[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20tuy%E1%BA%BFn%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20b%E1%BB%8Dt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20tuy%E1%BA%BFn%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20b%E1%BB%8Dt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"ung thư tuyến nước bọt","Ung thư tuyến nước bọt là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Ung thư tuyến nước bọt là nhóm bệnh ác tính phát sinh từ tế bào tuyến nước bọt, đặc trưng bởi tăng sinh không kiểm soát và khả năng xâm lấn mô. Bệnh bao gồm nhiều тип mô học khác nhau ở tuyến nước bọt lớn và nhỏ, được xếp vào ung thư vùng đầu cổ với đặc điểm sinh học đa dạng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phần I. Tổng quan khoa học về ung thư tuyến nước bọt\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Khái niệm ung thư tuyến nước bọt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư tuyến nước bọt là nhóm bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào cấu tạo nên tuyến nước bọt, bao gồm cả tuyến nước bọt lớn và tuyến nước bọt nhỏ. Đặc điểm chung của nhóm bệnh này là sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, khả năng xâm lấn mô lân cận và trong một số trường hợp có thể di căn đến hạch bạch huyết hoặc cơ quan xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến nước bọt có tính không đồng nhất rất cao về mặt sinh học. Cùng một vị trí giải phẫu nhưng có thể xuất hiện nhiều тип mô bệnh học khác nhau, từ ác tính thấp tiến triển chậm đến ác tính cao với diễn biến nhanh và tiên lượng xấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt lâm sàng, ung thư tuyến nước bọt thường được xếp vào nhóm ung thư vùng đầu cổ, tuy nhiên cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị có nhiều điểm đặc thù do cấu trúc giải phẫu phức tạp và vai trò chức năng của tuyến nước bọt trong tiêu hóa và bảo vệ niêm mạc miệng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tuyến nước bọt và vị trí khởi phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuyến nước bọt trong cơ thể người được chia thành hai nhóm chính là tuyến nước bọt lớn và tuyến nước bọt nhỏ. Tuyến nước bọt lớn gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi, có cấu trúc giải phẫu rõ ràng và dễ tiếp cận khi thăm khám lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tuyến nước bọt nhỏ phân bố rải rác ở môi, má, vòm miệng, sàn miệng, hầu họng và thanh quản. Ung thư phát sinh từ tuyến nước bọt nhỏ thường khó phát hiện sớm do kích thước nhỏ, triệu chứng ban đầu nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các tổn thương lành tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVị trí khởi phát của khối u có ảnh hưởng trực tiếp đến biểu hiện triệu chứng, khả năng phẫu thuật và tiên lượng lâu dài. Ví dụ, ung thư tuyến mang tai có nguy cơ ảnh hưởng đến dây thần kinh mặt, trong khi ung thư tuyến nước bọt nhỏ vùng vòm miệng dễ xâm lấn xương hàm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tuyến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí giải phẫu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến mang tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vùng trước tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ sờ thấy khối u, có nguy cơ liệt mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến dưới hàm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dưới xương hàm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u sâu, khó phân biệt lành – ác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến nước bọt nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoang miệng, hầu họng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện muộn, dễ xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và mức độ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư tuyến nước bọt là bệnh lý hiếm gặp, chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các ung thư vùng đầu cổ. Theo các nghiên cứu dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ mắc bệnh thường dưới 1 ca trên 100.000 dân mỗi năm, thấp hơn nhiều so với ung thư khoang miệng hoặc thanh quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường xuất hiện nhiều hơn ở người trung niên và cao tuổi. Một số тип ung thư tuyến nước bọt có xu hướng gặp ở độ tuổi trẻ hơn, phản ánh sự khác biệt về cơ chế bệnh sinh giữa các nhóm mô học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân bố giới tính cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới ở một số quần thể, tuy nhiên sự khác biệt này không đồng nhất giữa các vùng địa lý. Các số liệu tổng hợp được công bố bởi Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế cho thấy yếu tố môi trường và phơi nhiễm nghề nghiệp có thể đóng vai trò nhất định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ mắc thấp so với các ung thư đầu cổ khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường gặp ở người trưởng thành và cao tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác biệt theo khu vực và quần thể nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến nước bọt vẫn chưa được xác định rõ ràng. Phần lớn các trường hợp được xem là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và yếu tố môi trường, dẫn đến tích lũy đột biến trong tế bào tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhơi nhiễm bức xạ ion hóa vùng đầu cổ là yếu tố nguy cơ được ghi nhận rõ ràng nhất. Những người từng xạ trị vùng đầu cổ trong điều trị bệnh lý khác có nguy cơ cao hơn phát triển ung thư tuyến nước bọt sau nhiều năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tuổi cao, tiền sử bệnh tuyến nước bọt lành tính, một số hội chứng di truyền hiếm gặp và yếu tố nghề nghiệp cũng được xem là các yếu tố nguy cơ tiềm tàng, dù mức độ ảnh hưởng còn đang được tiếp tục nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm tia xạ vùng đầu cổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi và quá trình lão hóa tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền và bệnh nền hiếm gặp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phần II. Cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và đặc điểm mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư tuyến nước bọt có cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự rối loạn quá trình tăng sinh, biệt hóa và chết theo chương trình của tế bào tuyến. Các đột biến gen và tái sắp xếp nhiễm sắc thể có thể dẫn đến hoạt hóa các con đường tín hiệu thúc đẩy tăng trưởng khối u và xâm lấn mô xung quanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt mô bệnh học, ung thư tuyến nước bọt được xem là một trong những nhóm ung thư đa dạng nhất. Tổ chức Y tế Thế giới đã mô tả hàng chục тип mô học khác nhau, bao gồm ung thư biểu mô nhầy, ung thư biểu mô dạng tuyến nang, ung thư biểu mô không biệt hóa và nhiều dạng hiếm khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đa dạng mô học này khiến việc chẩn đoán và tiên lượng trở nên phức tạp, đồng thời đòi hỏi bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm và sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ như hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm mô học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ ác tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư biểu mô nhầy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp – trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến triển chậm, tiên lượng tương đối tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư biểu mô dạng tuyến nang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ tái phát, xâm lấn thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ung thư biểu mô không biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến triển nhanh, tiên lượng xấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của ung thư tuyến nước bọt phụ thuộc vào vị trí khối u, kích thước và mức độ xâm lấn. Triệu chứng thường gặp nhất là khối u không đau vùng mặt, cổ hoặc khoang miệng, tồn tại kéo dài và tăng dần kích thước theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận, người bệnh có thể xuất hiện đau, tê bì, rối loạn cảm giác hoặc yếu liệt cơ mặt, đặc biệt trong ung thư tuyến mang tai. Những dấu hiệu này thường gợi ý tính chất ác tính và giai đoạn tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp ung thư tuyến nước bọt nhỏ có biểu hiện kín đáo, chỉ gây loét niêm mạc hoặc cảm giác vướng nhẹ, dẫn đến chẩn đoán muộn khi bệnh đã xâm lấn sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khối u vùng mặt, cổ hoặc khoang miệng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau, tê bì hoặc yếu cơ mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loét niêm mạc hoặc khó nuốt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán ung thư tuyến nước bọt bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng chi tiết, đánh giá đặc điểm khối u, chức năng thần kinh và hạch cổ. Tuy nhiên, thăm khám đơn thuần không đủ để xác định bản chất tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để đánh giá kích thước, mức độ xâm lấn và mối liên quan giải phẫu của khối u. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng trong từng tình huống lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh thiết, bao gồm sinh thiết kim nhỏ hoặc sinh thiết mở, là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán mô bệnh học và lập kế hoạch điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và chiến lược quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng đối với ung thư tuyến nước bọt, với mục tiêu cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng rìa an toàn. Phạm vi phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXạ trị thường được chỉ định bổ trợ sau phẫu thuật trong các trường hợp ung thư ác tính cao, diện cắt không an toàn hoặc có xâm lấn thần kinh. Hóa trị có vai trò hạn chế, chủ yếu trong bệnh tiến triển hoặc di căn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị hiện đại nhấn mạnh tính cá thể hóa, kết hợp đánh giá mô bệnh học, giai đoạn bệnh và tình trạng toàn thân của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phẫu thuật cắt bỏ khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xạ trị bổ trợ hoặc triệt căn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa trị trong trường hợp chọn lọc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng ung thư tuyến nước bọt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm тип mô học, giai đoạn phát hiện, mức độ xâm lấn và khả năng cắt bỏ triệt để. Các ung thư ác tính thấp thường có tiên lượng tốt hơn so với các dạng ác tính cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguy cơ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị, đặc biệt ở một số тип mô học đặc thù. Do đó, theo dõi lâu dài là yêu cầu bắt buộc trong quản lý bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChương trình theo dõi thường bao gồm thăm khám định kỳ, chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết và đánh giá chức năng nhằm phát hiện sớm biến chứng và tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. \u003Cem>WHO Classification of Head and Neck Tumours, 5th Edition\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u002Fnews-events\u002Fwho-classification-of-head-and-neck-tumours-5th-edition\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.iarc.who.int\u002Fnews-events\u002Fwho-classification-of-head-and-neck-tumours-5th-edition\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Cancer Institute. \u003Cem>Salivary Gland Cancer Treatment (PDQ®)\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fhead-and-neck\u002Fpatient\u002Fsalivary-gland-treatment-pdq\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Ftypes\u002Fhead-and-neck\u002Fpatient\u002Fsalivary-gland-treatment-pdq\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Cancer Society. \u003Cem>Salivary Gland Cancer\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fsalivary-gland-cancer.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cancer.org\u002Fcancer\u002Fsalivary-gland-cancer.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Speight PM, Barrett AW. \u003Cem>Salivary gland tumours\u003C\u002Fem>. Oral Diseases. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1111\u002Fodi.12468\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002F10.1111\u002Fodi.12468\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:17.934+00:00","2026-01-27T17:50:21.368+00:00","2026-01-27T17:50:21.365+00:00",63,[33,44,49,58,63,68,73,83,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư tuyến nước bọt giai đoạn muộn","Ung thư tuyến nước bọt giai đoạn muộn là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tuyến nước bọt giai đoạn muộn","Ung thư tuyến nước bọt giai đoạn muộn","Advanced salivary gland cancer","Ung thư tuyến nước bọt giai đoạn muộn là bệnh lý ác tính tiến triển tại chỗ-khu vực hoặc di căn xa xuất phát từ biểu mô tuyến nước bọt chính hoặc phụ, đặc trưng bởi tính không đồng nhất về mô bệnh học và đáp ứng hạn chế với hóa trị truyền thống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":50,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"đạo đức kinh doanh","Đạo đức kinh doanh là gì? Khái niệm, nền tảng và vai trò","business ethics","Đạo đức kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị định hướng hành vi đúng đắn của cá nhân và tổ chức trong thương mại, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"thuật toán thích ứng","Thuật toán thích ứng là gì? Nguyên lý và ứng dụng kỹ thuật","adaptive algorithm","Thuật toán thích ứng là lớp thuật toán có khả năng tự động cập nhật các thông số hoặc cấu trúc xử lý trong quá trình hoạt động dựa trên cơ chế phản hồi sai số, nhằm duy trì hiệu suất tối ưu khi môi trường hoặc dữ liệu thay đổi.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đinh lăng lá nhỏ","Đinh lăng lá nhỏ (polyscias fruticosa) là gì?","polyscias fruticosa","Đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa) là loài cây bụi dược liệu thuộc chi Polyscias, họ Cuồng cuồng (Araliaceae), giàu saponin triterpenoid oleanane có tác dụng bồi bổ, tăng cường sức dẻo dai và bảo vệ tế bào thần kinh.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì? Các trụ cột CSR","corporate social responsibility","Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết tự nguyện và chiến lược của tổ chức kinh doanh trong việc vận hành có đạo đức, bảo vệ quyền lợi người lao động, đóng góp cho cộng đồng và giảm thiểu tác hại môi trường nhằm phát triển bền vững."]