[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20t%E1%BB%A5y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư tụy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"ung thư tụy","Ung thư tụy là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tụy","Ung thư tụy, còn được gọi là ung thư phổi nhỏ, là một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào trong tụy. Tụy là một cơ quan nhỏ nằm ở trên vùng bụng, phía trên và ...","\u003Ch2>Định nghĩa và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ung thư tụy (pancreatic cancer) là bệnh lý ác tính phát sinh từ nhu mô tuyến tụy – một cơ quan nằm sau phúc mạc có vai trò vừa ngoại tiết (tiết enzyme tiêu hóa) vừa nội tiết (tiết insulin và glucagon). Trong các dạng ung thư tụy, ung thư biểu mô tuyến ống tụy (Pancreatic Ductal Adenocarcinoma - PDAC) chiếm hơn 90% tổng số các ca bệnh, là thể mô bệnh học phổ biến nhất và có độ ác tính đặc biệt cao. Các khối u thần kinh nội tiết tụy (PanNETs) và các thể hiếm gặp khác chiếm dưới 5% đến 10% còn lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, ung thư tụy là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ 3 tại Hoa Kỳ và châu Âu, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm tính chung chỉ đạt khoảng 9% đến 11%. Tiên lượng xấu của bệnh bắt nguồn từ đặc tính tiến triển thầm lặng ở giai đoạn sớm, tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} tại chỗ nhanh và khả năng di căn sớm đến gan và phúc mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và sinh bệnh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính xác của ung thư tụy chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ dịch tễ và di truyền đã được xác lập vững chắc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Làm tăng nguy cơ mắc ung thư tụy từ 2 đến 3 lần so với người không hút thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý chuyển hóa và viêm mạn:\u003C\u002Fstrong> Đái tháo đường khởi phát mới ở người cao tuổi, béo phì và viêm tụy mạn tính làm gia tăng đáng kể nguy cơ đột biến biểu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng di truyền gia đình:\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 5% đến 10% các trường hợp, liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20gen%22%7D}} BRCA1, BRCA2, PALB2, CDKN2A (hội chứng FAMMM), PRSS1 (viêm tụy di truyền) và hội chứng Lynch (MLH1, MSH2).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Tiến trình đột biến gen trong ung thư biểu mô tuyến tụy\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>PDAC tiến triển từ các tổn thương tiền ung thư vi thể gọi là tân sinh nội biểu mô tụy (Pancreatic Intraepithelial Neoplasia - PanIN) thông qua sự tích lũy liên tiếp của các đột biến gen then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gen KRAS:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ở trên 90% đến 95% các khối u PDAC ngay từ giai đoạn PanIN-1, dẫn đến sự kích hoạt liên tục của con đường tín hiệu MAPK\u002FERK thúc đẩy tế bào phân chia không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bất hoạt gen ức chế khối u CDKN2A (p16):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ở giai đoạn PanIN-2 trong hơn 90% trường hợp, làm mất kiểm soát chu kỳ tế bào tại pha G1\u002FS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gen TP53 và SMAD4:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện ở giai đoạn muộn PanIN-3 và ung thư xâm lấn (trên 50% đến 75% trường hợp), làm mất khả năng kích hoạt chết theo chương trình (apoptosis) và thúc đẩy quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô đệm vi môi trường và cơ chế kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một đặc điểm sinh học độc đáo của PDAC là phản ứng tạo mô xơ dày đặc (desmoplasia), chiếm tới 80% thể tích khối u. Mô đệm này gồm các nguyên bào sợi liên kết ung thư (CAF), tế bào sao tụy kích hoạt (PSC), collagen đậm đặc và dịch ngoại bào tăng áp lực keo. Cấu trúc mô đệm xơ hóa đóng vai trò như một hàng rào cơ học làm xẹp các mao mạch nuôi dưỡng u, tạo ra môi trường vi thể thiếu oxy cục bộ nghiêm trọng và ngăn cản sự thâm nhập của các thuốc hóa trị liệu và tế bào miễn dịch diệt khối u.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn đầu của ung thư tụy thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi triệu chứng xuất hiện, bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc di căn xa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vàng da tắc mật không đau:\u003C\u002Fstrong> Triệu chứng kinh điển của các khối u nằm tại vùng đầu tụy (chiếm 60% đến 70% các ca ung thư tụy) do khối u chèn ép vào ống mật chủ, kèm theo ngứa da, nước tiểu sẫm màu như nước vối và phân bạc màu cò.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thượng vị lan ra sau lưng:\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở khối u thân và đuôi tụy do xâm lấn đám rối thần kinh tạng sau phúc mạc, tăng lên khi nằm ngửa và đỡ khi ngồi gập người ra trước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sụt cân nhanh và suy kiệt (cachexia):\u003C\u002Fstrong> Do tình trạng kém hấp thu mỡ (suy chức năng tụy ngoại tiết) kết hợp với các cytokine viêm hệ thống do khối u tiết ra.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và dấu ấn sinh học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MDCT) có tiêm thuốc cản quang theo pha tụy:\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng đầu tay để đánh giá vị trí, kích thước u và mối liên quan với các mạch máu lớn xung quanh (động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch cửa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm nội soi (EUS) kết hợp sinh thiết hút kim nhỏ (FNA\u002FFNB):\u003C\u002Fstrong> Phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để thu thập mẫu mô bệnh học chẩn đoán xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số kháng nguyên carbohydrate 19-9 (CA 19-9):\u003C\u002Fstrong> Dấu ấn huyết thanh hữu ích để theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và phát hiện tái phát, dù độ đặc hiệu bị hạn chế ở bệnh nhân có tắc mật lành tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân giai đoạn và chiến lược điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên khả năng can thiệp ngoại khoa, ung thư tụy được chia thành 4 nhóm lâm sàng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Có thể cắt bỏ (Resectable):\u003C\u002Fstrong> Khối u không tiếp xúc với động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch cửa còn thông thoáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ranh giới có thể cắt bỏ (Borderline resectable):\u003C\u002Fstrong> Khối u tiếp xúc một phần chu vi mạch máu nhưng có thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} khi phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiến triển tại chỗ không thể cắt bỏ (Locally advanced):\u003C\u002Fstrong> Khối u bọc quanh động mạch lớn trên 180 độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di căn xa (Metastatic):\u003C\u002Fstrong> Đã có tổn thương di căn gan, phúc mạc hoặc phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch3>Điều trị phẫu thuật\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phẫu thuật triệt căn là phương pháp duy nhất mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật Whipple (Cắt khối tá tụy):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho khối u vùng đầu tụy, cắt bỏ đầu tụy, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1%20tr%C3%A0ng%22%7D}}, một phần dạ dày, đoạn cuối ống mật chủ và túi mật, sau đó tái lập lưu thông tiêu hóa bằng các miệng nối tụy - hỗng tràng, mật - hỗng tràng và dạ dày - hỗng tràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt thân - đuôi tụy kèm cắt lách:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho các khối u nằm ở thân và đuôi tụy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Điều trị nội khoa và hóa trị liệu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Do tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật đơn thuần rất cao, hóa trị hỗ trợ (adjuvant) là bắt buộc cho mọi bệnh nhân sau mổ có thể trạng phù hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ mFOLFIRINOX:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp Oxaliplatin, Irinotecan, Leucovorin và 5-Fluorouracil, là phác đồ ưu tiên hàng đầu giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ đáng kể so với hóa trị đơn chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ Gemcitabine kết hợp Nab-paclitaxel:\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn hiệu quả cao cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển hoặc di căn, hoặc những người không dung nạp phác đồ FOLFIRINOX.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Pancreatic cancer",[19,20,21,22],"Ung thư tuyến tụy","Ung thư biểu mô tuyến tụy","PDAC","Pancreatic adenocarcinoma","Ung thư tụy là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ mô biểu mô tuyến hoặc mô nội tiết của tuyến tụy, trong đó ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) chiếm hơn 90% các trường hợp và có độ ác tính cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,32,39],{"citationText":27,"title":17,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Mizrahi, J. D., Surana, R., Valle, J. W., & Shroff, R. T. (2020). Pancreatic cancer. The Lancet, 395(10242), 2008-2020.","Mizrahi, J. D., Surana, R., Valle, J. W., Shroff, R. T.","The Lancet",2020,"10.1016\u002FS0140-6736(20)30974-0",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Conroy, T., Desseigne, F., Ychou, M., Bouché, O., Guimbaud, R., Bécouarn, Y., ... & Ducreux, M. (2011). FOLFIRINOX versus gemcitabine for metastatic pancreatic cancer. New England Journal of Medicine, 364(19), 1817-1825.","FOLFIRINOX versus gemcitabine for metastatic pancreatic cancer","Conroy, T., Desseigne, F., Ychou, M., Bouché, O., Guimbaud, R., Bécouarn, Y.","New England Journal of Medicine",2011,"10.1056\u002FNEJMoa1011923",{"citationText":40,"title":17,"authors":41,"source":29,"year":42,"doi":43,"url":10},"Kamisawa, T., Wood, L. D., Itoi, T., & Takaori, K. (2016). Pancreatic cancer. The Lancet, 388(10039), 73-85.","Kamisawa, T., Wood, L. D., Itoi, T., Takaori, K.",2016,"10.1016\u002FS0140-6736(16)00141-0",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Ung thư tụy có những dấu hiệu cảnh báo sớm nào?","Ở giai đoạn đầu bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng; khi tiến triển người bệnh có thể xuất hiện vàng da củng mạc mắt, nước tiểu sẫm màu, đau âm ỉ vùng thượng vị lan ra sau lưng và sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân.",{"question":49,"answer":50},"Phẫu thuật Whipple là gì và được chỉ định trong trường hợp nào?","Phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy) là phẫu thuật lớn cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, túi mật, một phần ống mật chủ và tái tạo lưu thông đường tiêu hóa, được chỉ định cho các khối u vùng đầu tụy ở giai đoạn còn cắt bỏ được.",{"question":52,"answer":53},"Phác đồ FOLFIRINOX đóng vai trò gì trong điều trị ung thư tụy?","FOLFIRINOX là phác đồ hóa trị kết hợp 4 loại thuốc (oxaliplatin, irinotecan, leucovorin, 5-FU) mang lại hiệu quả vượt trội giúp thu nhỏ khối u, kiểm soát di căn và kéo dài đáng kể thời gian sống thêm cho bệnh nhân.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63],"xâm lấn mạch máu","đột biến gen","đáp ứng điều trị","tái tạo mạch máu","tá tràng",5,false,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:26.024+00:00","2026-08-30T03:04:36.746+00:00","2026-08-30T03:04:36.279+00:00",291,[72,75,78,81,84,87,90,99,104,107],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hemoglobin","Hemoglobin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hemoglobin",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuyển giao gen","Chuyển giao gen là gì? Các nghiên cứu về Chuyển giao gen",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"multiplex pcr","Multiplex pcr là gì? Các công bố khoa học về Multiplex pcr",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phq 9","PHQ-9 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về PHQ 9",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":91,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"trypsin","Trypsin là gì? Cấu trúc xúc tác, cơ chế tiêu hóa và ứng dụng sinh học","Trypsin là một enzym serine protease tiêu hóa protein trong dịch tụy, phân cắt đặc hiệu liên kết peptide tại vị trí lysine và arginine.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"retrotransposon","Retrotransposon là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biểu sinh","Biểu sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]