[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20th%E1%BB%B1c%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư thực quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"ung thư thực quản","Ung thư thực quản là gì? Các công bố khoa học về Ung thư thực quản","Ung thư thực quản là một loại ung thư phát sinh từ các tế bào ác tính trong thực quản, cơ quan hình ống nằm giữa hầu hết các bước mũi và dạ dày. Thực quản có ch...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Ung thư thực quản là một loại ung thư phát sinh từ các tế bào ác tính trong thực quản, cơ quan hình ống nằm giữa hầu hết các bước mũi và dạ dày. Thực quản có chức năng chuyển tiếp thức ăn từ miệng xuống dạ dày. \\n\\nCác yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản bao gồm hút thuốc lá, uống đồ uống có cồn nhiều, tiền sử viêm thực quản, tiền sử đánh ghen và tiếp xúc với chất gây ung thư như asbest và nitrosamine. Các triệu chứng của ung thư thực quản có thể bao gồm khó nuốt, đau ngực, ho khan, giảm cân, mệt mỏi và mất hứng thú ăn.\\n\\nViệc chẩn đoán ung thư thực quản thường được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp như xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang thực quản và thực quản học. Trị liệu có thể bao gồm phẫu thuật, điều trị bằng tia X và hóa trị, hoặc một kết hợp của các phương pháp này, tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh.\\n\\nTuy ung thư thực quản là một loại ung thư nguy hiểm, song khi phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tỷ lệ sống sót của bệnh nhân có thể được cải thiện. Việc duy trì một lối sống lành mạnh và điều chỉnh các yếu tố nguy cơ có thể giảm nguy cơ mắc ung thư thực quản.\\nUng thư thực quản có thể phân loại thành hai loại chính là ung thư tế bào biểu mô ác tính (adenocarcinoma) và ung thư biểu mô ác tính (carcinoma).\\n\\n1. Ung thư tế bào biểu mô ác tính (Adenocarcinoma): Đây là loại phổ biến nhất của ung thư thực quản. Nó bắt đầu từ các tế bào tạo mầm ở niêm mạc của thực quản. Các yếu tố nguy cơ gây ra loại ung thư này bao gồm nạc do đàn ông, béo phì, reflux acid dạ dày-thực quản (GERD), viêm thực quản do thức ăn, uống đồ uống có ga và các chất gây ung thư khác như nitrozamin.\\n\\n2. Ung thư biểu mô ác tính (Carcinoma): Loại ung thư này xuất phát từ các tế bào biểu mô ác tính trong thành mao mạch và niêm mạc của thực quản. Một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra loại ung thư này là hút thuốc lá. Ngoài ra, tiếp xúc với chất gây ung thư như asbest và uống quá nhiều cồn cũng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư thực quản loại này.\\n\\nTriệu chứng của ung thư thực quản có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí, kích thước và giai đoạn của bệnh. Một số triệu chứng chính gồm:\\n\\n- Khó nuốt hoặc cảm giác có vật cản trong thực quản.\\n- Đau ngực hoặc khó thở.\\n- Ho khan không ngừng.\\n- Giảm cân đáng kể không rõ nguyên nhân.\\n- Mệt mỏi và mất hứng thú ăn.\\n\\nQuá trình chẩn đoán ung thư thực quản thường bắt đầu bằng việc thăm khám lâm sàng và điều chỉnh yếu tố nguy cơ của bệnh. Các xét nghiệm y tế như xét nghiệm máu, chụp X-quang thực quản, siêu âm và thực quản học (endoscopy) có thể được sử dụng để xác định sự hiện diện của khối u và đưa ra chẩn đoán chính xác.\\n\\nTrị liệu cho ung thư thực quản có thể bao gồm:\\n\\n- Phẫu thuật: Chỉ có thể thực hiện ở những giai đoạn sớm của bệnh, gồm phẫu thuật loại bỏ phần tử ung thư và một phần thực quản gốc.\\n- Hóa trị: Sử dụng thuốc chống ung thư để giết chết hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.\\n- Điều trị bằng tia X: Sử dụng tia X để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước của khối u.\\n- Kết hợp điều trị: Một phương pháp kết hợp của phẫu thuật, hóa trị và tia X có thể được áp dụng tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.\\n\\nViệc theo dõi định kỳ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa như không hút thuốc lá, giới hạn uống rượu và duy trì một lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng để phòng ngừa sự phát triển của ung thư thực quản.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:31.487+00:00","2025-09-18T02:43:46.696+00:00",343,[28,38,49,55,60,70,80,90,95,100],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"sống không tái phát","Sống không tái phát là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Recurrence-free survival (RFS)","Thời gian sống không tái phát (recurrence-free survival - RFS) là khoảng thời gian tính từ khi kết thúc điều trị ban đầu đạt thoái lui hoàn toàn cho đến khi phát hiện dấu hiệu tái phát bệnh đầu tiên tại chỗ, tại vùng, di căn xa hoặc tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"dâu tây","Dâu tây là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dâu tây","strawberry","Dâu tây là loài cây thân thảo sống lâu năm thuộc chi Fragaria, họ Hoa hồng (Rosaceae), được trồng phổ biến để thu hoạch quả giả mọng nước có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ung thư biểu mô vảy","Ung thư biểu mô vảy là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư biểu mô vảy","Squamous cell carcinoma \u002F SCC","Ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC) là một loại khối u ác tính phát sinh từ sự biến đổi ác tính của các tế bào biểu mô tầng (tế bào vảy) lót ở lớp biểu bì da hoặc niêm mạc các cơ quan rỗng như đường hô hấp, đường tiêu hóa trên và cổ tử cung.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]