[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20ba%20%C3%A2m%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20v%C3%BA%20ba%20%C3%A2m%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"ung thư vú ba âm tính","Ung thư vú ba âm tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu ung thư vú ba âm tính (TNBC): đặc tính xâm lấn cao, đột biến BRCA1, liệu pháp hóa trị nền tảng, thuốc ức chế PARP và kháng thể kháng PD-1.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư vú ba âm tính\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>triple-negative breast cancer\u003C\u002Fem>) là (TNBC) là phân týp sinh học của ung thư vú đặc trưng bởi sự thiếu vắng biểu hiện của thụ thể estrogen (ER-), thụ thể progesterone (PR-) và không có sự khuếch đại thụ thể HER2\u002Fneu.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần I: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Định nghĩa và đặc điểm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vú ba âm tính (TNBC) là phân nhóm ung thư vú không biểu hiện đồng thời ba {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%83%20hormone%22%7D}} estrogen (ER), progesterone (PR) và thụ thể tăng trưởng biểu bì người loại 2 (HER2). Việc thiếu vắng ER, PR và HER2 khiến các liệu pháp nhắm trúng đích hormone và kháng HER2 không có hiệu quả trên TNBC. Định nghĩa này được xác nhận bằng phương pháp nhuộm miễn dịch miễn dịch (IHC) và\u002Fhoặc kỹ thuật lai chọn lọc (FISH) để đánh giá mức độ biểu hiện thụ thể trên mẫu mô u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phân tử, TNBC thường thuộc nhóm “basal-like” với đặc trưng biểu hiện cao của cytokeratin 5\u002F6 và EGFR, đồng thời có chỉ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} Ki-67 tăng (&gt; 30 %), phản ánh tốc độ nhân đôi nhanh và tính ác tính cao. Mô hình di truyền cho thấy TNBC có tính không ổn định bộ gen, đa phần đi kèm bất thường sao chép gen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20gen%22%7D}} đắp vào chu trình sửa chữa DNA.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>TNBC chiếm khoảng 10–15 % tổng số ca ung thư vú toàn cầu, có xu hướng khởi phát ở phụ nữ trẻ (dưới 50 tuổi) hơn so với các thể khác. Tỷ lệ mắc cao hơn được ghi nhận ở phụ nữ gốc Phi Mỹ so với phụ nữ da trắng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi:\u003C\u002Fstrong> Khởi phát sớm, thường dưới 50 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủng tộc:\u003C\u002Fstrong> Độ phổ biến cao ở phụ nữ gốc Phi Mỹ và Latin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> Mang đột biến BRCA1\u002F2 tăng nguy cơ TNBC lên đến 60–80 %.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố lối sống:\u003C\u002Fstrong> Béo phì, thiếu hoạt động thể chất, tiền sử kinh nguyệt sớm trước 12 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử gia đình:\u003C\u002Fstrong> Ung thư vú hoặc buồng trứng ở mẹ hoặc chị em ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cho thấy TNBC có xu hướng tái phát sớm trong 3 năm đầu sau điều trị và nguy cơ di căn não cao hơn so với các loại ung thư vú khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh bệnh học và biểu hiện mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mô học, TNBC chủ yếu là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} thâm nhiễm dạng ống (invasive ductal carcinoma) với đặc điểm biệt hóa trung bình đến kém. Khối u thường có cấu trúc rắn, vỏ bao nghèo, dễ có hoại tử vùng trung tâm và hiện tượng thâm nhiễm mạnh vào mô đệm xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Số lượng đa nạp bạch cầu lympho (TILs) trong mô khối u thường cao, phản ánh tính ái lực miễn dịch tự nhiên và liên quan đến khả năng đáp ứng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Các thể hiếm gặp như carcinoma dạng tuỷ (medullary carcinoma) và carcinoma dạng nang (secretory carcinoma) cũng được xếp vào TNBC do cùng đặc tính ba âm tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thể mô bệnh học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Invasive ductal carcinoma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75–80 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khối rắn, hoại tử, biệt hóa kém\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Medullary carcinoma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3–5 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rõ ranh giới, TILs cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Metaplastic carcinoma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–4 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đa dạng thành phần mô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Secretory carcinoma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 0.2 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản xuất chất bài tiết, hiếm gặp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và đặc trưng di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>TNBC liên quan chặt chẽ đến đột biến gen BRCA1\u002F2, dẫn đến suy giảm sửa chữa đứt gãy kép DNA qua con đường đồng phân (homologous recombination). Đồng thời, đột biến TP53 xuất hiện trong hơn 80 % trường hợp, làm tăng tính bất ổn định bộ gen và thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>BRCA1\u002F2:\u003C\u002Fstrong> Sửa chữa DNA kém → nhạy cảm với chất ức chế PARP.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TP53:\u003C\u002Fstrong> Kiểm soát chu kỳ tế bào bị lỗi → phân chia không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EGFR:\u003C\u002Fstrong> Biểu hiện cao → mục tiêu tiềm năng cho liệu pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PD-L1:\u003C\u002Fstrong> Tăng biểu hiện trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20u%22%7D}} → cơ hội sử dụng liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích bộ gen toàn diện (NGS) đã phát hiện các bất thường sao chép gen (CNV) như khuếch đại MYC, mất đoạn PTEN và đột biến PIK3CA, mở ra cơ hội cho các liệu pháp nhắm mục tiêu mới.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần II: Các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán ung thư vú ba âm tính (TNBC) khởi đầu bằng thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh. Nhũ ảnh (mammography) là tiêu chuẩn vàng để phát hiện tổn thương vú, độ nhạy đạt 85–90% ở phụ nữ &gt;50 tuổi, nhưng giảm ở mô vú đặc. Siêu âm Doppler hỗ trợ phân biệt khối rắn và nang, đánh giá tính mạch hóa và giúp sinh thiết có hướng dẫn. Chụp cộng hưởng từ (MRI) vú có độ nhạy &gt;95% trong phát hiện tổn thương đa ổ và đánh giá đáp ứng hóa trị tân bổ trợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mammography\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phân giải cao, tiêu chuẩn ổn định\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nhạy ở vú đặc, tia X\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ultrasound\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không xâm lấn, đánh giá mạch máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc kỹ thuật viên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MRI vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh ba chiều, nhạy cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, cần thuốc tương phản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết kim lõi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20b%E1%BB%87nh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Kỹ thuật nhuộm miễn dịch (IHC) xác định âm tính ER, PR, HER2. Trường hợp IHC HER2 2+ cần khảo sát FISH để loại trừ biểu hiện HER2 giả. Giải trình tự thế hệ mới (NGS) để phát hiện đột biến BRCA1\u002F2 và bất thường sao chép gen hỗ trợ cá thể hóa điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị tiêu chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị TNBC giai đoạn sớm ưu tiên phẫu thuật bảo tồn vú (BCS) kết hợp xạ trị hoặc cắt bỏ toàn phần vú tùy vào kích thước khối u và độ rộng an toàn mô lành. Sinh thiết hạch nách hoặc kỹ thuật đánh dấu hạch gác giúp xác định di căn hạch nách, quyết định xạ trị nách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant) với phác đồ anthracycline-taxane được khuyến cáo để giảm kích thước u, tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học (pCR), và cải thiện sống còn không bệnh (DFS). Nhiều nghiên cứu cho thấy pCR sau neoadjuvant là chỉ điểm tiên lượng mạnh mẽ cho TNBC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phác đồ AC-T: Doxorubicin + Cyclophosphamide → Paclitaxel.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phác đồ TC: Docetaxel + Cyclophosphamide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phác đồ ddAC-T: Liều phân chia Doxorubicin + Cyclophosphamide → Paclitaxel liều cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hóa trị bổ trợ sau mổ tương tự phác đồ neoadjuvant hoặc điều chỉnh tùy đáp ứng. Hóa chất như platinum (Carboplatin) có thể thêm vào phác đồ để tăng hiệu quả trên bệnh nhân BRCA1\u002F2 dương tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các liệu pháp mục tiêu và miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến BRCA1\u002F2 trong TNBC tạo cơ hội sử dụng chất ức chế PARP như olaparib và talazoparib, giúp tăng tỷ lệ đáp ứng và kéo dài thời gian sống còn không tiến triển bệnh (PFS) ở bệnh nhân di căn (NCI PARP Inhibitors: cancer.gov).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch trị liệu với kháng thể đơn dòng nhắm PD-L1\u002FPD-1 cải thiện kết quả điều trị. Atezolizumab kết hợp nab-paclitaxel được FDA phê duyệt cho TNBC PD-L1 dương tính, kéo dài sống còn toàn bộ (OS) và PFS (FDA Approval: fda.gov).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Olaparib, Talazoparib:\u003C\u002Fstrong> Ức chế PARP, hiệu quả với BRCA-mutant.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Atezolizumab, Pembrolizumab:\u003C\u002Fstrong> Kháng PD-L1\u002FPD-1, tăng đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trastuzumab deruxtecan:\u003C\u002Fstrong> Thuốc kết hợp kháng thể-thuốc cho HER2-low TNBC đang thử nghiệm lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thử nghiệm giai đoạn II\u002FIII đang đánh giá phối hợp PARP inhibitors và immune checkpoint inhibitors hoặc kết hợp với thuốc kháng angiogenesis như bevacizumab để tối ưu hóa hiệu quả lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng TNBC thường kém hơn so với các thể dương thụ thể, đặc biệt nguy cơ tái phát cao trong 3 năm đầu sau điều trị. Tỷ lệ sống còn 5 năm dao động từ 77% ở giai đoạn I lên 30–40% ở giai đoạn III.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ bao gồm khám lâm sàng và hình ảnh 6–12 tháng\u002Flần trong 5 năm đầu, sau đó mỗi năm. Chụp PET-CT được chỉ định khi nghi ngờ tái phát xa hoặc diễn tiến bệnh nhanh. Định lượng marker huyết thanh CA 15-3 và CEA hỗ trợ phát hiện tái phát và đánh giá đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám lâm sàng: 6 tháng\u002Flần (5 năm đầu).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp nhũ ảnh\u002Fsiêu âm: 12 tháng\u002Flần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PET-CT: khi có triệu chứng hoặc marker tăng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính đa dạng phân tử cao và thiếu mục tiêu điều trị đặc hiệu làm TNBC khó kiểm soát. Biến thể phân nhóm TNBC (basal-like, mesenchymal, luminal androgen receptor) cho thấy tiên lượng và đáp ứng điều trị khác nhau, đòi hỏi cá thể hóa chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ nặng của hóa trị và miễn dịch trị liệu ảnh hưởng chất lượng sống, như nhiễm độc tủy, phù nề, dị ứng thuốc và biến chứng miễn dịch tự miễn. Cân bằng hiệu quả và độc tính là thách thức trong lâm sàng và nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp vaccine neoantigen cá thể hóa nhắm vào kháng nguyên độc nhất của tế bào u đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, hứa hẹn tăng cường đáp ứng miễn dịch chuyên biệt mà ít độc tính hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào T CAR-T nhắm EGFR hoặc ROR1 trên tế bào TNBC được thiết kế để nhận diện và tiêu diệt tế bào u, với kết quả tiền lâm sàng khả quan. AI\u002FML hỗ trợ phân tích hình ảnh mô bệnh học dự đoán đáp ứng và tối ưu hóa lựa chọn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vaccine neoantigen: thử nghiệm giai đoạn I\u002FII.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CAR-T cell therapy: nghiên cứu preclinical và phase I.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI trong hình ảnh y khoa: phân tích IHC và MRI tự động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Ung thư vú ba âm tính","triple-negative breast cancer",[18,20,21,22],"TNBC","ung thư vú âm tính thụ thể","ung thư biểu mô tuyến vú ba âm tính","Ung thư vú ba âm tính (TNBC) là phân týp sinh học của ung thư vú đặc trưng bởi sự thiếu vắng biểu hiện của thụ thể estrogen (ER-), thụ thể progesterone (PR-) và không có sự khuếch đại thụ thể HER2\u002Fneu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Vallier (2018). PARTNER: Platinum and PARP inhibitor for neoadjuvant treatment of triple-negative and\u002For BRCA-positive breast cancer. http:\u002F\u002Fisrctn.com\u002F.","PARTNER: Platinum and PARP inhibitor for neoadjuvant treatment of triple-negative and\u002For BRCA-positive breast cancer","Vallier","http:\u002F\u002Fisrctn.com\u002F",2018,"10.1186\u002Fisrctn58892741",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Surulere (2025). Evaluating the Efficacy and Safety of PARP Inhibitors in BRCA-Mutated Triple Negative Breast Cancer- A Systematic Review. International Journal of Health &amp; Medical Research.","Evaluating the Efficacy and Safety of PARP Inhibitors in BRCA-Mutated Triple Negative Breast Cancer- A Systematic Review","Surulere","International Journal of Health &amp; Medical Research",2025,"10.58806\u002Fijhmr.2025.v4i11n03",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Michaels (2024). The Role of Immunotherapy in Triple-Negative Breast Cancer (TNBC). Clinical Breast Cancer.","The Role of Immunotherapy in Triple-Negative Breast Cancer (TNBC)","Michaels, Chen, Nanda","Clinical Breast Cancer",2024,"10.1016\u002Fj.clbc.2024.03.001",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Tại sao ung thư vú ba âm tính không đáp ứng với liệu pháp nội tiết và liệu pháp trúng đích HER2?","Do tế bào khối u hoàn toàn không biểu hiện các thụ thể hormone estrogen (ER), progesterone (PR) và không có khuếch đại gen thụ thể yếu tố tăng trưởng HER2.",{"question":52,"answer":53},"Mối liên hệ di truyền giữa đột biến gen BRCA1 và ung thư vú ba âm tính là gì?","Đa số phụ nữ mắc ung thư vú mang đột biến dòng mầm BRCA1 phát triển thành phân týp ba âm tính do khiếm khuyết cơ chế sửa chữa tái tổ hợp tương đồng DNA.",{"question":55,"answer":56},"Những tiến bộ mới nhất trong phác đồ điều trị ung thư vú ba âm tính giai đoạn tiến triển là gì?","Bổ sung thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Pembrolizumab) phối hợp hóa trị, thuốc ức chế PARP cho đột biến BRCA và liên hợp kháng thể - thuốc ADC (như Sacituzumab govitecan).",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"thụ thể hormone","phân chia tế bào","đột biến gen","dịch tễ học","ung thư biểu mô","liệu pháp miễn dịch","tăng sinh tế bào","kháng thể đơn dòng","tế bào u","mô bệnh học",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.191+00:00","2026-09-04T05:10:06.261+00:00","2025-06-20T01:40:28.516+00:00","2026-09-04T05:10:05.790+00:00",327,[82,85,88,91,94,97,107,116,119,125],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hemoglobin","Hemoglobin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hemoglobin",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma"]