[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư biểu mô tuyến dạ dày":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"ung thư biểu mô tuyến dạ dày","Ung thư biểu mô tuyến dạ dày","Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là một loại ung thư xuất phát từ tuyến tiêu hoá trong tường dạ dày hoặc các tuyến tiêu hoá khác như tuyến ở mức trung bình của thực...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tuyến dạ dày\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gastric adenocarcinoma\u003C\u002Fem>) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát từ tế bào biểu mô tuyến của niêm mạc dạ dày, chiếm hơn 90% tổng số các trường hợp ung thư dạ dày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ căn nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nUng thư biểu mô tuyến dạ dày là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu, đặc biệt có tỷ lệ mắc cao tại các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Căn nguyên sinh bệnh học của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}} là một quá trình đa bước phức tạp do tương tác giữa yếu tố môi trường, nhiễm trùng và biến đổi di truyền:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori:\u003C\u002Fstrong> Đây là yếu tố nguy cơ nhóm 1 được WHO công nhận. Vi khuẩn H. pylori tiết các độc lực CagA và VacA gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} hoạt động kéo dài, dẫn đến chuỗi biến đổi mô học theo chu trình Correa: viêm mạn tính → viêm teo niêm mạc → dị sản ruột (intestinal metaplasia) → loạn sản (dysplasia) → {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 5-10% các ca ung thư biểu mô tuyến dạ dày, đặc trưng bởi sự methyl hóa DNA toàn bộ hệ gen (CIMP) và đáp ứng miễn dịch lympho bào xâm nhập u mạnh mẽ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn uống và lối sống:\u003C\u002Fstrong> Tiêu thụ nhiều thực phẩm muối mặn, thực phẩm chứa hợp chất nitrosamine, hút thuốc lá và uống nhiều rượu làm tổn thương lớp màng nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> Đột biến mầm gen CDH1 (mã hóa E-cadherin) gây ra hội chứng ung thư dạ dày thể lan tỏa di truyền (Hereditary Diffuse Gastric Cancer - HDGC) với nguy cơ tích lũy mắc ung thư lên đến 70-80% suốt đời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô bệnh học và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại mô học truyền thống theo Lauren và phân loại phân tử của Dự án Bản đồ Hệ gen Ung thư (TCGA) đóng vai trò kim chỉ nam trong tiên lượng và điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hệ thống phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các phân nhóm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm sinh học và ý nghĩa điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân loại Lauren (Mô học)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể ruột (Intestinal type)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc tuyến rõ, liên quan chặt chẽ đến H. pylori và dị sản ruột, thường gặp ở người cao tuổi, tiến triển chậm hơn, tiên lượng tốt hơn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân loại Lauren (Mô học)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thể lan tỏa (Diffuse type)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào mất kết dính, xâm lấn lan tỏa thành dạ dày (dạ dày hình chai linitits plastica), tế bào nhẫn (signet-ring cells), gặp ở người trẻ, di căn sớm, tiên lượng xấu.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân nhóm TCGA (Phân tử)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>EBV dương tính (EBV+)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl hóa DNA diện rộng, khuếch đại gen JAK2, CD274 (PD-L1) và PDCD1LG2 (PD-L2); đáp ứng rất tốt với liệu pháp miễn dịch ức chế PD-1.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân nhóm TCGA (Phân tử)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất ổn định vi vệ tinh (MSI-H)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột biến mất chức năng hệ thống sửa chữa bắt cặp sai (MMR), tải lượng đột biến cao (high TMB); nhạy cảm đặc biệt với pembrolizumab.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân nhóm TCGA (Phân tử)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định bộ gen (Genomically Stable - GS)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ yếu là thể lan tỏa, mang đột biến CDH1 hoặc tái sắp xếp RHOA; tiên lượng xấu và ít đáp ứng với hóa trị kinh điển.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân nhóm TCGA (Phân tử)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bất ổn định nhiễm sắc thể (CIN)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiếm tỷ lệ lớn nhất (thể ruột), khuếch đại các thụ thể tyrosine kinase như HER2 (ERBB2), EGFR, MET, FGFR2; định hướng điều trị đích.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược chẩn đoán và phân giai đoạn TNM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD) kèm sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Các kỹ thuật nội soi tiên tiến như nội soi dải tần hẹp (NBI) phóng đại cho phép quan sát chi tiết cấu trúc vi mạch (microvascular) và cấu trúc vi bề mặt (microsurface) theo phân loại VS, giúp chẩn đoán sớm ung thư giai đoạn niêm mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân giai đoạn tiền phẫu bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (CT scanner) ngực - bụng - chậu có cản quang để đánh giá độ dày thành u, xâm lấn tạng lân cận và di căn hạch hoặc di căn xa (gan, phúc mạc). Siêu âm nội soi (EUS) là công cụ chính xác nhất đánh giá độ sâu xâm lấn qua các lớp thành dạ dày (T1-T4) và hạch vùng quanh dạ dày (N). Nội soi ổ bụng chẩn đoán (diagnostic laparoscopy) kèm súc rửa ổ bụng tìm tế bào ung thư học là bắt buộc cho các trường hợp ung thư tiến triển tại chỗ (T3\u002FT4) để loại trừ gieo rắc phúc mạc vi thể trước khi mổ mở triệt căn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị đa mô thức trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị ung thư dạ dày đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngoại khoa, hóa trị, xạ trị và các liệu pháp sinh học tiên tiến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20s%E1%BB%9Bm%22%7D}} thể ruột khu trú ở lớp niêm mạc (T1a), không có loét, kích thước bất kỳ hoặc có loét &lt; 3 cm, không có di căn hạch, giúp bảo tồn toàn bộ dạ dày và chất lượng sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật triệt căn cắt dạ dày và vét hạch D2:\u003C\u002Fstrong> Là nền tảng điều trị cho ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ (IB - III). Phẫu thuật cắt bán phần hoặc toàn bộ dạ dày tùy theo vị trí khối u, kết hợp vét hạch D2 chuẩn mực (lấy tối thiểu 15-16 hạch vùng) để kiểm soát tái phát tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa trị chu phẫu (FLOT regimen):\u003C\u002Fstrong> Phác đồ FLOT (5-FU, Leucovorin, Oxaliplatin, Docetaxel) gồm 4 chu kỳ trước mổ và 4 chu kỳ sau mổ là tiêu chuẩn điều trị chuẩn toàn cầu cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển, giúp hạ giai đoạn khối u và tăng tỷ lệ sống sót toàn bộ 5 năm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp điều trị đích và miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Kháng thể đơn dòng kháng HER2 (trastuzumab) kết hợp hóa trị cho bệnh nhân có HER2 dương tính; thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%83m%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kháng PD-1 (pembrolizumab, nivolumab) kết hợp hóa trị bước một ở bệnh nhân có CPS PD-L1 ≥ 5 hoặc có tình trạng MSI-H\u002FdMMR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và định hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng ung thư dạ dày phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn phát hiện bệnh: tỷ lệ sống sót 5 năm đạt trên 90% ở giai đoạn sớm nhưng giảm xuống dưới 10-15% ở giai đoạn di căn xa. Các nghiên cứu hiện đại đang tập trung phát triển sinh thiết lỏng (liquid biopsy) phát hiện ctDNA tuần hoàn để giám sát bệnh tồn dư tối thiểu (MRD), cũng như phát triển các kháng thể liên hợp thuốc (Antibody-Drug Conjugates - ADC) nhắm vào Claudin 18.2 và HER2 nhằm mở rộng cơ hội điều trị cho bệnh nhân tiến xa kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n","Gastric adenocarcinoma","Ung thư biểu mô tuyến dạ dày (Gastric adenocarcinoma) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát từ tế bào biểu mô tuyến của niêm mạc dạ dày, chiếm hơn 90% tổng số các trường hợp ung thư dạ dày.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Sunakawa, Lenz (2015). Molecular Classification of Gastric Adenocarcinoma: Translating New Insights from The Cancer Genome Atlas Research Network. Current Treatment Options in Oncology.","Molecular Classification of Gastric Adenocarcinoma: Translating New Insights from The Cancer Genome Atlas Research Network","Sunakawa, Lenz","Current Treatment Options in Oncology",2015,"10.1007\u002Fs11864-015-0331-y","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs11864-015-0331-y",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Oyama (2016). Diagnosis of Gastric Adenocarcinoma with Magnified Endoscopy. Endoscopic Diagnosis of Superficial Gastric Cancer for ESD.","Diagnosis of Gastric Adenocarcinoma with Magnified Endoscopy","Oyama","Endoscopic Diagnosis of Superficial Gastric Cancer for ESD",2016,"10.1007\u002F978-4-431-54469-2_5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-4-431-54469-2_5",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Anderson, Nijagal, Kim (2006). Molecular Markers for Gastric Adenocarcinoma. Molecular Diagnosis &amp; Therapy.","Molecular Markers for Gastric Adenocarcinoma","Anderson, Nijagal, Kim","Molecular Diagnosis &amp; Therapy",2006,"10.1007\u002Fbf03256211","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fbf03256211",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Phân loại mô học Lauren chia ung thư biểu mô tuyến dạ dày thành các thể nào?","Phân loại Lauren chia thành hai thể chính: thể ruột (intestinal type, thường liên quan đến viêm teo dạ dày mạn và dị sản ruột do Helicobacter pylori, tiên lượng tốt hơn) và thể lan tỏa (diffuse type, tế bào nhẫn, xâm lấn sớm, hay gặp ở người trẻ, tiên lượng xấu hơn).",{"question":50,"answer":51},"Vai trò của xét nghiệm HER2 trong định hướng điều trị đích ung thư biểu mô tuyến dạ dày tiến xa là gì?","Bệnh nhân có HER2 dương tính (qua hóa mô miễn dịch 3+ hoặc FISH dương tính) được chỉ định điều trị kháng thể đơn dòng trastuzumab kết hợp hóa trị, giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ đáng kể.",{"question":53,"answer":54},"Nội soi đường tiêu hóa trên đóng vai trò gì trong phát hiện sớm ung thư dạ dày?","Nội soi ánh sáng trắng kết hợp nhuộm màu dải tần hẹp (NBI) và phóng đại cho phép phát hiện các tổn thương ung thư sớm khu trú ở lớp niêm mạc, mở ra cơ hội can thiệp cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) bảo tồn dạ dày.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65],"ung thư dạ dày","viêm dạ dày mạn tính","ung thư biểu mô tuyến","chụp cắt lớp vi tính","ung thư dạ dày sớm","ức chế điểm kiểm soát miễn dịch",6,false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2026-09-09T09:08:23.707+00:00","2026-09-09T09:08:23.344+00:00",337,[74,84,87,96,101,106,111,122,128,134],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lành tính","Lành tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"bệnh tự miễn","Bệnh tự miễn là gì? Cơ chế dung nạp, phân loại và điều trị","autoimmune disease","Bệnh tự miễn là nhóm bệnh lý phát sinh khi hệ thống miễn dịch thích ứng mất khả năng dung nạp đối với các kháng nguyên tự thân, nhận diện nhầm các mô lành là ngoại lai và khởi động phản ứng phá hủy gây viêm mạn tính và suy giảm chức năng cơ quan.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"dinh dưỡng tiết chế","Dinh dưỡng tiết chế là gì? Quy trình NCP và chuẩn GLIM","clinical nutrition and dietetics","Dinh dưỡng tiết chế là chuyên ngành khoa học sức khỏe ứng dụng chuyên sâu nhằm can thiệp, điều chỉnh và cá nhân hóa chế độ dinh dưỡng dựa trên bằng chứng y học để phòng ngừa, hỗ trợ điều trị và phục hồi sức khỏe cho người bệnh.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"khớp thái dương hàm","Khớp thái dương hàm là gì? Giải phẫu học và rối loạn TMD","temporomandibular joint","Khớp thái dương hàm (temporomandibular joint, viết tắt TMJ) là khớp động hoạt dịch lưỡng lồi cầu (ginglymoarthrodial joint) duy nhất kết nối xương hàm dưới (mandible) với nền sọ tại xương thái dương (temporal bone), cho phép thực hiện đồng thời các vận động bản lề xoay tròn và vận động trượt tịnh tiến phức tạp trong quá trình nhai, nuốt và phát âm.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"catheter tĩnh mạch ngoại vi","Catheter tĩnh mạch ngoại vi: Phân loại và chăm sóc","Peripheral Intravenous Catheter","Catheter tĩnh mạch ngoại vi (PIVC) là một ống thông y tế mềm được luồn qua da vào lòng tĩnh mạch ngoại vi nhằm thiết lập đường truyền trực tiếp để đưa thuốc, dịch truyền, máu và các chế phẩm máu vào hệ tuần hoàn.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"độ thấm","Độ thấm là gì? Khái niệm, định luật Darcy và ứng dụng","Độ thấm","permeability","Độ thấm là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của một môi trường xốp cho phép các chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) di chuyển xuyên qua dưới tác dụng của một gradient áp suất thủy lực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":19,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"áp xe não","Áp xe não là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị","Áp xe não","brain abscess","Áp xe não là tình trạng nhiễm trùng khu trú gây tích tụ mủ trong nhu mô não, hình thành do sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng qua các con đường lan truyền lân cận, đường máu hoặc chấn thương sọ não.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"loạn sản mức độ cao","Loạn sản mức độ cao là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]