[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_unclos{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_unclos":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":59,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"unclos","Unclos là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","UNCLOS là công ước quốc tế do Liên Hợp Quốc ban hành năm 1982 nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý toàn diện cho quản lý và sử dụng biển, đại dương. Công ước phân định rõ các vùng biển, quyền tài phán của quốc gia ven biển và quy định nguyên tắc khai thác, bảo vệ tài nguyên biển một cách công bằng, bền vững. ","\u003Cp>\u003Cstrong>UNCLOS\u003C\u002Fstrong> (viết tắt của \u003Cem>United Nations Convention on the Law of the Sea\u003C\u002Fem> – \u003Cstrong>Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển\u003C\u002Fstrong>) là điều ước quốc tế đa phương toàn diện được thông qua năm 1982, thiết lập trật tự pháp lý cho mọi vùng biển và đại dương trên thế giới. Văn kiện này xác định quy chế chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán của các quốc gia ven biển, đồng thời điều chỉnh các quyền tự do hàng hải, bảo vệ môi trường biển và quản trị tài nguyên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Được mệnh danh là \"Hiến pháp của các đại dương\", UNCLOS được thông qua năm 1982 tại Montego Bay, Jamaica và chính thức có hiệu lực từ năm 1994. Công ước bao gồm 320 điều khoản và 9 phụ lục, điều chỉnh từ việc phân định ranh giới lãnh hải, khai thác kinh tế cho đến giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế. Tính đến nay, hơn 160 quốc gia và Liên minh châu Âu (EU) đã trở thành thành viên phê chuẩn công ước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vai trò cốt lõi của UNCLOS:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác lập quy chế pháp lý rõ ràng cho từng vùng biển từ đường cơ sở ra đại dương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng giữa lợi ích chủ quyền an ninh của quốc gia ven biển và quyền tự do hàng hải quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập cơ chế bắt buộc giải quyết tranh chấp biển bằng các biện pháp hòa bình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và bối cảnh đàm phán lịch sử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ra đời của UNCLOS là thành quả của quá trình đàm phán đa phương kéo dài gần ba thập kỷ trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc. Trước năm 1982, cộng đồng quốc tế đã triệu tập hai hội nghị luật biển nhưng chưa đạt được sự đồng thuận toàn diện:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội nghị UNCLOS I (năm 1958):\u003C\u002Fstrong> thông qua 4 công ước Genève nhưng chưa thống nhất được chiều rộng cụ thể của lãnh hải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội nghị UNCLOS II (năm 1960):\u003C\u002Fstrong> đàm phán bế tắc về giới hạn ranh giới đánh cá và lãnh hải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội nghị UNCLOS III (kéo dài từ năm 1973 đến 1982):\u003C\u002Fstrong> với sự tham gia của hơn 150 quốc gia, đàm phán theo nguyên tắc \"đồng thuận trọn gói\" (package deal) để dung hòa quyền lợi giữa các nhóm nước phát triển, đang phát triển, quốc gia ven biển và quốc gia không có biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy chế phân định các vùng biển theo UNCLOS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>UNCLOS phân chia không gian biển thành 5 vùng pháp lý chính dựa trên khoảng cách đo từ đường cơ sở ven bờ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lãnh hải (Territorial Sea):\u003C\u002Fstrong> có chiều rộng tối đa 12 hải lý tính từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển thực thi chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ đối với vùng nước, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển và vùng trời phía trên, ngoại trừ quyền đi qua không gây hại (innocent passage) của tàu thuyền nước ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng tiếp giáp lãnh hải (Contiguous Zone):\u003C\u002Fstrong> mở rộng tối đa 24 hải lý từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có thẩm quyền kiểm soát cần thiết nhằm ngăn ngừa và trừng phạt các vi phạm luật hải quan, thuế khóa, y tế hoặc nhập cư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone - EEZ):\u003C\u002Fstrong> mở rộng tối đa 200 hải lý từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển được hưởng quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên sinh vật cũng như phi sinh vật, đồng thời thực thi quyền tài phán đối với nghiên cứu khoa học biển và bảo vệ môi trường biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thềm lục địa (Continental Shelf):\u003C\u002Fstrong> bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển của khu vực dưới nước kéo dài tự nhiên từ bờ biển đến mép ngoài của rìa lục địa, tối thiểu 200 hải lý và có thể mở rộng tối đa đến 350 hải lý nếu có đủ bằng chứng địa chất khoa học được Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) thông qua.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biển cả (High Seas):\u003C\u002Fstrong> vùng biển nằm ngoài phạm vi các vùng biển thuộc quyền tài phán quốc gia, mở rộng tự do cho mọi quốc gia thực thi quyền tự do hàng hải, tự do hàng không, đặt cáp ngầm và đánh bắt hải sản hợp pháp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp đặc tính các vùng biển theo UNCLOS:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vùng biển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng cách từ đường cơ sở\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quyền năng pháp lý của quốc gia ven biển\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lãnh hải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối đa 12 hải lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ quyền hoàn toàn (áp dụng quyền đi qua không gây hại)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng tiếp giáp lãnh hải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối đa 24 hải lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền kiểm soát hải quan, thuế, nhập cư và y tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối đa 200 hải lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền chủ quyền về tài nguyên và quyền tài phán chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thềm lục địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>200 hải lý đến tối đa 350 hải lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền chủ quyền thăm dò và khai thác tài nguyên đáy biển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biển cả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vượt ngoài phạm vi EEZ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không thuộc chủ quyền quốc gia, quyền tự do biển cả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy chế Vùng đáy biển quốc tế và Cơ quan ISA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khu vực đáy biển và lòng đất dưới đáy biển nằm ngoài giới hạn thềm lục địa quốc gia được công ước gọi là \"Vùng\" (the Area). Theo Điều 136 của UNCLOS, Vùng và tài nguyên khoáng sản tại đây được công nhận là \"di sản chung của nhân loại\" (common heritage of mankind).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mọi hoạt động thăm dò và khai thác khoáng sản đáy biển sâu tại Vùng được quản lý tập trung bởi Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương Quốc tế (International Seabed Authority - ISA), có trụ sở tại Kingston, Jamaica. Lợi ích thu được từ việc khai thác tài nguyên tại Vùng phải được chia sẻ công bằng giữa các quốc gia, đặc biệt ưu tiên quyền lợi của các nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc trong UNCLOS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một điểm đột phá trong luật pháp quốc tế của UNCLOS là thiết lập hệ thống giải quyết tranh chấp có tính ràng buộc pháp lý theo Phần XV. Điều 279 quy định các bên có nghĩa vụ giải quyết bất đồng bằng các biện pháp hòa bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu thương lượng không thành công, các quốc gia thành viên có quyền kích hoạt các thủ tục tài phán bắt buộc theo Điều 287:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS):\u003C\u002Fstrong> tòa án chuyên trách được thành lập theo Phụ lục VI của UNCLOS, đặt trụ sở tại Hamburg, Đức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ):\u003C\u002Fstrong> cơ quan xét xử chính của Liên Hợp Quốc tại La Haye.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII:\u003C\u002Fstrong> cơ chế tài phán mặc định khi các bên không có thỏa thuận lựa chọn tòa án khác (ví dụ vụ kiện trọng tài Biển Đông khởi xướng năm 2013 và phán quyết năm 2016).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tòa Trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII:\u003C\u002Fstrong> chuyên giải quyết tranh chấp kỹ thuật trong các lĩnh vực nghề cá, môi trường biển, nghiên cứu khoa học hoặc hàng hải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo Điều 296, phán quyết của các cơ quan tài phán nói trên có giá trị chung thẩm và ràng buộc tuyệt đối đối với tất cả các bên tham gia tranh chấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo vệ và gìn giữ môi trường biển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phần XII của UNCLOS quy định nghĩa vụ tổng quát của tất cả các quốc gia trong việc bảo vệ và gìn giữ môi trường biển. Công ước bắt buộc các nước phải thực hiện mọi biện pháp cần thiết để ngăn ngừa, giảm thiểu và kiểm soát ô nhiễm môi trường biển xuất phát từ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nguồn ô nhiễm từ đất liền qua đường sông và xả thải ven bờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm từ hoạt động thăm dò, khai thác đáy biển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm phát sinh từ phương tiện tàu thuyền hàng hải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hành vi nhận chìm chất thải độc hại theo các tiêu chuẩn của Công ước Luân Đôn năm 1972\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Việt Nam và quá trình thực thi UNCLOS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Là một quốc gia ven biển, Việt Nam là một trong những nước tích cực tham gia ký kết UNCLOS ngay từ ngày đầu và chính thức phê chuẩn công ước vào năm 1994, trước thời điểm công ước có hiệu lực quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việt Nam đã từng bước nội luật hóa các nguyên tắc tiến bộ của UNCLOS vào hệ thống pháp luật quốc gia:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ban hành \u003Cstrong>Luật Biển Việt Nam năm 2012\u003C\u002Fstrong> nhằm xác lập cụ thể các đường cơ sở, lãnh hải, EEZ và thềm lục địa phù hợp với chuẩn mực quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ban hành \u003Cstrong>Luật Tài nguyên, Môi trường biển và hải đảo năm 2015\u003C\u002Fstrong> để quản lý tổng hợp tài nguyên biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>UNCLOS là cơ sở pháp lý tối cao được Việt Nam kiên định viện dẫn để khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp trên Biển Đông, đồng thời kiên trì bảo vệ hòa bình, an ninh và tự do hàng hải trong khu vực.\u003C\u002Fp>\n","United Nations Convention on the Law of the Sea",[19,20,21],"Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển","Công ước Luật Biển 1982","UNCLOS 1982","UNCLOS (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982) là điều ước quốc tế đa phương toàn diện thiết lập khuôn khổ pháp lý điều chỉnh quy chế chủ quyền, quyền tài phán, tự do hàng hải, khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường trên mọi vùng biển và đại dương thế giới.","SOCIAL_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Churchill, R. (2016). The 1982 United Nations Convention on the Law of the Sea. In The Oxford Handbook of the Law of the Sea, Oxford University Press.","The 1982 United Nations Convention on the Law of the Sea","Churchill",2016,"10.1093\u002Flaw\u002F9780198715481.003.0002",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Tanaka, Y. (2019). The International Law of the Sea. Cambridge University Press.","The International Law of the Sea","Tanaka",2019,"10.1017\u002F9781108545907",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Klein, N. (2005). Dispute Settlement in the UN Convention on the Law of the Sea. Cambridge University Press.","Dispute Settlement in the UN Convention on the Law of the Sea","Klein",2005,"10.1017\u002FCBO9780511494376",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":29,"doi":47,"url":10},"Andreone, G. (2016). The Exclusive Economic Zone. In The Oxford Handbook of the Law of the Sea, Oxford University Press.","The Exclusive Economic Zone","Andreone","10.1093\u002Flaw\u002F9780198715481.003.0008",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"UNCLOS phân chia các vùng biển như thế nào?","UNCLOS phân định không gian biển từ đường cơ sở thành 5 vùng pháp lý chính: Lãnh hải (tối đa 12 hải lý), Vùng tiếp giáp lãnh hải (tối đa 24 hải lý), Vùng đặc quyền kinh tế EEZ (tối đa 200 hải lý), Thềm lục địa (tối thiểu 200 hải lý, mở rộng đến 350 hải lý) và Biển cả.",{"question":53,"answer":54},"Cơ quan ISA trong UNCLOS có chức năng gì?","Cơ quan Quyền lực Đáy đại dương Quốc tế (ISA) là tổ chức liên chính phủ được UNCLOS thành lập để quản lý và điều phối mọi hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản tại Vùng đáy biển quốc tế theo nguyên tắc di sản chung của nhân loại.",{"question":56,"answer":57},"Cơ chế giải quyết tranh chấp của UNCLOS có giá trị bắt buộc không?","Có. Theo Phần XV của UNCLOS (đặc biệt là Điều 287 và Điều 296), nếu thương lượng hòa bình không đạt kết quả, các quốc gia thành viên có quyền đưa tranh chấp ra Tòa án Luật Biển (ITLOS), ICJ hoặc Tòa Trọng tài Phụ lục VII với phán quyết có tính chung thẩm và ràng buộc bắt buộc.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:07.325+00:00","2026-10-04T10:24:56.829+00:00","2025-10-27T02:56:14.151+00:00",319,[74,83,89,93,98,103,107,112,117,122],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":90,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":104,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]