu cầu phương pháp điều trị đặc hiệu. Ví dụ, di căn xương có thể được điều trị bằng bisphosphonates hoặc denosumab để làm chậm quá trình hủy xương, trong khi di căn não có thể cần xạ trị toàn não hoặc phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u, một số bệnh nhân có thể chỉ có di căn tại một vị trí duy nhất trong nhiều năm, trong khi những người khác phát triển nhiều ổ di căn cùng lúc. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng của ung thư vú di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của ung thư vú di căn rất đa dạng, tùy thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng. Những triệu chứng này thường xuất hiện dần dần và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường, dẫn đến chẩn đoán trễ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau xương, đặc biệt vùng cột sống, xương chậu, hoặc xương dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thở, ho kéo dài, tức ngực (di căn phổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng, chán ăn, mệt mỏi, sụt cân (di căn gan)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu, buồn nôn, thay đổi hành vi, động kinh (di căn não)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số dấu hiệu toàn thân có thể gợi ý ung thư vú di căn như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm cân không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy nhược toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu, suy chức năng gan hoặc thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc theo dõi sát các biểu hiện lâm sàng mới xuất hiện ở bệnh nhân có tiền sử ung thư vú là rất quan trọng để phát hiện sớm tình trạng di căn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân biệt ung thư vú nguyên phát và di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư vú nguyên phát là loại ung thư bắt nguồn từ các ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy trong mô vú, có thể còn khu trú trong mô vú hoặc đã lan đến hạch lympho lân cận. Trong khi đó, ung thư vú di căn là giai đoạn mà tế bào ung thư đã vượt khỏi vùng vú và hạch nách để đến các cơ quan xa. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó quyết định cách tiếp cận điều trị và tiên lượng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số điểm khác biệt chính giữa hai loại ung thư này:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ung thư vú nguyên phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ung thư vú di căn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi lan rộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong mô vú và hạch lân cận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan xa đến cơ quan khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng điều trị triệt để\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể khỏi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không thể chữa khỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiến lược điều trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị toàn thân, giảm nhẹ triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ sống sau 5 năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~30%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐáng lưu ý, có những trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán ung thư vú lần đầu tiên khi đã có tổn thương di căn – đây gọi là \"ung thư vú di căn de novo\". Cũng có những người đã điều trị khỏi ung thư vú nguyên phát nhưng tái phát di căn sau nhiều năm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán ung thư vú di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán ung thư vú di căn đòi hỏi kết hợp lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm mô học. Việc phát hiện sớm di căn cho phép lập kế hoạch điều trị phù hợp, ngăn ngừa biến chứng nặng và kéo dài thời gian sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Chụp cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Chụp PET-CT để phát hiện di căn toàn thân\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>X-quang ngực, siêu âm ổ bụng nếu nghi ngờ tổn thương phổi hoặc gan\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> đánh giá men gan (ALT, AST), chức năng thận, nồng độ canxi máu, và chất chỉ điểm ung thư như \u003Cem>CA 15-3\u003C\u002Fem>, \u003Cem>CEA\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết:\u003C\u002Fstrong> khẳng định di căn và đánh giá lại thụ thể hormone (ER\u002FPR), HER2\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm này giúp xác định chính xác vị trí, mức độ lan rộng của ung thư và tình trạng sinh học của tế bào ung thư. Đôi khi khối di căn có thể thay đổi đặc điểm thụ thể so với khối u nguyên phát, dẫn đến thay đổi hướng điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị ung thư vú di căn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị ung thư vú di căn hướng tới mục tiêu kéo dài sự sống, kiểm soát các triệu chứng, và nâng cao chất lượng sống. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u, vị trí di căn, và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nội tiết:\u003C\u002Fstrong> dành cho bệnh nhân có thụ thể hormone dương tính (ER+\u002FPR+), sử dụng tamoxifen, aromatase inhibitors hoặc chất ức chế CDK4\u002F6 như palbociclib\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhắm trúng đích:\u003C\u002Fstrong> như trastuzumab hoặc pertuzumab cho bệnh nhân HER2+, hoặc alpelisib cho đột biến PIK3CA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị:\u003C\u002Fstrong> thường áp dụng cho ung thư vú âm tính với hormone hoặc khi bệnh tiến triển nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> pembrolizumab có thể hiệu quả với ung thư vú triple-negative kèm biểu hiện PD-L1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị và phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> mang tính chất hỗ trợ, giảm đau, hoặc xử lý biến chứng như chèn ép thần kinh, gãy xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị ung thư vú di căn cần theo dõi sát sao đáp ứng thuốc thông qua hình ảnh và chỉ điểm sinh học. Khi bệnh kháng trị với một dòng thuốc, cần chuyển sang phác đồ khác. Chiến lược điều trị cũng có thể thay đổi trong suốt hành trình bệnh, phụ thuộc vào sự tiến triển hoặc biến đổi của tế bào ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và thời gian sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù ung thư vú di căn không thể chữa khỏi, nhiều bệnh nhân có thể sống thêm nhiều năm với chất lượng sống tốt nhờ các tiến bộ trong điều trị. Theo thống kê của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fseer.cancer.gov\u002Fstatfacts\u002Fhtml\u002Fbreast.html\" target=\"_blank\">SEER\u003C\u002Fa>, tỷ lệ sống sau 5 năm ở bệnh nhân ung thư vú di căn là khoảng 30%, nhưng con số này có thể cao hơn ở các nhóm có thụ thể hormone dương tính và đáp ứng tốt với điều trị nội tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố tiên lượng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại thụ thể (ER\u002FPR\u002FHER2)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số lượng và vị trí ổ di căn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi và thể trạng tổng quát của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ đáp ứng với các dòng điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh nhân có thể kiểm soát được bệnh trong thời gian dài từ 5–10 năm, đặc biệt khi chỉ có di căn xương đơn độc hoặc di căn \"thân thiện\" với liệu pháp nội tiết. Tuy nhiên, việc theo dõi liên tục và điều chỉnh điều trị là cần thiết vì ung thư có thể tiến triển bất ngờ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hỗ trợ tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán ung thư vú di căn là cú sốc lớn về mặt tinh thần đối với người bệnh. Sự hỗ trợ tâm lý đóng vai trò thiết yếu trong quá trình điều trị. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có tâm lý tích cực thường hợp tác điều trị tốt hơn, ít biến chứng, và cải thiện chất lượng sống rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức hỗ trợ có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham vấn tâm lý cá nhân hoặc theo nhóm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia nhóm bệnh nhân cùng cảnh ngộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp thư giãn, thiền, yoga\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChăm sóc giảm nhẹ (palliative care) không chỉ dành cho giai đoạn cuối mà nên được tích hợp từ sớm để giúp kiểm soát triệu chứng như đau, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ. Đây là phần không thể thiếu trong điều trị toàn diện cho bệnh nhân ung thư vú di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fbreast-cancer.html\" target=\"_blank\">American Cancer Society – Breast Cancer Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.breastcancer.org\u002Fsymptoms\u002Ftypes\u002Frecur_metast\" target=\"_blank\">BreastCancer.org – Metastatic Breast Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fseer.cancer.gov\u002Fstatfacts\u002Fhtml\u002Fbreast.html\" target=\"_blank\">SEER – Breast Cancer Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nccn.org\u002Fguidelines\u002Fguidelines-detail?category=1&amp;id=1419\" target=\"_blank\">National Comprehensive Cancer Network (NCCN) – Breast Cancer Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fbreast\u002Fmetastatic-breast-cancer\" target=\"_blank\">National Cancer Institute – Metastatic Breast Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa1917346\" target=\"_blank\">NEJM – CDK4\u002F6 Inhibitors in HR+ Breast Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:15:32.455+00:00","2025-10-25T15:39:35.779+00:00","2025-10-25T15:39:35.777+00:00",151,[33,43,54,65,76,82,93,99,105,111],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vincristine","Vincristine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vincristine","Vincristine là một alcaloid tự nhiên chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus), thuộc nhóm thuốc chống ung thư kháng vi ống tubulin, được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp và u lympho.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]