[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20h%E1%BA%A1%20h%E1%BB%8Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư hạ họng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":37,"createUser":47,"publishUser":10,"keywords":51,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"ung thư hạ họng","Ung thư hạ họng là gì? Tổng quan học thuật","Ung thư hạ họng, còn được gọi là ung thư vòm họng, là một loại ung thư phát triển trong các mô và tế bào của họng - phần cuối của đường hô hấp và đi qua...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư hạ họng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>hypopharyngeal cancer \u002F hypopharyngeal carcinoma\u003C\u002Fem>) là khối u biểu mô ác tính – trong đó hơn 95% là ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma) – phát sinh tại vùng giải phẫu hạ họng, đoạn tiếp nối thấp nhất của hầu họng nằm giữa khẩu hầu ở phía trên và thực quản cổ ở phía dưới. Do vị trí giải phẫu nằm sâu khuất, lòng hạ họng rộng và giàu mạng lưới mạch bạch huyết, ung thư hạ họng thường phát triển âm thầm, được chẩn đoán ở giai đoạn muộn và có tiên lượng sống còn thấp nhất trong tất cả các khối u ác tính vùng đầu cổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu Vùng Hạ Họng và Sự Phân Bố Tổn Thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt giải phẫu học ung bướu, hạ họng được giới hạn từ bờ trên của sụn nhẫn hoặc nếp gấp hầu thanh môn phía trên cho đến bờ dưới của sụn nhẫn (tương ứng với miệng thực quản ở ngang mức đốt sống cổ C6). Hạ họng được chia thành ba tiểu vùng giải phẫu rõ rệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xoang lê (Pyriform sinus):\u003C\u002Fstrong> Là hai hốc hình phễu nằm ở hai bên của thanh quản. Đây là vị trí khởi phát phổ biến nhất của ung thư hạ họng, chiếm khoảng 65% đến 75% tổng số các ca bệnh. Do xoang lê có khoang chứa rộng rãi, các khối u tại đây có thể đạt kích thước rất lớn trước khi gây ra các triệu chứng cản trở cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thành sau hạ họng (Posterior hypopharyngeal wall):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 20% đến 25% các trường hợp, kéo dài từ ngang mức xương móng đến bờ dưới sụn nhẫn, tiếp giáp trực tiếp với khoang sau hầu và cân trước cột sống cổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng sau sụn nhẫn (Postcricoid area):\u003C\u002Fstrong> Nằm ở mặt sau của sụn nhẫn và sụn phễu, chiếm khoảng 5% đến 10% các trường hợp, thường liên quan mật thiết đến hội chứng Plummer-Vinson ở phụ nữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20thi%E1%BA%BFu%20s%E1%BA%AFt%22%7D}} mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố Nguy cơ và Cơ chế Sinh Ung Phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của ung thư hạ họng liên quan mật thiết đến sự tiếp xúc trường thoái hóa (field cancerization) của biểu mô hô hấp - tiêu hóa trên dưới tác động của các yếu tố độc chất sinh ung thư:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc lá và rượu bia:\u003C\u002Fstrong> Là hai yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu với tác động tương hỗ nhân thừa. Khói thuốc lá chứa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydrocarbon%20th%C6%A1m%20%C4%91a%20v%C3%B2ng%22%7D}} và nitrosamine gây đột biến trực tiếp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} TP53 và CDKN2A (p16). Rượu đóng vai trò như một dung môi hòa tan giúp các chất sinh ung thư dễ dàng thấm qua niêm mạc, đồng thời chất chuyển hóa acetaldehyde gây độc gen và ức chế cơ chế sửa chữa ADN.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm Human Papillomavirus (HPV):\u003C\u002Fstrong> Khác với ung thư khẩu hầu (amidan và đáy lưỡi) có tỷ lệ dương tính với HPV type 16 rất cao, ung thư hạ họng chủ yếu liên quan đến độc chất hóa học và chỉ có dưới 5-10% trường hợp liên quan đến HPV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trào ngược dịch vị dạ dày - thực quản và hạ họng (LPR):\u003C\u002Fstrong> Acid và pepsin trào ngược mạn tính gây viêm loét biểu mô vi thể kéo dài, thúc đẩy quá trình dị sản và loạn sản tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm Lâm sàng và Thách thức Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng khởi đầu của ung thư hạ họng thường rất nghèo nàn và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý viêm họng mạn tính thông thường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau họng một bên và nuốt nghẹn:\u003C\u002Fstrong> Cảm giác vướng hoặc đau nhói ở một bên họng khi nuốt, triệu chứng điển hình là đau lan lên tai cùng bên (referred otalgia) do dẫn truyền qua nhánh thần kinh Arnold (nhánh tai của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20ph%E1%BA%BF%20v%E1%BB%8B%22%7D}} X) hoặc thần kinh Jacobson (dây IX).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khàn tiếng:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện khi khối u xoang lê xâm lấn trực tiếp vào thanh quản, sụn phễu hoặc liệt dây thanh do chèn ép thần kinh thanh quản quặt ngược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạch cổ di căn xuất hiện sớm:\u003C\u002Fstrong> Do hạ họng có mạng lưới bạch huyết cực kỳ phong phú bắt chéo hai bên, có tới 60-80% bệnh nhân đã có hạch cổ di căn sờ thấy được trên lâm sàng (thường ở nhóm II, III, IV) ngay tại thời điểm đi khám lần đầu; khoảng 15-20% trường hợp có di căn hạch cổ hai bên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán xác định đòi hỏi nội soi họng thanh quản ống mềm dẻo có độ phân giải cao kết hợp dải tần hẹp (NBI) để phát hiện các mạch máu tăng sinh bất thường, sinh thiết làm mô bệnh học, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT)\u002Fcộng hưởng từ (MRI) vùng cổ kết hợp PET\u002FCT toàn thân để đánh giá độ xâm lấn sâu và di căn xa (phổi, gan, xương).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng Phân loại Giai đoạn TNM (AJCC\u002FUICC Phiên bản thứ 8)\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại T\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>T1\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U giới hạn ở 1 tiểu vùng hạ họng và kích thước lớn nhất ≤ 2 cm.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>T2\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U xâm lấn &gt; 1 tiểu vùng hoặc vùng kế cận, hoặc kích thước &gt; 2 cm nhưng ≤ 4 cm, chưa cố định nửa thanh quản.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>T3\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U có kích thước &gt; 4 cm hoặc đã làm cố định nửa thanh quản hoặc xâm lấn thực quản cổ.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>T4a\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U xâm lấn sụn giáp\u002Fnhẫn, xương móng, tuyến giáp hoặc cơ dưới móng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>T4b\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U xâm lấn cân trước cột sống, bao động mạch cảnh hoặc các cấu trúc trung thất.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược Điều trị Đa mô thức và Bảo tồn Cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (Giai đoạn III và IV), điều trị ung thư hạ họng bắt buộc phải áp dụng phối hợp đa mô thức giữa phẫu thuật ngoại khoa, xạ trị gia tốc và điều trị toàn thân (hóa trị, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}):\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Phác đồ bảo tồn thanh quản\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với các khối u T2-T3 còn khả năng bảo tồn chức năng thanh quản, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20x%E1%BA%A1%20tr%E1%BB%8B%20%C4%91%E1%BB%93ng%20th%E1%BB%9Di%22%7D}} triệt căn (Definitive Concurrent Chemoradiotherapy - CCRT) với Cisplatin liều cao (100 mg\u002Fm² mỗi 3 tuần) hoặc hóa trị dẫn đầu (Induction Chemotherapy) bằng phác đồ TPF (Docetaxel, Cisplatin, 5-Fluorouracil) sau đó đánh giá đáp ứng để xạ trị là lựa chọn chuẩn mực. Phương pháp này mang lại tỷ lệ sống còn tương đương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20tri%E1%BB%87t%20c%C4%83n%22%7D}} mà vẫn giữ được thanh quản tự nhiên cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Kỹ thuật xạ trị tiên tiến: IMRT và IGRT\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xạ trị điều biến liều (Intensity-Modulated Radiation Therapy - IMRT) kết hợp xạ trị hướng dẫn hình ảnh (IGRT) cho phép tập trung liều xạ cực đại (70 Gy) chính xác vào thể tích khối u đích và các chặng hạch nguy cơ, đồng thời giảm liều tối đa lên các cơ quan lành lân cận như tủy sống, tuyến nước bọt mang tai và hệ cơ co thắt hầu họng. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng khô miệng vĩnh viễn và rối loạn nuốt nặng nề sau xạ trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Liệu pháp nhắm trúng đích phân tử và miễn dịch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Kháng thể đơn dòng ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%83%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20bi%E1%BB%83u%20b%C3%AC%22%7D}} EGFR (Cetuximab) kết hợp xạ trị là giải pháp thay thế hiệu quả cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} không thể dung nạp Cisplatin. Trong bối cảnh bệnh tái phát hoặc di căn xa, liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát Pembrolizumab (kháng PD-1) đơn trị liệu hoặc kết hợp hóa chất đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc đầu tay mang lại cải thiện sống còn đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Phẫu thuật triệt căn và tạo hình vi phẫu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi khối u đã phá hủy rộng sụn thanh quản (T4a), làm mất hoàn toàn chức năng thanh quản hoặc thất bại sau xạ trị, chỉ định bắt buộc là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản kết hợp cắt hạ họng bán phần hoặc toàn phần và nạo vét hạch cổ tiệt căn. Khuyết hổng hạ họng - thực quản cổ sau đó được tái tạo bằng các vạt vi phẫu tự do như vạt da đùi trước ngoài (ALT) hoặc vạt cẳng tay quay (RFFF) nhằm tái lập lưu thông đường ăn uống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>5. Phục hồi chức năng phát âm và nuốt sau mổ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bệnh nhân sau cắt toàn bộ thanh quản vĩnh viễn mất đi giọng nói tự nhiên và phải thở qua lỗ mở khí quản vĩnh viễn ở cổ. Phục hồi giọng nói được thực hiện thông qua việc đặt van phát âm khí - thực quản (tracheoesophageal voice prosthesis như Blom-Singer), tập giọng nói thực quản hoặc sử dụng thanh quản điện tử. Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ trị liệu đóng vai trò trọng yếu trong việc hướng dẫn người bệnh tập nuốt an toàn, tránh sặc và hòa nhập trở lại cuộc sống thường nhật.\u003C\u002Fp>","hypopharyngeal cancer \u002F hypopharyngeal carcinoma","Ung thư hạ họng (hypopharyngeal cancer) là khối u biểu mô ác tính (chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy) phát sinh tại vùng hạ họng nối tiếp giữa khẩu hầu và thực quản, có đặc điểm tiến triển âm thầm, tỷ lệ di căn hạch cổ sớm rất cao và tiên lượng sống còn thấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Bickle (2021). Hypopharyngeal squamous cell carcinoma. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-87001","Hypopharyngeal squamous cell carcinoma","Bickle","Radiopaedia.org",2021,"10.53347\u002Frid-87001",{"citationText":29,"title":23,"authors":30,"source":25,"year":31,"doi":32,"url":10},"Tse (2023). Hypopharyngeal squamous cell carcinoma. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-174078","Tse",2023,"10.53347\u002Frid-174078",{"citationText":34,"title":23,"authors":35,"source":25,"year":31,"doi":36,"url":10},"Babu (2023). Hypopharyngeal squamous cell carcinoma. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-159351","Babu","10.53347\u002Frid-159351",[38,41,44],{"question":39,"answer":40},"Những yếu tố nguy cơ chính gây ra ung thư hạ họng là gì?","Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia là hai yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu có tác động cộng gộp tăng nguy cơ gấp nhiều lần; ngoài ra vệ sinh răng miệng kém và thiếu hụt dinh dưỡng cũng là các yếu tố thúc đẩy.",{"question":42,"answer":43},"Vị trí giải phẫu nào trong hạ họng thường xuất hiện khối u ác tính nhất?","Khoảng 65-75% khối u ung thư hạ họng xuất phát tại xoang lê (pyriform sinus), tiếp theo là thành sau hạ họng (20-25%) và vùng sau sụn nhẫn (5-10%).",{"question":45,"answer":46},"Chiến lược điều trị bảo tồn thanh quản trong ung thư hạ họng giai đoạn tiến triển là gì?","Hóa xạ trị đồng thời triệt căn hoặc hóa trị dẫn đầu đáp ứng tốt sau đó xạ trị được ưu tiên áp dụng cho các tổn thương còn khả năng bảo tồn chức năng phát âm và nuốt, tránh phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản và hạ họng.",{"id":48,"researcherId":10,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[52,53,54,55,56,57,58,59,60,61],"thiếu máu thiếu sắt","hydrocarbon thơm đa vòng","gen ức chế khối u","dây thần kinh phế vị","chụp cắt lớp vi tính","liệu pháp miễn dịch","hóa xạ trị đồng thời","phẫu thuật triệt căn","thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì","suy giảm chức năng thận",10,true,"PUBLISHED","2023-09-09T14:21:37.617+00:00","2026-09-06T10:09:22.061+00:00","2026-09-06T10:09:21.793+00:00",326,[70,80,83,93,103,108,111,116,125,128],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":84,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":94,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"lactobacillus","Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học","Lactobacillus","Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"acetyl hóa histone","Acetyl hóa histone là gì? Cơ chế biểu sinh và điều hòa gen","histone acetylation","Acetyl hóa histone là quá trình biến đổi biểu sinh thuận nghịch trong đó nhóm acetyl (-COCH3) từ acetyl-CoA được chuyển đến gốc lysine trên đuôi amin của protein histone bởi enzyme histone acetyltransferase (HAT), làm giảm điện tích dương của histone, giãn xoắn chromatin và kích hoạt phiên mã gen.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sphingomonas","Sphingomonas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":112,"definition":115,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"serotonin","Serotonin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Serotonin","Serotonin (5-hydroxytryptamine hoặc 5-HT) là một hợp chất dẫn truyền thần kinh monoamine có nguồn gốc từ axit amin tryptophan, đóng vai trò điều hòa sinh lý then chốt trong việc kiểm soát tâm trạng, giấc ngủ, chức năng nhu động ruột và trương lực mạch máu.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"bạch cầu trung tính","Bạch cầu trung tính là gì? Các nghiên cứu khoa học","Neutrophil granulocytes","Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu hạt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong máu ngoại vi ở người, đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại các tác nhân nhiễm trùng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn truyền thuốc","Dẫn truyền thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":19,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"dinh dưỡng tiết chế","Dinh dưỡng tiết chế là gì? Quy trình NCP và chuẩn GLIM","clinical nutrition and dietetics","Dinh dưỡng tiết chế là chuyên ngành khoa học sức khỏe ứng dụng chuyên sâu nhằm can thiệp, điều chỉnh và cá nhân hóa chế độ dinh dưỡng dựa trên bằng chứng y học để phòng ngừa, hỗ trợ điều trị và phục hồi sức khỏe cho người bệnh."]