[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ung%20th%C6%B0%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ung thư đường tiêu hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"ung thư đường tiêu hóa","Ung thư đường tiêu hóa là gì? Các công bố khoa học về Ung thư đường tiêu hóa","Ung thư đường tiêu hóa (còn gọi là ung thư tiêu hóa) là một loại ung thư phát triển trong hệ tiêu hóa, bao gồm các bộ phận như đại tràng, ruột non, dạ dày, thực...","\u003Cp>\u003Cstrong>Ung thư đường tiêu hóa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>gastrointestinal cancer\u003C\u002Fem>) là nhóm các bệnh lý ác tính khởi phát từ biểu mô niêm mạc của ống tiêu hóa và các cơ quan phụ trợ tiêu hóa, bao gồm thực quản, dạ dày, đại trực tràng, gan và tụy. Đây là nhóm ung thư có gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và các vị trí giải phẫu thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các khối u ác tính đường tiêu hóa chiếm khoảng một phần tư tỷ lệ mắc mới và một phần ba tỷ lệ tử vong do ung thư trên quy mô toàn cầu. Phân bố theo vị trí giải phẫu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư đại trực tràng (Colorectal cancer):\u003C\u002Fstrong> Loại ung thư phổ biến nhất trong hệ tiêu hóa, liên quan chặt chẽ đến chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ, béo phì và các hội chứng di truyền (như hội chứng Lynch, đa polyp tuyến gia đình FAP).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư dạ dày (Gastric cancer):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở khu vực Đông Á; yếu tố nguy cơ hàng đầu là nhiễm vi khuẩn \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> mạn tính dẫn đến viêm teo niêm mạc và chuyển sản ruột.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC):\u003C\u002Fstrong> Khởi phát chủ yếu trên nền xơ gan do viêm gan virus B, viêm gan virus C mạn tính hoặc lạm dụng rượu bia kéo dài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô thực quản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20tuy%E1%BA%BFn%20t%E1%BB%A5y%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Thường có tiên lượng rất dè dặt do khó phát hiện ở giai đoạn sớm và tốc độ xâm lấn nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược sàng lọc và phát hiện sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát hiện bệnh ở giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn sớm là yếu tố quyết định cải thiện tỷ lệ sống sót 5 năm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi đường tiêu hóa ống mềm (Endoscopy):\u003C\u002Fstrong> Nội soi dạ dày và đại tràng phóng đại kết hợp nhuộm màu điện tử (NBI) là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện các polyp tuyến, loạn sản và tổn thương ung thư sớm khu trú tại lớp niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD \u002F EMR):\u003C\u002Fstrong> Cho phép cắt trọn vẹn khối u kích thước lớn ở giai đoạn sớm mà không cần phải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%AFt%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%22%7D}} hay đại tràng, bảo tồn cấu trúc và chức năng tiêu hóa của người bệnh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FIT) và DNA phân tử:\u003C\u002Fstrong> Là phương tiện sàng lọc ban đầu không xâm lấn hiệu quả trong các chương trình y tế công cộng tầm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%E1%BB%B1c%20tr%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị đa mô thức hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phác đồ can thiệp điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh TNM và đặc điểm sinh học phân tử của khối u:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable class=\"table\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Giai đoạn bệnh\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Mục tiêu điều trị\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Biện pháp can thiệp chủ đạo\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn rất sớm (T1a, N0)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bảo tồn cơ quan, triệt căn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cắt tách niêm mạc qua nội soi (ESD\u002FEMR)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn khu trú tiến triển (Giai đoạn I - III)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Triệt căn ung thư học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phẫu thuật triệt để (cắt dạ dày\u002Fđại tràng nạo vét hạch D2\u002FTME) phối hợp hóa-xạ trị tân bổ trợ hoặc bổ trợ\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn di căn (Giai đoạn IV)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kiểm soát khối u, kéo dài sống thêm\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hóa trị toàn thân phối hợp liệu pháp nhắm trúng đích (kháng VEGF, kháng EGFR, kháng HER2) và liệu pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20%C4%91i%E1%BB%83m%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Việc ứng dụng xét nghiệm giải trình tự gen tìm đột biến \u003Cem>KRAS, NRAS, BRAF, HER2\u003C\u002Fem> và đánh giá tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A5t%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20vi%20v%E1%BB%87%20tinh%22%7D}} (MSI-H\u002FdMMR) đã mở ra kỷ nguyên y học chính xác, giúp lựa chọn các phác đồ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} (như pembrolizumab) mang lại đáp ứng bền vững ngay cả ở giai đoạn muộn.\u003C\u002Fp>","Ung thư đường tiêu hóa","Gastrointestinal cancer","Ung thư đường tiêu hóa là nhóm các bệnh lý ác tính khởi phát từ biểu mô niêm mạc của ống tiêu hóa và các cơ quan phụ trợ tiêu hóa, bao gồm thực quản, dạ dày, đại trực tràng, gan và tụy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Morrissey (1982). Mass screening for gastric cancer. Gastrointestinal Endoscopy.","Mass screening for gastric cancer","Morrissey","Gastrointestinal Endoscopy",1982,"10.1016\u002Fs0016-5107(82)73021-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0016-5107(82)73021-4",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Lachter (2016). Screening first-degree relatives for gastric cancer prevention. Gastrointestinal Endoscopy.","Screening first-degree relatives for gastric cancer prevention","Lachter",2016,"10.1016\u002Fj.gie.2015.08.010","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.gie.2015.08.010",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":26,"year":41,"doi":42,"url":43},"Menon (2024). Serology-assisted endoscopic screening for gastric cancer. Gastrointestinal Endoscopy.","Serology-assisted endoscopic screening for gastric cancer","Menon",2024,"10.1016\u002Fj.gie.2024.02.036","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.gie.2024.02.036",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori làm gia tăng nguy cơ ung thư dạ dày thông qua cơ chế nào?","H. pylori tiết độc tố CagA và VacA gây viêm dạ dày mạn tính hoạt động, kích hoạt chuỗi biến đổi mô học Correa: từ viêm dạ dày mạn tính, viêm teo niêm mạc, chuyển sản ruột, nghịch sản và tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến dạ dày.",{"question":49,"answer":50},"Tình trạng mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H \u002F dMMR) có ý nghĩa điều trị như thế nào trong ung thư đại trực tràng?","Khối u có MSI-H\u002FdMMR mang gánh nặng đột biến cao và biểu hiện nhiều tân kháng nguyên, đáp ứng rất mạnh với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (anti-PD-1 như pembrolizumab) nhưng kém đáp ứng với phác đồ hóa trị 5-FU đơn thuần.",{"question":52,"answer":53},"Kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) được chỉ định trong hoàn cảnh nào?","ESD được chỉ định cho các tổn thương ung thư biểu mô sớm ở thực quản, dạ dày và đại trực tràng khu trú tại lớp niêm mạc (T1a), không có loét sâu và không có nguy cơ di căn hạch bạch huyết, giúp cắt bỏ triệt để tổn thương mà bảo tồn nguyên vẹn ống tiêu hóa.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64],"ung thư tuyến tụy","phẫu thuật cắt dạ dày","ung thư đại trực tràng","ức chế điểm kiểm soát miễn dịch","mất ổn định vi vệ tinh","thuốc ức chế miễn dịch",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:14.168+00:00","2026-09-10T10:10:27.744+00:00","2026-09-10T10:10:26.838+00:00",269,[73,76,79,88,93,96,99,104,113,117],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"stachyose","Stachyose là gì? Cấu trúc, cơ chế prebiotic và ứng dụng","Stachyose là một carbohydrate tự nhiên thuộc nhóm tetrasaccharide gồm hai phân tử galactose, một glucose và một fructose, đóng vai trò là hoạt chất prebiotic không tiêu hóa giúp nuôi dưỡng chọn lọc hệ lợi khuẩn Bifidobacteria trong đại tràng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"axit gallic","Axit gallic là gì? Cấu trúc, tính chất chống oxy hóa và ứng dụng","Gallic Acid","Axit gallic (axit 3,4,5-trihydroxybenzoic) là một axit hữu cơ phenolic thuộc nhóm polyphenol tự nhiên có công thức phân tử C7H6O5, hiện diện phổ biến trong lá chè, hạt sồi và vỏ cây với hoạt tính chống oxy hóa vượt trội.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"spermine","Spermine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thể lực chung","Thể lực chung là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"acetyl hóa histone","Acetyl hóa histone là gì? Cơ chế biểu sinh và điều hòa gen","histone acetylation","Acetyl hóa histone là quá trình biến đổi biểu sinh thuận nghịch trong đó nhóm acetyl (-COCH3) từ acetyl-CoA được chuyển đến gốc lysine trên đuôi amin của protein histone bởi enzyme histone acetyltransferase (HAT), làm giảm điện tích dương của histone, giãn xoắn chromatin và kích hoạt phiên mã gen.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"bệnh tự miễn","Bệnh tự miễn là gì? Cơ chế dung nạp, phân loại và điều trị","autoimmune disease","Bệnh tự miễn là nhóm bệnh lý phát sinh khi hệ thống miễn dịch thích ứng mất khả năng dung nạp đối với các kháng nguyên tự thân, nhận diện nhầm các mô lành là ngoại lai và khởi động phản ứng phá hủy gây viêm mạn tính và suy giảm chức năng cơ quan.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"chronic wound","Chronic wound là gì? Cơ chế đình trệ pha viêm, loét bàn chân đái tháo đường và nguyên tắc TIME","Chronic wound (vết thương mạn tính) là tổn thương mất toàn vẹn tổ chức da không thể hồi phục theo trình tự sinh lý bình thường trong nhiều tuần lễ, bị đình trệ dai dẳng ở pha viêm do thiếu máu cục bộ, màng sinh học vi khuẩn và mất cân bằng men protease.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"hậu môn nhân tạo","Hậu môn nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hậu môn nhân tạo","colostomy","Hậu môn nhân tạo là một miệng mở nhân tạo được phẫu thuật viên thiết lập đưa một phần của đại tràng ra ngoài thành bụng, nhằm mục đích chuyển hướng lưu thông phân và hơi ra khỏi ống tiêu hóa dưới vào túi chứa ngoài cơ thể."]