[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20m%C5%A9i%20xoang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung%20th%C6%B0%20m%C5%A9i%20xoang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":10,"keywords":46,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":51,"wikidataId":10,"relateTopics":52},"ung thư mũi xoang","Ung thư mũi xoang là gì? Các công bố khoa học về Ung thư mũi xoang","Ung thư mũi xoang, hay còn gọi là ung thư mũi hàm mặt, là một loại ung thư phát triển từ các tế bào trong mũi, xoang và khu vực xung quanh. Đây là một loại ung ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư mũi xoang\u003C\u002Fstrong> (sinonasal cancer) là Ung thư mũi xoang (Sinonasal Malignancy) là nhóm các khối u ác tính hiếm gặp phát sinh từ biểu mô niêm mạc hoặc mô liên kết của khoang mũi và các xoang cạnh mũi (xoang hàm trên, xoang sàng, xoang trán và xoang bướm).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ung thư mũi xoang, hay còn gọi là ung thư mũi hàm mặt, là một loại ung thư phát triển từ các tế bào trong mũi, xoang và khu vực xung quanh. Đây là một loại ung thư hiếm gặp, nhưng có thể gây ra các triệu chứng như chảy máu mũi, đau và áp lực trong khu vực mặt, và thậm chí là mất thị lực nếu nó ảnh hưởng đến các cấu trúc xương mặt gần mũi. Để chẩn đoán và điều trị ung thư mũi xoang, bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị bởi các chuyên gia y tế chuyên ngành ung thư và thần kinh học.\nUng thư mũi xoang có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau trong khu vực mũi, xoang và hàm mặt, và có thể lan ra các cấu trúc xương và mô xung quanh. Các triệu chứng thường gặp của ung thư mũi xoang có thể bao gồm đau đầu, sưng và đau tại vùng mặt, thay đổi trong tầm nhìn và mùi, chảy máu mũi khó chịu, và tắc nghẽn mũi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để chẩn đoán ung thư mũi xoang, các phương pháp hình ảnh như CT scanner, MRI, và x-quang có thể được sử dụng để xác định kích thước và vị trí của khối u. Ngoài ra, các xét nghiệm huyết thanh và xét nghiệm tế bào u cũng có thể được sử dụng để xác định loại ung thư và mức độ nghiêm trọng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc điều trị ung thư mũi xoang thường bao gồm phẫu thuật để loại bỏ khối u, điều trị bằng tia X và hóa trị, và có thể kết hợp với điều trị bằng tế bào gốc. Điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu bạn hoặc ai đó trong gia đình nghi ngờ mắc phải ung thư mũi xoang, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên sâu từ các chuyên gia để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.\nUng thư mũi xoang là một loại ung thư hiếm gặp, chiếm khoảng 3% trong tổng số các loại ung thư đầu cổ. Các yếu tố nguy cơ gây ra ung thư mũi xoang bao gồh tiếp xúc với tia cực tím, hút thuốc lá, tiếp xúc với hóa chất độc hại, cũng như di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng của ung thư mũi xoang bao gồm chảy máu mũi, sốt, đau khu vực mũi xoang, chảy dịch từ mũi, và thậm chí lệch mũi nếu khối u ảnh hưởng đến cấu trúc xương. Nếu bất kỳ triệu chứng nào được phát hiện, người bệnh cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để chẩn đoán ung thư mũi xoang, bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp hình ảnh như MRI, CT scan và x-quang, cũng như xét nghiệm tế bào u để đưa ra đánh giá chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp được chẩn đoán mắc ung thư mũi xoang, điều trị thường bao gồm phẫu thuật để loại bỏ khối u, sau đó có thể được kết hợp với các liệu pháp bổ trợ như tia X, hóa trị và điều trị bằng tế bào gốc. Quá trình điều trị sẽ được cá nhân hóa tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.\u003C\u002Fp>","sinonasal cancer",[19,20],"ung thư hốc mũi và các xoang cạnh mũi","u ác tính mũi xoang","Ung thư mũi xoang (Sinonasal Malignancy) là nhóm các khối u ác tính hiếm gặp phát sinh từ biểu mô niêm mạc hoặc mô liên kết của khoang mũi và các xoang cạnh mũi (xoang hàm trên, xoang sàng, xoang trán và xoang bướm).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Bossi, P., et al. (2020). Sinonasal cancer: ESMO-EURACAN Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology, 31(7), 860-870.","Sinonasal cancer: ESMO-EURACAN Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up","Bossi","Annals of Oncology",2020,"10.1016\u002Fj.annonc.2020.04.004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.annonc.2020.04.004",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Các thể mô bệnh học chính của ung thư mũi xoang là gì?","Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC - chiếm khoảng 50-60%), Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma), Ung thư biểu mô dạng tuyến nang (ACC), Ung thư nguyên bào thần kinh khứu giác (Esthesioneuroblastoma) và U hắc tố ác tính (Melanoma).",{"question":37,"answer":38},"Yếu tố nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp điển hình liên quan đến ung thư xoang sàng thể tuyến?","Tiếp xúc kéo dài với bụi gỗ cứng (nghề mộc, chế biến gỗ) và bụi da thuộc, đã được IARC công nhận là tác nhân gây ung thư Nhóm 1.",{"question":40,"answer":41},"Phương pháp điều trị đa mô thức chuẩn cho ung thư mũi xoang?","Phẫu thuật nội soi mũi xoang hoặc mổ mở cắt bỏ triệt căn khối u (đảm bảo diện cắt âm tính R0), kết hợp xạ trị chiếu ngoài gia tốc điều biến liều (IMRT) và hóa trị bổ trợ.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-10T06:38:21.113+00:00","2026-08-24T04:40:40.860+00:00",236,[53,62,67,73,78,84,89,95,101,106],{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]