[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20%C4%91%C3%A1y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư biểu mô tế bào đáy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"ung thư biểu mô tế bào đáy","Ung thư biểu mô tế bào đáy","Ung thư biểu mô tế bào đáy là loại ung thư da phổ biến nhất, ít nguy hiểm hơn so với ung thư tế bào vảy và u hắc tố. Nguyên nhân chính là tiếp xúc với bức xạ tia cực tím (UV). Triệu chứng thường gặp gồm tổn thương da màu trắng, hồng hoặc nâu. Chẩn đoán thông qua kiểm tra lâm sàng và sinh thiết da. Điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối u, gồm phẫu thuật, xạ trị và liệu pháp quang động. Phòng ngừa bằng cách tránh tia UV, sử dụng kem chống nắng và kiểm tra da thường xuyên.","\u003Ch2>Giới thiệu về Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Đáy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tế bào đáy\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Basal cell carcinoma\u003C\u002Fem>) là khối u ác tính xuất phát từ lớp tế bào đáy của biểu bì da hoặc biểu mô nang lông, là dạng ung thư da phổ biến nhất ở người, tiến triển tại chỗ chậm và rất hiếm khi di căn xa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân Gây Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Đáy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên nhân chính gây UTBM tế bào đáy là do tiếp xúc kéo dài với bức xạ tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc từ nguồn nhân tạo như giường tắm nắng. Bức xạ UV có thể gây tổn thương DNA của tế bào da, dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của chúng. Ngoài ra, một số yếu tố di truyền và môi trường khác cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các Triệu Chứng Thường Gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bệnh thường biểu hiện dưới dạng một tổn thương da có màu trắng, hồng hoặc nâu, bề mặt có thể bóng láng hoặc có vảy. Các đặc điểm khác có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Một khối u màu hồng, nổi trên da có thể có hoặc không có mạch máu nhỏ trên bề mặt.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tổn thương da không lành hoặc tiếp tục tái phát trong cùng một vị trí.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Vết loét nhỏ, chảy máu hoặc có vảy không có dấu hiệu phục hồi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương Pháp Chẩn Đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình chẩn đoán UTBM tế bào đáy thường bắt đầu bằng việc kiểm tra da lâm sàng bởi bác sĩ da liễu. Nếu có nghi ngờ ung thư, sinh thiết da sẽ được thực hiện để xác định loại tổn thương và mức độ xâm lấn của ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều Trị Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Đáy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phương pháp điều trị UTBM tế bào đáy phụ thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Phẫu thuật excision: Cắt bỏ toàn bộ khối u cùng với một phần mô lành xung quanh.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Phẫu thuật Mohs: Một kỹ thuật chuyên sâu nhằm cắt bỏ từng lớp mỏng mô và kiểm tra ngay lập tức dưới kính hiển vi.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Liệu pháp áp lạnh: Sử dụng nitơ lỏng để đóng băng và phá hủy tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Xạ trị: Sử dụng tia X hoặc các bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Liệu pháp quang động: Sử dụng ánh sáng và thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phòng Ngừa Và Giảm Nguy Cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để giảm nguy cơ mắc UTBM tế bào đáy, các biện pháp phòng ngừa sau đây có thể được áp dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Tránh tiếp xúc tia UV trực tiếp, đặc biệt là trong khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF từ 30 trở lên và có khả năng chống cả tia UVA và UVB.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đội mũ rộng vành và đeo kính râm để bảo vệ mắt và da mặt.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tránh sử dụng giường tắm nắng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Thường xuyên kiểm tra da để phát hiện sớm các thay đổi bất thường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Dịch tễ học và các yếu tố sinh bệnh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tế bào đáy\u003C\u002Fstrong> (Basal Cell Carcinoma - BCC) là dạng ung thư da phổ biến nhất ở người và cũng là bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc cao nhất trong tất cả các loại ung thư trên toàn cầu, chiếm khoảng 75–80% tổng số các ca ung thư da không phải tế bào hắc tố (NMSC). Mặc dù khối u phát triển tại chỗ chậm và tỷ lệ di căn xa cực kỳ thấp (&lt; 0,1%), nhưng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, khối u có thể xâm lấn phá hủy sâu vào mô mềm, sụn, xương mặt và các cấu trúc giải phẫu quan trọng lân cận, gây biến dạng nặng nề và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bức xạ tử ngoại (UV) từ ánh sáng mặt trời là tác nhân căn nguyên môi trường quan trọng nhất, đặc biệt là các đợt tiếp xúc cường độ cao ngắt quãng gây cháy nắng ở thời niên thiếu kết hợp với liều UV tích lũy cả đời. Tia cực tím UVB trực tiếp gây đột biến đặc trưng (dấu ấn UV: chuyển đổi liên kết C→T hoặc CC→TT tại các vị trí dipyrimidine) trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gen%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} \u003Cem>TP53\u003C\u002Fem>, làm tê liệt cơ chế sửa chữa tổn thương ADN và kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BFt%20theo%20ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ sinh học phân tử, sự kích hoạt liên tục và bất thường của con đường truyền tín hiệu Hedgehog (Hh signaling pathway) là cơ chế bệnh sinh then chốt gặp ở hầu hết mọi ca BCC. Ở trạng thái sinh lý bình thường, thụ thể màng Patched-1 (PTCH1) ức chế protein Smoothened (SMO). Khi protein phối tử Sonic Hedgehog (SHH) liên kết với PTCH1, sự ức chế này được giải phóng, cho phép SMO truyền tín hiệu nội bào hoạt hóa các yếu tố phiên mã GLI di chuyển vào nhân để thúc đẩy tăng sinh tế bào. Trong hơn 90% trường hợp BCC tản phát và trong hội chứng Gorlin di truyền (hội chứng ung thư biểu mô tế bào đáy dạng nốt ruồi), các đột biến mất chức năng của gen \u003Cem>PTCH1\u003C\u002Fem> hoặc đột biến tăng chức năng của gen \u003Cem>SMO\u003C\u002Fem> làm cho con đường Hedgehog bị kích hoạt liên tục độc lập với phối tử, dẫn đến sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào biểu bì lớp đáy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình thái giải phẫu bệnh học và chẩn đoán soi da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt vi thể, BCC đặc trưng bởi các đám tế bào biểu mô ác tính hình bầu dục hoặc hình thoi giống tế bào lớp đáy biểu bì, có nhân tăng sắc kiềm, bào tương hẹp và đặc biệt là sự sắp xếp tế bào theo hàng rào song song ở chu vi (peripheral palisading) bao quanh bởi mô đệm xơ nhầy, kèm theo hiện tượng co rút mô học tạo khe hở quanh đám u. Dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20m%C3%B4%20b%E1%BB%87nh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và hành vi lâm sàng, BCC được phân chia thành các thể chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>BCC thể nốt (Nodular BCC):\u003C\u002Fstrong> Chiếm khoảng 50–60% các trường hợp, thường gặp ở vùng đầu mặt cổ. Biểu hiện là nốt sẩn chắc, bờ cuộn bóng như ngọc trai, bề mặt có các mạch máu giãn hình cành cây, trung tâm có thể lõm xuống tạo ổ loét đóng vảy tiết (loét Rodent).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>BCC thể nông (Superficial BCC):\u003C\u002Fstrong> Chiếm 15–20%, hay gặp ở vùng thân mình và chi. Biểu hiện là mảng dát đỏ có vảy mỏng, ranh giới tương đối rõ, viền hơi gờ cao dạng chuỗi hạt ngọc vi thể, dễ nhầm lẫn với bệnh chàm (eczema) hoặc vảy nến.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>BCC thể thâm nhiễm và xơ cứng (Infiltrative\u002FMorpheaform BCC):\u003C\u002Fstrong> Chiếm 5–10%, thuộc nhóm nguy cơ cao. Tổn thương dạng mảng sẹo phẳng màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, bờ không rõ ràng, mô đệm xơ hóa dày đặc bao bọc các dải tế bào u xâm lấn sâu và lan rộng ra ngoài ranh giới quan sát được bằng mắt thường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>BCC thể sắc tố (Pigmented BCC):\u003C\u002Fstrong> Chứa sắc tố melanin phong phú do sự hiện diện của các tế bào hắc tố lành tính bên trong khối u, biểu hiện màu nâu đen lốm đốm, cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} chặt chẽ với ung thư hắc tố (melanoma).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kỹ thuật soi da (dermoscopy) là công cụ hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20kh%C3%B4ng%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} vô cùng giá trị, giúp tăng độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán BCC lên trên 95%. Các tiêu chuẩn soi da kinh điển bao gồm: sự hiện diện của các mạch máu giãn phân nhánh cành cây rõ nét (arborizing telangiectasia), các ổ hình trứng màu xanh xám (blue-gray ovoid nests), các chấm giọt hình cầu xanh xám (blue-gray globules), cấu trúc dạng lá phong (leaf-like areas) ở ngoại vi và các vết loét trợt nông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phẫu thuật Mohs và các liệu pháp trúng đích hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tầng nguy cơ tái phát là cơ sở quyết định chiến lược điều trị tối ưu. Nhóm nguy cơ cao bao gồm các khối u nằm ở vùng chữ H của khuôn mặt (mũi, mắt, tai, môi, thái dương), đường kính &gt; 20 mm ở thân mình hoặc &gt; 10 mm ở vùng đầu cổ, bờ tổn thương không rõ, thể giải phẫu bệnh thâm nhiễm\u002Fxơ cứng, hoặc khối u tái phát sau điều trị trước đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với BCC nguy cơ cao, \u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20vi%20ph%E1%BA%ABu%22%7D}} Mohs\u003C\u002Fstrong> (Mohs Micrographic Surgery - MMS) được coi là tiêu chuẩn vàng tuyệt đối. Khác với phẫu thuật cắt bỏ quy ước chỉ kiểm tra mô bệnh học cắt lát mẫu ngẫu nhiên (bánh mì cắt lát - bread-loafing chỉ kiểm tra &lt; 1% bờ cắt), phẫu thuật Mohs tiến hành cắt lớp khối u theo góc nghiêng 45 độ, cắt lạnh tức thì và lập bản đồ kiểm tra 100% diện cắt đáy và bờ chu biên trong khi bệnh nhân vẫn ở phòng mổ. Phẫu thuật viên chỉ cắt bỏ tiếp những vùng còn tế bào ác tính cho đến khi sạch u hoàn toàn. Kỹ thuật này đạt tỷ lệ khỏi bệnh 5 năm cao nhất (&gt; 99% cho u nguyên phát và &gt; 95% cho u tái phát), đồng thời bảo tồn tối đa mô lành lành lặn, đặc biệt quan trọng về mặt thẩm mỹ và chức năng vùng mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với BCC nguy cơ thấp, các lựa chọn điều trị bao gồm: phẫu thuật cắt bỏ rộng tiêu chuẩn với bờ an toàn 4–5 mm; nạo và đốt điện (curettage and electrodessication) cho các u nốt nhỏ ở thân; áp lạnh bằng nitơ lỏng (cryosurgery); và các liệu pháp tại chỗ cho BCC thể nông như kem {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} Imiquimod 5%, kem bôi 5-Fluorouracil (5-FU) hoặc liệu pháp quang động học (PDT) sử dụng chất nhạy cảm quang methyl aminolevulinate (MAL) kích hoạt bằng ánh sáng đỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các trường hợp BCC tiến triển tại chỗ giai đoạn muộn không còn khả năng phẫu thuật hay xạ trị, hoặc BCC di căn xa hiếm gặp, sự phát triển của các thuốc ức chế con đường Hedgehog đường uống đã tạo nên cuộc cách mạng trong điều trị. \u003Cstrong>Vismodegib\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>Sonidegib\u003C\u002Fstrong> là hai phân tử nhỏ gắn chọn lọc và bất hoạt protein SMO, mang lại tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 43–60% ở bệnh nhân BCC tiến triển tại chỗ. Ngoài ra, thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} ức chế thụ thể PD-1 là \u003Cstrong>Cemiplimab\u003C\u002Fstrong> đã được phê duyệt như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} bước hai hiệu quả cho những bệnh nhân đề kháng hoặc không dung nạp với thuốc ức chế Hedgehog.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ung thư biểu mô tế bào đáy là một bệnh lý da phổ biến nhưng có tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nhận biết triệu chứng sớm và thực hiện các biện pháp bảo vệ da là phương pháp hữu hiệu để phòng ngừa loại ung thư này.\u003C\u002Fp>","Basal cell carcinoma","Ung thư biểu mô tế bào đáy là khối u ác tính xuất phát từ lớp tế bào đáy của biểu bì da hoặc biểu mô nang lông, là dạng ung thư da phổ biến nhất ở người, tiến triển tại chỗ chậm và rất hiếm khi di căn xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Terushkin, Wang (2009). Mohs Surgery for Basal Cell Carcinoma Assisted by Dermoscopy. Dermatologic Surgery. doi:10.1111\u002Fj.1524-4725.2009.01329.x","Mohs Surgery for Basal Cell Carcinoma Assisted by Dermoscopy","Terushkin, Wang","Dermatologic Surgery",2009,"10.1111\u002Fj.1524-4725.2009.01329.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1524-4725.2009.01329.x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Chen, Silapunt, Migden (2019). Hedgehog Signaling Pathway Inhibitors for Basal Cell Carcinoma. Basal Cell Carcinoma. doi:10.1007\u002F978-3-030-26887-9_13","Hedgehog Signaling Pathway Inhibitors for Basal Cell Carcinoma","Chen, Silapunt, Migden","Basal Cell Carcinoma",2019,"10.1007\u002F978-3-030-26887-9_13","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-030-26887-9_13",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":34,"doi":41,"url":42},"Chen, Nguyen (2019). Mohs Micrographic Surgery for the Treatment of Basal Cell Carcinoma. Basal Cell Carcinoma. doi:10.1007\u002F978-3-030-26887-9_7","Mohs Micrographic Surgery for the Treatment of Basal Cell Carcinoma","Chen, Nguyen","10.1007\u002F978-3-030-26887-9_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-030-26887-9_7",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Yếu tố căn nguyên môi trường quan trọng nhất gây ung thư biểu mô tế bào đáy là gì?","Tác động tích lũy và từng đợt ngắt quãng của bức xạ tử ngoại (tia cực tím UV-B và UV-A) từ ánh nắng mặt trời, gây đột biến đặc trưng trên gen ức chế khối u TP53 và thụ thể PTCH1.",{"question":48,"answer":49},"Phẫu thuật vi phẫu Mohs (Mohs micrographic surgery) có ưu thế gì trong điều trị BCC?","Phẫu thuật Mohs cắt lớp và kiểm tra mô bệnh học tức thì 100% bờ cắt, đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất (>98%) đồng thời bảo tồn tối đa mô lành quanh khối u, đặc biệt ở vùng mặt, mũi, mí mắt.",{"question":51,"answer":52},"Thuốc ức chế con đường tín hiệu Hedgehog được chỉ định trong trường hợp nào?","Thuốc ức chế Hedgehog đường uống (như Vismodegib, Sonidegib) được chỉ định cho bệnh nhân BCC tiến triển tại chỗ giai đoạn muộn hoặc di căn mà không còn khả năng phẫu thuật hay xạ trị.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"suy giảm chức năng","gen ức chế khối u","chết theo chương trình","đặc điểm mô bệnh học","chẩn đoán phân biệt","chẩn đoán không xâm lấn","phẫu thuật vi phẫu","điều hòa miễn dịch","kháng thể đơn dòng","liệu pháp miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.847+00:00","2026-09-08T09:12:01.374+00:00","2026-09-08T09:12:00.947+00:00",260,[76,79,82,93,98,103,108,112,115,125],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuổi thọ","Tuổi thọ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":116,"definition":119,"discipline":120,"disciplineCode":121,"disciplineLabel":122,"disciplineColor":123,"disciplineIcon":124},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":19,"disciplineCode":130,"disciplineLabel":131,"disciplineColor":132,"disciplineIcon":133},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]