[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20h%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư hắc tố":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"ung thư hắc tố","Ung thư hắc tố là gì? Nhận diện ABCDE, đột biến BRAF Davies và Ipilimumab Hodi","Ung thư hắc tố melanoma ác tính tế bào melanocyte, giải thích quy tắc ABCDE, cơ chế đột biến BRAF Davies-Chapman và liệu pháp miễn dịch Hodi.","\u003Cp>Ung thư hắc tố (melanoma hay u hắc tố ác tính da - cutaneous malignant melanoma) là một trong những loại ung thư da có mức độ ác tính cao nhất, diễn tiến nhanh nhất và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh nhất trong chuyên khoa ung bướu da liễu, khởi phát từ sự đột biến và chuyển dạng ác tính của các \u003Cstrong>Tế bào Hắc tố (Melanocytes)\u003C\u002Fstrong> - những tế bào chuyên biệt nằm tại lớp đáy biểu bì chịu trách nhiệm tổng hợp sắc tố melanin bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím (UV). Mặc dù chỉ chiếm khoảng một phần trăm trong tổng số các ca ung thư da nhưng ung thư hắc tố lại chiếm tới phần lớn các trường hợp tử vong do ung thư da gây ra, do đặc tính xâm lấn nhanh qua màng đáy vào mạng lưới mạch máu và mạch bạch huyết để di căn sớm đến các hạch bạch huyết vùng, não bộ, phổi, gan và xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quy Tắc Nhận Diện Sớm ABCDE Trong Da Liễu Học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ và Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo người dân tự kiểm tra các nốt ruồi và tổn thương sắc tố trên da theo quy tắc ABCDE chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>A - Tính Bất Đối Xứng (Asymmetry):\u003C\u002Fstrong> Nốt ruồi có hình dáng không cân đối, hai nửa không đối xứng với nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>B - Đường Bờ Bất Thường (Border Irregularity):\u003C\u002Fstrong> Bờ viền nham nhở, có khía hình răng cưa hoặc ranh giới mờ nhạt không rõ nét với vùng da lành xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>C - Màu Sắc Không Đồng Nhất (Color Variation):\u003C\u002Fstrong> Tổn thương pha trộn nhiều mảng màu loang lổ (đen sẫm, nâu đậm, đỏ, trắng hoặc xanh lam).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>D - Đường Kính Lớn (Diameter):\u003C\u002Fstrong> Kích thước tổn thương vượt quá sáu milimet (lớn hơn đầu tẩy bút chì).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>E - Sự Tiến Triển Biến Đổi (Evolving):\u003C\u002Fstrong> Nốt ruồi thay đổi nhanh về kích thước, hình dạng, màu sắc, ngứa rát hoặc tự chảy máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Đột Phá Sinh Học Phân Tử Đột Biến Gen BRAF (Davies, 2002; Chapman, 2011)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình của Helen Davies (2002) trên Nature và thử nghiệm lâm sàng của Paul Chapman (2011) trên New England Journal of Medicine đã mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến Gen BRAF V600E:\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng năm mươi phần trăm các trường hợp ung thư hắc tố da, làm cho enzym kinase BRAF liên tục hoạt hóa thúc đẩy chu trình phân chia tế bào u mất kiểm soát qua con đường MAPK (RAS-RAF-MEK-ERK).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Nhắm Đích Kết Hợp (BRAF + MEK Inhibitors):\u003C\u002Fstrong> Phối hợp thuốc ức chế BRAF (Vemurafenib, Dabrafenib) với thuốc ức chế MEK (Trametinib, Cobimetinib) giúp thu nhỏ khối u ngoạn mục trong thời gian ngắn và kéo dài thời gian sống không tiến triển bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cuộc Cách Mạng Liệu Pháp Miễn Dịch của F. Stephen Hodi (2010)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thử nghiệm lịch sử của F. Stephen Hodi và cộng sự (2010) trên New England Journal of Medicine đã biến ung thư hắc tố thành mô hình tiên phong của liệu pháp miễn dịch ung thư hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Phương thức điều trị ung thư hắc tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ chế tác động dược lý phân tử\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hiệu quả lâm sàng &amp; Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Phẫu thuật Cắt rộng Triệt căn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cắt bỏ toàn bộ tổn thương với diện cắt an toàn từ một đến hai centimet\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêu chuẩn vàng chữa khỏi hoàn toàn ở giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sinh thiết Hạch gác cửa (Sentinel Lymph Node)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Định vị và sinh thiết hạch đầu tiên dẫn lưu bạch huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định chính xác giai đoạn vi di căn hạch để vét hạch triệt để\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kháng thể Đơn dòng Kháng CTLA-4 (Ipilimumab)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giải phóng phanh hãm tế bào T lympho tại hạch bạch huyết\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kéo dài sống còn lâu dài ở bệnh nhân ung thư hắc tố di căn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Kháng thể Đơn dòng Kháng PD-1 (Nivolumab, Pembrolizumab)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngăn tế bào u khóa thụ thể PD-1 kích hoạt tế bào T tại mô u\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tỷ lệ đáp ứng khối u cao trên bốn mươi phần trăm với độc tính thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tóm lại, ung thư hắc tố đã chuyển mình từ một bản án tử hình sang căn bệnh có thể kiểm soát và chữa khỏi ngoạn mục nhờ tầm soát sớm ABCDE, phẫu thuật chuẩn mực và các bước tiến vũ bão của liệu pháp đích và miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Liệu Pháp Tế Bào Thâm Nhiễm Khối U (TIL Therapy) trong Ung Thư Hắc Tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khai phá sức mạnh của chính các tế bào miễn dịch tự thân của bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quy Trình Phân Lập và Nhân Bản Tế Bào TIL:\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật lấy một mảnh mô u ung thư hắc tố, tách chiết các tế bào T lympho thâm nhiễm sâu trong u (TILs), kích thích tăng sinh hàng tỷ tế bào T trong phòng sạch bằng Interleukin-2 rồi truyền ngược lại cho người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu Quả Ở Bệnh Nhân Kháng Thuốc:\u003C\u002Fstrong> Thuốc tế bào TIL (như Lifileucel) đã được phê duyệt mang lại tỷ lệ đáp ứng bền vững lâu dài cho những bệnh nhân ung thư hắc tố di căn đã thất bại với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch trước đó.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đột Biến Gen C-KIT trong Ung Thư Hắc Tố Vùng Niêm Mạc và Cực Đoan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở thể u hắc tố lòng bàn chân, kẽ ngón và niêm mạc miệng, đột biến gen c-KIT phổ biến hơn BRAF, mở ra hướng điều trị nhắm trúng đích bằng thuốc Imatinib hoặc Dasatinib.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chăm Sóc Theo Dõi Lâu Dài và Tầm Soát Da Toàn Thân Định Kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo vệ bệnh nhân sau khi điều trị thành công:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ Thuật Lập Bản Đồ Nốt Ruồi Kỹ Thuật Số (Digital Dermoscopy):\u003C\u002Fstrong> Chụp ảnh lưu trữ độ phân giải cao toàn bộ bề mặt da cơ thể và sử dụng trí tuệ nhân tạo so sánh sự thay đổi của từng nốt ruồi qua mỗi lần tái khám sáu tháng một lần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm Tra Sờ Khám Hạch Ngoại Vi:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được hướng dẫn tự sờ nắn các vùng hạch nách, hạch cổ và hạch bẹn hàng tháng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát khu vực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, ung thư hắc tố là căn bệnh đòi hỏi sự cảnh giác cao độ và phối hợp điều trị đa chuyên khoa, mở ra cơ hội sống khỏe mạnh lâu dài cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành trình khám phá và phát triển này sẽ còn tiếp tục mở rộng, mang lại những bước tiến vượt bậc và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chung tay của cộng đồng khoa học là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu tốt đẹp cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được ghi nhận là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của tinh thần đổi mới sáng tạo, mở ra những triển vọng to lớn và định hình con đường phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học đều đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức chung, mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kiên trì theo đuổi các chuẩn mực nghiên cứu khắt khe là nền móng vững bền nhất để khoa học thực sự phụng sự đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục thắp sáng niềm tin và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ nhà khoa học tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành quả nghiên cứu chuyên sâu không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết sâu sắc mà còn là động lực trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả phát triển xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ còn mang lại nhiều đột phá vượt bậc cho khoa học và cộng đồng toàn cầu.\u003C\u002Fp>","melanoma",[17,19,20],"u hắc tố ác tính","ung thư da hắc tố","Ung thư hắc tố là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tế bào melanocyte mang nguy cơ di căn sớm, nhận diện qua quy tắc ABCDE, định hướng điều trị theo đột biến gen BRAF của Davies-Chapman và liệu pháp miễn dịch kháng CTLA-4 Ipilimumab theo Hodi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Davies, H., et al. (2002). Mutations of the BRAF gene in human cancer. Nature, 417(6892), 949–954.","Mutations of the BRAF gene in human cancer","Davies, Bignell, Cox","Nature",2002,"10.1038\u002Fnature00766","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature00766",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Chapman, P. B., et al. (2011). Improved Survival with Vemurafenib in Melanoma with BRAF V600E Mutation. New England Journal of Medicine, 364(26), 2507–2516.","Improved Survival with Vemurafenib in Melanoma with BRAF V600E Mutation","Chapman, Hauschild, Robert","New England Journal of Medicine",2011,"10.1056\u002Fnejmoa1103782","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmoa1103782",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":36,"year":44,"doi":45,"url":46},"Hodi, F. S., et al. (2010). Improved Survival with Ipilimumab in Patients with Metastatic Melanoma. New England Journal of Medicine, 363(8), 711–723.","Improved Survival with Ipilimumab in Patients with Metastatic Melanoma","Hodi, O'Day, McDermott",2010,"10.1056\u002Fnejmoa1003466","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmoa1003466",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Những ai có nguy cơ cao nhất mắc bệnh ung thư hắc tố da?","Người có làn da trắng dễ bị cháy nắng, người có tóc vàng hoặc đỏ, người có tiền sử bị cháy nắng rộp da lúc nhỏ, người có trên 50 nốt ruồi trên cơ thể hoặc có người thân ruột thịt mắc bệnh ung thư hắc tố.",{"question":52,"answer":53},"Sinh thiết hạch gác cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy) có vai trò gì?","Bác sĩ tiêm chất phóng xạ hoặc thuốc nhuộm màu xanh quanh khối u để tìm hạch đầu tiên tiếp nhận tế bào ung thư; nếu hạch này âm tính, bệnh nhân không cần phải trải qua phẫu thuật nạo vét toàn bộ hạch gây phù tay chân.",{"question":55,"answer":56},"Kem chống nắng có giúp phòng ngừa ung thư hắc tố không?","Có; bôi kem chống nắng phổ rộng (Broad-Spectrum chống cả UVA và UVB) có chỉ số SPF từ 30 trở lên mỗi ngày kết hợp mặc áo dài tay và đội mũ rộng vành giúp giảm đáng kể nguy cơ đột biến DNA do tia UV gây ra.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.181+00:00","2026-08-24T03:57:55.814+00:00","2025-06-25T13:33:17.326+00:00",233,[73,82,87,93,98,104,109,115,121,126],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"vạt cơ rộng ngoài","Vạt cơ rộng ngoài là gì? Tổng quan học thuật","Vastus lateralis muscle flap","Vạt cơ rộng ngoài là một loại vạt cơ hoặc vạt cơ-da lấy từ cơ rộng ngoài của vùng đùi trước ngoài, được cấp máu bởi nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài, ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật tái tạo các khuyết hổng phần mềm lớn ở vùng chậu, đùi và tái tạo vi phẫu đầu mặt cổ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":22,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]