[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%20th%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%20th%E1%BA%A5p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp là gì? Các công bố khoa học về Ung thư trực tràng thấp","Ung thư trực tràng thấp hay còn gọi là ung thư trực tràng giai đoạn I, là một loại ung thư xuất phát từ niêm mạc trực tràng gần mặt trong (niêm mạc hạch cầu). U...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư trực tràng thấp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>low rectal cancer\u003C\u002Fem>) là bệnh lý ác tính khởi phát từ lớp biểu mô niêm mạc của đoạn trực tràng dưới, được định nghĩa trên giải phẫu lâm sàng là các khối u có bờ dưới nằm cách rìa hậu môn ≤ 5 cm hoặc nằm dưới bờ trên của phức hợp cơ nâng hậu môn. Do vị trí nằm sâu trong tiểu khung chật hẹp và tiếp giáp trực tiếp với hệ thống cơ thắt hậu môn, việc điều trị đặt ra thách thức lớn giữa mục tiêu triệt căn ung thư học và mục tiêu bảo tồn chức năng cơ thắt hậu môn tự nhiên của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá chẩn đoán và vai trò của Chụp cộng hưởng từ (MRI) độ phân giải cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp MRI tiểu khung {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} có đối từ là tiêu chuẩn vàng bắt buộc trước điều trị để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BA%A7ng%20nguy%20c%C6%A1%22%7D}} ung thư trực tràng thấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Diện cắt chu vi (Circumferential Resection Margin - CRM):\u003C\u002Fstrong> Đo khoảng cách ngắn nhất từ khối u hoặc hạch ác tính đến lớp mạc mạc treo trực tràng (mesorectal fascia - MRF). CRM được coi là bị đe dọa hoặc dương tính khi khoảng cách này ≤ 1 mm, đòi hỏi bắt buộc phải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20t%C3%A2n%20b%E1%BB%95%20tr%E1%BB%A3%22%7D}} để hạ giai đoạn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xâm lấn mạch máu ngoài thành (Extramural Vascular Invasion - EMVI):\u003C\u002Fstrong> Phát hiện tình trạng tế bào ung thư xâm nhập vào các tĩnh mạch lớn ngoài thành trực tràng, là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} nguy cơ di căn xa rất cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mối liên quan với phức hợp cơ thắt:\u003C\u002Fstrong> Xác định chính xác khối u đã xâm lấn qua lớp cơ vòng trong vào khoang gian cơ thắt, cơ thắt ngoài hay cơ nâng hậu môn để lựa chọn phẫu thuật bảo tồn hay cắt bỏ hậu môn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị đa mô thức: Tân bổ trợ toàn diện (Total Neoadjuvant Therapy - TNT)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phác đồ can thiệp hiện đại đã chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp cận đa chuyên khoa kết hợp hóa-xạ trị trước phẫu thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable class=\"table\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chi tiết can thiệp\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mục tiêu lâm sàng\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hóa-xạ trị đồng thời dài ngày (LCRT)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Xạ trị 50 - 50.4 Gy (25-28 phân liều) kết hợp hóa chất chứa fluoropyrimidine (capecitabine)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thu nhỏ kích thước u nguyên phát, hạ giai đoạn TNM và tăng tỷ lệ phẫu thuật bảo tồn cơ thắt\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tân bổ trợ toàn diện (TNT)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phối hợp đầy đủ hóa trị phác đồ CAPOX\u002FmFOLFOX6 trước hoặc sau khóa xạ trị\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tiêu diệt sớm các ổ vi di căn xa, nâng cao tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20ho%C3%A0n%20to%C3%A0n%22%7D}} trên lâm sàng (cCR)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Chiến lược 'Theo dõi và Chờ đợi' (Watch and Wait)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chỉ định cho bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (cCR) sau TNT, không cần mổ ngay\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bảo tồn hoàn toàn trực tràng và hậu môn nguyên vẹn, theo dõi sát qua nội soi và MRI mỗi 3-6 tháng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật ngoại khoa tiên tiến bảo tồn cơ thắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi bệnh nhân không đạt cCR hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} triệt để, phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision - TME) là nguyên tắc bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt trực tràng qua ngả bụng - tầng sinh môn (Abdominoperineal Resection - APR \u002F Phẫu thuật Miles):\u003C\u002Fstrong> Cắt bỏ toàn bộ trực tràng, mạc treo trực tràng và phức hợp cơ thắt hậu môn, tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn ở hố chậu trái; chỉ định khi u đã xâm lấn sâu vào cơ thắt ngoài hoặc cơ nâng hậu môn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt gian cơ thắt (Intersphincteric Resection - ISR):\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật bóc tách cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ cơ thắt trong nhưng bảo tồn cơ thắt ngoài, sau đó nối đại tràng với ống hậu môn (coloanal anastomosis) giúp người bệnh tránh được hậu môn nhân tạo suốt đời.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt mạc treo trực tràng qua ngả hậu môn (TaTME):\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật kết hợp hai kíp mổ (ngả bụng nội soi và ngả hậu môn) giúp tiếp cận dễ dàng và chính xác đáy chậu hẹp, bảo đảm bờ cắt dưới và CRM an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Ung thư trực tràng thấp","Low rectal cancer","Ung thư trực tràng thấp là khối u biểu mô ác tính của trực tràng có bờ dưới tổn thương nằm trong phạm vi 5 cm tính từ rìa hậu môn hoặc dưới cơ nâng hậu môn theo đánh giá nội soi và cộng hưởng từ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Yang, Zhang, Yang et al. (2021). Clinical Efficacy Analysis and Long-Term Follow-Up Outcomes of Robotic Versus Laparoscopic Sphincter-Preserving Surgery in Total Mesorectal Excision for Low Rectal Cancer: A Retrospective Cohort Study. Research Square Platform LLC.","Clinical Efficacy Analysis and Long-Term Follow-Up Outcomes of Robotic Versus Laparoscopic Sphincter-Preserving Surgery in Total Mesorectal Excision for Low Rectal Cancer: A Retrospective Cohort Study","Yang, Zhang, Yang, wang, Li","Research Square Platform LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-1070445\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-1070445\u002Fv1",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Eberlein (2006). Preoperative Chemoradiotherapy and Total Mesorectal Excision Surgery for Locally Advanced Rectal Cancer: Correlation With Rectal Cancer Regression Grade. Yearbook of Surgery.","Preoperative Chemoradiotherapy and Total Mesorectal Excision Surgery for Locally Advanced Rectal Cancer: Correlation With Rectal Cancer Regression Grade","Eberlein","Yearbook of Surgery",2006,"10.1016\u002Fs0090-3671(08)70553-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0090-3671(08)70553-6",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":26,"year":42,"doi":43,"url":44},"Aliyev, Piozzi, Huseynov et al. (2022). Robotic Male and Laparoscopic Female Sphincter-Preserving Total Mesorectal Excision of Mid-Low Rectal Cancer Share Similar Specimen Quality, Complication Rates and Long-Term Oncological Outcomes. Research Square Platform LLC.","Robotic Male and Laparoscopic Female Sphincter-Preserving Total Mesorectal Excision of Mid-Low Rectal Cancer Share Similar Specimen Quality, Complication Rates and Long-Term Oncological Outcomes","Aliyev, Piozzi, Huseynov, Mustafayev, Kayku",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-2078527\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-2078527\u002Fv1",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Diện cắt chu vi (CRM) có ý nghĩa sống còn như thế nào trong tiên lượng ung thư trực tràng thấp?","CRM dương tính (tế bào u cách diện cắt mạc treo trực tràng \u003C= 1 mm) làm tăng gấp 3 đến 4 lần nguy cơ tái phát tại chỗ vùng tiểu khung và giảm đáng kể tỷ lệ sống sót toàn bộ sau 5 năm của bệnh nhân.",{"question":50,"answer":51},"Chiến lược 'Theo dõi và Chờ đợi' (Watch and Wait) được áp dụng cho nhóm bệnh nhân nào?","Chiến lược này chỉ được áp dụng cho các bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (clinical Complete Response - cCR) sau liệu pháp hóa-xạ trị tân bổ trợ, nghĩa là không còn thấy khối u trên nội soi, không sờ thấy khối và không phát hiện hạch bất thường trên phim chụp MRI độ phân giải cao.",{"question":53,"answer":54},"Hội chứng sau cắt trực tràng thấp (Low Anterior Resection Syndrome - LARS) là gì?","LARS là hội chứng rối loạn chức năng đại tiện thường gặp sau phẫu thuật bảo tồn cơ thắt, biểu hiện bởi tình trạng đại tiện nhiều lần trong ngày, mót rặn không tự chủ, són phân và khó kiểm soát hơi do giảm dung tích bóng trực tràng và tổn thương các nhánh thần kinh tự chủ tiểu khung.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65],"độ phân giải cao","phân tầng nguy cơ","điều trị tân bổ trợ","yếu tố tiên lượng","đáp ứng hoàn toàn","chỉ định phẫu thuật",6,false,"PUBLISHED","2023-09-21T02:34:46.428+00:00","2026-09-10T10:06:56.409+00:00","2026-09-10T10:06:56.063+00:00",279,[74,77,80,83,86,96,104,114,124,127],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":87,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":20,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"sinh trắc học","Sinh trắc học là gì? Công nghệ nhận dạng và ứng dụng","biometrics","Sinh trắc học là ngành khoa học và công nghệ đo lường, phân tích các đặc điểm thể chất hoặc hành vi sinh học duy nhất của con người (như vân tay, mống mắt, khuôn mặt, giọng nói) nhằm mục đích xác thực danh tính và kiểm soát truy cập tự động.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"yếu tố nhân khẩu học","Yếu tố nhân khẩu học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","demographic factors","Yếu tố nhân khẩu học là tập hợp các đặc tính và biến số định lượng mô tả cấu trúc, quy mô, sự phân bố và động thái biến đổi của một quần thể dân cư, bao gồm các đặc điểm sinh học và kinh tế - xã hội như độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập và nơi cư trú.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polydimethylsiloxane","Polydimethylsiloxane là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lập bản đồ di truyền","Lập bản đồ di truyền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]