[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20th%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư biểu mô thận":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"ung thư biểu mô thận","Ung thư biểu mô thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Ung thư biểu mô thận (Renal Cell Carcinoma – RCC) phát sinh từ tế bào ống lượn gần trong nephron, chiếm hơn 90% các trường hợp ung thư thận ở người lớn. RCC đặc trưng bởi đột biến mất hoạt gen VHL, tăng tích lũy HIF-α và kích hoạt VEGF để phát triển mạch máu, dẫn đến quá trình tăng sinh và di căn ung thư. ","\u003Ch2>Định nghĩa và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô thận\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Renal cell carcinoma\u003C\u002Fem>) Ung thư biểu mô thận là bệnh lý ác tính khởi phát từ biểu mô của các ống lượn thận, chiếm đa số trong các khối u thận nguyên phát ở người trưởng thành và đặc trưng bởi sự tăng sinh mạch máu bất thường cùng xu hướng di căn xa qua đường máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo thống kê của American Cancer Society, hàng năm tại Hoa Kỳ có khoảng 79.000 ca mới và khoảng 14.000 trường hợp tử vong do RCC. Tại châu Âu và châu Á, tỷ lệ mắc thay đổi tuỳ theo vùng địa lý, dao động từ 2–3% tổng số ung thư các cơ quan. Nam giới có tỷ lệ mắc cao gấp khoảng 1,5–2 lần so với nữ giới, tập trung chủ yếu ở độ tuổi từ 55 đến 75.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng gia tăng tỷ lệ RCC trong vài thập kỷ qua được cho là do tăng cường sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} hình ảnh như CT và MRI trong khám sức khỏe định kỳ. Khoảng 30–40% các trường hợp RCC hiện nay được phát hiện tình cờ thông qua các xét nghiệm hình ảnh vì lý do không liên quan đến thận, giúp phát hiện sớm hơn và cải thiện tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thận nằm ở hai bên cột sống vùng thắt lưng, mỗi bên có kích thước trung bình 10–12 cm. Chức năng chính của thận bao gồm lọc máu, điều hoà cân bằng nước điện giải, thải độc và sản xuất hormone. Đơn vị cấu trúc cơ bản là nephron, mỗi thận có khoảng 1–1,2 triệu nephron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi nephron gồm hai phần chính: cầu thận (glomerulus) và ống thận (tubule). Cầu thận thực hiện chức năng lọc huyết tương, trong khi ống thận chịu trách nhiệm tái hấp thu nước, ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Cl\u003Csup>–\u003C\u002Fsup>, glucose và axit amin. RCC thường xuất phát từ tế bào ống lượn gần (proximal tubular epithelial cells), nơi diễn ra phần lớn quá trình tái hấp thu chất tan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ mạch máu thận rất phong phú, cung cấp lượng máu chiếm khoảng 20–25% cung lượng tim. Điều này tạo điều kiện cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} thận nhanh chóng nhận các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và đường nuôi, đồng thời dễ dàng xâm lấn vào hệ tĩnh mạch thận và lan tới phổi hoặc xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại mô học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>RCC được phân loại theo WHO thành nhiều thể mô học khác nhau, mỗi thể có đặc điểm lâm sàng, tiên lượng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} riêng biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Clear cell RCC\u003C\u002Fstrong> (~75%): tế bào có bào tương trong suốt, mạch máu phong phú, liên quan chặt chẽ đến đột biến gen VHL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Papillary RCC\u003C\u002Fstrong> (~10–15%): chia thành type 1 và type 2, type 2 thường ác tính hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chromophobe RCC\u003C\u002Fstrong> (~5%): tế bào có màng nhân đối xứng, tiên lượng tốt hơn clear cell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Collecting duct RCC\u003C\u002Fstrong> và các thể hiếm khác (&lt;1%): khởi phát từ ống góp, diễn tiến nặng, đáp ứng kém với điều trị chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cũng cần lưu ý tới các thể chuyển vị gen MiT family translocation RCC (TFE3, TFEB) thường gặp ở người trẻ và thể phân thùy (multilocular cystic RCC) có tiên lượng rất tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể mô học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng di truyền\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Clear cell RCC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~75\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột biến mất hoạt VHL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Papillary RCC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–15\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột biến MET (type 1), chưa rõ (type 2)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chromophobe RCC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu nhiễm sắc thể số 1, 2, 6, 10, 13, 17\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Collecting duct &amp; Khác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đa dạng, hiếm gặp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển RCC, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, làm tăng nguy cơ RCC lên 2–3 lần so với người không hút.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Béo phì và tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến thay đổi nội tiết tố và viêm mạn tính trong cơ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phơi nhiễm nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> cadmium, amiăng, và trihalomethane trong nước uống đều có liên quan đến tỷ lệ RCC cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố di truyền:\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Von Hippel–Lindau (VHL), Hội chứng Birt–Hogg–Dubé (BHD), Tuberous Sclerosis Complex (TSC).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về cơ chế phân tử, đột biến mất hoạt gen VHL loại bỏ quá trình phân huỷ HIF-α, dẫn đến kích hoạt quá mức các gene VEGF, PDGF, tăng sinh mạch máu cho khối u. Ngoài VHL, các gene điều hoà chromatin như PBRM1, BAP1 và SETD2 cũng thường bị tổn thương, góp phần vào quá trình bất thường hoá phân chia và biệt hóa tế bào biểu mô thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến mất hoạt gen VHL (von Hippel–Lindau) trên nhiễm sắc thể 3p là sự kiện khởi đầu ở hơn 80% các trường hợp clear cell RCC. Khi VHL bị bất hoạt, phức hợp ubiquitin ligase không thể nhận diện và phân hủy các yếu tố kích hoạt yếu tố kích hoạt phiên mã Hypoxia-Inducible Factor (HIF-α), dẫn đến tích lũy HIF-α trong nhân tế bào ngay cả khi nồng độ oxy bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tích lũy HIF-α thúc đẩy tăng biểu hiện hàng loạt gene liên quan đến sinh mạch, chuyển hóa đường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, trong đó tiêu biểu là VEGF (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu), PDGF (Yếu tố tăng trưởng tiểu cầu) và GLUT1 (bơm glucose). Sự gia tăng VEGF làm tăng phát sinh mạch máu tại khối u, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đột biến khác thường gặp bao gồm PBRM1, BAP1 và SETD2, có vai trò điều hòa cấu trúc chromatin và sửa chữa DNA. Mất chức năng những gene này làm rối loạn kiểm soát biểu hiện gene, góp phần vào bất thường tăng sinh và giảm khả năng tự hủy của tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tam chứng kinh điển gồm đau hông sườn, khối u thắt lưng và tiểu ra máu chỉ xuất hiện ở dưới 10% bệnh nhân, thường khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. Đau hông sườn có thể âm ỉ hoặc dữ dội do khối u chèn ép hoặc hoại tử vùng vỏ thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu máu vi thể hoặc đại thể:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện không đều, có thể quan sát qua xét nghiệm nước tiểu hoặc quan sát trực tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau vùng thắt lưng:\u003C\u002Fstrong> cảm giác nặng, căng, đôi khi kèm theo co cứng cơ lưng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khối u sờ thấy:\u003C\u002Fstrong> hiếm gặp, chỉ khi khối kích thước lớn hoặc lan rộng ra phía sau phúc mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hội chứng cận ung thư có thể bao gồm tăng sản xuất erythropoietin gây đa hồng cầu, tăng calci máu do sản xuất PTHrP và hội chứng Cushing do sản xuất ACTH ectopic. Các dấu hiệu này thường xuất hiện sớm hơn so với triệu chứng nguyên phát của thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> Siêu âm bụng thường là bước đầu sàng lọc; CT đa lát cắt (MDCT) có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} giúp đánh giá kích thước, mật độ và tính chất vôi hóa của khối u; MRI ưu thế khi khảo sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} hoặc chống chỉ định với CT có thuốc cản quang iod.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Sinh thiết tế bào kim nhỏ:\u003C\u002Fstrong> ít được chỉ định thường quy do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ch%E1%BA%A3y%20m%C3%A1u%22%7D}} và lan truyền khối u; chỉ thực hiện khi hình ảnh không điển hình hoặc cần xác định mô bệnh học trước khi điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xét nghiệm chức năng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá độ lọc cầu thận (eGFR), creatinin huyết thanh, công thức máu toàn phần và xét nghiệm sinh hóa máu cơ bản. Marker sinh học như CA-IX và phân tích ctDNA trong tương lai dự kiến có vai trò trong chẩn đoán và tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giai đoạn và phân độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân giai đoạn TNM (AJCC 8\u003Csup>th\u003C\u002Fsup> edition) được sử dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T1a\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khối u ≤4 cm, giới hạn trong thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T1b\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khối u &gt;4–7 cm, giới hạn trong thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khối u &gt;7 cm, giới hạn trong thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xâm lấn mạch máu hoặc mô xung quanh (nhưng không qua màng ngoài thận)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>T4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xâm lấn qua màng ngoài thận và\u002Fhoặc cơ hoành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân độ N (hạch) và M (di căn xa) bổ sung để hoàn chỉnh giai đoạn I–IV. Độ biệt hóa Fuhrman (grading I–IV) đánh giá mức độ ác tính dựa trên kích thước nhân và tỉ lệ nhân\u002Fchất tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Cắt thận bán phần (partial nephrectomy) ưu tiên trong RCC giai đoạn sớm (T1), bảo tồn chức năng thận. Cắt thận toàn phần (radical nephrectomy) cho khối &gt;7 cm hoặc xâm lấn quanh thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật nội soi hoặc robot giảm đau sau mổ, rút ngắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp cận qua phúc mạc hoặc sau phúc mạc tuỳ tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Liệu pháp hệ thống:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TKI (Tyrosine Kinase Inhibitors):\u003C\u002Fstrong> sunitinib, pazopanib, axitinib ức chế VEGFR\u002FPDGFR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế mTOR:\u003C\u002Fstrong> everolimus, temsirolimus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch học:\u003C\u002Fstrong> kháng thể chống PD-1 (nivolumab), kết hợp nivolumab + ipilimumab hoặc nivolumab + TKI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xạ trị và hóa trị:\u003C\u002Fstrong> Ít hiệu quả trên RCC nhưng có vai trò trong giảm đau xương, palliation di căn não hoặc hạch thượng đòn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ sống 5 năm phụ thuộc giai đoạn ban đầu: giai đoạn I &gt;90%, giai đoạn II 75–80%, giai đoạn III 50–60%, giai đoạn IV chỉ khoảng 10–15%. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} bao gồm kích thước khối u, độ biệt hóa, tình trạng thể trạng bệnh nhân và chỉ số sinh hóa như nồng độ hemoglobin, calcium, LDH.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lịch theo dõi chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CT ngực – bụng mỗi 6 tháng trong 2 năm đầu, sau đó mỗi năm đến năm thứ 5.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm hoặc CT ổ bụng cho bệnh nhân có chức năng thận kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm chức năng thận và sinh hóa máu định kỳ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tiên tiến đang khảo sát vai trò của liquid biopsy (ctDNA) và marker cytokine trong dự báo tái phát sớm, mở ra hướng phát triển chẩn đoán cá thể hoá theo mô hình “phòng bệnh – phát hiện – điều trị”.\u003C\u002Fp>","Ung thư biểu mô thận","Renal cell carcinoma","Ung thư biểu mô thận là bệnh lý ác tính khởi phát từ biểu mô của các ống lượn thận, chiếm đa số trong các khối u thận nguyên phát ở người trưởng thành và đặc trưng bởi sự tăng sinh mạch máu bất thường cùng xu hướng di căn xa qua đường máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Sumitomo (2017). Treatment for Non-clear Cell Renal Cell Carcinoma. Renal Cell Carcinoma.","Treatment for Non-clear Cell Renal Cell Carcinoma","Sumitomo","Renal Cell Carcinoma",2017,"10.1007\u002F978-4-431-55531-5_13","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-4-431-55531-5_13",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Chen, Feng, Chen et al. (2023). CT findings and clinical characteristics in distinguishing renal urothelial carcinoma mimicking renal cell carcinoma from clear cell renal cell carcinoma. Research Square Platform LLC.","CT findings and clinical characteristics in distinguishing renal urothelial carcinoma mimicking renal cell carcinoma from clear cell renal cell carcinoma","Chen, Feng, Chen, Huang, Long","Research Square Platform LLC",2023,"10.21203\u002Frs.3.rs-2655480\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-2655480\u002Fv1",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":35,"doi":43,"url":44},"Mendhiratta, Noun, Daneshvar et al. (2023). Systemic Therapies for Advanced Non-Clear Cell Renal Cell Carcinoma. Integrating Multidisciplinary Treatment for Advanced Renal Cell Carcinoma.","Systemic Therapies for Advanced Non-Clear Cell Renal Cell Carcinoma","Mendhiratta, Noun, Daneshvar, Srinivasan","Integrating Multidisciplinary Treatment for Advanced Renal Cell Carcinoma","10.1007\u002F978-3-031-40901-1_16","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-40901-1_16",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thể mô học nào phổ biến nhất trong ung thư biểu mô thận?","Ung thư biểu mô tế bào sáng (Clear cell renal cell carcinoma - ccRCC) là phân type mô bệnh học phổ biến nhất, chiếm khoảng 75-80% tổng số ca mắc, thường liên quan chặt chẽ đến đột biến mất chức năng của gen ức chế khối u VHL.",{"question":50,"answer":51},"Tam chứng cổ điển của ung thư thận biểu hiện trên lâm sàng như thế nào?","Tam chứng cổ điển bao gồm tiểu máu đại thể, đau thắt lưng âm ỉ và sờ thấy khối u vùng mạn sườn. Tuy nhiên, tam chứng này hiện nay chỉ xuất hiện ở khoảng 10% các trường hợp và thường phản ánh bệnh ở giai đoạn tiến xa.",{"question":53,"answer":54},"Các liệu pháp toàn thân chính được ứng dụng trong điều trị ung thư biểu mô thận di căn là gì?","Điều trị bước một hiện nay dựa trên sự phối hợp giữa các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như kháng PD-1 nivolumab, pembrolizumab) và các chất ức chế tyrosine kinase thụ thể VEGF (như cabozantinib, lenvatinib, axitinib).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phương pháp chẩn đoán","tế bào ung thư","yếu tố tăng trưởng","đáp ứng điều trị","tăng sinh tế bào","độ phân giải cao","xâm lấn mạch máu","nguy cơ chảy máu","thời gian nằm viện","yếu tố tiên lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T02:14:10.387+00:00","2026-09-11T13:10:23.362+00:00","2025-06-13T03:55:58.408+00:00","2026-09-11T13:10:22.967+00:00",315,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]