[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1c%20t%E1%BB%AD%20cung{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư nội mạc tử cung":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"ung thư nội mạc tử cung","Ung thư nội mạc tử cung là gì? Phân loại phân tử TCGA, chẩn đoán và điều trị","Ung thư nội mạc tử cung là bệnh lý ác tính khởi phát từ lớp biểu mô niêm mạc lót trong lòng buồng tử cung, được phân nhóm phân tử theo hướng dẫn ESMO và TCGA.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư nội mạc tử cung\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>endometrial cancer\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>endometrial carcinoma\u003C\u002Fem>) là bệnh lý khối u ác tính phát sinh từ lớp tế bào biểu mô niêm mạc lót trong lòng tử cung. Đây là dạng ung thư phụ khoa phổ biến hàng đầu ở các quốc gia phát triển, chủ yếu xảy ra ở phụ nữ sau tuổi mãn kinh (Colombo et al., 2013; Bokhman, 1983).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kinh điển theo sinh bệnh học Bokhman\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Từ năm 1983, Jan V. Bokhman đã thiết lập hệ thống phân loại hai nhóm sinh bệnh học chính giúp định hướng lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Carcinoma nội mạc tử cung Type I:\u003C\u002Fstrong> Chiếm đa số các trường hợp, thường là dạng biểu mô tuyến dạng nội mạc (endometrioid adenocarcinoma) độ biệt hóa thấp. Nhóm này phát triển trên nền tăng sinh nội mạc tử cung do dư thừa nồng độ estrogen không đối kháng (thường đi kèm béo phì, đái tháo đường, vô sinh), có thụ thể nội tiết dương tính và tiên lượng sống tương đối tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Carcinoma nội mạc tử cung Type II:\u003C\u002Fstrong> Chiếm tỷ lệ thấp hơn, điển hình là dạng thanh dịch (serous) hoặc tế bào sáng (clear cell). Bệnh phát sinh trên nền nội mạc teo ở phụ nữ lớn tuổi, không liên quan đến estrogen, biệt hóa kém, dễ di căn hạch sớm và tiên lượng lâm sàng dè dặt hơn rất nhiều.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân tử theo Dự án Bản đồ Hệ gen Ung thư (TCGA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ra đời của phân loại phân tử TCGA (Cancer Genome Atlas Research Network, 2013) đã cách mạng hóa phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị ung thư nội mạc tử cung:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phân nhóm phân tử TCGA\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm di truyền và đột biến\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tiên lượng và định hướng điều trị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>POLE Siêu đột biến (POLE-ultramutated)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đột biến exonuclease của enzyme DNA polymerase epsilon (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">POLE\u003C\u002Fscript>); gánh nặng đột biến khối u cực cao.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiên lượng sống không tiến triển xuất sắc; có thể cân nhắc giảm bớt mức độ hóa xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H \u002F MMRd)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiếu hụt cơ chế sửa chữa bắt cặp sai của DNA (mất biểu hiện protein MLH1, MSH2, MSH6, PMS2).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiên lượng trung gian; đặc biệt nhạy cảm và đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Số lượng bản sao thấp (Copy-number low \u002F NSMP)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bộ gen ổn định, p53 kiểu hoang dại (wild-type), phần lớn là type nội mạc biệt hóa vừa đến tốt.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiên lượng trung bình; đáp ứng tốt với liệu pháp nội tiết khi có thụ thể estrogen\u002Fprogesterone dương tính.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Số lượng bản sao cao (Copy-number high \u002F p53 mutant)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bất thường số lượng bản sao diện rộng, đột biến gen ức chế khối u \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TP53\u003C\u002Fscript>; thường là type thanh dịch.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiên lượng xấu nhất, nguy cơ tái phát và di căn cao; bắt buộc phải hóa trị toàn thân kết hợp xạ trị tích cực.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và phân chia giai đoạn FIGO\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn theo hướng dẫn ESMO:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhận diện triệu chứng:\u003C\u002Fstrong> Ra máu âm đạo bất thường sau mãn kinh hoặc rong kinh rong huyết ở phụ nữ tiền mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm qua ngả âm đạo (TVS):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá độ dày lớp niêm mạc nội mạc tử cung và xâm lấn cơ tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết nội mạc tử cung:\u003C\u002Fstrong> Sinh thiết bằng ống hút Pipelle hoặc nạo sinh thiết buồng tử cung dưới hướng dẫn nội soi để xác định mô bệnh học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ (MRI) vùng chậu:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chính xác độ sâu xâm lấn lớp cơ tử cung và sự lan tràn đến cổ tử cung hoặc hạch bạch huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị đa mô thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị ung thư nội mạc tử cung đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ung bướu phụ khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Là phương pháp điều trị triệt căn hàng đầu, bao gồm cắt tử cung toàn phần qua nội soi hoặc mổ mở kết hợp cắt hai buồng trứng - vòi trứng và đánh giá hạch trọng điểm (sentinel lymph node).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị bổ trợ:\u003C\u002Fstrong> Xạ trị áp sát mỏm cắt âm đạo (brachytherapy) hoặc xạ trị chùm tia ngoài vùng chậu nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát tại chỗ ở nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị và liệu pháp miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Phác đồ hóa trị kết hợp platin (như paclitaxel và carboplatin) kết hợp kháng thể đơn dòng ức chế thụ thể PD-1 đối với các giai đoạn tiến xa hoặc tái phát có thiếu hụt cơ chế sửa chữa bắt cặp sai DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Ung thư nội mạc tử cung","endometrial cancer",[20,21],"ung thư thân tử cung","endometrial carcinoma","Ung thư nội mạc tử cung là khối u ác tính phát sinh từ lớp nội mạc bao phủ buồng tử cung, thường gặp nhất ở phụ nữ mãn kinh và được phân loại theo phân nhóm bệnh học Bokhman hoặc phân loại phân tử TCGA.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Colombo, N., Preti, E., Landoni, F., et al. (2013). Endometrial cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology, 24(suppl_6), vi33-vi38.","Endometrial cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up","Colombo, N., Preti, E., Landoni, F.","Annals of Oncology",2013,"10.1093\u002Fannonc\u002Fmdt353",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Bokhman, J. V. (1983). Two pathogenetic types of endometrial carcinoma. Gynecologic Oncology, 15(1), 10-17.","Two pathogenetic types of endometrial carcinoma","Bokhman, J. V.","Gynecologic Oncology",1983,"10.1016\u002F0090-8258(83)90111-7",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":30,"doi":44,"url":10},"Cancer Genome Atlas Research Network. (2013). Integrated genomic characterization of endometrial carcinoma. Nature, 497(7447), 67-73.","Integrated genomic characterization of endometrial carcinoma","Levine, D. A.","Nature","10.1038\u002Fnature12113",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng nhất của ung thư nội mạc tử cung là gì?","Dấu hiệu phổ biến nhất là xuất huyết âm đạo bất thường, đặc biệt là ra máu âm đạo ở phụ nữ sau tuổi mãn kinh (chiếm trên 90% các trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm).",{"question":50,"answer":51},"Bốn phân nhóm phân tử TCGA của ung thư nội mạc tử cung có ý nghĩa gì trong tiên lượng?","Dự án TCGA chia thành 4 nhóm: (1) Nhóm đột biến POLE siêu đột biến có tiên lượng sống tuyệt vời; (2) Nhóm mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H) đáp ứng tốt với ức chế điểm kiểm soát miễn dịch; (3) Nhóm số lượng bản sao thấp (copy-number low\u002FNSMP); và (4) Nhóm số lượng bản sao cao (copy-number high\u002Fp53 đột biến) có tiên lượng xấu nhất đòi hỏi hóa xạ trị tích cực.",{"question":53,"answer":54},"Phương pháp điều trị chuẩn ban đầu cho ung thư nội mạc tử cung là gì?","Phẫu thuật cắt tử cung toàn phần kèm hai phần phụ và sinh thiết hoặc nạo vét hạch bạch huyết vùng chậu là điều trị nền tảng ban đầu, kết hợp hóa trị hoặc xạ trị bổ trợ dựa trên phân tầng nguy cơ giải phẫu bệnh và phân tử.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.587+00:00","2026-09-02T09:24:14.958+00:00",275,[66,69,79,84,90,94,99,105,110,115],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"progesterone","Progesterone là gì? Các nghiên cứu khoa học về Progesterone",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phẫu thuật phụ khoa","Phẫu thuật phụ khoa là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật phụ khoa","Phẫu thuật phụ khoa","gynecologic surgery","Phẫu thuật phụ khoa là chuyên ngành ngoại khoa can thiệp chẩn đoán và điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính hoặc dị tật bẩm sinh của cơ quan sinh sản nữ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nội mạc tử cung","Nội mạc tử cung là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Endometrium","Nội mạc tử cung (endometrium) là lớp niêm mạc lót mặt trong của buồng tử cung, có cấu trúc thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt dưới tác động của hormone buồng trứng nhằm chuẩn bị cho quá trình làm tổ của phôi thai.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chỉ số khối cơ thể","Chỉ số khối cơ thể là gì? Các công bố khoa học về Chỉ số khối cơ thể","Chỉ số khối cơ thể","Body mass index","Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một chỉ số nhân trắc học đơn giản được tính bằng thương số giữa cân nặng (kg) và bình phương chiều cao (m), được sử dụng phổ biến để phân loại mức độ thiếu cân, bình thường, thừa cân và béo phì ở người trưởng thành.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":91,"definition":93,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tamoxifen","Tamoxifen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tamoxifen là thuốc điều biến thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) đầu dòng, có tác dụng đối kháng cạnh tranh tác động của estrogen lên mô tuyến vú, được chỉ định chủ yếu trong điều trị nội tiết và dự phòng tái phát cho ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thuốc tránh thai","Thuốc tránh thai","Contraceptive","Thuốc tránh thai là các chế phẩm dược học chứa hormone sinh dục nữ (estrogen phối hợp progestin hoặc chỉ chứa progestin), can thiệp có hồi phục vào hệ trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng nhằm ngăn ngừa sự thụ thai.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ung thư phụ khoa","Ung thư phụ khoa là gì? Tầm soát và điều trị đa mô thức","Ung thư phụ khoa","gynecologic cancer","Ung thư phụ khoa là nhóm các bệnh lý ác tính khởi phát từ cơ quan sinh dục nữ, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư nội mạc tử cung, ung thư âm hộ và ung thư âm đạo.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hội chứng buồng trứng đa nang","Hội chứng buồng trứng đa nang là gì? Khái niệm và ứng dụng","Polycystic ovary syndrome (PCOS)","Hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome) là rối loạn nội tiết và chuyển hóa phức tạp thường gặp ở phụ nữ độ tuổi sinh sản, biểu hiện qua tình trạng cường androgen, rối loạn phóng noãn và hình ảnh buồng trứng đa nang.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ung thư đồng thời","Ung thư đồng thời là gì? Tiêu chuẩn, chẩn đoán và điều trị","synchronous cancer","Ung thư đồng thời là tình trạng một bệnh nhân xuất hiện đồng thời từ hai khối u ác tính nguyên phát độc lập trở lên tại cùng một cơ quan hoặc tại các cơ quan khác nhau, được chẩn đoán cùng lúc hoặc trong khoảng thời gian quy ước (dưới 2 tháng theo SEER hoặc trong vòng 6 tháng theo các hiệp hội ung bướu lâm sàng quốc tế).",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định."]