[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20v%C3%B2m%20m%C5%A9i%20h%E1%BB%8Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20v%C3%B2m%20m%C5%A9i%20h%E1%BB%8Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"wikidataId":10,"relateTopics":74},"ung thư vòm mũi họng","Ung thư vòm mũi họng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","là bệnh lý khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô lót niêm mạc vùng vòm mũi họng (chủ yếu tại hố Rosenmüller), có mối liên hệ mật thiết với viru...","\u003Cp>\u003Cstrong>ung thư vòm mũi họng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nasopharyngeal Carcinoma - NPC\u003C\u002Fem>) là bệnh lý khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô lót niêm mạc vùng vòm mũi họng (chủ yếu tại hố Rosenmüller), có mối liên hệ mật thiết với virus Epstein-Barr (EBV) và tính chất lưu hành địa phương cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Dịch tễ học và các yếu tố căn nguyên sinh bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một khối u ác tính đường thở trên đặc biệt với đặc điểm dịch tễ phân bố địa lý và chủng tộc rõ rệt. Trong khi tỷ lệ mắc bệnh tại Bắc Mỹ và Tây Âu rất thấp (dưới 1 ca trên 100.000 dân\u002Fnăm), thì tại khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc (đặc biệt là tỉnh Quảng Đông), tỷ lệ mắc có thể lên tới 20 đến 30 ca trên 100.000 dân\u002Fnăm, khiến bệnh thường được gọi là \"khối u Quảng Đông\". Tại Việt Nam, ung thư vòm mũi họng đứng hàng đầu trong các loại ung thư vùng đầu - cổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh bệnh học của NPC là kết quả của sự tương tác đa yếu tố phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV):\u003C\u002Fstrong> EBV (Human Herpesvirus 4) là yếu tố căn nguyên trung tâm. Hầu như 100% các khối u NPC không hóa sừng đều mang bộ gen EBV ở trạng thái tiềm tàng (Latency phase II). Các kháng nguyên virus như LMP1 (Latent Membrane Protein 1) hoạt động như một thụ thể gây ung thư giả lập tín hiệu CD40\u002FTNF, kích hoạt con đường tín hiệu NF-kappaB, MAPK và PI3K\u002FAkt thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, ức chế quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BFt%20theo%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%22%7D}} (apoptosis) và thúc đẩy tạo mạch máu mới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> Tương quan mật thiết với các alen kháng nguyên bạch cầu người (HLA), đặc biệt là các phân type HLA-A*02:07, HLA-B*46:01 và các đột biến mất đoạn dị hợp tử tại nhánh ngắn nhiễm sắc thể 3p và 9p.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố môi trường và chế độ ăn:\u003C\u002Fstrong> Thói quen ăn cá muối ủ chua theo phong cách truyền thống từ nhỏ chứa hàm lượng cao các hợp chất nitrosamine dễ bay hơi (chất gây đột biến gen mạnh) và tiếp xúc lâu dài với khói bụi, khói hương (nhang) đốt trong không gian kín.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>2. Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>WHO phân loại ung thư vòm mũi họng thành ba phân nhóm mô bệnh học chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Type 1: Ung thư biểu mô tế bào vảy sừng hóa (Keratinizing Squamous Cell Carcinoma):\u003C\u002Fstrong> Chiếm tỷ lệ thấp (&lt; 5% ở vùng dịch tễ), có cầu nối gian bào và cầu sừng rõ rệt; liên quan nhiều đến hút thuốc lá và rượu, ít liên quan đến EBV, tiên lượng đáp ứng xạ trị kém hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Type 2: Ung thư biểu mô không hóa sừng biệt hóa (Non-keratinizing Differentiated Carcinoma):\u003C\u002Fstrong> Tế bào sắp xếp dạng dây hoặc dải rõ rệt, liên quan mạnh đến EBV.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Type 3: Ung thư biểu mô không hóa sừng không biệt hóa (Non-keratinizing Undifferentiated Carcinoma):\u003C\u002Fstrong> Chiếm đại đa số (&gt; 95% ở Việt Nam và miền Nam Trung Quốc). Đặc trưng bởi các tế bào biểu mô ác tính đa hình thái phát triển lẫn giữa mạng lưới tế bào lympho đệm dày đặc (trước đây gọi là lymphoepithelioma). Nhóm này liên kết tuyệt đối với nhiễm EBV, có tính chất xâm lấn tại chỗ và di căn hạch cổ rất sớm nhưng lại cực kỳ nhạy cảm với xạ trị và hóa trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>3. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng vòm mũi họng nằm sâu trong đáy sọ, triệu chứng giai đoạn sớm thường nghèo nàn, kín đáo và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tai mũi họng thông thường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tam chứng cổ điển vòm mũi họng:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Triệu chứng mũi:\u003C\u002Fem> Ngạt mũi một bên tăng dần, chảy dịch mũi nhầy lẫn máu mủ hoặc khạc đờm nhầy lẫn tia máu đỏ tươi vào buổi sáng sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Triệu chứng tai:\u003C\u002Fem> Cảm giác đầy tức tai, ù tai tiếng trầm (như tiếng ve kêu) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20th%C3%ADnh%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} dẫn truyền cùng bên tổn thương do khối u vòm chèn ép làm tắc vòi Eustache dẫn đến viêm tai giữa thanh dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Triệu chứng thần kinh:\u003C\u002Fem> Đau đầu âm ỉ một bên vùng thái dương - đỉnh, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường. Giai đoạn muộn khi u phá hủy nền sọ xâm lấn vào xoang hang sẽ gây liệt các dây thần kinh sọ não (dây III, IV, V, VI gây lác mắt, nhìn đôi, tê bì mặt; dây IX, X, XI, XII gây khàn tiếng, nuốt nghẹn, teo cơ lưỡi - Hội chứng Garcin).\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nổi hạch cổ di căn:\u003C\u002Fstrong> Thường là lý do đầu tiên khiến bệnh nhân đi khám (chiếm 60-70% các trường hợp). Hạch cổ góc hàm hoặc dãy hạch cổ sâu (nhóm II, III, Va) tính chất chắc, không đau, ít di động và tăng dần kích thước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định dựa vào nội soi vòm mũi họng ống mềm sinh thiết khối u làm mô bệnh học, kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) sọ mặt có tiêm thuốc đối quang để đánh giá sự xâm lấn xương nền sọ, hố thái dương và hốc mắt. Định lượng nồng độ DNA-EBV tự do trong huyết tương (plasma EBV DNA) bằng kỹ thuật qPCR là dấu ấn sinh học chuẩn mực để đánh giá giai đoạn, theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và dự báo tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>4. Chiến lược điều trị đa mô thức hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do vị trí giải phẫu đặc biệt sâu và sát các cấu trúc sống còn của nền sọ (động mạch cảnh trong, thân não), phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị triệt căn ban đầu. Điều trị NPC dựa trên xạ trị kết hợp hóa trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị điều biến liều (Intensity-Modulated Radiation Therapy - IMRT):\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng cho mọi giai đoạn không di căn xa. IMRT cho phép tập trung liều xạ cực đại chính xác vào thể tích khối u và chuỗi hạch cổ nguy cơ cao, đồng thời giảm thiểu liều bức xạ chiếu vào các cơ quan lành liền kề như tủy sống, thân não, tuyến nước bọt mang tai và giao thoa thị giác, giảm rõ rệt di chứng khô miệng và hoại tử xương hàm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị kết hợp:\u003C\u002Fstrong>\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn I:\u003C\u002Fem> Xạ trị IMRT đơn thuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn II đến IVA (tiến triển tại chỗ - tại vùng):\u003C\u002Fem> Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiotherapy - CCRT) với phác đồ Cisplatin chu kỳ 3 tuần một lần, kết hợp với hóa trị tân bổ trợ (Induction Chemotherapy) với phác đồ Gemcitabine + Cisplatin (GP) hoặc TPF (Docetaxel + Cisplatin + 5-FU) giúp tiêu diệt các vi di căn xa và thu nhỏ khối u trước xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp miễn dịch và giai đoạn tái phát\u002Fdi căn xa:\u003C\u002Fstrong> Đối với NPC di căn xa, phác đồ hóa trị GP kết hợp thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%83m%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kháng PD-1 (như Pembrolizumab, Toripalimab) đã chứng minh cải thiện vượt bậc thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Phẫu thuật nội soi nền sọ (Endoscopic Nasopharyngectomy) chỉ được chỉ định cứu vãn trong các trường hợp u tái phát khu trú tại vòm sau xạ trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy) và dấu ấn DNA-EBV huyết tương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tích hợp của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phân tử vào thực hành ung bướu đã biến việc định lượng DNA virus Epstein-Barr tự do trong tuần hoàn (circulating cell-free EBV DNA - cfEBV DNA) trở thành dấu ấn sinh học chuẩn mực nhất trong quản lý ung thư vòm mũi họng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế xuất hiện trong máu:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào biểu mô ác tính NPC chết theo chương trình hoặc hoại tử giải phóng các đoạn phân tử DNA-EBV ngắn vào dòng tuần hoàn máu ngoại vi. Nồng độ cfEBV DNA tỷ lệ thuận trực tiếp với tổng khối lượng tế bào u và giai đoạn bệnh trên lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc sớm trong cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu kinh điển quy mô hơn 20.000 người của Dennis Lo tại Hồng Kông chứng minh xét nghiệm cfEBV DNA huyết tương bằng qPCR giúp phát hiện sớm ung thư vòm mũi họng ở giai đoạn I và II (tăng tỷ lệ phát hiện sớm từ 20% lên tới trên 70%), qua đó nâng cao rõ rệt tỷ lệ sống sót toàn bộ sau 5 năm của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá đáp ứng và phát hiện tái phát vi thể:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ cfEBV DNA giảm nhanh và trở về âm tính (&lt; 0 copy\u002FmL) sau đợt hóa xạ trị là chỉ báo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20ho%C3%A0n%20to%C3%A0n%22%7D}}. Ngược lại, nếu nồng độ vẫn tồn lưu sau điều trị hoặc tăng vọt trở lại trong quá trình theo dõi định kỳ, đó là dấu hiệu cảnh báo bệnh tái phát tại chỗ hoặc di căn xa xuất hiện trước các dấu hiệu hình ảnh học CT\u002FMRI từ 6 đến 9 tháng, mở ra cửa sổ thời gian vàng để can thiệp hóa trị cứu vãn kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống sau điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tỷ lệ chữa khỏi ung thư vòm mũi họng hiện nay đã vượt quá 80-85% đối với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20t%E1%BA%A1i%20ch%E1%BB%97%22%7D}}, bệnh nhân phải đối mặt với nhiều di chứng muộn sau xạ trị liều cao vùng đầu cổ (tổng liều thường đạt 70 Gy):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chứng khô miệng mạn tính (Xerostomia):\u003C\u002Fstrong> Bức xạ làm xơ hóa tuyến nước bọt mang tai và dưới hàm, dẫn đến giảm tiết nước bọt trầm trọng. Biến chứng này làm tăng nguy cơ sâu răng hàng loạt, viêm loét niêm mạc miệng và khó nuốt. Biện pháp hỗ trợ gồm sử dụng nước bọt nhân tạo, ngậm kẹo kích thích tiết nước bọt không đường và bôi gel fluor bảo vệ men răng định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nuốt và xơ hóa cơ nhai:\u003C\u002Fstrong> Xạ trị gây xơ cứng các cơ nâng hàm và màng hầu, gây há miệng hạn chế (khít hàm) và sặc thức ăn vào đường thở. Bệnh nhân cần được hướng dẫn các bài tập há miệng chủ động bằng dụng cụ tập cơ nhai (TheraBite) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} nuốt ngay từ trong quá trình xạ trị.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Suy giáp sau xạ trị:\u003C\u002Fstrong> Tuyến giáp nằm trong trường chiếu xạ hạch cổ dưới, có tới 30-40% bệnh nhân phát triển suy giáp dưới lâm sàng hoặc lâm sàng sau 2-5 năm điều trị. Xét nghiệm định kỳ TSH và FT4 mỗi 6 tháng là bắt buộc để bổ sung hormone levothyroxine thay thế kịp thời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất thính lực thần kinh giác quan:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương ốc tai và dây thần kinh sọ VIII do tia xạ đòi hỏi đo thính lực định kỳ và chỉ định máy trợ thính khi cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Nasopharyngeal Carcinoma (NPC)","là bệnh lý khối u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô lót niêm mạc vùng vòm mũi họng (chủ yếu tại hố Rosenmüller), có mối liên hệ mật thiết với virus Epstein-Barr (EBV) và tính chất lưu hành địa phương cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"V (2021). EBV Serology and Plasma EBV DNA Load as a Combined Tool for Nasopharyngeal Carcinoma (NPC) Diagnosis and Monitoring in Non-Endemic Regions. Virology &amp; Immunology Journal. doi:10.23880\u002Fvij-16000266","EBV Serology and Plasma EBV DNA Load as a Combined Tool for Nasopharyngeal Carcinoma (NPC) Diagnosis and Monitoring in Non-Endemic Regions","V","Virology &amp; Immunology Journal",2021,"10.23880\u002Fvij-16000266",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Li, Yang, Su (2012). Pathologic Significance of EBV Encoded RNA in NPC. Carcinogenesis, Diagnosis, and Molecular Targeted Treatment for Nasopharyngeal Carcinoma. doi:10.5772\u002F32348","Pathologic Significance of EBV Encoded RNA in NPC","Li, Yang, Su","Carcinogenesis, Diagnosis, and Molecular Targeted Treatment for Nasopharyngeal Carcinoma",2012,"10.5772\u002F32348",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Tsang, Lo, Nicholls, Huang et al. (2019). Pathogenesis of Nasopharyngeal Carcinoma. Nasopharyngeal Carcinoma. doi:10.1016\u002Fb978-0-12-814936-2.00003-1","Pathogenesis of Nasopharyngeal Carcinoma","Tsang, Lo, Nicholls, Huang et al.","Nasopharyngeal Carcinoma",2019,"10.1016\u002Fb978-0-12-814936-2.00003-1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tam chứng kinh điển cảnh báo sớm ung thư vòm mũi họng là gì?","Tam chứng gồm: đau đầu âm ỉ một bên tăng dần, chảy máu cam mũi\u002Fkhạc đờm lẫn máu và ù tai kèm nghẹt mũi cùng bên tổn thương do chèn ép vòi Eustache.",{"question":47,"answer":48},"Phương pháp điều trị chủ lực đối với ung thư vòm mũi họng là gì?","Do vị trí giải phẫu sâu khó phẫu thuật và tính nhạy cảm cao với xạ trị, xạ trị điều biến liều (IMRT) đơn thuần hoặc kết hợp hóa trị đồng thời là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư vòm mũi họng.",{"question":50,"answer":51},"Xét nghiệm huyết thanh học nào được ứng dụng trong tầm soát và theo dõi bệnh?","Định lượng nồng độ DNA-EBV tự do trong huyết tương (plasma EBV DNA) có giá trị cao trong tầm soát sớm, đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng tái phát di căn xa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"tăng sinh tế bào","chết theo chương trình","suy giảm thính lực","chụp cắt lớp vi tính","đáp ứng điều trị","ức chế điểm kiểm soát miễn dịch","công nghệ sinh học","đáp ứng hoàn toàn","giai đoạn tại chỗ","phục hồi chức năng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2026-09-13T20:10:58.180+00:00","2026-09-13T20:10:57.871+00:00",260,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo"]