[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20h%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91%20da{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư hắc tố da":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":10,"keywords":54,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da là gì? Các công bố khoa học về Ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da (melanoma) là một loại ung thư da nguy hiểm và thường được gây ra bởi tác động của ánh sáng mặt trời hoặc tác động của các tia cực tím từ các ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư hắc tố da\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cutaneous melanoma \u002F Malignant melanoma\u003C\u002Fem>) là bệnh lý ác tính của da có nguồn gốc tế bào hắc tố, liên quan chặt chẽ đến sự tiếp xúc với tia bức xạ cực tím (UV) và các đột biến gen điều hòa tăng sinh tế bào. Ung thư hắc tố da bắt đầu từ tế bào melanocytes - tế bào chịu trách nhiệm sản xuất melanin, chất tạo nên màu sắc của da. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, ung thư hắc tố da có thể lan rộng sang các phần khác của cơ thể và gây tổn thương nghiêm trọng cho sức khỏe hàng người. Việc kiểm tra da đều đặn, tránh tiếp xúc quá mức với ánh sáng mặt trời và sử dụng kem chống nắng có SPF cao là những biện pháp hữu ích để phòng ngừa ung thư hắc tố da.\nUng thư hắc tố da bắt đầu từ tế bào melanocytes, tế bào chịu trách nhiệm sản xuất melanin - chất tạo nên màu sắc da. Melanin giúp bảo vệ da khỏi tác động của ánh sáng mặt trời bằng cách hấp thụ tia cực tím và ngăn chặn sự thiệt hại do tác động của tia UV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, nếu tế bào melanocytes bị thay đổi hoặc xảy ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}, chúng có thể phát triển thành khối u gọi là ung thư hắc tố da. Các yếu tố gây nguy cơ phát triển ung thư hắc tố da bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Tác động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}: Tia UV trong ánh sáng mặt trời có khả năng gây tổn thương ADN trong tế bào da, gây ra đột biến và phát triển thành ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Tiếp xúc với tia cực tím nhân tạo: Sử dụng máy tanning hoặc tiếp xúc với tia cực tím nhân tạo tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} hắc tố da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Di truyền: Có yếu tố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20truy%E1%BB%81n%20gia%20%C4%91%C3%ACnh%22%7D}} có thể tăng nguy cơ mắc ung thư hắc tố da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng của ung thư hắc tố da bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\u003Cli>Một đốm, nốt hoặc khối u mới trên da\u003C\u002Fli>\u003Cli>Một sự thay đổi trong kích thước, hình dạng hoặc màu sắc của một khối u đã tồn tại\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự thay đổi về cấu trúc bề mặt của da, như lỗ trên da trở nên không đều hoặc bị xước\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chảy máu hoặc sau khi ra mồ hôi nước hoạt động bất thường\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} hắc tố da, bác sĩ có thể thực hiện việc tạo biểu đồ của các nốt ruồi trên da, thực hiện nhiễm khuẩn tế bào hoặc thực hiện xét nghiệm biến dạng các tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} ung thư hắc tố da là quan trọng để tăng cơ hội chữa khỏi. Điều trị ung thư hắc tố da thường bao gồm phẫu thuật loại bỏ khối u, hóa trị, xạ trị và các biện pháp điều trị khác như immunotherapy và targeted therapy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, phòng ngừa là biện pháp tốt nhất để ngăn ngừa ung thư hắc tố da. Điều này bao gồm việc tránh tiếp xúc quá mức với ánh sáng mặt trời, sử dụng kem chống nắng có SPF cao, đeo mũ và áo dài để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Cũng nên kiểm tra da đều đặn để phát hiện sớm bất kỳ thay đổi nào và thăm bác sĩ điều trị da liễu để được kiểm tra và chẩn đoán.\u003C\u002Fp>","Ung thư hắc tố da","Cutaneous melanoma \u002F Malignant melanoma","Ung thư hắc tố da là dạng u da ác tính khởi phát từ các tế bào sản sinh sắc tố melanin (melanocyte) ở lớp biểu bì da, có xu hướng xâm lấn sâu và di căn xa sớm qua đường bạch huyết và tuần hoàn máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Georgiev Venelin (2024). Surgical Staging and Adjuvant Immunotherapy for Early Melanoma - Case Study. International Journal of Science and Research (IJSR).","Surgical Staging and Adjuvant Immunotherapy for Early Melanoma - Case Study","Georgiev Venelin","International Journal of Science and Research (IJSR)",2024,"10.21275\u002Fsr24731005124",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Ascierto Paolo A., Atkins Michael B. (2020). Sequencing and Combinations of Molecularly Targeted and Immunotherapy for BRAF-Mutant Melanoma. Cutaneous Melanoma.","Sequencing and Combinations of Molecularly Targeted and Immunotherapy for BRAF-Mutant Melanoma","Ascierto Paolo A., Atkins Michael B.","Cutaneous Melanoma",2020,"10.1007\u002F978-3-030-05070-2_61",{"citationText":37,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":38,"doi":39,"url":10},"Ascierto Paolo A., Atkins Michael B. (2019). Sequencing and Combinations of Molecularly Targeted and Immunotherapy for BRAF-Mutant Melanoma. Cutaneous Melanoma.",2019,"10.1007\u002F978-3-319-46029-1_61-1",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Quy tắc ABCDE trong tầm soát sớm tổn thương ung thư hắc tố da là gì?","Quy tắc gồm: A (Asymmetry - bất đối xứng), B (Border - bờ tổn thương nham nhở, không đều), C (Color - màu sắc không đồng nhất, nhiều sắc thái đen, nâu, đỏ), D (Diameter - đường kính lớn hơn 6 mm), và E (Evolving - tổn thương tiến triển thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc độ dày).",{"question":45,"answer":46},"Chỉ số độ sâu Breslow có ý nghĩa tiên lượng như thế nào?","Độ sâu Breslow đo lường khoảng cách từ lớp hạt biểu bì đến điểm tế bào u xâm lấn sâu nhất (tính bằng milimet); đây là yếu tố tiên lượng đơn độc quan trọng nhất quyết định giai đoạn T, phạm vi diện cắt phẫu thuật an toàn và chỉ định sinh thiết hạch gác (SLNB).",{"question":48,"answer":49},"Những tiến bộ đột phá trong điều trị toàn thân ung thư hắc tố di căn là gì?","Điều trị toàn thân đã thay đổi căn bản nhờ liệu pháp đích nhắm vào đột biến BRAF V600 (kết hợp thuốc ức chế BRAF như dabrafenib với thuốc ức chế MEK như trametinib) và liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (kháng PD-1 như nivolumab\u002Fpembrolizumab đơn độc hoặc phối hợp với kháng CTLA-4 ipilimumab).",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[55,56,57,58,59,60],"đột biến di truyền","ánh sáng mặt trời","nguy cơ ung thư","di truyền gia đình","chẩn đoán ung thư","phát hiện sớm",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:35.029+00:00","2026-09-13T14:10:22.396+00:00","2026-09-13T14:10:21.443+00:00",314,[69,79,89,94,103,113,118,121,124,127],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"phosphoryl hóa","Phosphoryl hóa là gì? Cơ chế kinase, phosphatase và ý nghĩa sinh học","Phosphorylation","Phosphoryl hóa (phosphorylation) là phản ứng hóa sinh gắn thêm một nhóm phosphat (\\text{PO}_4^{3-}, ký hiệu nhóm phosphoryl là -\\text{PO}_3^{2-}) vào một phân tử hữu cơ, phổ biến nhất là protein, lipid hoặc đường đơn. Trong sinh học tế bào, phosphoryl hóa protein là cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification - PTM) quan trọng và phổ biến nhất, đóng vai trò như một \"công tắc phân tử\" điều hòa hoạt tính enzyme, tương tác protein, định vị dưới tế bào và truyền tín hiệu nội bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":95,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"resveratrol","Resveratrol là gì? Nguồn gốc, tác dụng dược lý và sinh khả dụng","Resveratrol","Resveratrol (3,5,4'-trihydroxystilbene) là một hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc phân nhóm stilbenoid, được tổng hợp bởi nhiều loài thực vật như một phytoalexin nhằm tự bảo vệ chống lại sự tấn công của nấm bệnh, vi khuẩn và tổn thương bức xạ tia cực tím.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"năng lượng mặt trời","Năng lượng mặt trời là gì? Nghiên cứu về Năng lượng mặt trời","nang luong mat troi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"cảm biến huỳnh quang","Cảm biến huỳnh quang là gì? Cơ chế và ứng dụng phân tích","Fluorescent Sensor","Cảm biến huỳnh quang là thiết bị hoặc hệ phân tử quang học có khả năng phát hiện và định lượng các chất phân tích mục tiêu thông qua sự biến đổi tín hiệu phát xạ huỳnh quang.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bức xạ mặt trời","Bức xạ mặt trời là gì? Các nghiên cứu về Bức xạ mặt trời",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cách mạng công nghiệp lần thứ tư","Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì? Các công bố khoa học về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát thải nox","Phát thải nox là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":55,"title":128,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Đột biến di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đột biến di truyền"]